Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
11.033/11.033 câuHết danh sách
11021Which is not the fundamental test process?4 lựa chọn
APlanning and control
BTest closure activities
CAnalysis and design
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm thử, có bốn quá trình cơ bản được xác định là: Planning and control, Test case development, Test execution và Test closure activities. Planning and control liên quan đến việc lập kế hoạch và kiểm soát quá trình kiểm thử, bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và thời gian kiểm thử. Test case development liên quan đến việc tạo ra các trường hợp kiểm thử để kiểm tra sản phẩm. Test execution liên quan đến việc thực hiện các trường hợp kiểm thử đã được tạo ra. Test closure activities liên quan đến việc đóng gói và báo cáo kết quả kiểm thử. Analysis and design là một phần của quá trình phát triển sản phẩm, không phải là một quá trình kiểm thử cơ bản. Vì vậy, Analysis and design không phải là một quá trình kiểm thử cơ bản.
11022Which of the following is not a static testing technique?4 lựa chọn
AError guessing
BWalkthrough
CData flow analysis
DInspections
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static testing là một phương pháp kiểm thử phần mềm không cần thực hiện trên hệ thống đã được triển khai. Nó bao gồm các kỹ thuật như kiểm tra mã nguồn, kiểm tra thiết kế, kiểm tra tài liệu và kiểm tra quy trình. Trong số các kỹ thuật trên, Inspections, Walkthrough và Data flow analysis đều là các kỹ thuật kiểm thử tĩnh. Inspections là quá trình kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết về mã nguồn, Walkthrough là quá trình kiểm tra và đánh giá mã nguồn bằng cách đi qua từng đoạn mã, và Data flow analysis là quá trình kiểm tra luồng dữ liệu trong mã nguồn. Error guessing, mặt khác, là một kỹ thuật kiểm thử động, nơi mà kiểm thử viên sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của mình để đoán ra các lỗi tiềm ẩn trong mã nguồn. Vì vậy, Error guessing không phải là một kỹ thuật kiểm thử tĩnh.
11023Which of the following is NOT included in the Test Plan document of the Test Documentation Standard?4 lựa chọn
ATest items (i.e. software versions)
BWhat is not to be tested
CTest environments
DQuality plans
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Plan document là một phần quan trọng của Test Documentation Standard, nó mô tả kế hoạch và quy trình kiểm thử phần mềm. Các thành phần chính của Test Plan document bao gồm:
- Test items (i.e. software versions): Đây là phiên bản phần mềm được kiểm thử.
- What is not to be tested: Đây là danh sách các phần không được kiểm thử.
- Test environments: Đây là môi trường kiểm thử, bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
Tuy nhiên, Quality plans không phải là một phần của Test Plan document. Quality plans là một tài liệu riêng biệt, mô tả kế hoạch chất lượng phần mềm, bao gồm cả các yêu cầu chất lượng, quy trình kiểm thử và các biện pháp khắc phục khi xảy ra lỗi.
Do đó, đáp án đúng là Quality plans.
AUse of automated test execution tools
BTesting performed by users
CTesting against acceptance test criteria
DIntegration of system with user documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →User Acceptance Testing (UAT) là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và kỳ vọng của người dùng. Các đặc điểm chính của UAT bao gồm: sử dụng các công cụ kiểm tra tự động hóa, thực hiện kiểm tra bởi người dùng, kiểm tra theo các tiêu chí chấp nhận và tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Tuy nhiên, không phải tất cả các lựa chọn đều là đặc điểm của UAT. Sử dụng các công cụ kiểm tra tự động hóa không phải là một đặc điểm chính của UAT, vì UAT thường tập trung vào việc kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và kỳ vọng của người dùng, chứ không phải là sử dụng các công cụ tự động hóa để thực hiện kiểm tra.
AUnderstanding of the technologies used by the competitors
BEvaluation of tools against clear requirements and objective criteria
CEstimation of a cost-benefit ratio
DAssessment of the maturity of the organization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chọn công cụ phù hợp là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm. Nguyên tắc chính cho việc chọn công cụ là đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu rõ ràng và tiêu chí khách quan. Điều này giúp đảm bảo rằng công cụ được chọn phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của dự án. Việc đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu rõ ràng và tiêu chí khách quan giúp giảm thiểu khả năng chọn công cụ không phù hợp, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, việc đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu rõ ràng và tiêu chí khách quan cũng giúp đảm bảo rằng công cụ được chọn có thể đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của dự án một cách hiệu quả.
11026Which of the following is NOT a type of non-functional test?4 lựa chọn
AState-Transition
BUsability
CPerformance
DSecurity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Non-functional tests là loại kiểm thử không tập trung vào chức năng cụ thể của hệ thống, mà thay vào đó tập trung vào các thuộc tính khác như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, v.v. Có nhiều loại non-functional tests khác nhau, bao gồm:
- **Performance**: Kiểm thử hiệu suất nhằm đánh giá khả năng xử lý của hệ thống, bao gồm tốc độ, dung lượng, v.v.
- **Security**: Kiểm thử bảo mật nhằm đánh giá khả năng bảo vệ của hệ thống trước các cuộc tấn công, bao gồm bảo mật dữ liệu, bảo mật giao tiếp, v.v.
- **Usability**: Kiểm thử khả năng sử dụng nhằm đánh giá khả năng dễ sử dụng của hệ thống, bao gồm giao diện người dùng, hướng dẫn sử dụng, v.v.
Tuy nhiên, **State-Transition** không phải là một loại non-functional test. Thay vào đó, nó là một loại kiểm thử chức năng, cụ thể là kiểm thử trạng thái chuyển đổi. Kiểm thử trạng thái chuyển đổi nhằm đánh giá khả năng chuyển đổi giữa các trạng thái khác nhau của hệ thống, bao gồm các trạng thái ban đầu, trạng thái trung gian và trạng thái kết thúc.
Vì vậy, đáp án đúng là **State-Transition**.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Cyclomatic complexity là một thước đo được sử dụng để đánh giá độ phức tạp của mã nguồn. Nó được định nghĩa là số lượng đường đi khác nhau trong một đoạn mã. Mỗi lần sử dụng một điều kiện kiểm tra (if, else, switch, v.v.) sẽ tăng lên một đơn vị cyclomatic complexity. Điều này có nghĩa là mỗi lần thêm một điều kiện kiểm tra, độ phức tạp của mã sẽ tăng lên một đơn vị. Vì vậy, số lượng kiểm tra cần thiết để kiểm tra tất cả các điều khiển trạng thái sẽ bằng cyclomatic complexity.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Verification trong thuật toán và kỹ thuật phần mềm là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm hoặc phần mềm được xây dựng đúng cách và đáp ứng các yêu cầu chức năng và kỹ thuật. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng sản phẩm hoặc phần mềm hoạt động đúng như dự kiến và không có lỗi. Câu hỏi 'Are we building the product right?' (Chúng ta đang xây dựng sản phẩm đúng cách không?) là một cách thể hiện trực quan của quá trình verification. Nó hỏi rằng liệu chúng ta có đang xây dựng sản phẩm đúng cách hay không, hay liệu chúng ta chỉ đang xây dựng sản phẩm mà không biết liệu nó có đáp ứng các yêu cầu chức năng và kỹ thuật hay không. Quá trình verification thường bao gồm các bước như kiểm tra mã nguồn, kiểm tra chức năng, kiểm tra hiệu suất và kiểm tra bảo mật.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Quality Assurance (QA) là quá trình so sánh chất lượng sản phẩm với các tiêu chuẩn ứng dụng và thực hiện hành động khi phát hiện ra sự không đáp ứng. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được xác định trước. QA thường bao gồm các bước như xác định tiêu chuẩn chất lượng, kiểm tra và đánh giá sản phẩm, phát hiện và xử lý các vấn đề không đáp ứng, và thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng. Mục tiêu của QA là đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Quá trình này giúp xây dựng niềm tin và uy tín của doanh nghiệp, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất sản xuất. Trong thực tế, QA được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, xây dựng, y tế, và công nghệ thông tin.
11030Exhaustive testing is possible2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Exhaustive testing là một phương pháp thử nghiệm toàn diện, trong đó tất cả các trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra đều được kiểm tra. Tuy nhiên, trong thực tế, không thể thực hiện exhaustive testing cho tất cả các hệ thống hoặc ứng dụng do số lượng trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là vô cùng lớn. Ví dụ, nếu một ứng dụng có 10 trường hợp nhập dữ liệu và 5 trường hợp xuất dữ liệu, thì tổng số trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là 10 x 5 = 50. Tuy nhiên, nếu ứng dụng này có 100 trường hợp nhập dữ liệu và 20 trường hợp xuất dữ liệu, thì tổng số trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là 100 x 20 = 2000. Như vậy, số lượng trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra tăng lên rất nhanh khi số trường hợp nhập và xuất dữ liệu tăng lên. Do đó, exhaustive testing không phải lúc nào cũng khả thi và thường được thay thế bằng các phương pháp thử nghiệm khác như thử nghiệm chọn lọc (selective testing) hoặc thử nghiệm dựa trên rủi ro (risk-based testing).
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm về các công cụ (drivers) trong quá trình kiểm thử phần mềm. Drivers là các công cụ được sử dụng để kiểm soát và vận hành phần mềm đang được kiểm thử. Chúng thường được sử dụng để tương tác với phần cứng hoặc các hệ thống khác, và giúp kiểm thử viên kiểm tra tính đúng đắn và hiệu suất của phần mềm. Ví dụ, trong quá trình kiểm thử phần mềm cho một hệ thống máy tính, một driver có thể được sử dụng để kiểm tra khả năng tương tác giữa phần mềm và phần cứng. Drivers cũng có thể được sử dụng để kiểm thử các tính năng mới của phần mềm, chẳng hạn như khả năng tương tác với các thiết bị ngoại vi. Tóm lại, drivers là các công cụ quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm, giúp kiểm thử viên kiểm tra và cải thiện tính đúng đắn và hiệu suất của phần mềm.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Configuration và compatibility testing là quá trình xác minh rằng sản phẩm hoặc hệ thống hoạt động đúng cách và tương thích với các phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống khác. Việc thực hiện các thử nghiệm này thường yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu về sản phẩm hoặc hệ thống, cũng như khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Vì vậy, việc thuê ngoài các thử nghiệm này có thể là một lựa chọn hợp lý, đặc biệt là khi doanh nghiệp không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để thực hiện các thử nghiệm này một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc thuê ngoài các thử nghiệm này cũng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống của họ được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác.
11033Beta testing is performed at developing organization's site where as Alpha testing is performed by people at their own locations2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Beta testing và Alpha testing là hai giai đoạn quan trọng trong quá trình thử nghiệm phần mềm. Beta testing được thực hiện tại địa điểm của tổ chức phát triển phần mềm, nơi mà các nhà phát triển có thể giám sát và kiểm tra phần mềm trong môi trường thực tế. Điều này giúp họ xác định và sửa lỗi trước khi phần mềm được phát hành rộng rãi.
Alpha testing, ngược lại, thường được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối, nơi mà phần mềm được thử nghiệm trong môi trường thực tế và được sử dụng bởi người dùng cuối. Điều này giúp xác định và sửa lỗi mà người dùng cuối có thể gặp phải.
Vì vậy, câu hỏi trên là sai. Beta testing không được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối, mà là tại địa điểm của tổ chức phát triển phần mềm. Alpha testing, ngược lại, được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối.
Tóm lại, Beta testing và Alpha testing là hai giai đoạn quan trọng trong quá trình thử nghiệm phần mềm, và chúng được thực hiện tại địa điểm khác nhau để đảm bảo rằng phần mềm được thử nghiệm kỹ lưỡng và hiệu quả.