Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: Chương 3: Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường

146 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 6/8 — câu 101–120.

Danh sách câu hỏi

120/146 câuCòn 26
ACăn cứ vào phạm vi sản xuất
BCăn cứ vào tốc độ sản xuất
CCăn cứ vào tính chất sản xuất
Lời giải
Phân chia tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội dựa trên phạm vi sản xuất. Tái sản xuất cá biệt là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân hoặc nhỏ lẻ, thường không có quy mô lớn và không được sản xuất để bán trên thị trường. Ngược lại, tái sản xuất xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ trên quy mô lớn, được sản xuất để bán trên thị trường và phục vụ nhu cầu của xã hội. Căn cứ vào phạm vi sản xuất, chúng ta có thể phân biệt được hai loại tái sản xuất này. Ví dụ, một người nông dân sản xuất lúa gạo cho gia đình mình được coi là tái sản xuất cá biệt, trong khi một công ty sản xuất lúa gạo trên quy mô lớn để bán trên thị trường được coi là tái sản xuất xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
BĐộc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
CĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền sử dụng về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
Lời giải
Sự khác biệt giữa địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch nằm ở nguyên nhân tạo ra chúng. Địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, tức là người sở hữu ruộng đất có quyền độc quyền sử dụng và khai thác. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân. Ngược lại, địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa. Trong trường hợp này, người sở hữu ruộng đất không chỉ có quyền độc quyền sử dụng mà còn có quyền độc quyền kinh doanh ruộng đất. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất và tiền thuê kinh doanh ruộng đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân. Tóm lại, địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, trong khi địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
APhương thức chuyển giá trị của các bộ phận tư bản sang sản phẩm
BVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
CSự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động là hai loại tư bản được phân biệt dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm. Tư bản cố định là những bộ phận tư bản được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư, nhưng không thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, máy móc và thiết bị sản xuất là những bộ phận tư bản cố định. Trong khi đó, tư bản lưu động là những bộ phận tư bản được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư và có thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, lao động sống và nguyên vật liệu là những bộ phận tư bản lưu động. Sự phân biệt giữa tư bản cố định và tư bản lưu động dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học.
Mở trang câu hỏi này →
ATích luỹ nguyên thuỷ
BSự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông vận tải nhờ đó mở rộng giao lưu buôn bán quốc tế
CSự tác động của quy luật giá trị
DSự điều tiết của nhà nước tư sản
Lời giải
Chủ nghĩa tư bản ra đời nhanh chóng là do sự tích luỹ nguyên thuỷ. Tích luỹ nguyên thuỷ là quá trình tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có, dẫn đến sự hình thành của giai cấp tư sản. Sự tích luỹ nguyên thuỷ tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản, bởi nó cung cấp nguồn lực và cơ sở vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất và buôn bán. Đồng thời, sự tích luỹ nguyên thuỷ cũng tạo ra sự bất bình đẳng về tài sản và quyền lực, dẫn đến sự đấu tranh giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Quá trình tích luỹ nguyên thuỷ diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, tạo ra sự khác biệt lớn về tài sản và quyền lực giữa các giai cấp.
Mở trang câu hỏi này →
105Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu là:4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
Ac/v
BT’/T
Cm/v
DCH/ch
Lời giải
Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu là c/v. Cấu trúc này bao gồm các thành phần cơ bản của tư bản, bao gồm vốn đầu tư (c) và lao động (v). Vốn đầu tư bao gồm các tài sản, công nghệ, và các nguồn lực khác được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động bao gồm các công nhân, kỹ sư, và các chuyên gia khác tham gia vào quá trình sản xuất. Cấu trúc c/v cho thấy mối quan hệ giữa vốn đầu tư và lao động trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
AThuế khoá
BLợi nhuận
CLợi tức
DĐịa tô tư bản chủ nghĩa
Lời giải
Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Lợi nhuận, lợi tức và địa tô tư bản chủ nghĩa đều là những hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư. Lợi nhuận là khoản tiền mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ chi phí sản xuất khỏi giá bán sản phẩm. Lợi tức là khoản tiền mà người dân nhận được từ việc đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, v.v. Địa tô tư bản chủ nghĩa là khoản tiền mà người sở hữu tài sản nhận được từ việc cho thuê hoặc sử dụng tài sản đó. Trong khi đó, thuế khóa là một loại thuế mà nhà nước áp dụng để thu hút đầu tư, không phải là hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
AQuá trình tạo ra giá trị mới
BLàm tăng giá trị
CQuá trình tiêu thụ sản phẩm
DQuá trình vận chuyển
Lời giải
Quá trình sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Giá trị thặng dư được định nghĩa là phần giá trị vượt quá giá trị cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm. Để hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất giá trị thặng dư, chúng ta cần xem xét các yếu tố liên quan. Quá trình tạo ra giá trị mới và làm tăng giá trị là hai yếu tố chính trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Quá trình tạo ra giá trị mới liên quan đến việc tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có, trong khi làm tăng giá trị liên quan đến việc tăng cường giá trị của sản phẩm đã có. Cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
ALớn hơn chi phí sản xuất thực tế
BNhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế
CBằng chi phí sản xuất thực tế
DKhông liên quan đến chi phí sản xuất thực tế
Lời giải
Chi phí sản xuất tư bản tương quan với chi phí sản xuất thực tế như thế nào? Trong kinh tế học, chi phí sản xuất tư bản được định nghĩa là chi phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí vốn và chi phí lao động. Chi phí sản xuất thực tế lại là chi phí thực tế để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động và chi phí khác. Trong một số trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, đặc biệt là khi doanh nghiệp có thể tận dụng được các nguồn lực hiệu quả hơn. Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp có thể sản xuất ra một đơn vị sản phẩm với chi phí thấp hơn so với chi phí sản xuất thực tế. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể lớn hơn hoặc bằng chi phí sản xuất thực tế, tùy thuộc vào các yếu tố như quy mô sản xuất, công nghệ và quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
109Tư bản bất biến tồn tại dưới hình thức nào?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ANguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, máy móc
BNguyên liệu, vật liệu, máy móc, sức lao động
CMáy móc, sức lao động
DVật liệu, máy móc, tiền công trả cho công nhân
Lời giải
Tư bản bất biến được định nghĩa là tổng giá trị của các yếu tố sản xuất không thay đổi trong quá trình sản xuất. Nó bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này là cơ sở để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất. Trong khi đó, tư bản biến đổi bao gồm các yếu tố như sức lao động và tiền công trả cho công nhân. Tư bản bất biến tồn tại dưới hình thức vật chất, bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này được sử dụng để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
110Quy luật chung của tích luỹ tư bản là gì? Ý nào sau đây không đúng:4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AGiai cấp tư sản ngày càng giàu có, mâu thuẫn trong chủ nghĩa tư bản tăng lên
BCấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên
CQuá trình bần cùng hoá giai cấp vô sản
DMâu thuẫn xã hội được giải quyết khi phát triển đến đỉnh cao của xã hội
Lời giải
Quy luật chung của tích luỹ tư bản được Karl Marx và Friedrich Engels mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital'. Theo đó, quy luật này bao gồm bốn giai đoạn chính: sản xuất tư bản hóa, tích luỹ tư bản, mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản, và quá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản. Giai cấp tư sản ngày càng giàu có và nắm giữ quyền lực kinh tế, dẫn đến sự gia tăng mâu thuẫn trong chủ nghĩa tư bản. Cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên, đồng nghĩa với việc tư bản hóa sản xuất và lao động. Quá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản là kết quả của sự cạnh tranh và đấu tranh giữa các nhà tư bản, dẫn đến sự suy giảm quyền lực và thu nhập của giai cấp vô sản. Mâu thuẫn xã hội không được giải quyết mà thay vào đó được đẩy lên mức độ cao hơn khi phát triển đến đỉnh cao của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ANgười lao động được tự do về thân thể
BNgười lao động không có đủ tư liệu sản xuất
CNgười lao động có tư liệu sản xuất
DNgười lao động đang làm nô lệ cho một cá nhân trong xã hội
Lời giải
Để sức lao động trở thành hàng hóa, cần có một số điều kiện quan trọng. Trước hết, người lao động phải được tự do về thân thể, tức là họ không bị bóc lột, không bị bắt buộc phải làm việc dưới sự kiểm soát của người khác. Điều này cho phép người lao động có thể tự do lựa chọn công việc, tự do quyết định mức lương và thời gian làm việc. Thứ hai, người lao động không có đủ tư liệu sản xuất, tức là họ không có các công cụ, máy móc và tài nguyên cần thiết để sản xuất hàng hóa. Điều này buộc người lao động phải tìm kiếm việc làm và bán sức lao động của mình để có thể mua được các tư liệu sản xuất cần thiết. Khi người lao động được tự do về thân thể và không có đủ tư liệu sản xuất, họ sẽ trở thành người bán hàng hóa, và sức lao động của họ sẽ trở thành hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản cố định và lưu thông tư bản
BTư bản cố định và tư bản lưu động
CTư bản tài chính và tư bản công nghiệp
DTư bản bất biến và tư bản lưu động
Lời giải
Vai trò của các bộ phận tư bản trong chu chuyển tư bản được xác định trong phạm trù tư bản cố định và tư bản lưu động. Tư bản cố định bao gồm các bộ phận tư bản như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến trúc và các tài sản cố định khác. Tư bản lưu động bao gồm các bộ phận tư bản như lao động sống, nguyên vật liệu, hàng hóa và các tài sản lưu động khác. Trong quá trình sản xuất, tư bản cố định và tư bản lưu động được sử dụng kết hợp để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản cố định đóng vai trò là nguồn lực sản xuất, trong khi tư bản lưu động đóng vai trò là nguồn lực cung cấp cho quá trình sản xuất. Sự tương tác giữa tư bản cố định và tư bản lưu động tạo ra giá trị thặng dư, từ đó tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
113Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ nào?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
BKhi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Lời giải
Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Lời giải
Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
115Tư bản thương nghiệp của chủ nghĩa tư bản là:4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
ALà một bộ phận của tư bản nông nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
BLà một bộ phận của tư bản công nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
CLà một bộ phận của tư bản cho vay tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
DLà một bộ phận của tư bản thương nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
Lời giải
Tư bản thương nghiệp của chủ nghĩa tư bản được hình thành từ một bộ phận của tư bản công nghiệp tách ra để phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa. Quá trình này bắt đầu khi các doanh nghiệp công nghiệp sản xuất hàng hóa với mục đích bán chúng trên thị trường. Để thực hiện được điều này, họ cần phải có một bộ phận tư bản riêng biệt để quản lý và vận chuyển hàng hóa, cũng như thực hiện các hoạt động kinh doanh khác như quảng cáo và tiếp thị. Bộ phận tư bản này được gọi là tư bản thương nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
116Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa:4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ABằng giá trị hàng hóa
BLớn hơn giá trị hàng hóa
CNhỏ hơn giá trị hàng hóa
DKhông xác định
Lời giải
Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa là tổng chi phí mà doanh nghiệp phải trả để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa. Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, chi phí sản xuất thường bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động, chi phí tiền thuê mặt bằng, chi phí tiền thuê nhân công, chi phí tiền thuê thiết bị, chi phí tiền thuê quản lý và chi phí khác. Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa thường lớn hơn giá trị hàng hóa do doanh nghiệp phải trả các loại chi phí khác nhau để sản xuất ra hàng hóa. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa thường lớn hơn giá trị hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
117Địa tô chênh lệch II được thu trên ruộng đất nào?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ARuộng đất đã thâm canh
BRuộng đất có độ màu mỡ trung bình
CRuộng đất có độ màu mỡ tốt
DRuộng đất chưa được sử dụng lần nào
Lời giải
Địa tô chênh lệch II là loại địa tô được thu trên các ruộng đất đã được sử dụng và khai thác một cách hiệu quả. Đây là loại đất đã được con người cải tạo, thâm canh và mang lại thu nhập cho chủ đất. Địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất có độ màu mỡ tốt, được sử dụng để trồng các loại cây trồng chính như lúa, ngô, khoai tây, v.v. Những loại đất này đã được cải tạo và thâm canh một cách hiệu quả, mang lại thu nhập cao cho chủ đất. Vì vậy, địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất đã thâm canh.
Mở trang câu hỏi này →
ATái sản xuất mở rộng theo chiều rộng
BTái sản xuất theo chu kỳ tháng
CTái sản xuất mở rộng theo chiều sâu
DTái sản xuất giản đơn
Lời giải
Tái sản xuất mở rộng theo chiều sâu là loại tái sản xuất làm tăng sản phẩm chủ yếu do tăng năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào việc mở rộng quy mô sản xuất mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và tối ưu hóa sử dụng các nguồn lực như lao động, máy móc và nguyên vật liệu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tăng sản lượng sản phẩm mà không cần phải đầu tư quá nhiều vào việc mở rộng quy mô sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
119Chủ nghĩa tư bản ra đời khi nào?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ASản xuất hàng hoá đã phát triển cao
BPhân công lao động đã phát triển cao
CTư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người còn đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất
DKiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa được hình thành hoàn chỉnh
Lời giải
Chủ nghĩa tư bản ra đời khi tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người, trong khi đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất. Điều này có nghĩa là một số người đã sở hữu nhiều tài sản và lao động, trong khi những người khác không có gì. Điều này tạo ra sự chênh lệch về quyền lực và tài nguyên, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản. Tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người có thể là đất đai, máy móc, hoặc các tài sản khác. Trong khi đó, đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất có thể phải bán lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất, trở thành công nhân. Điều này tạo ra sự phụ thuộc của công nhân vào người sở hữu tư liệu sản xuất, và dẫn đến sự hình thành của quan hệ lao động không công bằng.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị
BTự do
CGiá trị sử dụng
DSức khỏe của người lao động
Lời giải
Hàng hóa sức lao động là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là sức lao động của con người được chuyển đổi thành hàng hóa có thể được trao đổi trên thị trường. Trong bối cảnh này, thuộc tính của hàng hóa sức lao động bao gồm cả giá trị và giá trị sử dụng. Giá trị của hàng hóa sức lao động được đo bằng số giờ lao động cần thiết để sản xuất ra nó, trong khi giá trị sử dụng được đo bằng khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị. Cả hai thuộc tính này đều quan trọng vì chúng giúp xác định giá trị của hàng hóa sức lao động trên thị trường lao động.
Mở trang câu hỏi này →