Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.800/11.033 câuCòn 233
10781What is a Mock-up?4 lựa chọn
AItis a horizontal prototype.
BItis a particular approach to throwaway prototype.
CIt is a throwaway prototype.
DItis a nonreleasable prototype.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mock-up là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển sản phẩm. Nó được định nghĩa là một bản mẫu hoặc bản sao của một sản phẩm hoặc một phần của sản phẩm, được tạo ra để thử nghiệm, đánh giá và cải thiện. Mock-up thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế và phát triển ban đầu của một sản phẩm, trước khi sản phẩm được triển khai hoàn chỉnh. Nó giúp các nhà thiết kế và phát triển có thể thử nghiệm và đánh giá các ý tưởng, tính năng và thiết kế khác nhau, từ đó có thể xác định được những gì cần được cải thiện và điều chỉnh.
A
AvailabilityB
UsabilityC
ScalabilityD
RobustnessLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm 'Scalability' trong thiết kế phần mềm. Scalability là khả năng của một hệ thống phần mềm để mở rộng hoặc giảm thiểu khả năng xử lý mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc chức năng của hệ thống. Trong trường hợp này, hệ thống phần mềm đã được phát triển ban đầu để xử lý một số lượng giao dịch nhất định, nhưng khách hàng muốn tăng gấp 10 lần số giao dịch. Tuy nhiên, hệ thống hiện tại không thể xử lý số lượng giao dịch tăng này do các quy trình monolithic và logic được kết nối chặt chẽ. Điều này cho thấy rằng hệ thống không có khả năng mở rộng, dẫn đến sự cần thiết phải nâng cấp hệ thống để đáp ứng nhu cầu mới của khách hàng. Do đó, chất lượng đặc trưng được đề cập trong câu hỏi này là Scalability.
A
InteroperabilityB
IntegrityC
PerformanceD
ReliabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến chất lượng của hệ thống, cụ thể là khả năng tương tác giữa hệ thống và các công cụ khác. Trong trường hợp này, hệ thống cần có khả năng nhập bất kỳ cấu trúc hóa học hợp lệ nào từ công cụ ChemDraw (phiên bản 13.0 hoặc trước đó) và MarvinSketch (phiên bản 5.0 hoặc trước đó). Khả năng này được gọi là tương thích (Interoperability). Tương thích là khả năng của hệ thống để tương tác với các hệ thống, ứng dụng hoặc công cụ khác mà không cần phải thay đổi hoặc sửa đổi hệ thống. Trong trường hợp này, hệ thống cần có khả năng đọc và nhập dữ liệu từ các công cụ ChemDraw và MarvinSketch, điều này đòi hỏi khả năng tương thích cao.
A
AvailabilityB
InstallabilityC
IntegrityD
InteroperabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến tính chất chất lượng của hệ thống theo dõi hóa học. Tính chất chất lượng là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống, giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được yêu cầu và tiêu chuẩn của người dùng. Trong trường hợp này, câu hỏi trắc nghiệm đang hỏi về tính chất chất lượng 'Interoperability', nghĩa là khả năng tương tác và tích hợp giữa các hệ thống khác nhau. Cụ thể, câu hỏi đang hỏi về khả năng nhập dữ liệu hóa học từ các công cụ khác nhau như ChemDraw và MarvinSketch. Điều này cho thấy rằng hệ thống theo dõi hóa học cần phải có khả năng tương tác và tích hợp với các hệ thống khác nhau, bao gồm cả các công cụ thiết kế hóa học. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể nhận được dữ liệu hóa học từ các nguồn khác nhau và xử lý chúng một cách chính xác. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi trắc nghiệm này là 'Interoperability'.
10785“The user must be able to sort the project list in forward and reverse alphabetical order” is a:4 lựa chọn
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến việc phân loại yêu cầu của một hệ thống phần mềm. Yêu cầu 'The user must be able to sort the project list in forward and reverse alphabetical order' là một yêu cầu về chức năng của hệ thống, vì nó liên quan đến khả năng thực hiện một hành động cụ thể (sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái) mà không liên quan đến dữ liệu hoặc yêu cầu kinh doanh cụ thể. Do đó, nó được phân loại là một yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là một loại yêu cầu trong thiết kế phần mềm, mô tả các hành động hoặc chức năng mà hệ thống phải thực hiện để đáp ứng nhu cầu của người dùng.
A
lessB
moreC
shorterD
longerLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là do agile tập trung vào việc phát triển phần mềm nhanh chóng và linh hoạt, với sự tham gia tích cực của khách hàng trong suốt quá trình phát triển. Khi khách hàng và nhà phát triển làm việc cùng nhau, họ có thể xác định rõ hơn các yêu cầu của dự án và đảm bảo rằng chúng được thực hiện một cách chính xác. Kết quả là, yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn, bao gồm cả các chi tiết nhỏ và các yêu cầu phức tạp. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao.
Averify the change
Bvalidate the change
Ctest the change
Duse the change
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình xử lý yêu cầu thay đổi (change request) thường bao gồm bốn bước chính: đánh giá yêu cầu thay đổi, đưa ra quyết định thay đổi, thực hiện thay đổi và kiểm tra lại thay đổi. Bước kiểm tra lại thay đổi (verify the change) là bước cuối cùng trong quá trình này, trong đó mục đích là xác nhận rằng thay đổi đã được thực hiện đúng và không có lỗi nào xảy ra. Bước này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc ứng dụng đã được cập nhật một cách chính xác và an toàn. Nó cũng giúp xác định xem liệu thay đổi có đáp ứng được yêu cầu ban đầu hay không. Vì vậy, đáp án đúng là 'verify the change'.
AMust, Should, Could, Won't
BMust, Should, Could, Will
CMust, Should, Can, Will
DMust, Shall, Could, Won't
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật ưu tiên MoSCoW là một phương pháp được sử dụng để xác định và sắp xếp các yêu cầu hoặc nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và ưu tiên. Mỗi chữ cái trong MoSCoW đại diện cho một mức độ ưu tiên khác nhau. 'M' đại diện cho 'Must', nghĩa là yêu cầu hoặc nhiệm vụ này phải được thực hiện. 'S' đại diện cho 'Should', nghĩa là yêu cầu hoặc nhiệm vụ này nên được thực hiện nhưng không bắt buộc. 'C' đại diện cho 'Could', nghĩa là yêu cầu hoặc nhiệm vụ này có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực. 'W' đại diện cho 'Won't', nghĩa là yêu cầu hoặc nhiệm vụ này không nên được thực hiện.
Adefect checklist
Berror checklist
Cinspection meeting
Dsupport documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một checklist lỗi là một danh sách các lỗi phổ biến mà người đánh giá có thể tìm kiếm trong sản phẩm họ đánh giá. Để giúp người đánh giá tìm kiếm các loại lỗi thông thường trong các tài liệu yêu cầu của dự án, cần phát triển một checklist lỗi cho từng loại tài liệu yêu cầu mà dự án tạo ra. Ví dụ, nếu dự án tạo ra tài liệu yêu cầu chức năng, checklist lỗi có thể bao gồm các lỗi như: chức năng không hoạt động đúng, chức năng không đáp ứng yêu cầu, chức năng không tương thích với các chức năng khác v.v. Nếu dự án tạo ra tài liệu yêu cầu kỹ thuật, checklist lỗi có thể bao gồm các lỗi như: mã nguồn không chính xác, cấu trúc dữ liệu không đúng, giao diện người dùng không thân thiện v.v. Bằng cách phát triển checklist lỗi, người đánh giá có thể dễ dàng tìm kiếm và xác định các lỗi trong sản phẩm, giúp dự án cải thiện chất lượng và hiệu suất.
10790Swimlane diagrams provide a way to represent the steps involved in a business process or the operations of an organization.4 lựa chọn
Adesign process
Borganizational activities
Cstakeholders
Dbusiness process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Swimlane diagrams là một công cụ giúp đại diện hóa các bước trong quy trình kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức. Chúng thường được sử dụng để minh họa và phân tích các quy trình kinh doanh phức tạp. Mục đích chính của swimlane diagrams là giúp người dùng hiểu rõ hơn về các bước trong quy trình kinh doanh và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp tổ chức cải thiện hiệu suất và giảm thiểu sai sót trong quy trình kinh doanh. Ngoài ra, swimlane diagrams cũng có thể được sử dụng để phân tích và cải thiện các quy trình quản lý, chẳng hạn như quy trình quản lý dự án hoặc quy trình quản lý chất lượng.
10791Some stakeholders are customers, such as legal staff, compliance auditors, suppliers, contractors, and venture capitalists2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm stakeholder trong quản lý dự án. Stakeholder là những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án. Trong câu hỏi, các stakeholder được liệt kê bao gồm nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Tuy nhiên, không phải tất cả các stakeholder đều là khách hàng. Ví dụ, nhân viên pháp lý và kiểm toán viên tuân thủ không phải là khách hàng của dự án, mà là những người có trách nhiệm đảm bảo dự án tuân thủ các quy định và pháp luật. Nhà cung cấp và nhà thầu cũng không phải là khách hàng, mà là những người cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm cho dự án. Nhà đầu tư mạo hiểm cũng không phải là khách hàng, mà là những người đầu tư vào dự án để kiếm lợi nhuận. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì không phải tất cả các stakeholder đều là khách hàng.
10792“Story point” is used to measure which one below?4 lựa chọn
AUser story
BCode
CFunction
DArchitecture
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Story point là một khái niệm quan trọng trong Agile và Scrum, được sử dụng để đo lường mức độ khó khăn của một User story. Mục đích của story point là giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ước tính thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một User story. Story point thường được biểu diễn bằng một số điểm (points) và có thể được sử dụng để tạo ra một bảng xếp hạng các User story dựa trên mức độ khó khăn của chúng. Điều này giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ưu tiên và sắp xếp các User story một cách hiệu quả hơn. Story point không liên quan trực tiếp đến mã code, chức năng hoặc kiến trúc của dự án, mà chỉ liên quan đến mức độ khó khăn của một User story.
10793In context diagram, external entities are illustrated with4 lựa chọn
Arectangles, lines/arcs with arrows
Bovals, lines/arcs with arrows
Covals, lines/arcs without arrows
Dtriangles, lines/arcs with arrows and data flows are illustrated with
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bối cảnh của sơ đồ ngữ cảnh, các thực thể bên ngoài được minh họa bằng hình dạng và đường nét cụ thể. Các thực thể bên ngoài thường được thể hiện bằng hình dạng hình chữ nhật (rectangles) và đường nét có mũi tên (lines/arcs with arrows). Điều này giúp phân biệt chúng với các thực thể bên trong, thường được thể hiện bằng hình dạng hình oval (ovals). Đường nét có mũi tên (lines/arcs with arrows) được sử dụng để thể hiện các luồng dữ liệu giữa các thực thể bên ngoài và bên trong. Việc sử dụng hình dạng hình chữ nhật và đường nét có mũi tên để minh họa các thực thể bên ngoài giúp tạo ra một sơ đồ ngữ cảnh rõ ràng và dễ hiểu.
10794If you prototype the whole solution rather than only the most uncertain, high-risk, or complex portions, your risk is4 lựa chọn
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất, bạn sẽ tăng rủi ro là 'chịu chi phí quá mức cho bản mẫu'. Điều này có nghĩa là bạn sẽ đầu tư quá nhiều thời gian và công sức vào việc tạo bản mẫu, mà không cần phải tập trung vào các phần quan trọng hơn của giải pháp. Việc này có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực, và có thể làm giảm hiệu suất của dự án. Ngoài ra, việc tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp cũng có thể khiến bạn bị phân tâm bởi các chi tiết nhỏ, khiến bạn mất tập trung vào mục tiêu chính của dự án. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ hoặc thậm chí là thất bại của dự án. Vì vậy, việc tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất là một chiến lược không hiệu quả.
10795In the specification of a use case, conditions that have the potential to prevent a use case from succeeding are called4 lựa chọn
Aexceptions
Balternative flows
Csecondary scenarios
Dbackup flows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong việc mô tả một trường hợp sử dụng, các điều kiện có khả năng ngăn chặn một trường hợp sử dụng từ thành công được gọi là ngoại lệ. Ngoại lệ là những điều kiện không mong muốn hoặc không thể dự đoán được có thể xảy ra trong quá trình thực hiện một trường hợp sử dụng. Chúng có thể bao gồm các sự kiện như lỗi hệ thống, dữ liệu không chính xác, hoặc các yêu cầu không hợp lệ. Ngoại lệ có thể ngăn chặn một trường hợp sử dụng từ đạt được mục tiêu của nó và cần được xử lý một cách thích hợp để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng cách. Ví dụ, trong một trường hợp sử dụng mua hàng trực tuyến, ngoại lệ có thể bao gồm việc khách hàng không có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng hoặc việc sản phẩm không có sẵn. Trong trường hợp này, hệ thống cần được thiết kế để xử lý ngoại lệ một cách thích hợp và cung cấp thông tin cho khách hàng về tình trạng của đơn hàng.
10796In the Chemical Tracking System project, what is the relationship between use case: Play a bill and use case Write a check ?3 lựa chọn
A
includeB
extendC
generalizationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống theo dõi hóa chất, use case 'Play a bill' và 'Write a check' có mối quan hệ 'include'. Điều này có nghĩa là 'Play a bill' bao gồm các hành động được mô tả trong 'Write a check'. Khi một người chơi hóa đơn, họ cũng cần viết một hóa đơn. Vì vậy, 'Play a bill' không chỉ đơn giản là chơi hóa đơn mà còn bao gồm cả việc viết hóa đơn. Điều này thể hiện mối quan hệ 'include' giữa hai use case. Mối quan hệ 'extend' chỉ áp dụng khi một use case mở rộng các hành động của một use case khác, nhưng không bao gồm tất cả các hành động. Mối quan hệ 'generalization' chỉ áp dụng khi một use case là một trường hợp đặc biệt của một use case khác. Trong trường hợp này, 'Play a bill' không phải là một trường hợp đặc biệt của 'Write a check', mà là một hành động bao gồm cả việc viết hóa đơn.
10797In a use case diagram, an arrow from an actor to a use case indicates that he is the primary actor for the use case4 lựa chọn
A
primaryB
secondaryC
mainD
sideLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một sơ đồ trường hợp sử dụng (use case diagram), mũi tên từ một người tham gia (actor) đến một trường hợp sử dụng (use case) chỉ ra rằng người tham gia đó là người tham gia chính (primary actor) cho trường hợp sử dụng đó. Người tham gia chính là người hoặc nhóm người có liên quan trực tiếp đến trường hợp sử dụng và thường là người thực hiện hành động để đạt được mục tiêu của trường hợp sử dụng. Họ có thể là khách hàng, người dùng, hoặc bất kỳ ai có liên quan đến quá trình sử dụng hệ thống. Mũi tên từ người tham gia chính đến trường hợp sử dụng thể hiện mối quan hệ giữa họ và trường hợp sử dụng, giúp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của người tham gia trong quá trình sử dụng hệ thống.
10798In a software requirements specification, which section do user interfaces belong to?4 lựa chọn
AOverall description
BSystem features
CData requirements
DExternal interface requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một tài liệu yêu cầu chức năng phần mềm, phần thuộc về giao diện người dùng (User Interface) thuộc về phần yêu cầu giao diện bên ngoài (External interface requirements). Đây là phần mô tả các yêu cầu về giao diện người dùng, bao gồm cả giao diện đồ họa và giao diện nhập xuất dữ liệu. Phần này giúp xác định rõ ràng các yêu cầu về giao diện người dùng, bao gồm cả các yêu cầu về thiết kế, chức năng và khả năng tương tác của giao diện người dùng. Điều này giúp đảm bảo rằng giao diện người dùng được thiết kế và triển khai một cách phù hợp với yêu cầu của người dùng và các yêu cầu chức năng khác của phần mềm.
10799In an ERD, what is an entity typically represented by?4 lựa chọn
AAdiamond shape
BArectangle
CAn oval shape
DA hexagon shape
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một ERD (Entity-Relationship Diagram), một thực thể (entity) thường được đại diện bằng một hình dạng đặc biệt. Trong các lựa chọn đã cho, hình dạng phổ biến nhất để đại diện cho một thực thể là hình chữ nhật (rectangle). Hình chữ nhật được sử dụng vì nó có thể đại diện cho một thực thể có các thuộc tính và mối quan hệ với các thực thể khác. Hình chữ nhật cũng dễ dàng thể hiện các mối quan hệ giữa các thực thể, chẳng hạn như mối quan hệ một-một, một-nhiều hoặc nhiều-nhiều. Ngoài ra, hình chữ nhật cũng giúp phân biệt rõ ràng giữa các thực thể và các mối quan hệ giữa chúng. Vì vậy, trong một ERD, một thực thể thường được đại diện bằng một hình chữ nhật.
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là người quản lý dự án. Họ là người có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Điều này bao gồm việc thông báo cho các thành viên trong đội ngũ, khách hàng, và các bên liên quan khác về các thay đổi, cập nhật, và tiến độ dự án. Người quản lý dự án cũng chịu trách nhiệm về việc giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan, và đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ về mục tiêu, phạm vi, và tiến độ dự án. Trong khi các nhà phân tích kinh doanh, đội ngũ phát triển phần mềm, và cộng đồng khách hàng đều đóng vai trò quan trọng trong dự án, thì người quản lý dự án là người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án.