Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ADS301m - Phần 3: Tối ưu website, di động và đo lường

24 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/24 câuCòn 4
AIt showcases practical experience
BIt demonstrates past work
CIt guarantees a job offer
DIt highlights relevant skills
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "It showcases practical experience", "It demonstrates past work" và "It highlights relevant skills". SEO là nghề được đo bằng kết quả, nên nhà tuyển dụng muốn thấy bằng chứng: dự án thật, mức tăng lưu lượng tự nhiên (organic traffic), thứ hạng từ khoá, các bản audit kỹ thuật đã thực hiện. Portfolio (hồ sơ năng lực) gom những bằng chứng đó lại, cho thấy kinh nghiệm thực hành, minh hoạ công việc đã làm và làm nổi bật kỹ năng phù hợp vị trí như nghiên cứu từ khoá, tối ưu on-page hay xây dựng liên kết. "It guarantees a job offer" sai vì portfolio chỉ tăng sức thuyết phục; quyết định tuyển còn phụ thuộc buổi phỏng vấn, độ phù hợp với đội ngũ, mức lương mong muốn và các ứng viên khác, không có gì bảo đảm chắc chắn được nhận việc.
Mở trang câu hỏi này →
AApp crash rate
BUser session time
COrganic traffic
DApp rating
EScreen brightness
Lời giải
Đáp án đúng: "Organic traffic". KPI (chỉ số hiệu suất chính) của SEO đo kết quả của kênh tìm kiếm tự nhiên; organic traffic (lưu lượng tự nhiên), tức số lượt truy cập đến từ kết quả tìm kiếm không trả tiền, là chỉ số cốt lõi, đi cùng thứ hạng từ khoá, tỉ lệ nhấp và chuyển đổi từ kênh tự nhiên. "App crash rate" sai vì tỉ lệ ứng dụng bị treo là chỉ số kỹ thuật về độ ổn định của app. "User session time" không chọn vì thời lượng phiên là chỉ số hành vi chung của mọi kênh, có thể tham khảo nhưng không phải KPI đặc trưng đo hiệu quả SEO. "App rating" sai vì điểm đánh giá trên kho ứng dụng thuộc mảng ASO (tối ưu cửa hàng ứng dụng). "Screen brightness" sai vì độ sáng màn hình là thiết lập của thiết bị, hoàn toàn không liên quan tới tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
ADo all articles and blog posts have an eye-catching and supportive image?
BAre there other supporting pages within our site that the content can link to?
CAre there external resources we can link to in order to provide a better user experience?
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "None of the others". Câu hỏi tìm điều KHÔNG thuộc bộ câu hỏi phân tích nội dung (content analysis), mà cả ba câu được nêu đều là câu hỏi chuẩn khi rà soát nội dung, nên không có câu nào là ngoại lệ. "Do all articles and blog posts have an eye-catching and supportive image?" là câu nên hỏi vì hình ảnh minh hoạ giữ chân người đọc, làm bài dễ chia sẻ và có thể xuất hiện trong tìm kiếm hình ảnh nếu có alt text tốt. "Are there other supporting pages within our site that the content can link to?" là câu nên hỏi vì liên kết nội bộ (internal link) dẫn người đọc sang trang liên quan, giúp bot hiểu cấu trúc site và phân phối uy tín giữa các trang. "Are there external resources we can link to in order to provide a better user experience?" là câu nên hỏi vì liên kết ra nguồn uy tín bổ sung thông tin cho người đọc và làm nội dung đáng tin hơn. Vì cả ba đều thuộc danh sách, chọn bất kỳ câu nào trong số đó là nhầm phát biểu đúng thành phát biểu sai.
Mở trang câu hỏi này →
AApp icon
BScreenshots
CServer response time
DApp description
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "App icon", "Screenshots" và "App description". A/B testing (thử nghiệm so sánh hai phiên bản) trong ASO (tối ưu cửa hàng ứng dụng) nhằm vào các thành phần của trang sản phẩm trên kho ứng dụng, thứ người dùng nhìn thấy trước khi quyết định tải; Google Play có Store listing experiments, App Store có Product Page Optimization để thử biểu tượng, ảnh chụp màn hình và phần mô tả. "App icon" là ấn tượng đầu tiên trong danh sách kết quả nên ảnh hưởng mạnh tới tỉ lệ nhấp. "Screenshots" cho người dùng hình dung tính năng, quyết định tỉ lệ chuyển đổi sang lượt tải. "App description" truyền tải giá trị và chứa từ khoá, nên thử cách viết khác nhau là hợp lý. "Server response time" sai vì thời gian phản hồi máy chủ là chỉ số hạ tầng kỹ thuật cần tối ưu liên tục, không phải phần tử trên trang sản phẩm để chia nhóm người dùng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AHighlight positives and suggest improvements
BCriticize their current strategy
CProvide no specific details
DFocus only on penalties
Lời giải
Đáp án đúng: "Highlight positives and suggest improvements". Khi báo cáo kết quả audit SEO (rà soát tối ưu tìm kiếm) cho khách hàng, cách trình bày hiệu quả là ghi nhận những gì họ đã làm tốt rồi đưa ra đề xuất cải thiện cụ thể, có thứ tự ưu tiên; khách cảm thấy được tôn trọng, dễ chấp nhận thay đổi và tin tưởng chuyên gia hơn. Phương án "Criticize their current strategy" sai vì chê bai chiến lược hiện tại khiến khách phòng thủ và khó hợp tác triển khai. "Provide no specific details" sai vì không có chi tiết thì khách không biết vấn đề nằm ở đâu, ví dụ trang lỗi 404, tốc độ tải chậm hay thiếu thẻ tiêu đề, nên không hành động được. "Focus only on penalties" sai vì chỉ nói về án phạt tạo cảm giác sợ hãi, bỏ qua cơ hội tăng trưởng và các điểm mạnh có thể phát huy.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhanced aesthetics
BImproved download speed
CBetter discoverability
DReduced app crashes
EHigher revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Better discoverability". Trong ASO (App Store Optimization, tối ưu hiển thị ứng dụng trên kho ứng dụng), tiêu đề là một trong những trường có trọng số lớn nhất khi App Store hay Google Play khớp truy vấn tìm kiếm; đưa từ khoá liên quan vào tiêu đề giúp ứng dụng xuất hiện khi người dùng tìm, tức khả năng được khám phá tốt hơn. "Enhanced aesthetics" sai vì từ khoá không làm giao diện hay biểu tượng đẹp hơn. "Improved download speed" phụ thuộc dung lượng tệp và đường truyền, không liên quan tên ứng dụng. "Reduced app crashes" là chuyện chất lượng mã nguồn và kiểm thử. "Higher revenue" có thể là hệ quả gián tiếp khi nhiều người tìm thấy và tải hơn, nhưng tác dụng trực tiếp của từ khoá trong tiêu đề là khả năng được tìm thấy; doanh thu còn phụ thuộc mô hình kiếm tiền và chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AThe packaging design of their products.
BThe effectiveness of their email marketing campaigns
CThe layout and content of their product landing pages
DThe frequency and content of their social media posts
Lời giải
Đáp án đúng: "The layout and content of their product landing pages". A/B testing (thử nghiệm so sánh hai phiên bản) để cải thiện hiện diện trên Google Search phải áp dụng vào chính tài sản xuất hiện hoặc nhận lưu lượng từ kết quả tìm kiếm, tức landing page (trang đích): thử bố cục, tiêu đề, nội dung, nút kêu gọi hành động để xem bản nào giữ chân người dùng và tạo chuyển đổi tốt hơn. Phương án "The packaging design of their products." thuộc thiết kế bao bì vật lý, không liên quan tới kết quả tìm kiếm. "The effectiveness of their email marketing campaigns" có thể A/B test nhưng thuộc kênh email, không cải thiện kết quả Google Search. "The frequency and content of their social media posts" cũng thử nghiệm được nhưng thuộc kênh mạng xã hội, nằm ngoài phạm vi tối ưu tìm kiếm mà câu hỏi đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
ATo reduce server load
BTo allow new pages to index before peak traffic
CTo increase social media engagement
DTo avoid keyword competition
Lời giải
Đáp án đúng: "To allow new pages to index before peak traffic". Google Trends cho thấy tính mùa vụ: cụm wedding ideas được tìm nhiều vào mùa thu và mùa đông. Thiết kế lại website thường đổi URL, cấu trúc và nội dung, buộc Google thu thập (crawl) và lập chỉ mục (index) lại, thứ hạng có thể dao động một thời gian. Làm việc này vào mùa thấp điểm cho các trang mới đủ thời gian được lập chỉ mục và ổn định thứ hạng trước khi lượng tìm kiếm lên đỉnh. "To reduce server load" không phải lý do chính: tải máy chủ do người truy cập tạo ra, còn vấn đề ở đây là thời gian lập chỉ mục. "To increase social media engagement" không liên quan tới lịch tái thiết kế và dữ liệu tìm kiếm. "To avoid keyword competition" sai vì cạnh tranh từ khoá tồn tại quanh năm; dời lịch không làm đối thủ biến mất mà chỉ tránh tụt hạng đúng lúc đông khách nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Auser’s
Bwebmaster’s
Cadvertiser’s
Dclient’s
Lời giải
Đáp án đúng: "user’s". Nguyên tắc nền của Google là nội dung lấy con người làm trung tâm (people-first): trang phải hữu ích, có giá trị và phù hợp với nhu cầu của người tìm kiếm. Vì vậy cần nhìn site bằng con mắt người dùng: họ có tìm thấy câu trả lời nhanh không, điều hướng có dễ không, nội dung có đáng tin không. "webmaster’s" sai vì góc nhìn quản trị viên web thiên về kỹ thuật vận hành như máy chủ, mã nguồn, cấu hình, dễ bỏ qua cảm nhận thực tế của người đọc. "advertiser’s" sai vì góc nhìn nhà quảng cáo tập trung vào chỗ đặt quảng cáo và doanh thu, có thể đi ngược lại tính hữu ích của nội dung. "client’s" sai vì góc nhìn khách hàng thuê làm site phản ánh mong muốn của doanh nghiệp, không nhất thiết trùng với nhu cầu của người truy cập mà Google muốn phục vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore the issue
BRecommend specific, less competitive keywords
CIncrease keyword density
DRemove all keywords
Lời giải
Đáp án đúng: "Recommend specific, less competitive keywords". Từ khoá rộng như shoes có lượng tìm lớn nhưng cạnh tranh cực gắt với các thương hiệu lớn và ý định mơ hồ, người gõ có thể muốn xem ảnh, tìm tin hay mua bất kỳ loại giày nào; chuyển sang từ khoá cụ thể, thường là long-tail keyword (từ khoá đuôi dài) như giày chạy bộ nữ đế mềm, giúp dễ lên top hơn và kéo đúng khách có nhu cầu. "Ignore the issue" sai vì để nguyên thì trang gần như không có cơ hội xếp hạng trước các đối thủ mạnh và tỷ lệ chuyển đổi thấp. "Increase keyword density" sai vì nhồi thêm từ khoá là keyword stuffing (nhồi nhét từ khoá), bị Google coi là spam và có thể làm tụt hạng. "Remove all keywords" sai vì bỏ hết từ khoá khiến công cụ tìm kiếm không hiểu trang nói về gì, mất luôn tín hiệu liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Play; Apple Store
BGoogle Play; Amazon
CFacebook; Nielsen
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Play; Amazon". A/B testing là chia người xem thành hai nhóm thấy hai phiên bản khác nhau để đo phiên bản nào hiệu quả hơn. Google Play Console có Store listing experiments cho phép thử biểu tượng, ảnh chụp màn hình, mô tả trang ứng dụng; Amazon có Manage Your Experiments cho người bán đã đăng ký thương hiệu thử tiêu đề, ảnh chính và nội dung A+. "Google Play; Apple Store" không được chọn vì App Store từ lâu không có công cụ A/B tích hợp, nhà phát triển phải tự đổi và so sánh theo thời gian; Apple chỉ bổ sung Product Page Optimization từ năm 2021, nên phương án này phản ánh giai đoạn trước đó. "Facebook; Nielsen" sai vì Facebook có thử nghiệm A/B trong Ads Manager nhưng Nielsen là hãng đo lường khán giả, không phải nền tảng bán hàng có A/B tích hợp. "None of these" sai vì đã có một cặp đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is impossible to index new pages during the peak.
BYou need time to monitor problems before the rush.
CUsers do not like visiting new websites in August.
DGoogle penalizes any site that changes during peak.
Lời giải
Đáp án đúng: "You need time to monitor problems before the rush.". Thiết kế lại website (redesign) thường kéo theo đổi URL, chuyển hướng 301, thay cấu trúc liên kết nội bộ, nên dễ phát sinh lỗi 404, mất trang khỏi chỉ mục hay thứ hạng dao động tạm thời. Ra mắt sớm trước mùa cao điểm cho bạn thời gian theo dõi Search Console và số liệu truy cập để sửa lỗi trước khi lượng khách lớn nhất đổ về. "It is impossible to index new pages during the peak." sai vì Google thu thập và lập chỉ mục quanh năm, không phụ thuộc mùa kinh doanh của bạn. "Users do not like visiting new websites in August." không có cơ sở, và mùa cao điểm mỗi ngành mỗi khác chứ không gắn với tháng Tám. "Google penalizes any site that changes during peak." sai vì Google không phạt việc thay đổi giao diện; biến động thứ hạng sau redesign đến từ lỗi kỹ thuật, chính là điều cần thời gian theo dõi.
Mở trang câu hỏi này →
ALeading indicators (like rankings) predict future success, while lagging indicators (like revenue) confirm past results.
BLagging indicators are always more accurate than leading indicators.
CLeading indicators are only used for mobile SEO, not desktop SEO.
DLagging indicators help in choosing the right keywords, while leading indicators do not.
Lời giải
Đáp án đúng: "Leading indicators (like rankings) predict future success, while lagging indicators (like revenue) confirm past results.". Leading indicator (chỉ số dẫn dắt) thay đổi sớm và báo trước xu hướng, như thứ hạng từ khoá, số trang được index, số impression; lagging indicator (chỉ số trễ) chỉ phản ánh kết quả sau khi sự việc đã xảy ra, như doanh thu, số đơn hàng. SEO cần thời gian mới ra doanh thu, nên phân biệt hai loại giúp theo dõi tiến độ sớm và đánh giá kết quả cuối cùng. "Lagging indicators are always more accurate than leading indicators." sai vì hai loại phục vụ mục đích khác nhau, không loại nào luôn chính xác hơn. "Leading indicators are only used for mobile SEO, not desktop SEO." sai vì cách phân loại này áp dụng cho mọi thiết bị và mọi kênh. "Lagging indicators help in choosing the right keywords, while leading indicators do not." sai vì chọn từ khoá dựa vào nghiên cứu lượng tìm kiếm và ý định, không phải chức năng của chỉ số trễ.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased brand awareness
BLower paid ad costs
CIncreased app store commission fees
DImproved server performance
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Increased brand awareness" và "Lower paid ad costs". External App SEO (tối ưu ứng dụng bên ngoài kho ứng dụng) là đưa ứng dụng xuất hiện trên kết quả Google qua trang giới thiệu, bài viết, backlink, app indexing; ứng dụng được nhìn thấy ở nhiều nơi hơn nên tăng nhận diện thương hiệu, và lượt cài đặt tự nhiên từ tìm kiếm giúp giảm phụ thuộc vào quảng cáo cài đặt trả phí, kéo chi phí quảng cáo xuống. Phương án "Increased app store commission fees" sai vì phí hoa hồng của App Store hay Google Play do nền tảng quy định trên doanh thu, không phải lợi ích, cũng không thay đổi nhờ SEO. "Improved server performance" sai vì hiệu năng máy chủ là vấn đề hạ tầng kỹ thuật, SEO bên ngoài không làm máy chủ chạy nhanh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ARate of Indexing
BRetention of Interest
CReturn on Investment
DRevenue on Information
Lời giải
Đáp án đúng: "Return on Investment". ROI (tỷ suất hoàn vốn) đo hiệu quả tài chính của một khoản đầu tư, thường tính bằng lợi nhuận thu được trừ chi phí rồi chia cho chi phí; với chiến dịch SEO, chi phí gồm nhân sự, công cụ, sản xuất nội dung, còn lợi nhuận đến từ doanh thu hoặc khách hàng tiềm năng mà lượng truy cập tự nhiên mang lại, nên ROI trả lời câu hỏi SEO có đáng tiền hay không. "Rate of Indexing" sai vì tốc độ hay tỷ lệ lập chỉ mục là chỉ số kỹ thuật về việc Google thu nhận trang, không phản ánh hiệu quả kinh doanh và không phải nghĩa của ROI. "Retention of Interest" sai vì mức giữ chân sự quan tâm gần với chỉ số tương tác như thời gian ở lại trang, không phải từ viết tắt này. "Revenue on Information" sai vì đây không phải thuật ngữ đo lường được dùng trong marketing, chỉ là cụm từ ghép trùng chữ cái đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt forces Google to remove all of the bad reviews.
BIt demonstrates transparency and improves the brand trust.
CIt increases the total amount of the ad revenue.
DIt automatically improves the site's Core Web Vitals.
Lời giải
Đáp án đúng: "It demonstrates transparency and improves the brand trust.". Trả lời đánh giá, cả khen lẫn chê, cho khách hàng tiềm năng thấy doanh nghiệp lắng nghe, minh bạch và sẵn sàng xử lý vấn đề; với đánh giá tiêu cực, một phản hồi lịch sự kèm hướng khắc phục thường tạo thiện cảm với người đọc sau. Google cũng khuyến khích chủ doanh nghiệp trả lời đánh giá trên Google Business Profile như một phần tương tác trong SEO địa phương. "It forces Google to remove all of the bad reviews." sai vì Google chỉ gỡ đánh giá vi phạm chính sách, việc trả lời không buộc gỡ đánh giá nào. "It increases the total amount of the ad revenue." không có cơ chế liên hệ: phản hồi đánh giá không tác động tới doanh thu quảng cáo. "It automatically improves the site's Core Web Vitals." sai vì Core Web Vitals đo tốc độ tải, độ phản hồi và độ ổn định bố cục của website, không liên quan tới đánh giá khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AServer status information
BSocial proof
CClear and readable
DBest features highlighted
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Social proof", "Clear and readable" và "Best features highlighted". Ảnh chụp màn hình trên trang sản phẩm của kho ứng dụng là yếu tố thuyết phục chính trong ASO (tối ưu cửa hàng ứng dụng). "Best features highlighted" giúp người xem hiểu ngay app làm được gì, nên đặt tính năng mạnh nhất ở những ảnh đầu. "Clear and readable" vì chữ chú thích phải đọc được trên màn hình nhỏ, hình ảnh rõ nét, không rối. "Social proof" (bằng chứng xã hội) như số lượt tải, giải thưởng, lời khen của người dùng hay báo chí tăng niềm tin và tỉ lệ tải. "Server status information" sai vì thông tin trạng thái máy chủ là dữ liệu vận hành kỹ thuật, không mang lại giá trị gì cho người đang cân nhắc tải app và chỉ làm phân tán sự chú ý.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore the metrics
BInvestigate and test to improve user experience
CReduce the app’s description length
DChange the app’s category
Lời giải
Đáp án đúng: "Investigate and test to improve user experience". Tỉ lệ gỡ cài đặt cao sau khi tải là dấu hiệu ứng dụng không đáp ứng kỳ vọng: lỗi, chậm, giao diện khó dùng hoặc mô tả hứa hẹn quá mức; cần phân tích dữ liệu hành vi, đọc đánh giá, thử nghiệm A/B rồi cải thiện trải nghiệm. Trong App Store Optimization (tối ưu kho ứng dụng), tỉ lệ giữ chân và đánh giá ảnh hưởng tới thứ hạng nên đây là việc bắt buộc. Phương án "Ignore the metrics" sai vì bỏ qua số liệu khiến vấn đề kéo dài, đánh giá xấu tích tụ. "Reduce the app’s description length" sai vì độ dài mô tả không phải nguyên nhân gốc khiến người dùng gỡ ứng dụng. "Change the app’s category" sai vì đổi danh mục chỉ thay nơi ứng dụng hiển thị, không sửa được trải nghiệm kém sau khi cài.
Mở trang câu hỏi này →
ACurrent page ranking
BUser engagement metrics
CKeyword fit in title and content
DWebsite hosting provider
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Current page ranking", "User engagement metrics" và "Keyword fit in title and content". Gán từ khoá cho trang (keyword mapping) là quyết định trang nào nhắm từ khoá nào để các trang không tự cạnh tranh nhau (keyword cannibalization). Nên xét trang nào đang xếp hạng cho từ khoá đó, vì củng cố trang đã có thứ hạng thường nhanh hơn đẩy trang mới; chỉ số tương tác như thời gian trên trang, tỷ lệ thoát cho biết trang có thoả mãn người tìm hay không; và từ khoá có khớp tự nhiên với tiêu đề, nội dung trang không, vì ép từ khoá vào trang lạc chủ đề sẽ khó xếp hạng. "Website hosting provider" không liên quan: nhà cung cấp hosting ảnh hưởng chung tới tốc độ và độ ổn định của toàn site, không giúp quyết định từ khoá nào thuộc trang nào.
Mở trang câu hỏi này →
ASelf-motivated reviews have higher star ratings.
BPrompted reviews result in higher star ratings.
CBoth types of reviews result in the same rating.
DNeither type of review impacts the business rank.
Lời giải
Đáp án đúng: "Prompted reviews result in higher star ratings.". Đánh giá tự phát (unprompted) thường đến từ người có trải nghiệm cực đoan, nhất là trải nghiệm tệ, vì cảm xúc mạnh mới thúc họ tự viết; khi doanh nghiệp chủ động mời (prompted), nhóm khách hài lòng nhưng vốn im lặng cũng lên tiếng, nên điểm sao trung bình thường cao hơn. Đây là lý do SEO địa phương khuyến khích chủ động xin đánh giá, miễn là không mua bán đánh giá hay chỉ mời người khen, điều chính sách của Google không cho phép. "Self-motivated reviews have higher star ratings." đảo ngược xu hướng trên. "Both types of reviews result in the same rating." bỏ qua thiên lệch tự chọn (self-selection bias) khiến hai nhóm khác nhau. "Neither type of review impacts the business rank." sai vì số lượng, điểm và độ mới của đánh giá là tín hiệu về độ nổi bật (prominence) trong xếp hạng địa phương của Google.
Mở trang câu hỏi này →