ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 3 / 7
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 25 – 36 trong 80 câuWhich of the following statements about the distinction between basic and applied research are acceptable?5 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AThe spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work.
BApplied research is a less valuable (and prestigious) kind of research than basic research.
CBasic research inevitably leads to discoveries that can then be transformed by applied research into practical industrial innovations.
DBasic research only requires "paper and pencil." No special equipment is needed.
EBasic research is so fundamentally different from applied research that a researcher has to specialize and choose between the two upfront.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.
This question is about originality. When can a research result be defined as original?5 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AThe research result was unexpected.
BThe research result was very hard to achieve.
CThe process through which the research led to the result is novel.
DThe research result was not known before.
EThe research result can lead to a useful product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.
What is a null hypothesis? Tick the correct answer.5 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AAn obviously wrong hypothesis that does not explain a certain phenomenon.
BHypothesis made by an inexperienced scientist.
CNo hypothesis made.
DHypothesis that further experiments disprove.
EHypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.
Which of the following statements about research are valid?5 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
AResearch is only inspired by practical problems observed in the physical world.
BResearch has to be purely speculative, disconnected from practical concerns that would only be distractions.
CResearch may generate new knowledge. New knowledge may generate innovations that may favor progress of society.
DResearch does not require other investments than salaries for researchers.
EResearch is only a hobby of talented individuals, who can afford investing their time and effort in it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Which of the following statements about funded research programs are appropriate? (Select 2 correct answers)5 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AA bottom-up research program only supports research that is motivated by current, practical needs of industry.
BA top-down research program gives researchers maximum freedom in selecting research topics.
CA bottom-up research program allows researchers to select any possible research topic, and proposals are selected for funding only based on their originality, significance, and rigor.
DA top-down research program defines precisely the research topics that can be funded and should be addressed by applicants.
EA top-down research program only funds research that aims at an empirical evaluation in a practical setting of previously achieved theoretical results.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".
You are asked to review a survey paper. In which of the following dimensions you are not expecting the paper to be particularly strong? select one.3 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
OriginalityB
SignificanceC
RigorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.
All of the following are questions to ask when determining the reliability of a source EXCEPT which one?5 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AWho wrote the source?
BWhat is the date of the source?
CWhat is the purpose of the source?
DHow long is the source?
EIs the source biased?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: How long is the source? Bộ câu hỏi chuẩn để thẩm định độ tin cậy của một nguồn xoay quanh: AI viết (trình độ, cơ quan công tác của tác giả), viết KHI NÀO (thông tin còn cập nhật không), viết ĐỂ LÀM GÌ (mục đích: thông tin, thuyết phục hay bán hàng), và có THIÊN LỆCH không (tài trợ, lập trường). ĐỘ DÀI thì không nói lên điều gì: một bài báo bình duyệt hai trang có thể đáng tin hơn hẳn một bài blog ba mươi trang. Vì vậy "nguồn dài bao nhiêu" là câu hỏi lạc trong danh sách.
Which of the following internet sites would be acceptable to use when searching for sources for a research paper?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
www.google.comB
www.yahoo.comC
www.bing.comD
scholar.google.comLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: scholar.google.com. Google Scholar là công cụ tìm kiếm CHUYÊN VỀ tài liệu học thuật: bài báo bình duyệt, luận văn, sách chuyên khảo, báo cáo kỹ thuật — đúng loại nguồn mà bài nghiên cứu cần trích dẫn. Google, Yahoo và Bing là công cụ tìm kiếm phổ thông, trả về hỗn hợp blog, quảng cáo, tin tức và nội dung không qua kiểm duyệt học thuật; dùng chúng thì bạn phải tự sàng lọc và rất dễ dẫn nguồn không đáng tin. Tốt nhất vẫn là cơ sở dữ liệu thư viện của trường, và Google Scholar là lựa chọn công khai gần với nó nhất.
According to the lecture, where is the best place to look for sources for a research paper?3 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
Alibrary databases
BGoogle Scholar
CGoogle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm kiếm nguồn tài liệu cho một bài viết nghiên cứu, bạn nên tìm kiếm ở các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện cung cấp truy cập đến các nguồn tài liệu uy tín và đáng tin cậy, bao gồm các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và các tài liệu khác. Điều này giúp bạn tìm kiếm được các nguồn tài liệu phù hợp và chính xác cho nghiên cứu của mình. Ngoài ra, các cơ sở dữ liệu thư viện cũng thường được cập nhật thường xuyên, giúp bạn có được thông tin mới nhất và cập nhật nhất.
What is the purpose of an annotated bibliography?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
Ato help you develop your research paper
Bto help you think of search terms for your research
Cto give you more work to do when you have a research assignment
Dto help you summarize and evaluate your sources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một danh mục chú giải là một tài liệu tham khảo được đánh dấu và chú giải, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn tài liệu mà bạn đã sử dụng. Mục đích chính của một danh mục chú giải là giúp bạn tổng hợp và đánh giá các nguồn tài liệu. Điều này cho phép bạn xác định giá trị và độ tin cậy của từng nguồn, từ đó đưa ra quyết định về việc sử dụng chúng trong nghiên cứu của mình. Một danh mục chú giải cũng giúp bạn phát triển kỹ năng đánh giá và phân tích nguồn tài liệu, điều này là rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
Which of the following is not a reason to use a statistic in your research paper?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
Cto make your paper longer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
What is an annotated bibliography?3 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AIt is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these.
BIt is a list of articles that you plan to read for your research.
CIt is a list of articles by one author who is an expert on your topic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
6 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
29 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu2 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)