ENW493cDễKỳ 9Đại cương Cập nhật 22/08/2026
ENW493c - Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật
80Câu hỏi
6Bộ đề
1Chủ đề
5,02 đánh giá
Thử sức tại chỗ
Trả lời ngay tại đây
1ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tậpDễ
Is this word appropriate for an academic essay? "y'all"
2ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tậpDễ
Is this phrase appropriate for an academic essay? "drunk as a skunk."
3ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tậpDễ
What is the first thing to do after you receive a research paper assignment?
Học từ ngân hàng câu hỏi
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
80Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn
Câu hỏi của môn
11/80 câuCòn 69
1Most research papers share all of the following characteristics EXCEPT which one?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThey have considerable length.
BThey use sources.
CThey are complex.
DThey are worth 150 pts.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.
2Which of the following is the most academic kind of source?3 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
Apopular sources
Bnews sources
Clibrary databases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nguồn học thuật là nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Trong số các lựa chọn trên, nguồn học thuật nhất là các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện là các nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Chúng cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và được kiểm tra kỹ lưỡng. Các cơ sở dữ liệu thư viện thường bao gồm các bài báo học thuật, sách, báo cáo và các nguồn thông tin khác. Chúng giúp người dùng tìm kiếm và truy cập thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
3Which of the following would be the most effective thesis statement for a research paper?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe tooth fairy and Santa Claus are imaginary characters for children.
BThe U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work.
CIt's hotter in the oceans now than it was a few years ago, so something should be done about climate change.
DTerrorism is really awful, so governments should prevent it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.
4Is this word appropriate for an academic essay? "increase"2 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
A
YesB
NoLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.
5Qualitative research is popular in market research due to the fact that there is no better way to understand the in-depth motivations and feelings of consumers.2 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.
6The reflection on the action research cycle should be evaluated in terms of ________, quality of relationships, quality of action research process and outcomes.5 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
A
ContextB
AttitudeC
MotivationD
BeliefsE
PerceptionsLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.
ANominal
BSemantic differential
COrdinal
DLikert
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).
8The ______ scale consists of a number of statements that communicate a favorable or unfavorable attitude toward the concept under investigation.4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
AStapel
BSemantic differential
COrdinal
DLikert
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Likert là một thang đo tâm lý được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tâm lý và khoa học xã hội. Nó bao gồm một số tuyên bố cụ thể mà người tham gia nghiên cứu có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Mỗi tuyên bố thường được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7, nơi 1 là hoàn toàn không đồng ý và 5 hoặc 7 là hoàn toàn đồng ý. Mô hình Likert được sử dụng để đo lường thái độ, ý kiến và cảm nhận của người tham gia nghiên cứu về một khái niệm hoặc vấn đề cụ thể.
9_______ scale is a comparative scale in which key informants are requested to assign a constant sum of units such as points, euros, or dollars among a set of stimulus objects regarding some criterion.5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AOrdinal
BNominal
CSemantic differential
DLikert
EConstant sum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.
10The design of a qualitative study commences with broad ________ regarding the qualitative ________ and the theoretical lens which shape and direct the study.4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AAssumptions. Inquiry
BInspirations. Assumptions
CDreams. Assumptions
DDetails. Structure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế một nghiên cứu chất lượng, quá trình bắt đầu với những giả định rộng về phương pháp nghiên cứu chất lượng và khung lý thuyết ảnh hưởng và chỉ định nghiên cứu. Những giả định này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo ra nghiên cứu chất lượng. Chúng giúp xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và cách phân tích dữ liệu. Đồng thời, chúng cũng giúp nghiên cứu chất lượng đạt được mục tiêu và ý nghĩa của nó. Vì vậy, việc xác định và xây dựng những giả định này là bước quan trọng trong quá trình thiết kế nghiên cứu chất lượng.
11"In exponential discriminative snowball sampling, the market researcher screens very carefully the individuals before accepting them in the final sample." Is the above statement true or false?2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.