Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.420/13.840 câuCòn 12.420
AIt oversimplifies the evaluation process
BIt always results in negative NPV
CIt disregards initial investment
DIt excludes tax implications
Lời giải
Đáp án đúng: "It oversimplifies the evaluation process". NPV chuẩn chiết khấu mọi năm bằng một suất k không đổi, ngầm giả định rủi ro và mặt bằng lãi suất như nhau suốt vòng đời dự án. Thực tế rủi ro có thể giảm khi dự án đi vào vận hành, lãi suất và lạm phát thay đổi theo thời gian, nên dùng một suất cố định là đơn giản hoá quá mức; có thể khắc phục bằng suất chiết khấu riêng cho từng giai đoạn hoặc bằng phương pháp tương đương chắc chắn. "It always results in negative NPV" sai vì NPV âm hay dương phụ thuộc vào dòng tiền và mức suất chiết khấu, không phụ thuộc việc suất đó cố định. "It disregards initial investment" sai vì vốn đầu tư ban đầu ở năm 0 luôn được trừ trong công thức NPV bất kể suất chiết khấu ra sao. "It excludes tax implications" sai vì thuế được tính trong dòng tiền sau thuế và trong chi phí vốn sau thuế, không liên quan đến việc suất chiết khấu cố định hay thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ensures equal distribution of funds across all divisions
BIt simplifies the comparison of project performance
CIt guarantees higher returns for all projects
DIt reduces the need for detailed project evaluation
Lời giải
Đáp án đúng: "It simplifies the comparison of project performance". Trong tổ chức đồng nhất cao, các bộ phận làm cùng loại hoạt động, có mức rủi ro và quy mô dự án tương tự, nên khi đặt trần vốn và buộc các dự án cạnh tranh, chúng có thể được so trực tiếp bằng một thước đo chung như PI (chỉ số sinh lời) hay NPV trên mỗi đồng vốn mà không phải điều chỉnh nhiều cho khác biệt rủi ro; việc xếp hạng và phân bổ vì thế đơn giản hơn. "It ensures equal distribution of funds across all divisions" sai: giới hạn vốn phân bổ theo hiệu quả của từng dự án, không chia đều cho các bộ phận. "It guarantees higher returns for all projects" sai: không cơ chế phân bổ nào bảo đảm được lợi nhuận của từng dự án, nó chỉ giúp chọn tập dự án tốt hơn. "It reduces the need for detailed project evaluation" sai: khi vốn khan hiếm, mỗi dự án càng phải đánh giá kỹ để xếp hạng đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ASupply risk
BTechnology risk
CPlanning risk
DConstruction risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Supply risk". Câu hỏi phủ định: cần tìm rủi ro không đặc trưng cho giai đoạn xây dựng. Trong thẩm định dự án, nhất là dự án tài trợ theo dự án, rủi ro thường được chia theo giai đoạn: giai đoạn xây dựng gồm rủi ro thiết kế, cấp phép, công nghệ, chậm tiến độ và vượt chi phí; giai đoạn vận hành gồm rủi ro nguồn cung đầu vào, thị trường đầu ra và vận hành. Supply risk (rủi ro nguồn cung), tức thiếu hoặc tăng giá nguyên liệu, nhiên liệu cho sản xuất, phát sinh chủ yếu khi dự án đã đi vào hoạt động, nên là đáp án. "Technology risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì công nghệ được lắp đặt có thể không đạt công suất hay thông số thiết kế. "Planning risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì liên quan đến giấy phép, quy hoạch, phê duyệt trước và trong khi thi công. "Construction risk" hiển nhiên thuộc giai đoạn này: chậm tiến độ, vượt dự toán, lỗi thi công.
Mở trang câu hỏi này →
ATo adjust the discount rate for risk
BTo modify the expected cash flows for risk
CTo calculate the risk-free rate of return
DTo estimate the market risk premium
Lời giải
Đáp án đúng: "To modify the expected cash flows for risk". Trong phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn), dòng tiền kỳ vọng năm t được nhân với hệ số CEF αt (từ 0 tới 1) để ra khoản tiền chắc chắn mà nhà đầu tư coi là ngang giá: CEt = αt × E(CFt); sau đó chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ αt × E(CFt) / (1 + Rf)^t − I0. Ví dụ dòng tiền kỳ vọng 100 với α = 0,9 thành 90 tiền chắc chắn. Như vậy rủi ro được xử lý ở tử số. "To adjust the discount rate for risk" là cách làm của phương pháp risk-adjusted discount rate (lãi suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số chứ không qua CEF. "To calculate the risk-free rate of return" sai vì Rf là đầu vào quan sát từ thị trường, CEF không tính ra nó. "To estimate the market risk premium" thuộc việc ước lượng chi phí vốn theo CAPM, không phải vai trò của hệ số tương đương chắc chắn.
Mở trang câu hỏi này →
APrices increase at a real rate
BPrices are constant in nominal terms
CReal increase in prices is zero
DPrices decrease in real terms
Lời giải
Đáp án đúng: "Real increase in prices is zero". Constant prices approach (phương pháp giá cố định) lập dòng tiền theo giá năm gốc và chiết khấu bằng tỷ suất thực, nên ngầm giả định mọi giá trong dự án tăng đúng bằng lạm phát chung, tức mức tăng giá thực bằng không. Ví dụ giá máy tính cho thấy giả định này hỏng: lạm phát chung dương nhưng giá máy tính tăng chậm hơn hẳn, thậm chí giảm, nhờ tiến bộ công nghệ, nên giá thực của nó giảm; khi đó phải dự báo riêng thay đổi giá tương đối của từng khoản mục. "Prices increase at a real rate" sai vì đây không phải giả định của phương pháp giá cố định mà là một kiểu lệch khỏi giả định (giá tăng nhanh hơn lạm phát), và ví dụ máy tính lại lệch theo chiều ngược lại. "Prices are constant in nominal terms" sai vì phương pháp giữ giá cố định theo giá thực, còn giá danh nghĩa vẫn được coi là tăng theo lạm phát. "Prices decrease in real terms" sai vì đây là thực tế quan sát được ở máy tính, tức nguyên nhân làm giả định bị vô hiệu, chứ không phải giả định bị vô hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical risk
BCountry risk
CRisk premium
DDownside risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Political risk". Political risk (rủi ro chính trị) được hiểu là xác suất xảy ra một sự kiện chính trị gây tổn thất cho nhà đầu tư, như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển vốn và lợi nhuận về nước, thay đổi luật thuế đột ngột hay bất ổn xã hội; nhà thẩm định đưa nó vào phân tích bằng cách điều chỉnh dòng tiền hoặc suất chiết khấu. "Country risk" (rủi ro quốc gia) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rủi ro kinh tế, tài chính, tỷ giá lẫn rủi ro chính trị, nên không phải thuật ngữ chỉ riêng xác suất sự kiện chính trị. "Risk premium" (phần bù rủi ro) là phần suất sinh lời cộng thêm để bù cho rủi ro, tức hệ quả trong định giá chứ không phải xác suất sự kiện xảy ra. "Downside risk" (rủi ro sụt giảm) là khả năng kết quả thấp hơn kỳ vọng nói chung, không gắn riêng với nguyên nhân chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is difficult to calculate
BIt does not consider the time value of money
CIt requires complex financial models
DIt is not used in real-world applications
Lời giải
Đáp án đúng: "It does not consider the time value of money". Payback period (thời gian hoàn vốn) là số năm để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư ban đầu. Ví dụ đầu tư 100, thu 50 mỗi năm: năm 1 cộng dồn 50, năm 2 cộng dồn 100, nên PB = 2 năm; phép tính coi 50 nhận ở năm 2 ngang với 50 hôm nay, tức bỏ qua giá trị thời gian của tiền, đồng thời bỏ qua mọi dòng tiền sau mốc hoàn vốn (discounted payback chỉ sửa được ý đầu). "It is difficult to calculate" sai: dễ tính chính là ưu điểm lớn nhất của phương pháp này. "It requires complex financial models" sai: chỉ cần cộng dồn dòng tiền theo năm, không cần mô hình phức tạp. "It is not used in real-world applications" sai: nhiều doanh nghiệp vẫn dùng thời gian hoàn vốn như thước đo bổ trợ về thanh khoản và rủi ro thu hồi vốn bên cạnh NPV.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is complex to understand
BIt ignores cash flows beyond the payback period
CIt always overestimates project returns
DIt requires a high discount rate
Lời giải
Đáp án đúng: "It ignores cash flows beyond the payback period". Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là số năm để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư ban đầu; quy tắc chọn dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn ngưỡng đặt trước. Hạn chế lớn nhất là mọi dòng tiền sau mốc hoàn vốn bị bỏ qua: hai dự án cùng hoàn vốn trong 3 năm được xếp ngang nhau dù một dự án còn thu thêm nhiều năm sau đó, nên phương pháp thiên vị dự án ngắn hạn và không đo được giá trị tạo ra như NPV; bản cơ bản còn không chiết khấu dòng tiền. "It is complex to understand" sai vì ngược lại, đơn giản dễ hiểu chính là ưu điểm của phương pháp. "It always overestimates project returns" sai vì payback không đo suất sinh lời, và việc bỏ qua dòng tiền về sau thường làm đánh giá thấp chứ không phải cao dự án dài hạn. "It requires a high discount rate" sai vì payback cơ bản không dùng suất chiết khấu nào.
Mở trang câu hỏi này →
A28%
B16.4%
C20%
D15.44%
Lời giải
Đáp án đúng: "15.44%". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) = wD × kD × (1 − T) + wE × kE. Chi phí nợ sau thuế = 8% × (1 − 0,4) = 4,8%; phần nợ đóng góp 0,3 × 4,8% = 1,44%; phần vốn chủ đóng góp 0,7 × 20% = 14%; cộng lại WACC = 1,44% + 14% = 15,44%. Quy mô 1 triệu đô la không ảnh hưởng vì chỉ tỷ trọng mới vào công thức. "28%" là cộng thẳng 8% + 20%, vừa bỏ quên tỷ trọng vừa bỏ quên thuế. "16.4%" là kết quả khi quên lá chắn thuế của lãi vay: 0,3 × 8% + 0,7 × 20% = 2,4% + 14% = 16,4%, trong khi lãi vay được trừ khỏi thu nhập chịu thuế nên chi phí nợ thực chỉ còn 4,8%. "20%" chỉ là chi phí vốn chủ sở hữu, bỏ qua phần 30% tài trợ bằng nợ rẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AReal options analysis
BCertainty equivalent method
CEconomic value added
DPayback period method
Lời giải
Đáp án đúng: "Certainty equivalent method". Hai kỹ thuật điều chỉnh rủi ro cơ bản trong ngân sách vốn là điều chỉnh tỷ suất chiết khấu (RADR) và certainty equivalent (tương đương chắc chắn): phương pháp sau nhân mỗi dòng tiền dự kiến với hệ số α_t ≤ 1 để có khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu theo lãi suất phi rủi ro. Ví dụ dòng tiền năm 1 là 100 và α = 0,9 thì khoản chắc chắn tương đương là 90. "Real options analysis" sai vì đây là kỹ thuật nâng cao định giá sự linh hoạt của nhà quản lý (mở rộng, trì hoãn, từ bỏ dự án), không phải cách điều chỉnh rủi ro cơ bản. "Economic value added" sai vì EVA (giá trị kinh tế gia tăng) là thước đo hiệu quả hoạt động theo kỳ, bằng lợi nhuận hoạt động sau thuế trừ chi phí sử dụng vốn, không dùng để điều chỉnh rủi ro dự án. "Payback period method" sai vì thời gian hoàn vốn chỉ là tiêu chí thanh khoản thô, đôi khi dùng để sàng lọc dự án rủi ro, nhưng không điều chỉnh dòng tiền hay tỷ suất chiết khấu theo rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh interest rates
BRecourse to sponsors
CLimited or no recourse to sponsors
DShort repayment periods
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited or no recourse to sponsors". Project finance (tài trợ dự án) cấp vốn vay cho một công ty dự án riêng biệt, khoản vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án và bảo đảm bằng tài sản dự án; người cho vay chỉ có quyền truy đòi hạn chế hoặc không có quyền truy đòi đối với tài sản của nhà tài trợ (sponsor), nhờ vậy rủi ro được tách khỏi bảng cân đối của công ty mẹ. "Recourse to sponsors" (truy đòi đầy đủ nhà tài trợ) là đặc điểm của vay vốn doanh nghiệp truyền thống, khi khoản nợ dựa trên toàn bộ tài sản của công ty đi vay. "High interest rates" không phải đặc điểm định nghĩa: lãi suất có thể cao hơn vay doanh nghiệp do rủi ro tập trung vào một dự án, nhưng điều đó tuỳ từng dự án chứ không phải dấu hiệu nhận dạng. "Short repayment periods" sai vì các dự án hạ tầng, năng lượng dùng tài trợ dự án thường có kỳ hạn vay dài, khớp với vòng đời tạo tiền nhiều năm của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ACE Method
BCAPM
CJudgment Approach
DSensitivity Analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Judgment Approach". Judgment approach (phương pháp phán đoán) điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan của ban quản lý về các kết cục có thể xảy ra: nhà quản lý xem NPV hoặc IRR cùng mô tả về rủi ro rồi quyết định chấp nhận hay bác theo kinh nghiệm, không theo một công thức chuẩn nào. "CE Method" (certainty equivalent, tương đương chắc chắn) nhân dòng tiền rủi ro với hệ số α từ 0 tới 1 rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro; việc chọn α có yếu tố chủ quan nhưng là một quy trình định lượng có công thức. "CAPM" xác định suất chiết khấu từ beta và phần bù rủi ro thị trường, tức dựa trên dữ liệu thị trường chứ không phải phán đoán của ban quản lý. "Sensitivity Analysis" (phân tích độ nhạy) đo NPV thay đổi bao nhiêu khi một biến đầu vào thay đổi, là công cụ nhận diện rủi ro chứ không phải cách điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận.
Mở trang câu hỏi này →
1413What is political risk?4 lựa chọn
ARisk arising from economic changes
BRisk arising from political events
CRisk arising from technological changes
DRisk arising from natural disasters
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk arising from political events". Political risk (rủi ro chính trị) là khả năng giá trị dự án bị ảnh hưởng bởi quyết định hay biến cố chính trị ở nước sở tại như quốc hữu hoá, tịch thu tài sản, thay đổi luật thuế hay chính sách đầu tư nước ngoài, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước, bất ổn chính phủ, chiến tranh. Đây là mối quan tâm lớn khi thẩm định dự án của doanh nghiệp đa quốc gia, xử lý bằng cách điều chỉnh dòng tiền, mua bảo hiểm rủi ro chính trị hoặc cấu trúc hợp đồng. "Risk arising from economic changes" là rủi ro kinh tế vĩ mô như suy thoái, lạm phát, lãi suất, tỷ giá. "Risk arising from technological changes" là rủi ro công nghệ, khi công nghệ dự án bị lỗi thời hoặc không vận hành như kỳ vọng. "Risk arising from natural disasters" là rủi ro bất khả kháng do thiên tai như lũ lụt, động đất, thường được chuyển giao bằng bảo hiểm tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying the relevant risk factors
BEstimating the market risk premium
CCalculating the beta coefficient
DDetermining the risk-free rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying the relevant risk factors". APT (Arbitrage Pricing Theory, lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch của Ross) viết lợi suất kỳ vọng E(Ri) = Rf + βi1 × λ1 + βi2 × λ2 + … + βik × λk, trong đó mỗi λ là phần bù cho một nhân tố rủi ro; nhưng lý thuyết không chỉ ra đó là những nhân tố nào (lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất, giá dầu…) hay có bao nhiêu nhân tố, nên khó nhất là xác định đúng bộ nhân tố liên quan. "Estimating the market risk premium" là khó khăn đặc trưng của CAPM một nhân tố; APT phải ước lượng nhiều phần bù nhân tố chứ không xoay quanh một phần bù thị trường. "Calculating the beta coefficient" chỉ là bước hồi quy kỹ thuật, làm được ngay khi đã biết nhân tố. "Determining the risk-free rate" là đầu vào chung của mọi mô hình và quan sát được từ lợi suất trái phiếu chính phủ, nên không phải thách thức riêng của APT.
Mở trang câu hỏi này →
AThe two techniques may give different answers if projects are mutually exclusive.
BThe IRR is preferred because it more closely reflects the firm's goal of maximization of shareholder wealth.
CBoth will lead to the same decision if projects are mutually exclusive.
DBoth assume that the firm can reinvest earnings at the same rate.
Lời giải
Đáp án đúng: "The two techniques may give different answers if projects are mutually exclusive.". Với các dự án độc lập có dòng tiền thông thường, NPV và IRR luôn cho cùng quyết định chấp nhận hay loại bỏ; nhưng với dự án mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau, chỉ được chọn một) khác nhau về quy mô vốn hoặc thời điểm phát sinh dòng tiền, hai đường NPV cắt nhau tại một crossover rate (tỷ suất giao), nên tại chi phí vốn thấp hơn mức đó NPV có thể xếp hạng ngược với IRR. "The IRR is preferred because it more closely reflects" sai vì NPV mới đo trực tiếp phần giá trị tăng thêm cho cổ đông bằng tiền, nên khi xung đột thì chọn theo NPV; IRR chỉ là một tỷ lệ phần trăm và bỏ qua quy mô dự án. "Both will lead to the same decision if projects are mutually exclusive." sai vì đây đúng là tình huống hai phương pháp có thể mâu thuẫn; cùng quyết định chỉ được bảo đảm với dự án độc lập. "Both assume that the firm can reinvest earnings at the same rate." sai vì NPV ngầm giả định tái đầu tư dòng tiền trung gian theo chi phí vốn, còn IRR giả định tái đầu tư theo chính IRR của dự án; khác biệt về giả định tái đầu tư này là một nguyên nhân gây xung đột xếp hạng.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased taxes
BDecreased nominal revenues
CTime value of money effects
DLower discount rates
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased taxes". Lạm phát làm doanh thu và chi phí danh nghĩa tăng, nhưng khấu hao tính trên nguyên giá lịch sử nên lá chắn thuế khấu hao không tăng theo; kết quả là thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp tăng nhanh hơn lạm phát. Ví dụ doanh thu trừ chi phí tiền mặt tăng từ 100 lên 110 do lạm phát 10%, khấu hao giữ 40, thuế suất 20%: thuế trước là (100 − 40) × 20% = 12, sau là (110 − 40) × 20% = 14, tăng 14 / 12 − 1 ≈ 16,7%, cao hơn mức lạm phát 10%. "Decreased nominal revenues" sai vì lạm phát làm doanh thu danh nghĩa tăng chứ không giảm. "Time value of money effects" sai vì giá trị thời gian của tiền tồn tại cả khi không có lạm phát, nó thuộc phép chiết khấu chứ không phải tác động trực tiếp của lạm phát lên dòng tiền. "Lower discount rates" sai vì theo phương trình Fisher lạm phát cao hơn làm lãi suất danh nghĩa cao hơn, và đó cũng là tác động lên suất chiết khấu chứ không lên dòng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AA method to forecast sales
BA depreciation method for tax purposes
CA way to calculate project revenue
DA model for financial forecasting
Lời giải
Đáp án đúng: "A depreciation method for tax purposes". MACRS là hệ thống khấu hao nhanh theo luật thuế Mỹ: tài sản được xếp vào nhóm thời hạn (3, 5, 7 năm…) và mỗi năm áp một tỷ lệ khấu hao cho trước. Trong thẩm định dự án, khấu hao không phải dòng tiền nhưng tạo tax shield (lá chắn thuế) = khấu hao × thuế suất; khấu hao nhanh đẩy lá chắn thuế về những năm đầu nên giá trị hiện tại của nó lớn hơn, làm NPV tăng. "A method to forecast sales" sai: dự báo doanh số dùng nghiên cứu thị trường hay chuỗi thời gian, không liên quan khấu hao. "A way to calculate project revenue" sai: MACRS chỉ tác động tới chi phí khấu hao và thuế phải nộp, không làm thay đổi doanh thu. "A model for financial forecasting" sai vì đây chỉ là quy tắc phân bổ chi phí tài sản cho mục đích thuế, không phải mô hình lập báo cáo tài chính dự phóng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy ignoring the terminal value
BBy eliminating perpetuity calculations
CBy increasing the discount rate
DBy reducing the growth rate
Lời giải
Đáp án đúng: "By eliminating perpetuity calculations". Mô hình pro forma thu gọn (compact pro forma model) thường ước tính giá trị cuối kỳ bằng công thức dòng tiền vĩnh viễn tăng trưởng đều, TV = CF(n+1)/(r − g), với giả định doanh nghiệp hoạt động mãi mãi. Dự án có vòng đời hữu hạn thì dòng tiền dừng ở năm cuối, nên mô hình bỏ phép tính vĩnh viễn và chỉ chiết khấu dòng tiền của các năm có thật, cộng thêm khoản thu hồi cuối đời như giá trị thanh lý tài sản và vốn lưu động. "By ignoring the terminal value" sai vì dự án hữu hạn vẫn có giá trị cuối đời, chỉ là nó được tính bằng giá trị thanh lý chứ không bỏ qua. "By increasing the discount rate" không liên quan, vì suất chiết khấu phản ánh rủi ro chứ không phản ánh độ dài vòng đời. "By reducing the growth rate" chỉ làm nhỏ con số vĩnh viễn, vẫn giữ giả định hoạt động mãi mãi trái với dự án có kết thúc.
Mở trang câu hỏi này →
AIt eliminates competition among managers
BIt encourages managers to understate future performance
CIt discourages managers from seeking funding for projects
DIt incentivizes managers to generate and present the best projects
Lời giải
Đáp án đúng: "It incentivizes managers to generate and present the best projects". Capital rationing (phân bổ vốn hạn chế) đặt trần ngân sách đầu tư, nên các bộ phận phải cạnh tranh nhau để giành nguồn vốn có hạn; chỉ dự án có NPV hay PI cao nhất mới được duyệt, điều đó tạo động lực cho nhà quản lý tìm kiếm, sàng lọc và trình bày những dự án tốt nhất, đồng thời buộc họ kỷ luật hơn trong dự báo. "It eliminates competition among managers" sai vì ngân sách bị giới hạn chính là nguồn gốc của cạnh tranh nội bộ, không xoá bỏ nó. "It encourages managers to understate future performance" ngược chiều với động cơ thực tế: muốn giành vốn thì nhà quản lý có xu hướng thổi phồng dự báo chứ không hạ thấp, nên doanh nghiệp phải kiểm tra lại các ước tính lạc quan. "It discourages managers from seeking funding for projects" sai vì giới hạn vốn khiến việc xin vốn gay gắt hơn chứ không làm họ từ bỏ việc đề xuất dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreases agency costs by funding all projects
BDecreases agency costs by selective funding
CHas no impact on agency costs
DFluctuates agency costs randomly
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreases agency costs by selective funding". Agency cost (chi phí đại diện) phát sinh khi nhà quản lý theo đuổi lợi ích riêng, như mở rộng quy mô cho oai, dự báo lạc quan để giành vốn, hay đổ dòng tiền tự do vào dự án kém. Capital rationing (giới hạn vốn) buộc các bộ phận cạnh tranh cho một ngân sách hữu hạn, chỉ dự án được thẩm định tốt nhất mới được cấp vốn, nên nó vừa hạn chế đầu tư tràn lan vừa tạo áp lực kỷ luật lên người đề xuất, qua đó giảm chi phí đại diện. "Increases agency costs by funding all projects" sai vì giới hạn vốn ngược hẳn với việc cấp vốn cho mọi dự án; chính việc tài trợ không chọn lọc mới làm chi phí đại diện tăng. "Has no impact on agency costs" sai vì giới hạn vốn được dùng chính để kiểm soát hành vi đầu tư của nhà quản lý. "Fluctuates agency costs randomly" sai vì tác động của giới hạn vốn có chiều hướng rõ ràng, không mang tính ngẫu nhiên.
Mở trang câu hỏi này →