Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

11.020/11.033 câuCòn 13
ATest case specification
BTest design specification
CTest procedure specification
DTest results
Lời giải
Để xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm, chúng ta cần xem xét các khái niệm liên quan đến quy trình thử nghiệm. Test case specification là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm, nó mô tả các trường hợp thử nghiệm cụ thể mà một sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng. Điều này bao gồm các yêu cầu chức năng, các ràng buộc kỹ thuật và các điều kiện ngoại cảnh mà sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng. Test case specification giúp xác định các trường hợp thử nghiệm cụ thể mà một sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng, từ đó giúp xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm. Nói cách khác, test case specification giúp xác định các tiêu chí đánh giá để xác định xem một sản phẩm hoặc hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu chức năng và kỹ thuật hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AState analysis
BCoverage analysis
CDynamic analysis
DMemory analysis
Lời giải
Để phát hiện một lỗ hổng bộ nhớ (memory leak), chúng ta cần sử dụng các công cụ phân tích động (dynamic analysis). Công cụ này cho phép chúng ta theo dõi và phân tích hoạt động của chương trình trong thời gian thực, bao gồm cả việc theo dõi bộ nhớ và các tài nguyên khác. Điều này giúp chúng ta xác định được vị trí và nguyên nhân của lỗ hổng bộ nhớ, từ đó có thể sửa chữa và khắc phục nó. Công cụ phân tích động thường bao gồm các tính năng như: * Theo dõi bộ nhớ: Công cụ này sẽ theo dõi việc phân bổ và giải phóng bộ nhớ trong chương trình, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách. * Xác định các tham chiếu: Công cụ này sẽ giúp chúng ta xác định được các tham chiếu đến các đối tượng bộ nhớ, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách. * Xác định các vòng lặp: Công cụ này sẽ giúp chúng ta xác định được các vòng lặp trong chương trình, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách. Một số ví dụ về công cụ phân tích động bao gồm: * Valgrind: Là một công cụ phân tích động phổ biến cho Linux và macOS. * AddressSanitizer: Là một công cụ phân tích động được tích hợp vào trình biên dịch Clang. * MemorySanitizer: Là một công cụ phân tích động được tích hợp vào trình biên dịch Clang. Tóm lại, công cụ phân tích động là công cụ phù hợp nhất để phát hiện lỗ hổng bộ nhớ trong chương trình. Nó cho phép chúng ta theo dõi và phân tích hoạt động của chương trình trong thời gian thực, giúp chúng ta xác định được vị trí và nguyên nhân của lỗ hổng bộ nhớ, từ đó có thể sửa chữa và khắc phục nó.
Mở trang câu hỏi này →
AStatement testing
BEquivalence partitioning
CError guessing
DUsability testing
Lời giải
Black box design là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm mà trong đó, người kiểm thử không biết về chi tiết nội bộ của sản phẩm. Họ chỉ biết về các yêu cầu và chức năng của sản phẩm. Trong đó, Equivalence partitioning là một kỹ thuật kiểm thử black box, nó liên quan đến việc phân chia các giá trị đầu vào thành các nhóm tương đương (equivalence partition) dựa trên các yêu cầu và chức năng của sản phẩm. Mục đích của kỹ thuật này là xác định các giá trị đầu vào có thể dẫn đến các kết quả mong muốn và các giá trị đầu vào có thể dẫn đến các kết quả không mong muốn. Điều này giúp người kiểm thử xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
AData tester
BBoundary tester
CCapture/Playback
DOutput comparator
Lời giải
Automation của thử nghiệm hồi quy (regression test) là quá trình tự động hóa việc chạy thử nghiệm để kiểm tra lại mã nguồn sau khi có thay đổi. Để thực hiện việc này, chúng ta cần sử dụng các công cụ hỗ trợ. Trong các lựa chọn đã cho, công cụ "Capture/Playback" là một trong những công cụ quan trọng trong việc tự động hóa thử nghiệm hồi quy.
Mở trang câu hỏi này →
AScenario, Dry Run, Peer Group
BPre Meeting Preparations
CFormal Follow Up Process
DIncludes Metrics
Lời giải
Walkthrough là một kỹ thuật đánh giá và cải thiện quy trình hoặc hệ thống. Một trong những đặc điểm chính của walkthrough là nó thường được thực hiện trong một kịch bản cụ thể (Scenario), nơi các bên liên quan sẽ mô tả và thảo luận về các bước thực hiện trong quy trình. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên hiểu rõ về quy trình và có thể nhận ra bất kỳ điểm yếu nào. Ngoài ra, walkthrough thường bao gồm một phiên bản thử nghiệm (Dry Run), nơi các bên sẽ thực hiện các bước trong quy trình để xác định bất kỳ vấn đề nào. Cuối cùng, walkthrough thường được thực hiện trong một nhóm (Peer Group), nơi các bên có thể chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của mình để cải thiện quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
AEstimating test duration
BIncident Management
CConfiguration Management
DDebugging
Lời giải
Test management là quá trình quản lý và giám sát quá trình thử nghiệm phần mềm. Có bốn khía cạnh quan trọng trong test management: Estimating test duration (Đo lường thời gian thử nghiệm), Incident Management (Quản lý sự cố), Configuration Management (Quản lý cấu hình) và Debugging (Khắc phục lỗi). Trong đó, Debugging là một phần quan trọng của quá trình thử nghiệm, nhưng nó không phải là một phần của test management. Debugging là một quá trình riêng biệt để tìm và sửa lỗi trong phần mềm. Vì vậy, Debugging là yếu tố ít quan trọng nhất trong test management.
Mở trang câu hỏi này →
AOperability
BObservability
CSimplicity
DRobustness
Lời giải
Testability là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thiết kế và phát triển phần mềm. Nó đề cập đến khả năng kiểm tra và xác minh tính đúng đắn của một hệ thống hoặc phần mềm. Có ba đặc điểm chính của Testability: Operability, Observability và Simplicity. Operability đề cập đến khả năng thực hiện các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm một cách dễ dàng. Observability đề cập đến khả năng theo dõi và quan sát các hoạt động của hệ thống hoặc phần mềm. Simplicity đề cập đến khả năng giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống hoặc phần mềm để dễ dàng kiểm tra và thử nghiệm. Robustness, mặt khác, đề cập đến khả năng chịu đựng và phục hồi của hệ thống hoặc phần mềm trước các lỗi và sự cố. Mặc dù Robustness là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế phần mềm, nhưng nó không phải là một đặc điểm của Testability. Vì vậy, Robustness là không phải là một đặc điểm của Testability.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem integration
BFunctional testing
CNon-functional testing
DRequirements testing
Lời giải
Khi phát triển một giải pháp internet banking, việc kiểm thử (testing) là một phần quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng và an toàn. Trong trường hợp này, có bốn loại kiểm thử được đề cập: System integration, Functional testing, Non-functional testing và Requirements testing. System integration testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng các thành phần của hệ thống được tích hợp đúng và hoạt động như mong đợi. Điều này bao gồm kiểm thử giao diện giữa các thành phần và đảm bảo rằng dữ liệu được truyền tải chính xác. Functional testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống thực hiện các chức năng như mong đợi. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như đăng nhập, chuyển tiền và xem lịch sử giao dịch. Non-functional testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu không chức năng, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng như thời gian tải trang, số lượng người dùng đồng thời và khả năng chịu lỗi. Requirements testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu chức năng và không chức năng. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng cụ thể của hệ thống và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Trong trường hợp này, Non-functional testing là loại kiểm thử phù hợp nhất vì nó bao gồm các yếu tố quan trọng như bảo mật, hiệu suất và độ tin cậy, mà internet banking solution cần phải đáp ứng.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance tools
BRecord/Playback tools
CBoth Performance and Record/Playback
DNeither Performance nor Record/Playback
Lời giải
Regression testing là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng các thay đổi hoặc cập nhật trong mã nguồn không ảnh hưởng đến các chức năng đã tồn tại. Để thực hiện regression testing, các kỹ sư kiểm thử thường sử dụng các công cụ Record/Playback. Công cụ này cho phép họ ghi lại các kịch bản kiểm thử và sau đó tái tạo chúng một cách tự động, giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu suất kiểm thử. Ngoài ra, Record/Playback tools còn cung cấp khả năng tự động hóa các kịch bản kiểm thử, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng độ chính xác của kết quả kiểm thử. Tuy nhiên, Performance tools không phải là lựa chọn phù hợp cho regression testing vì chúng tập trung vào việc đo lường hiệu suất của hệ thống, thay vì kiểm tra các chức năng cụ thể. Vì vậy, đáp án đúng là Record/Playback tools.
Mở trang câu hỏi này →
AUnit, integration, system, validation
BSystem, integration, unit, validation
CUnit, integration, validation, system
DNone of the above
Lời giải
Quá trình kiểm thử phần mềm được tổ chức theo một thứ tự nhất định để đảm bảo hiệu quả và hiệu suất cao. Thứ tự thông thường của các hoạt động trong kiểm thử phần mềm là: Unit, Integration, System, Validation. - Unit testing: Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình kiểm thử phần mềm, nơi các đơn vị nhỏ nhất của phần mềm được kiểm tra để đảm bảo chúng hoạt động đúng như mong đợi. - Integration testing: Sau khi hoàn thành unit testing, các đơn vị được tích hợp lại với nhau để kiểm tra xem chúng có hoạt động đúng khi kết hợp với nhau hay không. - System testing: Ở giai đoạn này, toàn bộ hệ thống phần mềm được kiểm tra để đảm bảo nó hoạt động đúng và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. - Validation: Cuối cùng, quá trình kiểm thử phần mềm được hoàn thiện bằng giai đoạn validation, nơi phần mềm được kiểm tra để đảm bảo nó đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của khách hàng. Thứ tự này giúp đảm bảo rằng phần mềm được kiểm tra một cách toàn diện và hiệu quả, từ đơn vị nhỏ nhất đến toàn bộ hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ACompiling code is not a form of static analysis
BStatic analysis need not be performed before imperative code is executed
CStatic analysis can find faults that are hard to find with dynamic testing
DExtensive statistical analysis will not be needed if white-box testing is to be performed
Lời giải
Static analysis là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn mà không cần thực thi mã đó. Nó giúp phát hiện các lỗi và vấn đề trong mã nguồn mà không cần chạy chương trình. Static analysis có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ và công nghệ khác nhau, chẳng hạn như linter, kiểm tra mã nguồn, và phân tích mã nguồn. Một trong những lợi ích chính của static analysis là nó có thể tìm thấy các lỗi và vấn đề mà khó phát hiện bằng cách kiểm tra động (dynamic testing). Kiểm tra động là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn bằng cách thực thi chương trình và quan sát hành vi của nó. Tuy nhiên, kiểm tra động có thể không phát hiện được các lỗi và vấn đề mà không thể được tái tạo hoặc không thể được phát hiện bằng cách kiểm tra mã nguồn. Static analysis có thể được sử dụng để phát hiện các lỗi và vấn đề trong mã nguồn, chẳng hạn như: - Lỗi logic: Static analysis có thể giúp phát hiện các lỗi logic trong mã nguồn, chẳng hạn như các lỗi trong điều kiện if-else hoặc các lỗi trong việc sử dụng các biến. - Lỗi syntax: Static analysis có thể giúp phát hiện các lỗi syntax trong mã nguồn, chẳng hạn như các lỗi trong việc sử dụng các ký tự đặc biệt hoặc các lỗi trong việc khai báo các biến. - Lỗi bảo mật: Static analysis có thể giúp phát hiện các lỗi bảo mật trong mã nguồn, chẳng hạn như các lỗi trong việc sử dụng các hàm bảo mật hoặc các lỗi trong việc xử lý các dữ liệu nhạy cảm. Tóm lại, static analysis là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn mà không cần thực thi mã đó. Nó giúp phát hiện các lỗi và vấn đề trong mã nguồn mà không cần chạy chương trình và có thể tìm thấy các lỗi và vấn đề mà khó phát hiện bằng cách kiểm tra động.
Mở trang câu hỏi này →
11012Which of the following is true?4 lựa chọn
AComponent testing should be black box, system testing should be white box
BIf you find a lot of bugs in testing, you should not be very confident about the quality of software
CThe fewer bugs you find, the better your testing was
DThe more tests you run, the more bugs you will find
Lời giải
Trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, có một số nguyên tắc quan trọng cần lưu ý. Trước hết, về nguyên tắc kiểm thử phần mềm, có hai loại kiểm thử chính: kiểm thử đen (black box) và kiểm thử trắng (white box). Kiểm thử đen liên quan đến việc kiểm tra phần mềm mà không biết về mã nguồn, trong khi kiểm thử trắng liên quan đến việc kiểm tra phần mềm dựa trên kiến thức về mã nguồn. Trong câu hỏi, câu trả lời đúng là "Nếu bạn tìm thấy nhiều lỗi trong quá trình kiểm thử, bạn không nên quá tự tin về chất lượng phần mềm". Điều này có nghĩa là nếu bạn tìm thấy nhiều lỗi trong quá trình kiểm thử, điều đó có thể cho thấy rằng phần mềm chưa được kiểm tra kỹ lưỡng hoặc chưa được thử nghiệm đầy đủ. Vì vậy, bạn không nên quá tự tin về chất lượng phần mềm mà không có sự kiểm tra và thử nghiệm đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AWe cannot run the test
BIt may be difficult to repeat the test
CIt may be difficult to determine if the test has passed or failed
DWe cannot automate the user inputs
Lời giải
Khi một kết quả mong đợi không được chỉ định, điều quan trọng cần xem xét là cách chúng ta có thể xác định xem thử nghiệm đã thành công hay không. Nếu không có kết quả mong đợi, chúng ta không thể biết được liệu thử nghiệm đã đạt được mục tiêu hay không. Điều này có thể dẫn đến khó khăn trong việc xác định xem thử nghiệm đã thành công hay không, vì chúng ta không có tiêu chuẩn để đánh giá kết quả. Trong trường hợp này, câu trả lời đúng là "It may be difficult to determine if the test has passed or failed" vì nó phản ánh chính xác vấn đề này.
Mở trang câu hỏi này →
11014Defect Management process does not include4 lựa chọn
ADefect prevention
BDeliverable base-lining
CManagement reporting
DNone of the others
Lời giải
Quá trình quản lý lỗi (Defect Management process) là một phần quan trọng của quản lý dự án. Nó bao gồm các hoạt động như phòng ngừa lỗi (Defect prevention), xác định lỗi (Defect identification), phân tích lỗi (Defect analysis), và khắc phục lỗi (Defect correction). Tuy nhiên, Deliverable base-lining không phải là một phần của quá trình quản lý lỗi. Deliverable base-lining là một hoạt động liên quan đến quản lý sản phẩm, nơi mà các sản phẩm được xác định và định hình trước khi bắt đầu dự án. Nó giúp đảm bảo rằng các sản phẩm được phát triển đáp ứng được yêu cầu và tiêu chuẩn của dự án. Vì vậy, Deliverable base-lining không phải là một phần của quá trình quản lý lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ADefects and issues are identified and corrected
BThe product is reviewed not the producer
CAll members of the reviewing team are responsible for the result of the review
DEach review has a clear predefined objective
Lời giải
Trong quá trình đánh giá sản phẩm, có một số nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của đánh giá. Tuy nhiên, có một nguyên tắc không nên được tuân thủ trong đánh giá sản phẩm, đó là nguyên tắc "Tất cả thành viên trong đội ngũ đánh giá đều chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá". Nguyên tắc này không nên được tuân thủ vì nó có thể dẫn đến sự không công bằng và thiếu minh bạch trong quá trình đánh giá. Khi tất cả thành viên trong đội ngũ đánh giá đều chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá, có thể xảy ra tình huống mà một thành viên trong đội ngũ đánh giá có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá của cả đội ngũ, điều này có thể dẫn đến sự không công bằng và thiếu minh bạch. Ngoài ra, nguyên tắc này cũng có thể dẫn đến sự thiếu trách nhiệm và không chịu trách nhiệm của các thành viên trong đội ngũ đánh giá, vì họ có thể nghĩ rằng họ không phải chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá. Vì vậy, nguyên tắc "Tất cả thành viên trong đội ngũ đánh giá đều chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá" không nên được tuân thủ trong đánh giá sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AFunctional testing
BStructural Testing
CBoth Functional and Structural testing
DNeither Functional nor Structural testing
Lời giải
Functional testing và Structural testing là hai loại thử nghiệm phổ biến trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Functional testing tập trung vào việc kiểm tra các chức năng cụ thể của phần mềm, chẳng hạn như nhập liệu, xuất dữ liệu, tính toán, v.v. Mục tiêu của việc kiểm tra chức năng là đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Structural testing, còn được gọi là kiểm thử cấu trúc, tập trung vào việc kiểm tra các thành phần cấu trúc của phần mềm, chẳng hạn như các hàm, các lớp, các phương thức, v.v. Mục tiêu của việc kiểm tra cấu trúc là đảm bảo rằng phần mềm được xây dựng theo các nguyên tắc tốt nhất và không có lỗi logic. Tuy nhiên, cả hai loại thử nghiệm này đều có hạn chế. Functional testing chỉ kiểm tra các chức năng cụ thể, nhưng không kiểm tra được các trường hợp ngoại lệ hoặc các tình huống không mong đợi. Structural testing chỉ kiểm tra các thành phần cấu trúc, nhưng không kiểm tra được các chức năng cụ thể. Vì vậy, cả Functional testing và Structural testing đều không thể mô phỏng được các tình huống thực tế trong thế giới thực. Để mô phỏng được các tình huống thực tế, cần phải thực hiện các thử nghiệm khác như User Acceptance Testing (UAT), Performance Testing, v.v. Tóm lại, cả Functional testing và Structural testing đều không thể mô phỏng được các tình huống thực tế trong thế giới thực.
Mở trang câu hỏi này →
AFeatures to be tested
BEnvironmental needs
CSuspension criteria
DExpected results
Lời giải
Test Plan là một tài liệu quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm, nó xác định các yêu cầu và mục tiêu của quá trình kiểm thử. Các thành phần chính của Test Plan bao gồm: - Features to be tested: Đây là danh sách các tính năng hoặc yêu cầu cần được kiểm thử. - Environmental needs: Đây là danh sách các yêu cầu về môi trường cần thiết để thực hiện kiểm thử, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. - Suspension criteria: Đây là danh sách các điều kiện cần thiết để dừng lại hoặc tạm dừng quá trình kiểm thử. - Expected results: Đây là danh sách các kết quả mong đợi từ quá trình kiểm thử, nhưng nó không phải là một phần của Test Plan. Expected results thường được mô tả trong các tài liệu khác như Test Cases hoặc Test Scripts, chứ không phải là một phần của Test Plan. Test Plan tập trung vào việc xác định các yêu cầu và mục tiêu của quá trình kiểm thử, trong khi Expected results là kết quả mong đợi từ quá trình kiểm thử. Vì vậy, đáp án đúng là "Expected results".
Mở trang câu hỏi này →
AShould be able to understand a functional specification or requirements document
BShould be able to understand the source code
CIs highly motivated to find faults
DIs creative to find the system's weaknesses
Lời giải
Một tester đen hộp (black box tester) là một chuyên gia kiểm thử phần mềm không cần biết về cấu trúc hoặc mã nguồn của hệ thống. Họ chỉ tập trung vào việc kiểm thử các chức năng và yêu cầu của hệ thống. Vì vậy, không cần thiết phải hiểu được mã nguồn của hệ thống. Thay vào đó, họ sẽ dựa vào các tài liệu chức năng hoặc yêu cầu của hệ thống để thực hiện kiểm thử. Điều này giúp họ có thể kiểm thử hệ thống một cách độc lập và không bị ảnh hưởng bởi các chi tiết kỹ thuật của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
11019Which is not a testing principle?4 lựa chọn
AEarly testing
BDefect clustering
CPesticide paradox
DExhaustive testing
Lời giải
Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến các nguyên tắc kiểm thử (testing principle) trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Các nguyên tắc kiểm thử là những nguyên tắc cơ bản giúp đảm bảo chất lượng của phần mềm thông qua quá trình kiểm thử. - Early testing: Nguyên tắc này cho rằng nên thực hiện kiểm thử càng sớm càng tốt trong quá trình phát triển phần mềm. Điều này giúp phát hiện và sửa lỗi sớm, giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển. - Defect clustering: Nguyên tắc này cho rằng các lỗi thường tập trung vào một số khu vực hoặc module cụ thể của phần mềm. Điều này giúp các nhà phát triển tập trung vào những khu vực này để cải thiện chất lượng phần mềm. - Pesticide paradox: Nguyên tắc này cho rằng việc lặp lại các kiểm thử đã được thực hiện trước đó có thể không hiệu quả trong việc phát hiện lỗi mới. Điều này có thể dẫn đến việc các nhà phát triển trở nên lười biếng trong việc thực hiện kiểm thử. - Exhaustive testing: Nguyên tắc này cho rằng nên thực hiện kiểm thử toàn bộ phần mềm để đảm bảo rằng nó hoạt động chính xác và không có lỗi. Tuy nhiên, việc thực hiện kiểm thử toàn bộ phần mềm là không thể trong thực tế do số lượng các trường hợp kiểm thử có thể xảy ra là vô cùng lớn. Vì vậy, đáp án đúng là "Exhaustive testing". Nguyên tắc này không phải là một nguyên tắc kiểm thử thực sự, mà là một mục tiêu không thể đạt được trong thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
11020Which is not the software characteristics?4 lựa chọn
AReliability
BUsability
CDevelopment cost
DMaintainability
Lời giải
Trong lĩnh vực phần mềm, các đặc điểm (characteristics) thường được sử dụng để mô tả các tính chất quan trọng của phần mềm. Các đặc điểm này giúp đánh giá và cải thiện chất lượng của phần mềm. Có bốn đặc điểm chính của phần mềm: Reliability, Usability, Maintainability và Scalability. Trong đó: - Reliability (Đảm bảo): Là khả năng của phần mềm hoạt động đúng và không bị lỗi trong một khoảng thời gian nhất định. - Usability (Sử dụng): Là khả năng của phần mềm dễ sử dụng và dễ hiểu cho người dùng. - Maintainability (Sửa chữa): Là khả năng của phần mềm dễ sửa chữa và cập nhật khi cần thiết. - Scalability (Kích thước): Là khả năng của phần mềm có thể mở rộng hoặc giảm kích thước khi cần thiết. Tuy nhiên, trong danh sách các đặc điểm được đề cập, có một đặc điểm không phải là đặc điểm chính của phần mềm, đó là Development cost (Chi phí phát triển). Chi phí phát triển là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, nhưng nó không phải là một đặc điểm chính của phần mềm. Chi phí phát triển có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của phần mềm, nhưng nó không thể thay thế cho các đặc điểm chính như Reliability, Usability, Maintainability và Scalability.
Mở trang câu hỏi này →