Đề ôn · ENW493C
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)
30 câu
30câu trong đề
ENW493Cmôn
Câu hỏi của đề
15/30 câuCòn 15
1Most research papers share all of the following characteristics EXCEPT which one?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThey have considerable length.
BThey use sources.
CThey are complex.
DThey are worth 150 pts.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.
2Which of the following groups of words is definitely not on the Academic Word List?4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
Aerror, alter, reject
Btrashy, know-it-all, grouchy
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
3Which of the following is not a reason to use a statistic in your research paper?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
Cto make your paper longer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
4What is the purpose of an annotated bibliography?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
Ato help you develop your research paper
Bto help you think of search terms for your research
Cto give you more work to do when you have a research assignment
Dto help you summarize and evaluate your sources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một danh mục chú giải là một tài liệu tham khảo được đánh dấu và chú giải, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn tài liệu mà bạn đã sử dụng. Mục đích chính của một danh mục chú giải là giúp bạn tổng hợp và đánh giá các nguồn tài liệu. Điều này cho phép bạn xác định giá trị và độ tin cậy của từng nguồn, từ đó đưa ra quyết định về việc sử dụng chúng trong nghiên cứu của mình. Một danh mục chú giải cũng giúp bạn phát triển kỹ năng đánh giá và phân tích nguồn tài liệu, điều này là rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
5Which of the following groups of words is definitely not on the Academic Word List?4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
Afacilitate, prime, transit
Bcrash, cop, messy
Cevolve, generate, alter
Ddynamic, prohibit, identical
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Danh sách từ vựng học thuật (Academic Word List) bao gồm các từ thường được sử dụng trong các văn bản học thuật. Để xác định nhóm từ nào không thuộc danh sách này, chúng ta cần xem xét từng nhóm từ một. Nhóm từ 'facilitate, prime, transit' bao gồm các từ vựng học thuật như 'facilitate' có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ, 'prime' có nghĩa là cơ bản hoặc cơ sở và 'transit' có nghĩa là chuyển hoặc qua lại. Nhóm từ 'evolve, generate, alter' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'evolve' có nghĩa là phát triển hoặc thay đổi, 'generate' có nghĩa là tạo ra hoặc sản sinh và 'alter' có nghĩa là thay đổi hoặc sửa đổi. Cuối cùng, nhóm từ 'dynamic, prohibit, identical' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'dynamic' có nghĩa là năng động hoặc thay đổi liên tục, 'prohibit' có nghĩa là cấm hoặc ngăn chặn và 'identical' có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự. Ngược lại, nhóm từ 'crash, cop, messy' không bao gồm các từ vựng học thuật mà là từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Từ 'crash' có nghĩa là va chạm hoặc tai nạn, 'cop' có nghĩa là cảnh sát và 'messy' có nghĩa là bừa bộn hoặc không gọn gàng. Vì vậy, nhóm từ 'crash, cop, messy' là nhóm từ không thuộc danh sách từ vựng học thuật.
6Which of the following would be the most effective thesis statement for a research paper?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe tooth fairy and Santa Claus are imaginary characters for children.
BThe U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work.
CIt's hotter in the oceans now than it was a few years ago, so something should be done about climate change.
DTerrorism is really awful, so governments should prevent it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.
7According to the lecture, where is the best place to look for sources for a research paper?3 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
Alibrary databases
BGoogle Scholar
CGoogle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm kiếm nguồn tài liệu cho một bài viết nghiên cứu, bạn nên tìm kiếm ở các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện cung cấp truy cập đến các nguồn tài liệu uy tín và đáng tin cậy, bao gồm các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và các tài liệu khác. Điều này giúp bạn tìm kiếm được các nguồn tài liệu phù hợp và chính xác cho nghiên cứu của mình. Ngoài ra, các cơ sở dữ liệu thư viện cũng thường được cập nhật thường xuyên, giúp bạn có được thông tin mới nhất và cập nhật nhất.
8Which of the following is not an appropriate place to use a statistic in your research paper?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
Ain the thesis statement
Bas one of several statistics in a statistics paragraph
Cas a detail to support your own point
Das a hook in the introduction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một bài viết nghiên cứu, thống kê được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi đều phù hợp để sử dụng thống kê. Thống kê không nên được sử dụng trong cú pháp luận của luận án vì nó không phải là một ý tưởng chính. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một chi tiết để hỗ trợ cho ý tưởng của bạn hoặc như một điểm nhấn trong phần giới thiệu để thu hút sự chú ý của người đọc. Ngoài ra, thống kê cũng có thể được sử dụng như một trong số các thống kê trong một đoạn thống kê. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu và các ý tưởng được trình bày.
A
InternalB
ExternalC
AutomatedD
ManualLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: Automated. Trục của câu là cụm "cost-efficient" khi nguồn lực nghiên cứu hạn chế: thu thập dữ liệu tự động (khảo sát trực tuyến, thiết bị ghi nhận hành vi) cắt được phần lớn chi phí nhân công so với Manual — hai phương án này được dựng thành cặp đối lập ngay trong danh sách, và vế tiết kiệm chi phí là vế được chọn. Internal và External là cặp nói về NGUỒN dữ liệu, không nói về chi phí thu thập; chúng thuộc về một câu khác trong cùng bộ đề ("integrated with other research data coming from both internal and external sources"). ⚠ Vẫn có thể lập luận rằng dùng dữ liệu nội bộ sẵn có cũng rẻ hơn, nhưng sự có mặt của vế Manual cho thấy đề đang xoay quanh mức độ tự động hoá chứ không phải nguồn dữ liệu.
10__________ is defined as the process of identifying constructive associations, patterns, and trends emerging from accumulated amounts of collected data stored in repositories, through the adoption of pattern recognition and statistical and mathematical approaches.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AData mining
BData reading
CData analysis
DData cleaning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình khai thác dữ liệu (Data mining) được định nghĩa là quá trình xác định các mối quan hệ xây dựng, mẫu và xu hướng nổi lên từ các khối lượng dữ liệu được tích lũy và lưu trữ trong các kho dữ liệu, thông qua việc áp dụng các phương pháp nhận dạng mẫu và các phương pháp thống kê và toán học.
ANominal
BSemantic differential
COrdinal
DLikert
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến vấn đề không phản hồi (non-response bias) trong nghiên cứu thống kê. Không phản hồi có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu những người không phản hồi khác biệt đáng kể so với những người đã phản hồi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Khi đó, mẫu nghiên cứu sẽ bị thiên vị đáng kể. Tuy nhiên, nếu có thể tăng tỷ lệ phản hồi, thì thường sẽ giảm thiểu được tỷ lệ thiên vị không phản hồi. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True".
A
OrdinalB
RatioC
IntervalD
NominalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo thứ tự là một loại thang đo thứ tự trong đó các số được phân bổ cho các đối tượng để thể hiện mức độ mà các đối tượng có một số tính chất. Nó cho phép xác định liệu một đối tượng có nhiều hơn hoặc ít hơn một tính chất so với một đối tượng khác nhưng không thể xác định được mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn. Ví dụ về loại thang đo này là xếp hạng chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi một số ngân hàng. Trong thang đo thứ tự, các số được sử dụng để xếp hạng các đối tượng theo thứ tự từ cao đến thấp hoặc từ thấp đến cao, nhưng không thể so sánh được mức độ khác biệt giữa các đối tượng.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Dịch vụ kiểm toán tập trung vào việc xác minh chuyển động của sản phẩm bằng cách điều tra các hồ sơ vật lý hoặc thực hiện phân tích kho hàng. Dữ liệu này được sử dụng để đo lường doanh số và đánh giá thị phần và theo dõi hiệu suất của các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của mình, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược phát triển sản phẩm và thị trường. Ngoài ra, việc kiểm toán cũng giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
15_______ scale is a comparative scale in which key informants are requested to assign a constant sum of units such as points, euros, or dollars among a set of stimulus objects regarding some criterion.5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AOrdinal
BNominal
CSemantic differential
DLikert
EConstant sum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.
Đi tiếp từ đây
Đề khác ENW493C
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)