What does ROI stand for in the context of evaluating an SEO campaign's success?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Return on Investment". ROI (tỷ suất hoàn vốn) đo hiệu quả tài chính của một khoản đầu tư, thường tính bằng lợi nhuận thu được trừ chi phí rồi chia cho chi phí; với chiến dịch SEO, chi phí gồm nhân sự, công cụ, sản xuất nội dung, còn lợi nhuận đến từ doanh thu hoặc khách hàng tiềm năng mà lượng truy cập tự nhiên mang lại, nên ROI trả lời câu hỏi SEO có đáng tiền hay không. "Rate of Indexing" sai vì tốc độ hay tỷ lệ lập chỉ mục là chỉ số kỹ thuật về việc Google thu nhận trang, không phản ánh hiệu quả kinh doanh và không phải nghĩa của ROI. "Retention of Interest" sai vì mức giữ chân sự quan tâm gần với chỉ số tương tác như thời gian ở lại trang, không phải từ viết tắt này. "Revenue on Information" sai vì đây không phải thuật ngữ đo lường được dùng trong marketing, chỉ là cụm từ ghép trùng chữ cái đầu.

Cùng phần 3

Xuất hiện trong 1 bộ đề