ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 4 / 7
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 37 – 48 trong 80 câuWhich of the following groups of words is definitely not on the Academic Word List?4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
Aerror, alter, reject
Btrashy, know-it-all, grouchy
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
The success of an in-depth interview depends on the ______ of the interviewer.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
SkillsB
AccentC
QuestionsD
CharismaLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.
Response rates can be increased through the adoption of ________ to research participants.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A
QuestionnairesB
IncentivesC
PromisesD
SuggestionsLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tăng tỷ lệ trả lời khảo sát, các nhà nghiên cứu có thể áp dụng các biện pháp khuyến khích đối với các đối tượng tham gia. Trong số các lựa chọn trên, 'Incentives' (khuyến khích) là lựa chọn chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể cung cấp các hình thức khuyến khích như tiền thưởng, quà tặng hoặc các lợi ích khác để kích thích người tham gia trả lời khảo sát. Điều này giúp tăng cường sự tham gia và tỷ lệ trả lời của người tham gia. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp khác như thiết kế câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và ngắn gọn để tăng cường tỷ lệ trả lời.
Non-comparative scaling techniques include the semantic differential scale, the stapel scale, and the ______ scale.5 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AQ-sort
BRank order
CPaired comparison
DLikert
EConstant sum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ thuật đo lường không so sánh bao gồm thang đoSemantic Differential, thang đo Stapel và thang đoLikert. Thang đo Likert là một loại thang đo không so sánh thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội. Thang đo Likert yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Người tham gia có thể chọn từ các mức độ khác nhau, chẳng hạn như 'tuyệt đối đồng ý', 'đồng ý', 'không chắc chắn', 'không đồng ý' hoặc 'tuyệt đối không đồng ý'. Thang đo Likert cho phép người tham gia thể hiện mức độ cảm nhận của mình về một vấn đề cụ thể.
In structured data collection a formal research instrument is developed and the different questions are offered in a ________ order.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APre-arranged
BRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.
"Survey questionnaires can be administered through the use of different modes. Those being, telephone interviews, personal interviews, mail interviews, and online interviews." Is the above statement true or false?2 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
In a collective case study or ________ case study the issue to be investigated is selected but the researcher chooses a number of case studies to depict the issue. Such an action helps to investigate different aspects of the issue under investigation.4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
A
RandomB
MultipleC
ExperimentalD
AttitudinalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một nghiên cứu trường hợp tập thể hoặc nghiên cứu trường hợp ________ , vấn đề được nghiên cứu được chọn nhưng nhà nghiên cứu chọn một số trường hợp để minh họa vấn đề. Hành động này giúp nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của vấn đề đang được nghiên cứu. Ví dụ, nếu nhà nghiên cứu muốn nghiên cứu về hiệu quả của một chương trình giáo dục, họ có thể chọn một số trường hợp để minh họa hiệu quả của chương trình giáo dục này. Điều này giúp nhà nghiên cứu có thể xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề, chẳng hạn như hiệu quả của chương trình giáo dục đối với học sinh, hiệu quả của chương trình giáo dục đối với giáo viên, v.v.
________ focus on electronic devices which automatically record behavior and are supplemented by a diary. Such data are used for creating media programs on air time and developing viewer profiles.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADiary media panels
BFocus groups
CInterviews
DDiscussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp nghiên cứu này tập trung vào các thiết bị điện tử tự động ghi lại hành vi và được bổ sung bởi nhật ký. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra các chương trình truyền hình trên thời gian phát sóng và phát triển hồ sơ người xem. Ví dụ, các bảng điều khiển truyền hình tự động có thể ghi lại các chương trình mà người xem đã xem và thời gian họ xem. Sau đó, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tạo ra các chương trình truyền hình phù hợp với sở thích của người xem. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi người xem một cách chính xác và hiệu quả.
________ refer to organizations which gather and sell pools of data and information which are developed to address information requirements and needs.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AData
BTexts
CSyndicated sources
DAnalyses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
Structured refers to the level of ________ that is used during the data collection procedure.4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
A
StandardisationB
VariationC
CollaborationD
CreativityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu, thuật ngữ 'Structured' ám chỉ mức độ chuẩn hóa (standardization) mà được sử dụng. Điều này có nghĩa là dữ liệu được thu thập theo một khuôn khổ nhất định, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Mức độ chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sự thiên vị và sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo được tính tin cậy và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập được. Ví dụ, trong một cuộc khảo sát, người ta có thể sử dụng một bảng câu hỏi chuẩn hóa để thu thập dữ liệu từ các đối tượng tham gia.
In an action research project during the ________ stage the plans are implemented and interventions are made collaboratively between the researcher and the research participants.5 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
AObserve
BReflect
CPlan
DPre-step
EAct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án nghiên cứu hành động trong giai đoạn ________ , kế hoạch được thực hiện và các can thiệp được thực hiện cùng nhau giữa nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu. Đây là giai đoạn quan trọng trong dự án nghiên cứu hành động, khi mà các kế hoạch đã được lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn trước đó. Trong giai đoạn này, nhà nghiên cứu sẽ thực hiện các can thiệp và hỗ trợ các đối tượng nghiên cứu để đạt được mục tiêu đã đề ra. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác và tham gia tích cực của cả nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu.
______ is defined as the procedure of placing key informants on a continuum regarding their attitude towards a certain product or product line.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A
MeasuringB
AssessingC
ScalingD
ReconfiguringLời giải
Mở trang câu hỏi này →Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
6 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
29 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu2 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)