Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: Chương 3: Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường

146 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 7/8 — câu 121–140.

Danh sách câu hỏi

140/146 câuCòn 6
AKéo dài thời gian lao động trong ngày
BTăng cường độ lao động
CRút ngắn thời gian lao động tất yếu
DTăng quy mô vốn của chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối được nhà tư bản tạo ra bằng cách kéo dài thời gian lao động trong ngày và tăng cường độ lao động. Khi kéo dài thời gian lao động, người lao động sẽ phải làm việc nhiều giờ hơn, dẫn đến việc tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn. Tăng cường độ lao động cũng giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn, tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn trong cùng một thời gian. Điều này giúp nhà tư bản tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc kéo dài thời gian lao động và tăng cường độ lao động có thể dẫn đến sự kiệt sức và ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ATỷ suất giá trị thặng dư
BCấu tạo hữu cơ của tư bản
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DLợi nhuận bình quân
Lời giải
Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, tỷ suất lợi nhuận được ảnh hưởng bởi ba nhân tố chính. Thứ nhất, tỷ suất giá trị thặng dư (hay còn gọi là tỷ suất giá trị thặng dư tuyệt đối) là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị thặng dư cộng với giá trị sử dụng của tư bản. Thứ hai, cấu tạo hữu cơ của tư bản, bao gồm tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sử dụng của tư bản, cũng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Cuối cùng, tốc độ chu chuyển của tư bản, đo lường tốc độ sử dụng và tái sản xuất tư bản, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận. Những nhân tố này không chỉ ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận mà còn liên quan đến sự phát triển của kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữu
BTư bản cho vay là hàng hóa đặc biệt
CTư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện
DGiá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó
Lời giải
Tư bản cho vay trong chủ nghĩa tư bản có đặc điểm quan trọng là quyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữu. Điều này có nghĩa là người cho vay không phải là người sử dụng tư bản, mà là người khác sẽ sử dụng nó để sản xuất hoặc kinh doanh. Ngoài ra, tư bản cho vay cũng được coi là hàng hóa đặc biệt vì nó có giá trị và có thể được mua bán trên thị trường. Điều này cho thấy tư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện, mà là một phần quan trọng của hệ thống kinh tế tư bản. Giá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó, không phải bởi giá trị sử dụng. Điều này cho thấy tư bản cho vay được coi là một loại hàng hóa có giá trị kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ALợi nhuận
BLợi tức
CĐịa tô
DĐộc quyền
Lời giải
Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, thể hiện sự khác biệt giữa giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất. Giá trị thặng dư biểu hiện cụ thể thông qua các hình thái sau: Lợi nhuận, Lợi tức và Địa tô. Lợi nhuận là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Lợi tức là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các chủ sở hữu tài sản sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Địa tô là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi sự khác biệt về giá trị giữa các khu vực sản xuất. Tất cả các hình thái này đều thể hiện sự hiện diện của giá trị thặng dư trong nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
125Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
BSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối
CSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu nghạch
DSản xuất giá trị thặng dư trung bình
Lời giải
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư được đề cập trong câu hỏi này là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng cường hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Cả hai phương pháp đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch và trung bình không phải là hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư chính thức được đề cập trong kinh tế học.
Mở trang câu hỏi này →
126Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ACấu tạo giá trị của tư bản, do cấu tạo kỹ thuật quyết định và phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật
BCấu tạo kỹ thuật của tư bản, do cấu tạo giá trị quyết định và chịu sự tác động trực tiếp của quy luật cung cầu trên thị trường
CTỷ lệ tương quan giữa tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản
DTỷ lệ hiện vật giữa khối lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động, phản ánh trình độ trang bị kỹ thuật của nền sản xuất
Lời giải
Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa cấu tạo giá trị và cấu tạo kỹ thuật của tư bản. Cấu tạo kỹ thuật của tư bản bao gồm các bộ phận như tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản. Trong khi đó, cấu tạo giá trị của tư bản phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật và quyết định đến hiệu quả sản xuất. Cấu tạo hữu cơ của tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tư bản và sự vận động của nó trong quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AMáy móc và sức lao động đều tạo ra giá trị thặng dư
BMáy móc là tiền đề vật chất cho việc tạo ra giá trị thặng dư
CMáy móc là nguồn gốc duy nhất của giá trị thặng dư
DMáy móc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư thông qua khấu hao
Lời giải
Theo lý luận của C. Mác, máy móc đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị thặng dư. Theo đó, máy móc không trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư, nhưng nó là tiền đề vật chất cho việc tạo ra giá trị thặng dư. Máy móc giúp tăng cường sức lao động của con người, giảm thời gian lao động và tăng năng suất lao động. Điều này dẫn đến việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất, từ đó tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, máy móc không phải là nguồn gốc duy nhất của giá trị thặng dư, cũng không phải là nguồn gốc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư thông qua khấu hao. Thay vào đó, máy móc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho việc tạo ra giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
128Hai phương pháp cơ bản để sản xuất giá trị thặng dư là gì?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
BSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu ngạch
CSản xuất giá trị thặng dư trung bình và siêu ngạch
DSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối
Lời giải
Hai phương pháp cơ bản để sản xuất giá trị thặng dư là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình sản xuất hàng hóa với giá trị thặng dư cao hơn giá trị thặng dư trung bình. Điều này đạt được thông qua việc tăng cường lao động và nguyên vật liệu, dẫn đến tăng giá trị thặng dư. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình sản xuất hàng hóa với giá trị thặng dư cao hơn giá trị thặng dư trung bình, nhưng không phải là tuyệt đối. Điều này đạt được thông qua việc cải tiến công nghệ và tăng cường hiệu suất lao động. Cả hai phương pháp đều có thể giúp doanh nghiệp tăng cường giá trị thặng dư và tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
129Theo giáo trình, nhận định nào sau đây đúng về tư bản cho vay?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ATư bản cho vay là hàng hoá đặc biệt
BTư bản cho vay là hình thái để thu lợi nhuận cao nhất của đầu tư
CQuyền sử dụng đi liền với quyền sở hữu
DLà một phần của giá trị hàng hoá
Lời giải
Tư bản cho vay là một hình thức đặc biệt của tư bản, được sử dụng để cung cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất khác. Theo giáo trình, nhận định đúng về tư bản cho vay là "Tư bản cho vay là hàng hoá đặc biệt". Điều này có nghĩa là tư bản cho vay được xem như một hàng hóa có giá trị riêng biệt, có thể được mua bán hoặc trao đổi trên thị trường. Tư bản cho vay có thể được sử dụng để tài trợ cho các dự án kinh doanh hoặc sản xuất, và người cho vay có thể thu lợi nhuận từ việc cho vay này. Tư bản cho vay là một phần quan trọng của hệ thống kinh tế thị trường, giúp cung cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản độc quyền và tư bản nhà nước
BTư bản bất biến và tư bản khả biến
CTư bản cố định và tư bản lưu động
DTư bản trong nước và tư bản ngoài nước
Lời giải
Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, Karl Marx đã chia tư bản thành hai bộ phận chính: tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến bao gồm các bộ phận tư bản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. Đây là những bộ phận tư bản không thể thay đổi hoặc giảm thiểu trong quá trình sản xuất. Ngược lại, tư bản khả biến bao gồm các bộ phận tư bản lưu động như lao động, nguyên vật liệu, nhiên liệu, v.v. Đây là những bộ phận tư bản có thể thay đổi hoặc giảm thiểu trong quá trình sản xuất. Sự phân chia này giúp làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư và phân chia lợi nhuận trong xã hội tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
131Tỷ suất giá trị thặng dư phản ánh điều gì?4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BQuy mô giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất thu được
CTổng số lượng tư bản khả biến được đưa vào sản xuất
DLượng giá trị thặng dư bằng tiền mà nhà tư bản thu được
Lời giải
Tỷ suất giá trị thặng dư (rate of surplus value) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh trình độ khai thác sức lao động làm thuê của chủ sở hữu tư liệu sản xuất. Tỷ suất giá trị thặng dư được tính bằng cách lấy giá trị thặng dư (là giá trị sản phẩm trừ đi giá trị sử dụng) chia cho giá trị sử dụng. Điều này cho thấy mức độ hiệu quả của việc khai thác sức lao động làm thuê và mức độ lợi nhuận mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất có thể thu được. Tỷ suất giá trị thặng dư càng cao, chứng tỏ chủ sở hữu tư liệu sản xuất đã khai thác sức lao động làm thuê một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình.
Mở trang câu hỏi này →
ATạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân sức lao động
BĐáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân của nhà tư bản
CBù đắp giá trị tư liệu sản xuất đã hao mòn
DĐảm bảo điều kiện sinh hoạt cho người lao động
Lời giải
Theo giáo trình, giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động được người mua (nhà tư bản) khai thác nhằm mục đích tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân sức lao động. Điều này có nghĩa là khi người lao động bán sức lao động của mình cho nhà tư bản, họ không chỉ trao đổi giá trị của sức lao động mà còn tạo ra giá trị mới cho sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất. Giá trị mới này được tạo ra thông qua quá trình sản xuất, khi người lao động sử dụng sức lao động của mình để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị cao hơn giá trị của sức lao động ban đầu. Quá trình này được gọi là quá trình tạo ra giá trị thặng dư, và nó là cơ sở để nhà tư bản kiếm được lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị thặng dư
BLợi nhuận siêu ngạch
CTỷ suất lợi nhuận
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị thặng dư". Giá trị thặng dư là phần giá trị dôi ra do lao động không công của công nhân tạo ra. Khi nhà tư bản không nhìn nó như con đẻ của riêng phần tư bản khả biến mà coi là con đẻ của TOÀN BỘ tư bản ứng trước, thì nó mang hình thái chuyển hoá là lợi nhuận. "Lợi nhuận siêu ngạch" là phần dôi ra so với lợi nhuận bình quân, chỉ xuất hiện ở doanh nghiệp có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn mức trung bình — một trường hợp riêng. "Tỷ suất lợi nhuận" là một tỷ lệ phần trăm, không phải một lượng giá trị nên không thể là con đẻ của tư bản ứng trước. "Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa" là phần tư bản nhà tư bản bỏ ra, tức cái phải chi chứ không phải cái thu thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ATăng sản lượng, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
BTăng cường độ lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
CTăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
DTăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động thặng dư, từ đó làm tăng thời gian lao động cần thiết
Lời giải
Đáp án đúng: "Tăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư". Giá trị thặng dư tương đối ra đời khi năng suất lao động xã hội tăng làm tư liệu sinh hoạt rẻ đi, giá trị sức lao động giảm, thời gian lao động cần thiết rút ngắn, nhờ đó thời gian lao động thặng dư dài ra trong cùng một ngày lao động không đổi. Phương án dựa vào "Tăng cường độ lao động" cho ra giá trị thặng dư TUYỆT ĐỐI, vì tăng cường độ thực chất là kéo dài ngày lao động ẩn, không làm rẻ sức lao động. Phương án dựa vào "Tăng sản lượng" nói kết quả chứ không nói nguyên nhân; sản lượng tăng có thể do kéo dài giờ làm chứ chưa chắc do năng suất. Phương án cuối đảo ngược chuỗi nhân quả — rút ngắn thời gian lao động thặng dư để tăng thời gian lao động cần thiết thì nhà tư bản mất lợi, trái hẳn mục đích.
Mở trang câu hỏi này →
135Lợi nhuận là:4 lựa chọn
AHình thức biểu hiện của kết quả sản xuất
BHình thức biểu hiện của giá trị thặng dư
CHình thức biểu hiện của chi phí sản xuất
DHình thức biểu hiện của tư bản cố định
Lời giải
Đáp án đúng: "Hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư". Lợi nhuận và giá trị thặng dư là một về lượng khi hàng hoá bán đúng giá trị, nhưng khác nhau về chất ở cách nhìn: giá trị thặng dư là con đẻ của tư bản khả biến, còn lợi nhuận là cùng lượng ấy được quan niệm như con đẻ của toàn bộ tư bản ứng trước. Chính sự chuyển hoá này che giấu nguồn gốc bóc lột. "Hình thức biểu hiện của kết quả sản xuất" quá chung: sản lượng, doanh thu cũng là kết quả sản xuất. "Hình thức biểu hiện của chi phí sản xuất" đảo ngược hẳn: chi phí là cái bỏ ra, lợi nhuận là cái thu thêm ngoài chi phí. "Hình thức biểu hiện của tư bản cố định" lẫn sang cách phân chia tư bản theo phương thức chu chuyển, không liên quan tới nguồn gốc lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AThời gian sản xuất + thời gian bán hàng.
BThời gian sản xuất + thời gian lưu thông.
CThời gian dự trữ sản xuất + thời gian lưu thông.
DThời gian sản xuất + thời gian tiếp thị.
Lời giải
Thời gian chu chuyển của tư bản được hiểu là khoảng thời gian mà tư bản được sử dụng để sản xuất và lưu thông hàng hóa. Trong quá trình này, tư bản được sử dụng để mua nguyên liệu, lao động và các yếu tố sản xuất khác, sau đó hàng hóa được sản xuất và lưu thông đến tay người tiêu dùng. Thời gian sản xuất là khoảng thời gian mà tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa, trong khi thời gian lưu thông là khoảng thời gian mà hàng hóa được lưu thông đến tay người tiêu dùng. Vì vậy, thời gian chu chuyển của tư bản được hiểu là thời gian sản xuất cộng với thời gian lưu thông.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản độc quyền và tư bản nhà nước
BTư bản bất biến và tư bản khả biến
CTư bản cố định và tư bản lưu động
Lời giải
Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, chúng ta cần phân tích sự khác biệt giữa tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến bao gồm các bộ phận tư bản cố định như máy móc, thiết bị sản xuất, trong khi tư bản khả biến bao gồm các bộ phận lưu động như nguyên liệu, lao động. Sự khác biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức mà tư bản tạo ra giá trị thặng dư và cách thức mà giá trị thặng dư được phân phối giữa các bộ phận tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của CNTB khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu.
BGiá trị sức lao động không thay đổi.
CNgày lao động không thay đổi.
Lời giải
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là phương pháp sản xuất giá trị thặng dư ở giai đoạn đầu của chế độ sản xuất tư bản chủ nghĩa, khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu. Trong giai đoạn này, giá trị thặng dư được tạo ra chủ yếu thông qua sự gia tăng thời gian lao động và sự tăng lên của giá trị sức lao động. Điều này có nghĩa là giá trị thặng dư được tạo ra không phải là do sự gia tăng năng suất lao động, mà là do sự gia tăng thời gian lao động và giá trị sức lao động. Vì vậy, nhận xét "Giá trị sức lao động không thay đổi" và "Ngày lao động không thay đổi" không đúng. Giá trị sức lao động và ngày lao động sẽ thay đổi theo sự phát triển của kỹ thuật và sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản sản xuất.
BTư bản tiền tệ.
CTư bản bất biến.
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định bao gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản lưu động bao gồm các tài sản như lao động sống, nguyên liệu thô, nhiên liệu, v.v. được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Cả hai loại tư bản này đều được sử dụng để sản xuất hàng hóa và tạo ra giá trị thặng dư cho chủ sở hữu. Vì vậy, tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AThời gian lao động giản đơn, thời gian lao động thặng dư.
BThời gian lao động phức tạp, thời gian lao động thặng dư.
CThời gian lao động cần thiết, thời gian lao động thặng dư.
DTất cả phương án trên
Lời giải
Ngày lao động của công nhân bao gồm thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động cần thiết là thời gian mà công nhân phải làm việc để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Thời gian lao động thặng dư là thời gian mà công nhân làm việc ngoài thời gian cần thiết, tạo ra lợi nhuận cho người sử dụng lao động. Đây là khái niệm cơ bản trong kinh tế học về lao động và được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong thực tế, ngày lao động của công nhân thường bao gồm cả thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư, tùy thuộc vào điều kiện và thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Mở trang câu hỏi này →