Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: Chương 3: Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường

146 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/146 câuCòn 126
1Tiền công trong tư bản chủ nghĩa là gì?4 lựa chọnKhó29% trả lời đúng
AGiá trị của lao động
BSự trả công cho lao động
CGiá cả của hàng hóa sức lao động
DGiá trị sức lao động
Lời giải
Tiền công trong tư bản chủ nghĩa là giá cả của hàng hóa sức lao động, đó là giá trị mà người lao động phải bán sức lao động của mình để có thể tồn tại và sinh sản. Trong hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, người lao động không được trả công theo giá trị của lao động mà họ đã tạo ra, mà là theo giá trị của sức lao động của họ. Điều này có nghĩa là người lao động chỉ nhận được một phần nhỏ của giá trị mà họ đã tạo ra, còn lại là lợi nhuận cho người chủ tư bản. Giá cả của hàng hóa sức lao động được xác định bởi thị trường lao động, nơi mà người lao động phải cạnh tranh với nhau để bán sức lao động của mình cho người chủ tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
2Khối lượng giá trị thặng dư phản ánh điều gì?4 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
APhản ánh giá cả hàng hóa sản xuất được
BPhản ánh giá cả hàng hóa sức lao động
CPhản ánh quy mô giá trị thặng dư thu được
DPhản ánh trình độ khai thác sức lao động làm thuê
Lời giải
Khối lượng giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh quy mô giá trị thặng dư mà một nhà sản xuất thu được sau khi trừ đi giá trị của các yếu tố sản xuất như lao động, nguyên vật liệu và vốn. Khối lượng giá trị thặng dư được tính bằng cách trừ giá trị của các yếu tố sản xuất khỏi giá trị của sản phẩm cuối cùng. Điều này cho phép nhà sản xuất xác định được mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và mức độ lợi nhuận mà họ có thể đạt được. Trong bối cảnh kinh tế, khối lượng giá trị thặng dư đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa và dịch vụ, cũng như trong việc phân tích sự phân phối thu nhập trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
3Lợi nhuận bình quân được hình thành bởi cơ chế nào?4 lựa chọnKhó20% trả lời đúng
ACạnh tranh nội bộ ngành
BCạnh tranh giữa các ngành
CTích lũy tư bản
DTác động cung cầu trên thị trường
Lời giải
Lợi nhuận bình quân được hình thành bởi cơ chế cạnh tranh giữa các ngành. Khi các ngành sản xuất khác nhau cạnh tranh để giành thị phần trên thị trường, họ phải tối ưu hóa chi phí và sản xuất để đạt được lợi nhuận tối đa. Điều này dẫn đến việc lợi nhuận bình quân được hình thành, phản ánh mức lợi nhuận trung bình mà các ngành đạt được trên thị trường. Cơ chế cạnh tranh giữa các ngành tạo ra động lực cho các doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và cải thiện sản xuất, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
4Máy móc có vai trò gì trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ALà điều kiện cần thiết cho việc tạo ra giá trị thặng dư
BLà yếu tố quyết định tạo ra giá trị thặng dư
CLà nguồn gốc tạo ra giá trị thặng dư
DCùng với sức lao động tạo ra giá trị thặng dư
Lời giải
Máy móc đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Theo lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx, máy móc được xem là một trong những yếu tố quyết định đến mức độ sản xuất giá trị thặng dư. Máy móc giúp tăng cường sức lao động con người, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm. Điều này dẫn đến việc tăng cường khả năng sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Tuy nhiên, máy móc không phải là nguồn gốc tạo ra giá trị thặng dư, mà chỉ là một công cụ hỗ trợ cho quá trình sản xuất. Máy móc không thể tạo ra giá trị thặng dư một mình mà cần sự kết hợp với sức lao động con người. Vì vậy, máy móc được xem là điều kiện cần thiết cho việc tạo ra giá trị thặng dư, nhưng không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị sử dụng
BGiá trị siêu ngạch
CGiá trị của hàng hóa
DGiá trị thặng dư
Lời giải
Số tiền trội ra lớn hơn sau quá trình lưu thông tư bản chủ nghĩa được gọi là giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là khoản chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng và giá trị sản phẩm đầu vào. Trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, các nhà sản xuất phải bỏ ra một lượng giá trị nhất định để sản xuất ra hàng hóa. Tuy nhiên, khi hàng hóa được bán ra thị trường, giá trị của nó thường cao hơn giá trị sản xuất ban đầu. Sự chênh lệch này được gọi là giá trị thặng dư và nó là nguồn gốc của lợi nhuận trong kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
6Giá trị của hàng hóa sức lao động do các bộ phận nào hợp thành?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AGiá trị tư liệu sinh hoạt cần thiết để tái sản xuất ra sức lao động
BGiá trị những tư liệu sinh hoạt cần thiết để nuôi con người lao động
CGiá trị đầu tư máy móc để người lao động sử dụng
DPhí tổn đào tạo người lao động
Lời giải
Giá trị của hàng hóa sức lao động được hình thành bởi giá trị của những tư liệu sinh hoạt cần thiết để tái sản xuất ra sức lao động. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa sức lao động bao gồm giá trị của những thứ cần thiết để duy trì và tái tạo sức lao động của con người, chẳng hạn như thực phẩm, nước uống, chỗ ở, quần áo, v.v. Giá trị này được hình thành thông qua quá trình sản xuất hàng hóa sức lao động, trong đó con người lao động tạo ra giá trị bằng cách lao động và sử dụng những tư liệu sinh hoạt cần thiết. Quá trình này tạo ra giá trị của hàng hóa sức lao động, mà giá trị này sau đó được sử dụng để tái sản xuất sức lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trừu tượng của công nhân
BTư bản lưu động
CTư bản khả biến
DLao động cụ thể của công nhân
Lời giải
Trong quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa, giá trị mới được tạo ra do lao động trừu tượng của công nhân. Lao động trừu tượng là lao động được thực hiện bởi công nhân trong quá trình sản xuất, nhưng không phải là lao động vật chất mà là lao động mang tính chất xã hội. Lao động trừu tượng được tạo ra bởi sự kết hợp giữa lao động cụ thể và tư bản, và nó là yếu tố quyết định giá trị của sản phẩm. Khi công nhân lao động, họ không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn tạo ra giá trị mới thông qua lao động trừu tượng của mình. Giá trị này được thể hiện qua thời gian lao động và sức lao động của công nhân, và nó là cơ sở để xác định giá trị của sản phẩm trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
APhương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm
BSự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất
CTốc độ chu chuyển chung của tư bản
DVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động là hai bộ phận cơ bản của tư bản trong quá trình sản xuất. Để phân chia tư bản thành hai loại này, ta dựa vào phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm. Tư bản cố định là bộ phận tư bản không thể chuyển đổi thành tư bản lưu động trong một chu kỳ sản xuất, bao gồm các yếu tố như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến thức và kỹ năng. Trong khi đó, tư bản lưu động là bộ phận tư bản có thể chuyển đổi thành tư bản cố định trong một chu kỳ sản xuất, bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và lao động. Phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm giúp ta xác định được bộ phận tư bản nào là cố định và bộ phận nào là lưu động.
Mở trang câu hỏi này →
AGiảm độ dài của thời gian lao động tất yếu trong điều kiện độ dài ngày lao động không đổi
BGiảm thời gian lao động thặng dư và tăng thời gian lao động tất yếu
CKéo dài độ dài ngày lao động đồng thời tăng thời gian lao động tất yếu lên tương ứng
DKéo dài độ dài ngày lao động vượt quá thời gian lao động tất yếu trong khi năng suất lao động, giá trị sức lao động và thời gian lao động tất yếu không đổi
Lời giải
Để sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, nhà tư bản cần thực hiện một số biện pháp. Trước hết, họ phải kéo dài độ dài ngày lao động vượt quá thời gian lao động tất yếu. Điều này có nghĩa là họ phải yêu cầu người lao động làm việc nhiều giờ hơn so với thời gian cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là họ phải tăng thời gian lao động tất yếu, mà là kéo dài thời gian lao động thặng dư. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường năng suất lao động, cải thiện công nghệ và tổ chức sản xuất. Ngoài ra, giá trị sức lao động và thời gian lao động tất yếu không được thay đổi. Điều này có nghĩa là người lao động vẫn phải làm việc với cùng một mức độ sức lao động và thời gian lao động tất yếu, nhưng giờ đây họ phải làm việc nhiều giờ hơn để sản xuất ra giá trị thặng dư tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động là hàng hóa
BSức lao động là hàng hóa
CLao động và sức lao động đều không phải là hàng hóa
DLao động và sức lao động đều là hàng hóa
Lời giải
Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, lao động và sức lao động được coi là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất. Lao động được hiểu là hoạt động của con người nhằm tạo ra giá trị và sản phẩm. Sức lao động, theo đó, là khả năng lao động của con người, bao gồm cả trí tuệ và sức khỏe. Theo quan điểm của Mác - Lênin, sức lao động được coi là hàng hóa vì nó có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động. Điều này có nghĩa là sức lao động có thể được sử dụng để tạo ra giá trị và thu nhập cho người lao động. Vì vậy, phát biểu đúng khi nói về lao động và sức lao động theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin là "Sức lao động là hàng hóa".
Mở trang câu hỏi này →
11Độ dài ngày lao động bao gồm thời gian nào?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AThời gian lao động tất yếu
BThời gian lao động thặng dư
CThời gian lao động cần thiết
DThời gian lao động phức tạp
Lời giải
Độ dài ngày lao động là tổng thời gian mà người lao động phải dành để sản xuất ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Trong đó, thời gian lao động tất yếu là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, không bao gồm thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động tất yếu bao gồm thời gian lao động cần thiết, đó là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, bao gồm cả thời gian lao động để duy trì cuộc sống của người lao động. Ví dụ, một người nông dân cần phải dành thời gian để trồng trọt, thu hoạch và bảo quản sản phẩm, cũng như thời gian để chăm sóc gia đình và bản thân. Thời gian lao động tất yếu không bao gồm thời gian lao động thặng dư, đó là thời gian lao động vượt quá thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
12Tiền công là gì?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ALà giá cả của hàng hóa được sản xuất ra
BLà giá cả của hàng hóa sức lao động
CLà giá trị của hàng hóa sức lao động
DLà giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động
Lời giải
Tiền công là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực lao động. Nó được định nghĩa là giá cả của hàng hóa sức lao động, tức là giá mà người lao động nhận được để đổi lấy công sức và thời gian làm việc của mình. Tiền công bao gồm cả tiền lương và các lợi ích khác mà người lao động nhận được từ việc làm việc. Nó không chỉ là một phần quan trọng của thu nhập của người lao động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và mức sống của họ. Trong nền kinh tế thị trường, tiền công được xác định bởi sự cạnh tranh giữa người lao động và người sử dụng lao động, và nó có thể thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu và cung cầu lao động trong từng thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
13Nhân tố nào ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ACấu tạo hữu cơ của tư bản
BTỷ suất giá trị thặng dư
CCung cầu hàng hóa trên thị trường
DTốc độ chu chuyển của tư bản
Lời giải
Tỷ suất lợi nhuận là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế học Marx. Để hiểu rõ hơn về nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Cấu tạo hữu cơ của tư bản không phải là một nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất lợi nhuận. Tỷ suất giá trị thặng dư là một khái niệm liên quan đến tỷ suất lợi nhuận, nhưng nó không phải là một nhân tố ảnh hưởng độc lập. Cung cầu hàng hóa trên thị trường là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Khi cung cầu hàng hóa thay đổi, nó có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và từ đó ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Tốc độ chu chuyển của tư bản cũng là một nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Khi tốc độ chu chuyển của tư bản tăng lên, nó có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và từ đó ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Tóm lại, cung cầu hàng hóa trên thị trường và tốc độ chu chuyển của tư bản là hai nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
14Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là hình thức:4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
ATăng thời gian ngày lao động
BRút ngắn thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư
CRút ngắn thời gian lao động tất yếu
DTăng thời gian lao động tất yếu
Lời giải
Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là một hình thức bóc lột trong đó người chủ sử dụng lao động rút ngắn thời gian lao động tất yếu của người lao động, khiến họ phải làm việc thêm để tạo ra giá trị thặng dư. Điều này có nghĩa là người chủ yêu cầu người lao động phải làm việc nhiều hơn thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm, từ đó tạo ra lợi nhuận. Bóc lột giá trị thặng dư tương đối thường được thực hiện thông qua việc tăng cường sản xuất, giảm chi phí sản xuất và tăng cường quản lý lao động. Điều này có thể dẫn đến việc người lao động phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu an toàn và không được trả lương đầy đủ. Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là một hình thức bóc lột phổ biến trong các hệ thống kinh tế tư bản, nơi người chủ thường tìm cách tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí sản xuất và tăng cường sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
15Nhận định nào sau đây đúng về tư bản cho vay?4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
ATư bản cho vay là hàng hóa đặc biệt
BTư bản cho vay là hình thái để thu lợi nhuận cao nhất của đầu tư
CQuyền sử dụng tiền với quyền sở hữu
DLà một phần của giá trị hàng hóa
Lời giải
Tư bản cho vay là một hình thức đặc biệt của tư bản, trong đó người cho vay cung cấp vốn cho người khác để thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Tư bản cho vay được coi là hàng hóa đặc biệt vì nó mang lại lợi nhuận cho người cho vay mà không cần phải trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc kinh doanh. Điều này khác với tư bản trực tiếp, trong đó người sở hữu tư bản trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc kinh doanh để tạo ra lợi nhuận. Tư bản cho vay có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cho vay tiền, cho vay hàng hóa, cho vay tài chính,...
Mở trang câu hỏi này →
AGiai cấp tư sản ngày càng giàu có, mâu thuẫn trong chủ nghĩa tư bản tăng lên
BCấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên
CQuá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản
DMâu thuẫn xã hội được giải quyết khi phát triển đến đỉnh cao của xã hội
Lời giải
Quy luật chung của tích lũy tư bản được Karl Marx mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital' là quy luật mâu thuẫn giữa các giai cấp trong xã hội tư bản. Theo đó, quy luật này thể hiện qua ba giai đoạn chính: giai đoạn đầu tiên, giai cấp tư sản ngày càng giàu có và mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản tăng lên. Điều này được thể hiện qua việc cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên, đồng thời quá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản diễn ra. Tuy nhiên, quy luật này không giải quyết được mâu thuẫn xã hội mà thay vào đó làm tăng lên mức độ mâu thuẫn. Vì vậy, ý 'Mâu thuẫn xã hội được giải quyết khi phát triển đến đỉnh cao của xã hội' không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
17Hình thức cơ bản của địa tô tư bản chủ nghĩa là gì?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AĐịa tô chênh lệch I, Địa tô chênh lệch II
BĐịa tô tuyệt đối, địa tô độc quyền
CĐịa tô chênh lệch, địa tô tuyệt đối; địa tô độc quyền
DĐịa tô chênh lệch, địa tô độc quyền
Lời giải
Hình thức cơ bản của địa tô tư bản chủ nghĩa bao gồm ba loại chính: địa tô chênh lệch, địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền. Địa tô chênh lệch xuất hiện khi các khu vực sản xuất có mức độ phát triển kinh tế không đồng đều, dẫn đến sự chênh lệch về giá cả và thu nhập. Địa tô tuyệt đối là loại địa tô xuất hiện khi giá cả của sản phẩm tăng lên do sự hạn chế về nguồn cung cấp. Địa tô độc quyền là loại địa tô xuất hiện khi một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp nắm giữ độc quyền về một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn so với mức bình thường. Tất cả ba loại địa tô này đều góp phần tạo ra sự bất bình đẳng về tài sản và thu nhập trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
18Chu chuyển của tư bản được hiểu là gì?4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
ASự chu chuyển của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
BSự thay đổi của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
CSự lưu thông của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
DSự tuần hoàn của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
Lời giải
Chu chuyển của tư bản được hiểu là quá trình mà tư bản được sử dụng, tái sản xuất và tái đầu tư trong nền kinh tế. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như đầu tư, sản xuất, lưu thông và tái đầu tư. Tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó được lưu thông trên thị trường để được tái sản xuất và tái đầu tư. Quá trình này diễn ra không ngừng và là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ABán nô lệ là bán con người, còn bán sức lao động là bán khả năng lao động của con người
BBán sức lao động thì người lao động là người bán, còn bán nô lệ thì nô lệ bị người khác bán
CCác phương án trả lời đều đúng
DKhông có phương án đúng
Lời giải
Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.
Mở trang câu hỏi này →
20Ngày lao động của công nhân bao gồm những thành phần nào?4 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
AThời gian lao động giản đơn, thời gian lao động thặng dư
BThời gian lao động phức tạp, thời gian lao động thặng dư
CThời gian lao động cần thiết, thời gian lao động thặng dư
DThời gian lao động siêu ngạch và thời gian lao động tất yếu
Lời giải
Ngày lao động của công nhân bao gồm thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động cần thiết là thời gian mà công nhân phải dành để sản xuất ra sản phẩm tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Thời gian lao động thặng dư là thời gian còn lại sau khi đã trừ đi thời gian lao động cần thiết, được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm vượt quá nhu cầu cơ bản và tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu tài nguyên sản xuất. Việc phân chia ngày lao động thành thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa công nhân và chủ sở hữu tài nguyên sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →