Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.820/11.033 câuCòn 213
10801In a Swimlane diagram, process steps are shown as4 lựa chọn
Arectangles
Barrows connecting pairs of rectangles
Cdiamonds
D. ovals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Swimlane diagram là một loại biểu đồ được sử dụng để minh họa các quy trình hoặc quy trình kinh doanh. Nó thường được sử dụng để hiển thị các bước trong một quy trình, cùng với các cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thực hiện từng bước. Trong một Swimlane diagram, các bước quy trình thường được hiển thị dưới dạng hình dạng đặc biệt. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định hình dạng nào thường được sử dụng để hiển thị các bước quy trình trong một Swimlane diagram.
10802Validation of requirements assesses whether you have written4 lựa chọn
Athe right requirements
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Validation of requirements là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được viết đúng và đầy đủ. Bước này liên quan đến việc kiểm tra và xác minh các yêu cầu đã được viết có đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu của dự án hay không. Trong quá trình này, các yêu cầu sẽ được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường được và không mâu thuẫn với nhau. Mục tiêu của việc xác minh yêu cầu là đảm bảo rằng các yêu cầu được viết đúng và đầy đủ, giúp tránh được các sai sót và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển sẽ đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu của khách hàng.
10803Requirements development does not include:4 lựa chọn
A
AnalysisB
ValidationC
DesignD
ElicitationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements development là quá trình xác định và xác minh các yêu cầu của một dự án. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm Analysis, Validation, Design và Elicitation. Tuy nhiên, trong các bước này, Design không phải là một bước riêng biệt trong Requirements development. Thay vào đó, Design là một phần của quá trình phát triển yêu cầu, nơi các yêu cầu được xác định và mô tả chi tiết hơn. Design không phải là một bước độc lập mà là một phần của quá trình phát triển yêu cầu. Vì vậy, đáp án đúng là Design.
Ahighest, lowest
Blowest, highest
Chighest, highest
Dlowest, lowest cost.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prioritization là một cách để xử lý các yêu cầu cạnh tranh cho các nguồn lực hạn chế. Khi bạn xác định được mức độ ưu tiên tương đối của mỗi khả năng sản phẩm, bạn có thể lên kế hoạch xây dựng để cung cấp giá trị theo thứ tự ưu tiên cao nhất. Điều này giúp bạn tập trung vào các khả năng sản phẩm quan trọng nhất và đạt được giá trị tối đa với nguồn lực hạn chế. Trong trường hợp này, việc ưu tiên cao nhất là để đạt được giá trị tối đa, và việc ưu tiên thấp nhất là để tiết kiệm chi phí. Do đó, đáp án đúng là 'highest, lowest', nghĩa là ưu tiên cao nhất là để đạt được giá trị tối đa và ưu tiên thấp nhất là để tiết kiệm chi phí.
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói về các đội ngũ được thuê ngoài ở các quốc gia khác, thuật ngữ 'offshore' thường được sử dụng để mô tả tình huống này. 'Offshore' là một thuật ngữ kinh doanh và tài chính được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh được thực hiện ở nước ngoài, thường là ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn hoặc có chuyên môn cao hơn. Trong bối cảnh thuê ngoài, 'offshore' ám chỉ việc thuê các đội ngũ lao động ở nước ngoài để thực hiện các dự án hoặc công việc. Điều này có thể giúp các công ty giảm chi phí lao động, tăng cường chuyên môn và tận dụng nguồn nhân lực đa dạng hơn. Tuy nhiên, thuê ngoài cũng có thể dẫn đến các thách thức về quản lý, giao tiếp và bảo mật dữ liệu.
10806Elicitation is a collaborative and analytical process that includes activities to collect, discover, extract, and4 lựa chọn
Agather requirements
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này giúp xác định rõ yêu cầu của dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong quá trình này, các bên liên quan sẽ tham gia vào các hoạt động như thảo luận, phân tích và xác định yêu cầu. Mục tiêu của quá trình này là thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về yêu cầu của dự án. Các hoạt động trong quá trình này có thể bao gồm thu thập yêu cầu từ khách hàng, phân tích yêu cầu, xác định yêu cầu và tạo ra tài liệu yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng yêu cầu và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
10807“Every order has a shipping charge” is a:4 lựa chọn
Afact
Bconstraint
Caction enabler
Dinference
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu 'Every order has a shipping charge' là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế hoặc một sự kiện cụ thể trong hệ thống. Nó không phải là một 'constraint' vì nó không quy định một điều kiện nào cho hệ thống. Nó cũng không phải là một 'action enabler' vì nó không cho phép thực hiện một hành động nào. Cuối cùng, nó cũng không phải là một 'inference' vì nó không được rút ra từ một tập hợp dữ liệu nào. Thay vào đó, nó là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế cụ thể về hệ thống.
AUse case diagram
BData model
CData dictionary
DReports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một data model là một bản đồ hoặc mô hình hóa dữ liệu của hệ thống, bao gồm các đối tượng dữ liệu và các tập hợp dữ liệu mà hệ thống sẽ xử lý cũng như mối quan hệ giữa chúng. Nó cung cấp một cách nhìn tổng quan về cấu trúc dữ liệu và cách dữ liệu được tổ chức và liên kết. Data model thường được sử dụng trong thiết kế cơ sở dữ liệu và phát triển phần mềm để đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý và xử lý một cách hiệu quả và chính xác. Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ về dữ liệu và cách dữ liệu được sử dụng trong hệ thống, từ đó có thể tạo ra các ứng dụng và hệ thống thông tin tốt hơn.
10809Fill in the blank: Define vision and scope, select product champions activities should be done stage.4 lựa chọn
A
SpecificationsB
ValidationC
ElicitationD
AnalysisLời giải
Mở trang câu hỏi này →Định nghĩa tầm nhìn và phạm vi, chọn người ủng hộ sản phẩm hoạt động nên được thực hiện ở giai đoạn thu thập yêu cầu. Ở giai đoạn này, người phát triển sản phẩm sẽ tham gia vào các hoạt động thu thập yêu cầu từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Mục tiêu của giai đoạn này là xác định rõ yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm, cũng như xác định các hạn chế và thách thức mà sản phẩm cần phải giải quyết. Người phát triển sản phẩm sẽ thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, bao gồm cuộc phỏng vấn, khảo sát, phân tích dữ liệu và quan sát. Sau khi thu thập thông tin, người phát triển sản phẩm sẽ phân tích và xác định các yêu cầu và mục tiêu chính của sản phẩm. Điều này sẽ giúp người phát triển sản phẩm tạo ra một bản thiết kế sản phẩm chính xác và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
10810Consider the following statement: “All the screens in the system must load quickly”. This requirement statement is4 lựa chọn
ACorrect and Feasible
BUnambiguous and Testable
CUnambiguous and Non-Testable
DAmbiguous and Non-Testable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến phân tích yêu cầu hệ thống. Yêu cầu 'Tất cả màn hình trong hệ thống phải tải nhanh chóng' ban đầu có vẻ rõ ràng, nhưng khi phân tích kỹ lưỡng, nó lại không rõ ràng và không thể kiểm tra được. Điều này là vì thuật ngữ 'nhanh chóng' không được định nghĩa cụ thể, có thể có nhiều cách hiểu khác nhau về tốc độ tải màn hình. Ngoài ra, yêu cầu này không thể kiểm tra được vì không có tiêu chí cụ thể nào để đánh giá xem màn hình đã tải nhanh hay chưa. Do đó, đáp án đúng là 'Ambiguous and Non-Testable', tức là yêu cầu này không rõ ràng và không thể kiểm tra được.
AFacts
BConstraints
CAction enablers
DInferences
EComputations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến việc phân loại một lead (khách hàng tiềm năng) dựa trên hành vi của họ. Cụ thể, nếu một lead không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì nó được coi là một lead lạnh (cold lead) và có thể được đánh dấu như vậy. Điều này là một ví dụ về quy tắc kinh doanh (business rule) được gọi là 'Inferences'. Inferences là quy tắc kinh doanh mà dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm để đưa ra kết luận hoặc quyết định. Trong trường hợp này, quy tắc kinh doanh là: 'Nếu một lead không phản hồi lại sau 30 ngày, thì nó phải là một lead lạnh'.
10812Customers are a(n)4 lựa chọn
Asubset
Brepresentative
Cpartner
Dequivalent of stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh kinh doanh, khách hàng (customers) là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Họ là những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ công ty. Trong thuật toán và học thuật, khách hàng có thể được coi là một phần của tập hợp khách hàng (customer set) hoặc một phần của tập hợp mục tiêu (target market). Trong trường hợp này, khách hàng được coi là một phần của tập hợp khách hàng, vì họ là những người có nhu cầu và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ công ty. Do đó, khách hàng là một phần của tập hợp khách hàng, hoặc một phần của tập hợp con (subset) của tập hợp khách hàng.
10813A designated representative of a specific user class who supplies the user requirements for the group that he or she represents4 lựa chọn
AProduct manager
BProduct champion
CProduct backlog
DProduct owner
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Agile và Scrum, Product Owner là người đại diện cho một lớp người dùng cụ thể, chịu trách nhiệm cung cấp yêu cầu của người dùng cho nhóm mà họ đại diện. Họ là người có trách nhiệm chính trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của người dùng, đảm bảo rằng các yêu cầu này được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Product Owner cũng chịu trách nhiệm trong việc duy trì và cập nhật Product Backlog, một danh sách các yêu cầu và tính năng cần được thực hiện trong dự án. Họ phải có khả năng giao tiếp tốt, hiểu rõ về nhu cầu của người dùng và có thể giải thích rõ ràng về các yêu cầu và tính năng của dự án.
AState-transition diagram
BSwimlane diagram
CUse case diagram
DData Flow diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích mà thể hiện các trạng thái khác nhau trong đó một hệ thống hoặc một đối tượng trong hệ thống có thể tồn tại, cũng như các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái. Mô hình này giúp xác định các trạng thái hiện tại và tương lai của hệ thống, cũng như các quy tắc chuyển đổi giữa chúng. Nó thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển hệ thống để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.
10815An analysis model that depicts a process flow proceeding from one activity to another4 lựa chọn
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích quá trình thể hiện dòng chảy quá trình từ một hoạt động sang hoạt động khác. Trong lĩnh vực phân tích quy trình kinh doanh, mô hình này được sử dụng để thể hiện các hoạt động và dòng chảy dữ liệu giữa chúng. Nó giúp các chuyên gia phân tích hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh và xác định các điểm cần cải thiện. Mô hình này thường được sử dụng trong các dự án cải tiến quy trình kinh doanh và quản lý dự án.
10816A collection of definitions for the data elements and data structures that are relevant to the problem domain4 lựa chọn
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tập hợp định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Trong lập trình và thiết kế hệ thống, một data dictionary là một tài liệu quan trọng giúp xác định và mô tả các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong hệ thống. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm định nghĩa, loại dữ liệu, quy tắc xác định và các mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu. Data dictionary giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong hệ thống, đồng thời giúp các nhà phát triển và người sử dụng hệ thống hiểu rõ về cấu trúc dữ liệu và cách sử dụng nó. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và lỗi trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống.
AUser requirements
BBusiness rules
CBusiness requirements
DQuality attributes
ESolution ideas
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), khách hàng cho biết 'Lưu $X mỗi năm về điện năng bây giờ bị lãng phí bởi các thiết bị không hiệu quả'. Là một nhà phân tích, yêu cầu này thuộc loại yêu cầu nào?
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mock-up và một prototype thường được sử dụng đồng nghĩa, nhưng chúng có một số khác biệt quan trọng. Một mock-up thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng hoặc một thiết kế, trong khi một prototype thường được sử dụng để tạo ra một phiên bản thực tế của một sản phẩm hoặc một dịch vụ. Một proof of concept, mặt khác, là một phiên bản đơn giản của một sản phẩm hoặc một dịch vụ để kiểm tra tính khả thi của nó. Nó không phải là một phiên bản hoàn chỉnh, nhưng nó có thể giúp xác định xem ý tưởng có tiềm năng hay không. Vì vậy, một proof of concept không phải là một prototype, mà là một bước tiền đề để tạo ra một prototype.
10819Which approach to reviewing requirements involves the author describing a deliverable and soliciting comments on it?4 lựa chọn
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Walkthrough approach là một phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và yêu cầu ý kiến từ các thành viên khác. Trong quá trình này, tác giả sẽ trình bày chi tiết về sản phẩm, bao gồm cả chức năng, yêu cầu kỹ thuật và các hạn chế. Sau đó, các thành viên khác sẽ có cơ hội để đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến và đề xuất cải thiện. Phương pháp này cho phép tác giả nhận được phản hồi kịp thời và có thể điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu của nhóm. Walkthrough approach thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu sự tham gia của nhiều thành viên và cần sự đồng thuận cao.
10820Which type of requirement best describes the behavior and information that the solution will manage, including4 lựa chọn
AStakeholder Requirements
BFunctional Requirements
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Functional Requirements là loại yêu cầu tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý, bao gồm các chức năng và tính năng của hệ thống. Chúng thường được mô tả bằng cách xác định các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như 'Hệ thống phải cho phép người dùng đăng ký tài khoản' hoặc 'Hệ thống phải hiển thị thông tin sản phẩm chi tiết'. Functional Requirements thường được sử dụng để mô tả yêu cầu của người dùng cuối và được sử dụng để xác định các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Chúng thường được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên và được sử dụng để mô tả các yêu cầu cụ thể của hệ thống.