Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
1.400/13.774 câuCòn 12.374
1381What is a potential problem with using the CAPM for risk adjustment in capital budgeting?4 lựa chọn
AIt ignores systematic risk
BIt requires an accurate beta estimate
CIt cannot be applied to multi-period projects
DIt assumes all projects have identical risk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It requires an accurate beta estimate". CAPM cho tỷ suất yêu cầu của dự án k = rf + β × (rm − rf); muốn dùng nó làm suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro thì phải ước lượng beta của chính dự án, mà dự án không có giá giao dịch nên thường phải mượn beta của công ty tương đồng (pure-play) rồi điều chỉnh đòn bẩy, rất dễ sai; beta sai kéo theo suất chiết khấu sai và NPV sai. "It ignores systematic risk" sai vì CAPM chính là mô hình đo systematic risk (rủi ro hệ thống) qua beta; thứ nó bỏ qua là rủi ro phi hệ thống đa dạng hoá được. "It cannot be applied to multi-period projects" sai: CAPM là mô hình một kỳ nhưng vẫn được dùng để ước suất chiết khấu cho dòng tiền nhiều năm khi giả định beta và lãi suất ổn định. "It assumes all projects have identical risk" sai: ngược lại, CAPM cho phép mỗi dự án có beta và suất chiết khấu riêng; giả định rủi ro như nhau là lỗi của việc dùng một WACC chung cho mọi dự án.
ASpeed of calculation
BAbility to randomly select a number between zero and one
CIntegration with accounting software
DVisual representation of cash flows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ability to randomly select a number between zero and one". Mô phỏng Monte Carlo (Monte Carlo simulation) lặp lại hàng nghìn lần việc rút ngẫu nhiên giá trị cho các biến đầu vào bất định như giá bán, sản lượng, chi phí; cốt lõi của mọi phần mềm Monte Carlo là bộ sinh số ngẫu nhiên phân phối đều trong khoảng từ 0 đến 1, sau đó số này được chuyển qua hàm phân phối xác suất của từng biến để ra giá trị đầu vào, tính NPV cho mỗi lần chạy và dựng nên phân phối NPV. "Speed of calculation" chỉ là tiện ích giúp chạy nhiều vòng nhanh hơn, không phải thuộc tính làm nên phương pháp, vì mô phỏng chạy chậm vẫn là Monte Carlo. "Integration with accounting software" không liên quan, vì mô phỏng làm việc trên mô hình dòng tiền dự báo chứ không cần nối với sổ sách kế toán. "Visual representation of cash flows" là phần trình bày kết quả như biểu đồ tần suất NPV, có ích cho người đọc nhưng chỉ là đầu ra phụ chứ không phải cơ chế cốt lõi.
1383What is a significant challenge in implementing the time-varying form of the CAPM in practice?4 lựa chọn
AThe complexity of the model
BThe simplicity of the model
CThe lack of historical data
DThe need for perfect market integration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The complexity of the model". Dạng time-varying CAPM (CAPM biến thiên theo thời gian, còn gọi conditional CAPM) cho beta và market risk premium (phần bù rủi ro thị trường) thay đổi theo từng giai đoạn, nên người dùng phải mô hình hoá cả cách các tham số này dịch chuyển, chẳng hạn ước lượng beta theo cửa sổ trượt hoặc theo biến trạng thái của nền kinh tế; số tham số tăng mạnh và kết quả nhạy với cách chọn mô hình, đó là trở ngại chính khi áp dụng. "The simplicity of the model" sai vì sự đơn giản là ưu điểm của CAPM tĩnh một kỳ, chính dạng biến thiên theo thời gian mới đánh mất nó. "The lack of historical data" không phải trở ngại cốt lõi: chuỗi lợi suất lịch sử ở thị trường phát triển khá dồi dào, cái khó là mô hình hoá sự biến động của tham số chứ không phải thiếu số liệu. "The need for perfect market integration" là giả định liên quan tới việc chọn CAPM toàn cầu hay CAPM nội địa khi thẩm định dự án quốc tế, không gắn với việc cho tham số thay đổi theo thời gian.
ATo inflate cash flows
BTo ensure accurate NPV calculations
CTo minimize project risks
DTo simplify financial modeling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure accurate NPV calculations". Thuế thu nhập doanh nghiệp là một dòng tiền ra thật, nên NPV phải được tính trên after-tax cash flows (dòng tiền sau thuế): dòng tiền hoạt động = EBIT × (1 − T) + khấu hao, trong đó khấu hao tạo ra tax shield (lá chắn thuế) bằng khấu hao × T; bỏ qua thuế sẽ làm NPV bị phóng đại và có thể dẫn tới chấp nhận một dự án thực ra không đáng làm. "To inflate cash flows" sai vì mục đích là phản ánh đúng dòng tiền, còn tính thuế thực ra làm dòng tiền nhỏ đi chứ không thổi phồng nó. "To minimize project risks" sai vì xét thuế không làm rủi ro của dự án giảm đi; rủi ro được xử lý bằng phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản hay điều chỉnh tỷ suất chiết khấu. "To simplify financial modeling" sai vì đưa thuế vào làm mô hình phức tạp hơn (thuế suất biên, lịch khấu hao, ưu đãi thuế, chuyển lỗ), không đơn giản hơn.
1385What role do sensitivity and scenario analyses play in financial modeling of foreign investments?4 lựa chọn
AThey eliminate risks
BThey provide a single outcome
CThey help understand expected outcomes and their reliability
DThey focus solely on domestic factors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They help understand expected outcomes and their reliability". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi từng biến đầu vào như tỷ giá, giá bán, chi phí hay thuế nước sở tại để xem NPV thay đổi bao nhiêu, còn scenario analysis (phân tích kịch bản) thay đổi đồng thời nhiều biến theo các kịch bản xấu, cơ sở và tốt; nhờ vậy nhà đầu tư thấy được kết quả kỳ vọng và mức độ tin cậy của con số đó trước các giả định bất định. "They eliminate risks" sai vì hai công cụ này chỉ đo lường và làm lộ rủi ro, không loại bỏ được rủi ro chính trị hay tỷ giá; muốn giảm rủi ro phải dùng phòng ngừa, bảo hiểm hoặc cấu trúc tài trợ. "They provide a single outcome" sai vì bản chất của chúng là tạo ra một dải kết quả, chính con số NPV đơn lẻ mới là thứ chúng bổ sung. "They focus solely on domestic factors" sai vì với đầu tư nước ngoài, các biến quan trọng nhất đưa vào phân tích lại là yếu tố quốc tế như tỷ giá, lạm phát nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận và rủi ro chính trị.
ACapital rationing should not exist in perfect market
BCapital rationing is always necessary
CMarket imperfections increase the need for capital rationing
DPerfect markets require capital rationing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Capital rationing should not exist in perfect market". Theo lý thuyết, trong perfect market (thị trường vốn hoàn hảo: không chi phí giao dịch, thông tin cân xứng, ai cũng vay được ở lãi suất thị trường) doanh nghiệp luôn huy động đủ vốn cho mọi dự án có NPV dương, nên capital rationing (giới hạn ngân sách vốn) không có lý do tồn tại; nó chỉ xuất hiện khi thị trường bất hoàn hảo (hard rationing) hoặc khi ban quản lý tự đặt trần (soft rationing). "Capital rationing is always necessary" sai vì khi vốn dồi dào, chấp nhận mọi dự án NPV > 0 mới tối đa hoá giá trị, còn đặt trần chỉ làm mất giá trị. "Market imperfections increase the need for capital rationing" gần với thực tế (bất hoàn hảo là nguồn gốc của hard rationing) nhưng không phải dự đoán lý thuyết được hỏi, vốn nói về thị trường hoàn hảo. "Perfect markets require capital rationing" đảo ngược kết luận: thị trường hoàn hảo chính là điều kiện để không cần giới hạn vốn.
APurpose
BMethodology
CPopularity
DAccuracy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Popularity". Câu hỏi dạng NOT nên cần chọn thứ không phải tiêu chí đánh giá chất lượng dữ liệu thứ cấp. Một nguồn được nhiều người biết hay trích dẫn chưa chắc đã chính xác hay phù hợp với vấn đề của mình, nên mức độ phổ biến không dùng để thẩm định dữ liệu. "Purpose" là tiêu chí thật: phải biết dữ liệu được thu thập nhằm mục đích gì, vì mục đích khác có thể làm định nghĩa biến hoặc cách đo lệch so với nhu cầu hiện tại. "Methodology" cũng là tiêu chí: cần xem cách chọn mẫu, cỡ mẫu, phương pháp thu thập để biết dữ liệu có đáng tin không. "Accuracy" (độ chính xác) là tiêu chí cốt lõi, được kiểm tra bằng cách đối chiếu nhiều nguồn và xem xét sai số. Ba tiêu chí này đúng nên không được chọn.
ANumber of calls or contacts made per hour
BNumber of contacts per completed interview
CThe length of time of the interview
DCompletions by quota categories
ERespondent's demographic details
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Respondent's demographic details". Contact records (hồ sơ liên hệ) ghi lại quá trình phỏng vấn viên tiếp cận người trả lời, dùng để giám sát hiệu suất làm việc tại hiện trường. Đặc điểm nhân khẩu của người trả lời là nội dung của chính bảng hỏi, phục vụ phân tích kết quả, nên ít khi được dùng để đánh giá hiệu quả phỏng vấn. Những chỉ số sau đều là thước đo hiệu suất điển hình nên không được chọn. "Number of calls or contacts made per hour" cho biết tốc độ tiếp cận của phỏng vấn viên. "Number of contacts per completed interview" cho biết phải liên hệ bao nhiêu lần mới có một cuộc phỏng vấn hoàn tất, phản ánh tỉ lệ thành công. "The length of time of the interview" giúp phát hiện cuộc phỏng vấn quá ngắn hoặc quá dài so với chuẩn. "Completions by quota categories" theo dõi tiến độ hoàn thành chỉ tiêu theo từng nhóm hạn ngạch của mẫu.
ATo produce statistically generalizable results
BTo test causal relationships using numerical data
CTo gain preliminary insights into research problems
DTo measure market share across demographics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To gain preliminary insights into research problems". Qualitative research (nghiên cứu định tính) dùng mẫu nhỏ, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm hay quan sát để hiểu động cơ, cảm nhận và bối cảnh, nên một mục tiêu chính là cho hiểu biết ban đầu về vấn đề, giúp làm rõ vấn đề và hình thành giả thuyết cho các bước nghiên cứu tiếp theo. "To produce statistically generalizable results" là mục tiêu của nghiên cứu định lượng với mẫu xác suất đủ lớn; mẫu định tính nhỏ và chọn có chủ đích nên không suy rộng thống kê được. "To test causal relationships using numerical data" là việc của nghiên cứu nhân quả, thường bằng thực nghiệm với dữ liệu số. "To measure market share across demographics" là bài toán mô tả định lượng, cần khảo sát quy mô lớn hoặc dữ liệu bán hàng để đo tỷ lệ chính xác theo nhóm nhân khẩu học.
ATo generate primary data through a structured set of questions
BTo collect secondary data from published sources
CTo analyze financial statements of a company
DTo promote the sponsoring organization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To generate primary data through a structured set of questions". Questionnaire (bảng hỏi) là tập câu hỏi có cấu trúc, sắp xếp theo trình tự, dùng để thu primary data (dữ liệu sơ cấp), tức dữ liệu mới do nhà nghiên cứu tự thu từ người trả lời cho đúng vấn đề đang nghiên cứu. "To collect secondary data from published sources" sai vì dữ liệu thứ cấp đã có sẵn trong báo cáo, cơ sở dữ liệu, được tra cứu chứ không cần hỏi ai. "To analyze financial statements of a company" là việc của phân tích tài chính, dùng số liệu kế toán sẵn có, không phải chức năng của bảng hỏi. "To promote the sponsoring organization" sai vì dùng khảo sát để quảng bá là trái đạo đức nghiên cứu (gọi là sugging, bán hàng trá hình dưới vỏ khảo sát) và còn làm sai lệch câu trả lời.
AUnderstanding the research problem
BEstablishing detailed data requirements
CIdentifying and developing constructs
DSelecting the appropriate measurement scale
EChoosing the suitable data analyzing method
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Choosing the suitable data analyzing method". Quy trình thiết kế thang đo đi từ hiểu vấn đề, xác định dữ liệu cần có, xây dựng construct tới chọn thang đo phù hợp; việc chọn phương pháp phân tích dữ liệu là một bước của kế hoạch phân tích, diễn ra sau và dựa trên cấp độ đo đã chọn, nên không thuộc nhóm nhiệm vụ thiết kế thang đo. Câu hỏi dạng EXCEPT nên bốn phương án kia đều đúng là nhiệm vụ của thiết kế thang đo: "Understanding the research problem" vì thang đo phải phục vụ đúng vấn đề; "Establishing detailed data requirements" vì phải biết cần thông tin gì, đo ở đâu; "Identifying and developing constructs" vì phải xác định khái niệm cần đo và vận hành hoá nó; "Selecting the appropriate measurement scale" vì đây là bước chọn cấp độ đo và dạng thang cụ thể cho từng construct.
1392Which is true about the layout of a questionnaire?4 lựa chọn
AIt does not affect the data quality
BIt should be complex to challenge the respondents
CIt should be easy for respondents to read and follow instructions
DIt is not relevant in self-administered surveys
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It should be easy for respondents to read and follow instructions". Bố cục bảng hỏi tốt phải giúp người trả lời đọc dễ, hiểu hướng dẫn và đi đúng các bước chuyển câu; điều này càng quan trọng với khảo sát tự điền vì không có người phỏng vấn ở bên giải thích. "It does not affect the data quality" sai vì bố cục rối làm tăng bỏ sót câu, trả lời nhầm và bỏ dở, trực tiếp làm giảm chất lượng dữ liệu. "It should be complex to challenge the respondents" sai vì bảng hỏi không phải bài kiểm tra năng lực; độ phức tạp chỉ gây mệt mỏi và sai số. "It is not relevant in self-administered surveys" sai, thậm chí ngược lại: trong khảo sát tự điền, bố cục và hướng dẫn in trên phiếu là thứ duy nhất dẫn đường cho người trả lời.
AAt the beginning
BIn the middle
CAt the end
DRandomly distributed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "At the end". Câu hỏi nhạy cảm như thu nhập, tuổi hay thói quen riêng tư nên đặt ở cuối bảng hỏi, vì lúc đó người trả lời đã quen và tin người phỏng vấn hơn, đồng thời nếu họ bỏ ngang thì các câu trả lời quan trọng phía trước vẫn được giữ lại. "At the beginning" dễ làm người trả lời khó chịu, nghi ngờ mục đích khảo sát và từ chối tham gia ngay từ đầu. "In the middle" giảm được phần nào cú sốc so với đầu bảng hỏi, nhưng nếu người trả lời bỏ cuộc ở đây thì nửa sau bảng hỏi bị mất, nên không phải vị trí tốt nhất. "Randomly distributed" phá vỡ dòng chảy logic của bảng hỏi, khiến câu nhạy cảm xuất hiện đột ngột giữa các chủ đề khác và có thể làm tăng tỷ lệ từ chối trả lời.
1394What does perceptual mapping allow marketers to do?4 lựa chọn
APredict customer satisfaction
BAnalyze competitors' pricing
CVisualize relative product positions based on consumer perceptions
DDevelop hypotheses for new research
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Visualize relative product positions based on consumer perceptions". Perceptual mapping (bản đồ nhận thức) đặt các thương hiệu hoặc sản phẩm lên một không gian thường hai chiều, như giá và chất lượng cảm nhận, theo đánh giá của người tiêu dùng. Nhà quản trị nhìn vào đó để thấy thương hiệu nào bị xem là giống nhau, đâu là khoảng trống thị trường và nên định vị lại thế nào. "Predict customer satisfaction" là việc của các mô hình hồi quy hay mô hình sự hài lòng, không phải mục đích của bản đồ nhận thức. "Analyze competitors' pricing" chỉ đúng một phần khi giá là một trục của bản đồ, nhưng bản đồ phản ánh cảm nhận của khách hàng chứ không phân tích mức giá thực tế của đối thủ. "Develop hypotheses for new research" có thể là hệ quả phụ khi bản đồ gợi ra câu hỏi mới, nhưng không phải chức năng chính của công cụ.
1395Regarding probability sample sizes, ________ is the acceptable amount of error in the sample estimate.4 lựa chọn
APrecision
BConfidence
CVariability
DTime frame
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Precision". Khi xác định cỡ mẫu xác suất, precision (độ chính xác) là mức sai số chấp nhận được của ước lượng mẫu so với giá trị thật của tổng thể, ví dụ cộng trừ 5 điểm phần trăm; sai số chấp nhận càng nhỏ thì mẫu càng phải lớn. "Confidence" (độ tin cậy) là xác suất khoảng ước lượng chứa giá trị thật, thường 95 phần trăm; nó đi cùng precision trong công thức nhưng là khái niệm khác. "Variability" (độ biến thiên) phản ánh mức khác biệt giữa các phần tử trong tổng thể, thể hiện qua độ lệch chuẩn hay tỷ lệ p nhân với 1 trừ p; tổng thể càng không đồng nhất càng cần mẫu lớn, nhưng đó không phải sai số chấp nhận. "Time frame" là khung thời gian của dự án, một ràng buộc thực tế, không phải yếu tố thống kê định nghĩa sai số.
1396A research proposal primarily serves to:4 lựa chọn
AProvide a project timeline
BOutline objectives and methodologies
CSummarize final research findings
DAllocate resources for data collection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Outline objectives and methodologies". Research proposal (đề cương nghiên cứu) là văn bản trình bày trước khi làm, nêu vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, thiết kế, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, để người ra quyết định hiểu nghiên cứu sẽ làm gì, làm thế nào và phê duyệt. "Provide a project timeline" là một phần thường có trong đề cương nhưng chỉ là thành phần phụ, không phải chức năng chính. "Summarize final research findings" sai vì đó là việc của báo cáo nghiên cứu cuối cùng, còn đề cương được viết khi chưa có dữ liệu. "Allocate resources for data collection" cũng chỉ là một nội dung bên trong đề cương, như phần ngân sách; việc phân bổ nguồn lực thực tế diễn ra sau khi đề cương được duyệt.
AReviewing statistical models for accuracy
BAsking participants to validate findings
CUsing software to analyze textual data
DQuantitative analysis seeks to understand underlying meanings.
EConducting ethnographic analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Asking participants to validate findings". Member checking (kiểm tra với người tham gia) là việc đưa bản ghi, diễn giải hoặc kết luận trở lại cho chính người tham gia xem họ có thấy đúng với trải nghiệm của mình không; đây là kỹ thuật tăng credibility (mức đáng tin) của nghiên cứu định tính. "Reviewing statistical models for accuracy" thuộc kiểm định trong nghiên cứu định lượng. "Using software to analyze textual data" mô tả việc dùng phần mềm hỗ trợ mã hoá văn bản, không liên quan tới người tham gia. "Quantitative analysis seeks to understand underlying meanings." là một phát biểu sai về phân tích định lượng, vốn đo lường và kiểm định chứ không đi tìm ý nghĩa sâu xa, và cũng không phải định nghĩa member checking. "Conducting ethnographic analysis" là phương pháp nghiên cứu dân tộc học, quan sát người tham gia trong môi trường tự nhiên, khác với bước xác nhận kết quả.
1398Which concept is best illustrated by using lifestyle studies to uncover customer preferences?4 lựa chọn
AMarketing mix planning
BTarget market profiling
CMarket monitoring
DProduct lifecycle forecasting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Target market profiling". Lifestyle studies (nghiên cứu lối sống, gần với psychographics) đo hoạt động, sở thích và quan điểm của khách hàng để mô tả họ sống thế nào và muốn gì; kết hợp với dữ liệu nhân khẩu học, chúng tạo nên chân dung chi tiết của thị trường mục tiêu, tức target market profiling (lập hồ sơ thị trường mục tiêu). "Marketing mix planning" là quyết định về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến; nó dùng hồ sơ khách hàng làm đầu vào nhưng không phải khái niệm mà nghiên cứu lối sống minh hoạ trực tiếp. "Market monitoring" là theo dõi liên tục diễn biến thị trường như doanh số, thị phần và động thái đối thủ. "Product lifecycle forecasting" là dự báo sản phẩm đi qua các giai đoạn giới thiệu, tăng trưởng, bão hoà, suy thoái, dựa trên dữ liệu doanh số theo thời gian chứ không phải sở thích khách hàng.
1399Which section of a qualitative research report includes the research objectives and methodology?4 lựa chọn
AIntroduction
BAnalysis of the Data/Findings
CConclusions and Recommendations
DLiterature Review
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Introduction". Trong báo cáo nghiên cứu định tính, phần Introduction (phần mở đầu) trình bày bối cảnh, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đồng thời mô tả phương pháp như cách chọn người tham gia, kỹ thuật phỏng vấn hay quan sát, để người đọc hiểu kết quả được tạo ra thế nào. "Analysis of the Data/Findings" trình bày các chủ đề, mẫu hình rút ra từ dữ liệu kèm trích dẫn minh hoạ, tức là kết quả chứ không phải mục tiêu hay phương pháp. "Conclusions and Recommendations" tổng hợp ý nghĩa của phát hiện và đề xuất hành động cho nhà quản trị, nằm ở cuối báo cáo. "Literature Review" (tổng quan tài liệu) rà soát các nghiên cứu đã có về chủ đề, thường gặp trong báo cáo học thuật, nhưng không phải nơi đặt mục tiêu và phương pháp của chính nghiên cứu.
1400What is a cover letter's role in a survey?4 lựa chọn
ATo provide detailed statistical analysis
BTo explain the purpose of the survey and encourage participation
CTo summarize the research findings
DTo design the layout of the questionnaire
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To explain the purpose of the survey and encourage participation". Cover letter (thư giới thiệu) đi kèm bảng hỏi để cho biết ai thực hiện khảo sát, mục đích là gì, vì sao người nhận được chọn, bảo đảm bí mật thông tin, thời gian dự kiến và có thể nêu quà cảm ơn. Nhờ tạo lòng tin và động lực, nó giúp tăng tỉ lệ phản hồi, nhất là ở khảo sát tự điền. "To provide detailed statistical analysis" sai vì phân tích thống kê diễn ra sau khi thu dữ liệu, không nằm trong thư gửi người trả lời. "To summarize the research findings" là nội dung của báo cáo nghiên cứu ở cuối quy trình, khi đó chưa có kết quả nào để tóm tắt. "To design the layout of the questionnaire" là việc của khâu thiết kế bảng hỏi, gồm thứ tự câu hỏi, cách trình bày; thư giới thiệu chỉ đứng trước bảng hỏi chứ không quy định bố cục của nó.