Chủ đề của AIE301m - Ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho giao dịch

AIE301m - Phần 5: Huấn luyện mạng nơ-ron với Keras

API Functional của Keras xem mỗi tầng như một hàm, nên ghép được mạng nhiều đầu vào, nhiều đầu ra hay có nhánh rẽ, ví dụ một mạng nhận cả chuỗi giá lẫn chỉ báo kỹ thuật rồi gộp lại trước tầng dự báo. Với mạng chỉ xếp tầng nối tiếp, API Sequential đủ dùng và gọn hơn. Quy trình chung gồm compile để chọn hàm mất mát, bộ tối ưu như Adam và chỉ số theo dõi; fit để huấn luyện qua nhiều epoch với kích thước lô cho trước; rồi evaluate và predict trên dữ liệu mới. Các callback như EarlyStopping hay ModelCheckpoint dừng huấn luyện khi sai số kiểm định thôi giảm và lưu lại bản tốt nhất, nối thẳng với chuyện quá khớp ở Phần 3. Mô hình đã lưu có thể nạp lại để dự báo hoặc triển khai lên dịch vụ đám mây phục vụ dự đoán trực tuyến.

Xem danh sách câu hỏi5 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

5Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

5/5 câuHết danh sách
Amodel.compile()
Bmodel.train()
Cmodel.fit()
Dmodel.compile_and_train()
Lời giải
Đáp án đúng: "model.compile()". Trong Keras, model.compile() là bước bắt buộc để cấu hình mô hình trước khi huấn luyện, khai báo bộ tối ưu (optimizer), hàm mất mát (loss) và các chỉ số (metrics); chưa compile thì không thể huấn luyện. Chỗ dễ tranh cãi là đề gộp cả hai bước compile và train mà chỉ cho chọn một, trong khi theo tài liệu Keras, "model.fit()" mới là hàm thực sự chạy vòng huấn luyện qua các epoch; đáp án vẫn là model.compile() vì câu hỏi nhấn vào bước khởi đầu bắt buộc của quy trình compile rồi train, và fit() chỉ chạy được sau khi compile đã xong. "model.train()" không phải phương thức của mô hình Keras, cách gọi này giống thói quen của PyTorch nơi train() chỉ bật chế độ huấn luyện. "model.compile_and_train()" cũng không tồn tại trong Keras, không có hàm nào gộp hai bước làm một.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasuring predictive performance on financial datasets
BDetermining brokerage commission rates
CCalculating exchange listing fees
DManaging trading accounts
Lời giải
Đáp án đúng: "Measuring predictive performance on financial datasets". Chỉ số đánh giá (evaluation metrics) như MAE, RMSE cho hồi quy lợi suất hay accuracy, precision cho phân loại xu hướng được khai báo trong model.compile và tính trên tập huấn luyện, tập kiểm định sau mỗi epoch, cho biết mô hình dự đoán tốt đến đâu; khác với hàm mất mát dùng để tối ưu, chỉ số đánh giá dùng để theo dõi và so sánh, giúp phát hiện quá khớp khi chỉ số trên tập kiểm định xấu đi. "Determining brokerage commission rates" sai vì mức hoa hồng do nhà môi giới quy định theo hợp đồng, không do mô hình đo. "Calculating exchange listing fees" sai vì phí niêm yết là khoản doanh nghiệp trả cho sàn, hoàn toàn nằm ngoài việc huấn luyện mạng. "Managing trading accounts" sai vì quản lý tài khoản giao dịch là nghiệp vụ của nhà môi giới và hệ thống quản trị rủi ro, không phải chức năng của chỉ số đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AEpoch
BTrading cycle
CPortfolio iteration
DMarket rebalancing period
Lời giải
Đáp án đúng: "Epoch". Trong huấn luyện học sâu, một epoch là một lượt mô hình đi qua toàn bộ tập huấn luyện đúng một lần; mỗi epoch gồm nhiều bước cập nhật theo từng lô (batch), và huấn luyện thường chạy nhiều epoch, như tham số epochs trong hàm fit của Keras, cho tới khi mất mát trên tập kiểm định ngừng giảm. "Trading cycle" là chu kỳ giao dịch, khái niệm của hoạt động mua bán trên thị trường chứ không phải của khâu huấn luyện mô hình. "Portfolio iteration" chỉ một vòng điều chỉnh danh mục đầu tư, không liên quan tới số lần duyệt dữ liệu huấn luyện. "Market rebalancing period" là khoảng thời gian định kỳ cân bằng lại tỷ trọng tài sản trong danh mục, ví dụ hằng tháng hay hằng quý, cũng là khái niệm quản lý danh mục chứ không phải thuật ngữ của framework học sâu.
Mở trang câu hỏi này →
ABuilding and training neural network models for financial prediction
BExecuting stock trades automatically on exchanges
CMonitoring brokerage commissions for portfolios
DCalculating stock market regulatory fees
Lời giải
Đáp án đúng: "Building and training neural network models for financial prediction". TensorFlow 2 là thư viện tính toán học sâu, còn Keras là API cấp cao tích hợp sẵn trong đó (tf.keras) để định nghĩa lớp, biên dịch và huấn luyện mạng nơ-ron; trong hệ thống giao dịch, chúng đảm nhận phần mô hình dự đoán giá, lợi suất hay tín hiệu. "Executing stock trades automatically on exchanges" là việc của hệ thống thực thi lệnh kết nối tới sàn qua API môi giới, không phải thư viện học máy. "Monitoring brokerage commissions for portfolios" là chức năng kế toán và quản lý chi phí. "Calculating stock market regulatory fees" là nghiệp vụ tính phí theo quy định, không cần tới mạng nơ-ron.
Mở trang câu hỏi này →
AOptimizer
BMarket index
CTrading commission calculator
DPortfolio rebalancing engine
Lời giải
Đáp án đúng: "Optimizer". Trong TensorFlow và Keras, bộ tối ưu (optimizer) như SGD, Adam, RMSprop nhận gradient của hàm mất mát theo từng trọng số, thường tính bằng GradientTape hoặc tự động trong model.fit, rồi cập nhật tham số theo quy tắc của nó, ví dụ trọng số mới bằng trọng số cũ trừ tốc độ học nhân gradient; lời gọi optimizer.apply_gradients chính là bước cập nhật. "Market index" là chỉ số thị trường như S&P 500, một chuỗi dữ liệu có thể làm đặc trưng đầu vào, không cập nhật tham số nào. "Trading commission calculator" là công cụ tính phí giao dịch, thuộc khâu mô phỏng chi phí trong kiểm thử ngược. "Portfolio rebalancing engine" điều chỉnh lại tỉ trọng tài sản trong danh mục theo định kỳ hay theo tín hiệu, là thành phần của hệ thống giao dịch chứ không phải của quá trình huấn luyện mô hình.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.