Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.440/13.840 câuCòn 12.400
AIt can be diversified away
BIt cannot be diversified away
CIt is irrelevant to investment decisions
DIt is the same for all projects
Lời giải
Đáp án đúng: "It cannot be diversified away". CAPM (mô hình định giá tài sản vốn) chia rủi ro tổng thành rủi ro riêng (unsystematic risk) có thể loại bỏ bằng đa dạng hoá danh mục và rủi ro thị trường (systematic risk) không thể đa dạng hoá; vì nhà đầu tư chỉ được bù đắp cho phần không đa dạng hoá được, suất sinh lời yêu cầu là k = rf + β(rm − rf), trong đó beta đo độ nhạy của tài sản với rủi ro thị trường. "It can be diversified away" sai vì đó là đặc tính của rủi ro riêng của từng doanh nghiệp, không phải rủi ro thị trường. "It is irrelevant to investment decisions" sai vì theo CAPM đây là loại rủi ro duy nhất được định giá, nó quyết định chi phí vốn dùng để chiết khấu dự án. "It is the same for all projects" sai vì mỗi dự án có beta riêng; dự án nhạy với chu kỳ kinh tế có beta cao và phải chiết khấu ở suất cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ADue to differences in accounting methods
BBecause intermediate cash flows are not typically reinvested at the IRR
CDue to varying project durations
DBecause IRR does not consider tax effects
Lời giải
Đáp án đúng: "Because intermediate cash flows are not typically reinvested at the IRR". NPV ngầm giả định dòng tiền trung gian được tái đầu tư ở chi phí vốn k, còn IRR ngầm giả định tái đầu tư ở chính IRR; với hai dự án loại trừ khác quy mô hoặc khác thời điểm dòng tiền, hai giả định này cho thứ hạng khác nhau. Vì thực tế doanh nghiệp thường chỉ tái đầu tư được ở mức xấp xỉ chi phí vốn, giả định của IRR thiếu thực tế, nên khi mâu thuẫn người ta theo NPV (hoặc dùng MIRR để sửa giả định tái đầu tư). "Due to differences in accounting methods" sai: cả hai cùng dùng dòng tiền, không phụ thuộc cách ghi nhận lợi nhuận kế toán. "Due to varying project durations" là tình huống làm vênh dễ lộ ra, nhưng tuổi thọ khác nhau chỉ khuếch đại khác biệt về giả định tái đầu tư chứ không phải nguyên nhân gốc. "Because IRR does not consider tax effects" sai: IRR tính trên dòng tiền sau thuế giống hệt NPV.
Mở trang câu hỏi này →
A$5,600
B$5,200
C$4,000
DNone of these answers
Lời giải
Đáp án đúng: "$5,200". Giá trị kỳ vọng của NPV là trung bình có trọng số theo xác suất của các kịch bản: E(NPV) = Σ pi × NPVi. Tính từng phần: 0,40 × 10.000 = 4.000; 0,40 × 4.000 = 1.600; 0,20 × (−2.000) = −400. Cộng lại 4.000 + 1.600 − 400 = 5.200 USD. "$5,600" là kết quả khi quên dấu âm của kịch bản kinh tế yếu, cộng 400 thay vì trừ 400 (4.000 + 1.600 + 400). "$4,000" chỉ là NPV của kịch bản bình thường, hoặc chỉ là phần đóng góp của kịch bản mạnh, chứ chưa phải trung bình có trọng số của cả ba kịch bản. "None of these answers" sai vì phép tính cho đúng 5.200 USD, có sẵn trong các lựa chọn. Lưu ý giá trị kỳ vọng dương chưa nói hết về rủi ro; nên xem thêm độ lệch chuẩn và xác suất NPV âm, ở đây là 20%.
Mở trang câu hỏi này →
ATo generate random numbers
BTo segment the interval into finite possibilities
CTo simulate any probability distribution
DTo visualize cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "To simulate any probability distribution". Trong mô phỏng Monte Carlo, máy tạo số ngẫu nhiên đều U trong khoảng 0–1; cumulative distribution function (hàm phân phối tích luỹ, CDF) F của biến đầu vào được dùng ngược, x = F⁻¹(U), để biến số đều đó thành giá trị theo đúng phân phối mong muốn (chuẩn, tam giác, rời rạc…). Nhờ phép biến đổi nghịch đảo này, cùng một nguồn số ngẫu nhiên có thể mô phỏng bất kỳ phân phối nào của giá bán, sản lượng, chi phí. "To generate random numbers" sai vì số ngẫu nhiên do bộ sinh số tạo ra trước; CDF chỉ chuyển chúng sang phân phối cần dùng. "To segment the interval into finite possibilities" mô tả việc rời rạc hoá thành vài kịch bản như trong cây quyết định, không phải vai trò của CDF. "To visualize cash flows" là việc của biểu đồ tần suất hay đồ thị kết quả NPV sau mô phỏng, không phải mục đích dùng CDF.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) Identifying key variables
B(ii) Testing the rigor of outcomes
CBoth (i) and (ii)
DNeither (i) nor (ii)
Lời giải
Đáp án đúng: "Both (i) and (ii)". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi lần lượt từng biến đầu vào như giá bán, sản lượng, chi phí biến đổi, tỷ suất chiết khấu, trong khi giữ nguyên các biến khác, để xem NPV hay IRR thay đổi bao nhiêu; nhờ đó vừa tìm ra biến then chốt mà sai lệch nhỏ cũng làm kết quả đổi dấu, vừa kiểm tra kết luận của mô hình vững tới đâu. Ví dụ nếu giá bán chỉ giảm 5% đã làm NPV âm thì giá là biến cần dự báo kỹ nhất. "(i) Identifying key variables" đúng nhưng chưa đủ, vì nó bỏ mất mục tiêu kiểm tra độ vững của kết quả. "(ii) Testing the rigor of outcomes" cũng đúng nhưng chưa đủ, vì phân tích độ nhạy đồng thời chỉ ra biến nào chi phối kết quả. "Neither (i) nor (ii)" sai vì cả hai đều là mục đích trực tiếp của phân tích độ nhạy, nên phải chọn phương án gộp cả hai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the total number of projects.
BIt makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.
CIt guarantees funding for all projects
DIt reduces project success rates
Lời giải
Đáp án đúng: "It makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.". Competitive capital rationing (phân bổ vốn cạnh tranh) cho các đơn vị trong công ty cạnh tranh nhau giành một quỹ vốn có hạn. Trong tổ chức không đồng nhất, các đơn vị có mức rủi ro, chu kỳ dự án và chuẩn đánh giá (ngưỡng IRR, thời gian hoàn vốn) khác nhau, nên dự án của mảng này khó so sánh công bằng với mảng kia; xếp hạng theo một chỉ tiêu chung dễ thiên vị đơn vị ít rủi ro hoặc thu hồi vốn nhanh. "It increases the total number of projects." sai vì quỹ vốn có hạn thì số dự án được duyệt bị giới hạn chứ không tăng. "It guarantees funding for all projects" sai, ngược hẳn bản chất của rationing là chỉ cấp vốn cho dự án thắng cuộc. "It reduces project success rates" không phải nhược điểm cốt lõi; mục đích của cơ chế cạnh tranh là chọn dự án tốt hơn, nên nếu vận hành đúng nó còn có xu hướng nâng chất lượng danh mục dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased project success rates.
BReduced competition among managers.
CPressure on managers leading to misreporting.
DHigher funding for all projects.
Lời giải
Đáp án đúng: "Pressure on managers leading to misreporting.". Khi vốn bị giới hạn, các trưởng bộ phận phải cạnh tranh để giành phần ngân sách, nên nảy sinh động cơ thổi phồng dòng tiền dự kiến, giảm nhẹ rủi ro hay báo cáo sai số liệu để dự án của mình được xếp hạng cao; đây là một dạng agency cost (chi phí đại diện) do bất cân xứng thông tin giữa cấp dưới và cấp trên. "Increased project success rates." là tác dụng mong muốn của việc sàng lọc dự án kỹ hơn, không phải tác dụng phụ tiêu cực. "Reduced competition among managers." ngược thực tế: giới hạn vốn làm cạnh tranh nội bộ gay gắt hơn chứ không giảm đi, và chính cạnh tranh đó sinh ra áp lực báo cáo sai. "Higher funding for all projects." mâu thuẫn với chính khái niệm: giới hạn vốn nghĩa là không đủ tiền cho mọi dự án, thậm chí có dự án NPV dương cũng phải gác lại.
Mở trang câu hỏi này →
1428What is capital rationing?4 lựa chọn
AIncreasing the budget for investment projects.
BLimiting funds available for investments in an organization.
CAllocating unlimited funds to all projects.
DReducing operational costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Limiting funds available for investments in an organization.". Capital rationing (phân bổ vốn hạn chế) là tình huống doanh nghiệp đặt trần cho tổng vốn đầu tư trong một kỳ, nên không thể làm mọi dự án có NPV dương; khi đó phải xếp hạng dự án theo chỉ số sinh lời PI = PV dòng tiền vào / vốn đầu tư ban đầu để chọn tổ hợp có tổng NPV lớn nhất trong ngân sách. Hạn chế có thể do bên ngoài (khó huy động vốn) hoặc do nội bộ tự đặt (kiểm soát tăng trưởng, kỷ luật ngân sách). "Increasing the budget for investment projects." đi ngược bản chất, vì nâng ngân sách là nới lỏng chứ không phải giới hạn. "Allocating unlimited funds to all projects." mô tả tình huống không có rationing, lúc đó chỉ cần chọn mọi dự án có NPV dương. "Reducing operational costs" là quản trị chi phí hoạt động thường xuyên, không liên quan đến việc phân bổ vốn đầu tư dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is easy to implement
BDifficulty in calculating individual country market values
CIt does not account for political risk
DIt relies solely on historical data
Lời giải
Đáp án đúng: "Difficulty in calculating individual country market values". Macro CAPM (CAPM vĩ mô) ước lượng chi phí vốn cho dự án ở nước ngoài bằng cách đo độ nhạy của lợi suất với danh mục thị trường cấp quốc gia, nên cần giá trị thị trường của từng quốc gia để xây trọng số và chỉ số; ở nhiều thị trường mới nổi, số liệu vốn hoá thị trường thiếu, mỏng hoặc không đáng tin, khiến bước này khó thực hiện. "It is easy to implement" là một mô tả mang tính ưu điểm, không thể là nhược điểm, và cũng trái với thực tế vì phương pháp đòi hỏi nhiều số liệu. "It does not account for political risk" không đúng với mục đích của phương pháp, vốn được dùng để đưa rủi ro quốc gia, trong đó có rủi ro chính trị, vào chi phí vốn qua yếu tố vĩ mô. "It relies solely on historical data" phóng đại: dùng số liệu lịch sử là hạn chế chung của mọi cách ước lượng beta chứ không phải nhược điểm đặc trưng, và phương pháp không chỉ dựa vào lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategic evaluation
BFinancial evaluation
CNegotiation
DResource allocation
Lời giải
Đáp án đúng: "Resource allocation". Quy trình thẩm định tài chính khoản đầu tư ra nước ngoài theo năm giai đoạn thường được mô tả là đi từ đánh giá chiến lược, sang đánh giá tài chính, rồi đàm phán với đối tác và chính phủ nước sở tại, sau đó triển khai và hậu kiểm dự án; phân bổ nguồn lực là quyết định chung của ngân sách vốn chứ không phải một giai đoạn riêng của quy trình này. Câu hỏi dùng "not", nên những bước thuộc quy trình không được chọn. "Strategic evaluation" thuộc quy trình: đây là bước đầu, xem dự án có khớp chiến lược toàn cầu và lợi thế cạnh tranh của công ty ở thị trường đó không. "Financial evaluation" thuộc quy trình: ước lượng dòng tiền theo nội tệ và ngoại tệ, xét tỷ giá, thuế của hai nước, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước rồi tính NPV. "Negotiation" cũng thuộc quy trình: các điều khoản với chính phủ sở tại về ưu đãi thuế, quyền chuyển vốn, tỷ lệ sở hữu có thể làm thay đổi hẳn dòng tiền nên được coi là một giai đoạn riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AProject control
BCentralized strategy formation
CFinancial valuations before making investments
DStrategic risk effects
Lời giải
Đáp án đúng: "Financial valuations before making investments". Financial planning approach (cách tiếp cận hoạch định tài chính) trong đầu tư nước ngoài nhấn mạnh việc định giá tài chính dự án trước khi cam kết vốn: ước tính dòng tiền bằng ngoại tệ, quy đổi theo tỷ giá dự báo, chiết khấu bằng suất sinh lời yêu cầu có tính rủi ro quốc gia để ra NPV, IRR rồi mới quyết định. "Project control" (kiểm soát dự án) thuộc giai đoạn sau khi đã đầu tư, khi theo dõi thực hiện so với kế hoạch, nên không phải trọng tâm của cách tiếp cận này. "Centralized strategy formation" (hình thành chiến lược tập trung) mô tả cách tổ chức ra quyết định chiến lược ở trụ sở chính, đó là vấn đề quản trị chứ không phải đặc trưng của hoạch định tài chính. "Strategic risk effects" (tác động rủi ro chiến lược) gắn với cách tiếp cận chiến lược, xem xét vị thế cạnh tranh và các cơ hội mở rộng, tức phần bổ sung cho những gì phép định giá tài chính bỏ sót.
Mở trang câu hỏi này →
A5; 4
B4; 5
C20; 20
DIt is not possible to determine the answers for this problem.
Lời giải
Đáp án đúng: "5; 4". Replacement chain (chuỗi thay thế) kéo dài hai dự án loại trừ có tuổi thọ khác nhau tới tuổi thọ chung sớm nhất, bằng bội chung nhỏ nhất của hai tuổi thọ: BCNN(4, 5) = 20 năm. Số lần lặp của dự án A = 20 / 4 = 5 lần; của dự án B = 20 / 5 = 4 lần; sau đó tính NPV của cả chuỗi 20 năm cho từng dự án rồi so sánh. "4; 5" là phép chia bị đảo, lấy tuổi thọ của dự án kia làm số lần lặp: A lặp 4 lần chỉ phủ 4 × 4 = 16 năm, B lặp 5 lần thành 5 × 5 = 25 năm, hai chuỗi không trùng độ dài. "20; 20" nhầm số năm chung với số lần lặp: A lặp 20 lần là 80 năm, B lặp 20 lần là 100 năm. "It is not possible to determine the answers for this problem." sai vì đã có đủ tuổi thọ của hai dự án, chỉ cần tìm bội chung nhỏ nhất là xác định được số lần lặp.
Mở trang câu hỏi này →
A4.9%
B5.6%
C3.6%
D1%
Lời giải
Đáp án đúng: "4.9%". Chi phí nợ sau thuế tính bằng lãi suất thị trường mà doanh nghiệp phải trả nếu vay mới hôm nay, nhân với (1 − thuế suất), vì lãi vay được khấu trừ thuế: kd sau thuế = 7% × (1 − 0,30) = 7% × 0,70 = 4,9%. Lãi suất thị trường 7% chính là lợi suất đến hạn của trái phiếu, nhất quán với việc giá trái phiếu 1.050 USD cao hơn mệnh giá do coupon 8% cao hơn lãi suất thị trường. "5.6%" là kết quả dùng nhầm coupon rate: 8% × 0,70 = 5,6%, trong khi coupon chỉ là lãi suất danh nghĩa lúc phát hành, không phản ánh chi phí huy động nợ hiện tại. "3.6%" không khớp với việc nhân (1 − 0,30) vào bất kỳ lãi suất nào trong đề, vì muốn ra 3,6% thì lãi suất trước thuế phải khoảng 5,14%, con số không có trong dữ kiện. "1%" chỉ là chênh lệch 8% − 7% giữa coupon và lãi suất thị trường, hoàn toàn không phải chi phí nợ.
Mở trang câu hỏi này →
ANo taxes or transaction costs
BInvestors can borrow and lend at the risk-free rate
CInvestors have homogenous expectations
DAll investors have different utility functions
Lời giải
Đáp án đúng: "All investors have different utility functions". Đây là câu hỏi phủ định: cần tìm điều không thuộc bộ giả định của CAPM. CAPM giả định thị trường hoàn hảo, nhà đầu tư ngại rủi ro và tối ưu theo trung bình – phương sai (mean-variance) trong một kỳ, có cùng kỳ vọng; mô hình không đặt giả định rằng mọi người có hàm hữu dụng khác nhau, mức ngại rủi ro riêng chỉ quyết định tỷ lệ chia vốn giữa tài sản phi rủi ro và danh mục thị trường. Ba phát biểu kia là giả định thật nên không được chọn: "No taxes or transaction costs" giúp mọi người cùng nắm danh mục thị trường mà không bị méo vì thuế và phí giao dịch; "Investors can borrow and lend at the risk-free rate" tạo ra đường thị trường vốn (capital market line) thẳng xuất phát từ Rf; "Investors have homogenous expectations" (kỳ vọng đồng nhất) bảo đảm ai cũng nhìn thấy cùng một đường biên hiệu quả và cùng chọn danh mục tiếp tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
ACost of equity
BCost of preferred stock
CCost of debt
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost of debt". Lãi vay được trừ khi tính thuế thu nhập, nên chi phí nợ đưa vào WACC là chi phí sau thuế r_d × (1 − T), với T là thuế suất biên; công thức WACC = w_d × r_d × (1 − T) + w_p × r_p + w_e × r_e cho thấy chỉ số hạng nợ có thừa số thuế. Ví dụ r_d = 10%, T = 20% thì chi phí nợ sau thuế là 10% × 0,8 = 8%. "Cost of equity" sai vì cổ tức chia từ lợi nhuận sau thuế, không được khấu trừ, nên r_e (ước lượng bằng CAPM hay mô hình tăng trưởng cổ tức) không nhân với (1 − T). "Cost of preferred stock" sai vì cổ tức ưu đãi cũng trả từ lợi nhuận sau thuế, chi phí cổ phần ưu đãi r_p = cổ tức ưu đãi / giá phát hành ròng không có điều chỉnh thuế. "All of the above" sai vì chỉ nợ mới có lá chắn thuế lãi vay, hai thành phần vốn kia không chịu tác động của thuế suất biên trong công thức.
Mở trang câu hỏi này →
AShipping and installation costs.
BCannibalization effects.
CSunk costs that have been expensed for tax purposes.
DOpportunity costs.
Lời giải
Đáp án đúng: "Sunk costs that have been expensed for tax purposes.". Đây là câu phủ định. Relevant cash flow (dòng tiền liên quan) là dòng tiền tăng thêm phát sinh chỉ vì quyết định thực hiện dự án. Sunk cost (chi phí chìm) đã chi và đã được khấu trừ thuế từ trước sẽ không thay đổi dù dự án có làm hay không, nên không đưa vào phân tích; ví dụ chi phí khảo sát thị trường của năm trước. "Shipping and installation costs." là dòng tiền liên quan vì chỉ phát sinh khi mua thiết bị cho dự án, được vốn hoá vào nguyên giá và tạo khấu hao. "Cannibalization effects." (hiệu ứng ăn mòn doanh thu) là dòng tiền liên quan vì phần doanh thu sản phẩm cũ bị sản phẩm mới lấy mất là thiệt hại tăng thêm do chính dự án gây ra. "Opportunity costs." (chi phí cơ hội) cũng phải tính, ví dụ khoản tiền cho thuê hoặc bán một mảnh đất sẵn có mà dự án sử dụng, vì làm dự án đồng nghĩa với từ bỏ khoản thu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AJudgmental methods
BMarket research
CExponential smoothing
DMoving average methods
Lời giải
Đáp án đúng: "Market research". Sản phẩm mới chưa có lịch sử bán hàng, nên các kỹ thuật chuỗi thời gian vốn ngoại suy từ số liệu quá khứ không có dữ liệu để chạy; cách phù hợp là market research (nghiên cứu thị trường): khảo sát người tiêu dùng, bán thử ở thị trường thử nghiệm, phỏng vấn nhóm khách hàng để ước lượng nhu cầu và mức giá chấp nhận được. "Exponential smoothing" (san bằng mũ) cần chuỗi doanh số quá khứ để gán trọng số giảm dần cho các quan sát cũ, nên không áp được khi chưa từng bán. "Moving average methods" (trung bình trượt) lấy bình quân các kỳ gần nhất, cũng đòi hỏi dữ liệu lịch sử, hợp với sản phẩm đã ổn định. "Judgmental methods" (phương pháp phán đoán, như ý kiến chuyên gia hay Delphi) có thể bổ trợ khi thiếu dữ liệu, nhưng dựa vào nhận định chủ quan của người trong ngành chứ không đo trực tiếp phản ứng của khách hàng với sản phẩm chưa có trên thị trường, nên kém phù hợp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A$27,309
B$25,149
C$14,851
D$40,000
Lời giải
Đáp án đúng: "$27,309". Dòng tiền vào đúng bằng tỷ suất yêu cầu 8% nghĩa là NPV bằng 0, nên chi phí đầu tư ban đầu bằng hiện giá các dòng tiền vào. Hệ số chiết khấu năm 8 là 1/1,08^8 = 0,54027; hệ số niên kim 8 năm là (1 − 0,54027)/0,08 = 5,7466, nên hiện giá 4.000 USD mỗi năm = 4.000 × 5,7466 ≈ 22.987 USD. Khoản kết thúc 8.000 USD ở năm 8 có hiện giá 8.000 × 0,54027 ≈ 4.322 USD. Cộng lại 22.987 + 4.322 ≈ 27.309 USD. "$25,149" xấp xỉ kết quả khi chỉ tính niên kim 7 năm (4.000 × 5,2064 ≈ 20.826) rồi cộng 4.322, được khoảng 25.148, tức đếm thiếu một năm dòng tiền đều. "$14,851" bằng 40.000 − 25.149, một phép trừ không có ý nghĩa kinh tế vì đem tổng chưa chiết khấu trừ đi một hiện giá. "$40,000" là tổng dòng tiền chưa chiết khấu 4.000 × 8 + 8.000, quên hẳn giá trị thời gian của tiền.
Mở trang câu hỏi này →
Athe project's costs (cash outlay) are (is) less than the present value of the project's benefits
Bthe project's NPV is greater than zero
Cthe project's NPV is greater than 1
Dthe project returns 92 cents in present value for each current dollar invested (cost)
Lời giải
Đáp án đúng: "the project returns 92 cents in present value for each current dollar invested (cost)". Profitability index (PI, chỉ số sinh lời) = PV dòng tiền vào / chi phí đầu tư ban đầu. PI = 0,92 nghĩa là cứ 1 đô la bỏ ra chỉ thu về 0,92 đô la giá trị hiện tại; ví dụ chi phí 1.000 đô la thì PV lợi ích = 0,92 × 1.000 = 920 đô la, NPV = 920 − 1.000 = −80 đô la, nên dự án bị loại theo quy tắc PI < 1 thì từ chối. "the project's costs (cash outlay) are (is) less than the present value of the project's benefits" sai vì điều đó tương ứng với PI > 1, còn ở đây PV lợi ích (920) nhỏ hơn chi phí (1.000). "the project's NPV is greater than zero" sai vì NPV dương chỉ xảy ra khi PI > 1; với PI = 0,92 thì NPV âm, bằng −0,08 đô la trên mỗi đô la đầu tư. "the project's NPV is greater than 1" là nhầm ngưỡng 1 của PI sang NPV: NPV đo bằng tiền chứ không phải tỷ số, và ở đây NPV còn âm.
Mở trang câu hỏi này →
AFIFO overstates COGS with inflation
BLIFO understates COGS with inflation
CFIFO understates COGS with inflation
DBoth FIFO and LIFO are unaffected by inflation
Lời giải
Đáp án đúng: "FIFO understates COGS with inflation". Khi giá tăng, FIFO (nhập trước xuất trước) tính COGS (cost of goods sold, giá vốn hàng bán) theo những lô hàng mua sớm nhất với giá cũ rẻ hơn, nên COGS thấp hơn chi phí thay thế hiện hành; lợi nhuận kế toán và thuế phải nộp vì thế bị đẩy lên, còn dòng tiền sau thuế giảm. LIFO (nhập sau xuất trước) lấy giá của lô mới nhất nên COGS sát giá hiện hành hơn. "FIFO overstates COGS with inflation" sai vì nói ngược chiều: chi phí cũ thấp hơn giá hiện tại nên FIFO làm COGS thấp đi chứ không cao lên. "LIFO understates COGS with inflation" sai vì LIFO đưa giá mới nhất, cũng là giá cao nhất, vào COGS, nên trong lạm phát nó cho COGS cao hơn FIFO và gần với chi phí thực. "Both FIFO and LIFO are unaffected by inflation" sai vì chính chênh lệch giá giữa các lô do lạm phát tạo ra mới làm hai phương pháp cho COGS khác nhau; chỉ khi giá đứng yên thì hai phương pháp mới cho cùng kết quả.
Mở trang câu hỏi này →