Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.840/11.033 câuCòn 193
ARequirement question
BIncorrect requirement
CImplementation question
DUnneeded requirement
Lời giải
Khi một yêu cầu không được hiểu rõ hoặc quyết định, vấn đề xảy ra là do sự không chắc chắn về yêu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong việc thực hiện yêu cầu, gây ra sự khó khăn trong việc xác định các yêu cầu chính xác. Trong kỹ thuật lập trình, yêu cầu thường được xác định trước khi bắt đầu phát triển phần mềm. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, có thể có những yêu cầu không được hiểu rõ hoặc quyết định, dẫn đến sự không chắc chắn về yêu cầu. Điều này có thể gây ra sự khó khăn trong việc xác định các yêu cầu chính xác và dẫn đến sự không thống nhất trong việc thực hiện yêu cầu. Vì vậy, việc xác định rõ ràng và quyết định các yêu cầu là rất quan trọng để tránh sự không chắc chắn về yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Evolutionary prototype là một loại prototyping trong đó người dùng tạo ra một mẫu ban đầu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu nàyIncremental, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Quá trình này liên tục và có thể được lặp lại nhiều lần cho đến khi sản phẩm cuối cùng được phát hành. Evolutionary prototype cho phép người dùng thử nghiệm và đánh giá sản phẩm trong suốt quá trình phát triển, giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Aelicitation
Bdesign
Canalysis
Dvalidation
Edocumentation
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm. Nó bao gồm các bước sau: Elicitation (xác định yêu cầu), Analysis ( phân tích yêu cầu), Validation (kiểm tra tính hợp lệ của yêu cầu) và Documentation (độcument yêu cầu). Design là một bước trong quy trình phát triển phần mềm, nhưng nó không phải là một bước trong quá trình phát triển yêu cầu. Design liên quan đến việc tạo ra một bản thiết kế chi tiết cho phần mềm, trong khi yêu cầu phát triển liên quan đến việc xác định và xác minh các yêu cầu của khách hàng. Vì vậy, Design không phải là một bước trong quá trình phát triển yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AValidation
BVerification
CChecklist
DTesting
Lời giải
Quá trình đánh giá một sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Đây là quá trình kiểm tra xem sản phẩm dự án có đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và chức năng như đã được định nghĩa trong tài liệu yêu cầu hay không. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hay không, dựa trên các yêu cầu và kỳ vọng của họ. Checklist là một công cụ giúp xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và chức năng hay không, nhưng nó không phải là quá trình đánh giá chính thức. Testing là quá trình kiểm tra xem sản phẩm dự án có hoạt động đúng như mong đợi hay không, dựa trên các kịch bản thử nghiệm được thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là một tài liệu quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, mô tả các yêu cầu chức năng và không chức năng của hệ thống. SRS thường bao gồm các phần sau: Quality Attributes, External interface, Data requirements, System features. Tuy nhiên, Design features không phải là một phần của SRS template. Design features thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm, nơi mô tả các chi tiết về kiến trúc và cấu trúc của hệ thống. Trong khi đó, SRS tập trung vào việc mô tả các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Vì vậy, Design features không phải là một phần của SRS template.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Khi ưu tiên yêu cầu, một trong những lợi ích chính là tập trung vào các tính năng có giá trị cao hơn. Điều này có nghĩa là các nhà phát triển và quản lý dự án có thể tập trung vào các tính năng quan trọng nhất, những tính năng có thể mang lại giá trị lớn nhất cho người dùng và doanh nghiệp. Bằng cách ưu tiên yêu cầu, các dự án có thể tránh được sự lan tràn (scope creep) và tập trung vào việc hoàn thành các tính năng quan trọng nhất. Điều này cũng giúp cải thiện quản lý dự án, vì các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi tiến độ dự án và đảm bảo rằng các tính năng quan trọng nhất được hoàn thành trước. Ngoài ra, ưu tiên yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự tham gia của các bên liên quan (stakeholder), vì các bên liên quan có thể tập trung vào các tính năng quan trọng nhất và giảm thiểu sự tham gia không cần thiết. Tuy nhiên, ưu tiên yêu cầu không phải là một lợi ích tuyệt đối, và các dự án cần phải cân nhắc các yếu tố khác như thời gian, ngân sách và nguồn lực khi quyết định ưu tiên yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability
BIntegrity
CSafety
DReusability
Lời giải
External quality attributes là những tính chất của một hệ thống hoặc sản phẩm mà không phụ thuộc vào nội dung hoặc chức năng của nó. Chúng thường liên quan đến cách hệ thống hoặc sản phẩm được sử dụng, bảo trì và sửa chữa. Các ví dụ về external quality attributes bao gồm Availability, Integrity và Safety. Availability ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm luôn sẵn sàng sử dụng, Integrity ám chỉ tính toàn vẹn của dữ liệu và Safety ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm không gây hại cho người sử dụng. Reusability, mặt khác, ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm có thể được sử dụng lại trong nhiều tình huống khác nhau, điều này không phải là một external quality attribute mà là một internal quality attribute. Do đó, Reusability không phải là một external quality attribute.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia để hiểu rõ hơn về yêu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để thực hiện việc này, bao gồm phỏng vấn (Interviews), nhóm thảo luận (Focus groups), quan sát (Observations). Tuy nhiên, các khóa học đào tạo (Training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một phương pháp giáo dục để giúp người dùng hoặc chuyên gia phát triển kỹ năng và kiến thức. Vì vậy, Training courses không phải là một kỹ thuật elicitation.
Mở trang câu hỏi này →
ASolr
BVertica
CAerospike
DRedis
Lời giải
Khi xây dựng một hệ thống lưu trữ dữ liệu dựa trên đám mây cho ứng dụng bản đồ mới, công ty phát triển ứng dụng cần chọn một cơ sở dữ liệu phù hợp để quản lý dữ liệu vị trí của người dùng. Trong trường hợp này, Aerospike là lựa chọn tốt nhất. Aerospike là một cơ sở dữ liệu NoSQL có khả năng xử lý dữ liệu lớn và phân tán, phù hợp với yêu cầu của ứng dụng bản đồ. Nó có thể quản lý dữ liệu vị trí của người dùng một cách hiệu quả và nhanh chóng, đồng thời cũng có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu của ứng dụng. Ngoài ra, Aerospike cũng hỗ trợ các tính năng như phân tích dữ liệu và quản lý dữ liệu thời gian thực, giúp ứng dụng bản đồ có thể cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về vị trí của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoose coupling
BInformation hiding
CStrong cohesion
DAll of the others
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến nguyên tắc đảm bảo mỗi đơn vị mã thực hiện một chức năng cụ thể, rõ ràng mà không bị ảnh hưởng bởi các phần khác của hệ thống. Strong cohesion là nguyên tắc đảm bảo rằng mỗi module hoặc đơn vị mã có một chức năng cụ thể và rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi các module khác. Điều này giúp giảm thiểu sự tương tác không mong muốn giữa các module và tăng cường tính bảo mật và độ tin cậy của hệ thống. Strong cohesion cũng giúp dễ dàng bảo trì và sửa lỗi hệ thống vì mỗi module có một chức năng cụ thể và rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Requirement
BFunctional requirement
CNonfunctional requirement
DSystem requirement
Lời giải
Một yêu cầu cao cấp (high-level requirement) cho một sản phẩm chứa nhiều hệ thống phụ (subsystems) có thể bao gồm cả phần mềm và phần cứng. Yêu cầu này thường được xác định bởi các yêu cầu kinh doanh (business requirement) và được sử dụng để định hướng tổng thể cho sản phẩm. Yêu cầu kinh doanh thường bao gồm các mục tiêu và yêu cầu của khách hàng, trong khi yêu cầu cao cấp tập trung vào các chức năng và đặc điểm chính của sản phẩm. Trong trường hợp này, yêu cầu cao cấp sẽ bao gồm các yêu cầu về chức năng và không chức năng (functional và nonfunctional requirements) của từng hệ thống phụ, cũng như các yêu cầu về tương tác giữa chúng. Do đó, đáp án đúng là 'System requirement' vì nó bao gồm tất cả các yêu cầu liên quan đến sản phẩm và hệ thống phụ của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của một dự án tiếp tục tăng lên trong một cách không kiểm soát được suốt quá trình phát triển dự án. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị kéo dài thời gian, chi phí tăng cao và chất lượng sản phẩm giảm xuống. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu của khách hàng hoặc các thành viên trong dự án thay đổi liên tục, dẫn đến việc phạm vi của dự án phải được mở rộng để đáp ứng các yêu cầu mới. Điều này có thể gây ra nhiều vấn đề cho dự án, bao gồm việc mất tập trung, tăng chi phí và giảm chất lượng sản phẩm. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có một kế hoạch rõ ràng, một quy trình kiểm soát phạm vi và một sự tham gia tích cực của các thành viên trong dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem requirements
BUser requirements
CBusiness requirements
DOriginal requirements
Lời giải
Vision và Scope Document là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó được sử dụng để định nghĩa mục tiêu, phạm vi và yêu cầu của dự án. Vision Document thường được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh, nó giúp xác định mục tiêu và hướng đi của dự án. Scope Document thì lại tập trung vào việc xác định phạm vi của dự án, bao gồm các yêu cầu và hạn chế của dự án. Vì vậy, Vision và Scope Document được coi là một phần quan trọng của quá trình phát triển dự án và được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ADelays and rework
BIncreased resource costs
CFaster development process
DImproved product quality
Lời giải
Requirements problems là những vấn đề liên quan đến yêu cầu của dự án, bao gồm cả yêu cầu không rõ ràng, không đầy đủ hoặc không chính xác. Khi có các vấn đề về yêu cầu, nó có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, trong đó có sự chậm trễ và phải thực hiện lại công việc. Điều này xảy ra vì các nhà phát triển phải dành nhiều thời gian và nguồn lực để hiểu và thực hiện lại các yêu cầu không rõ ràng hoặc không chính xác. Ngoài ra, sự chậm trễ và phải thực hiện lại công việc cũng có thể dẫn đến tăng chi phí và giảm hiệu suất của dự án. Vì vậy, việc giải quyết các vấn đề về yêu cầu là rất quan trọng để đảm bảo dự án được thực hiện đúng thời hạn và đạt được chất lượng tốt.
Mở trang câu hỏi này →
AUse Cases are static and do not evolve throughout the software development process.
BUse case diagrams are the primary tool to document requirements
CUse Cases are not useful in capturing user requirements.
DUse Cases describe the interactions between the system and external entities.
Lời giải
Use Cases là một phương pháp quan trọng trong việc thu thập và xác định yêu cầu của hệ thống. Chúng mô tả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài, chẳng hạn như người dùng, thiết bị, hoặc các hệ thống khác. Mục đích chính của Use Cases là xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và cách chúng được sử dụng bởi người dùng. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về nhu cầu của người dùng và tạo ra các giải pháp phù hợp. Use Cases thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế và phát triển của dự án phần mềm. Chúng được thể hiện dưới dạng sơ đồ Use Case, bao gồm các yếu tố như người dùng, hệ thống, và các tương tác giữa chúng. Sơ đồ này giúp các nhà phát triển xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và cách chúng được sử dụng bởi người dùng. Ngoài ra, Use Cases còn giúp các nhà phát triển xác định các rủi ro và hạn chế của hệ thống, từ đó có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Tóm lại, Use Cases là một công cụ quan trọng trong việc thu thập và xác định yêu cầu của hệ thống, giúp các nhà phát triển tạo ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AModel the application environment.
BCreate user interface and technical prototypes.
CAnalyze requirement feasibility
DPrioritize the requirements.
EModel the requirements.
FIdentify requirement origins.
Lời giải
Requirements analysis là bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan hiểu rõ và thống nhất về yêu cầu của dự án. Trong quá trình này, các kỹ thuật khác nhau được sử dụng để xác định, phân tích và xác minh các yêu cầu. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm mô hình hóa môi trường ứng dụng, tạo mẫu và bản demo giao diện người dùng và kỹ thuật, phân tích khả năng thực hiện yêu cầu, ưu tiên các yêu cầu và mô hình hóa các yêu cầu. Tuy nhiên, kỹ thuật xác định nguồn gốc của yêu cầu không phải là một kỹ thuật phổ biến trong bước Requirements analysis. Thay vào đó, kỹ thuật này thường được sử dụng trong bước xác định yêu cầu ban đầu, nơi các yêu cầu được thu thập và xác định từ các nguồn khác nhau. Vì vậy, trong câu hỏi, đáp án 'Identify requirement origins' không phải là một kỹ thuật phổ biến cho Requirements analysis.
Mở trang câu hỏi này →
10837Requirements development does not include:4 lựa chọn
AAnalysis
BValidation
CDesign
DElicitation
Lời giải
Requirements development là quá trình xác định và xác minh các yêu cầu của một dự án. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm Analysis, Validation, Design và Elicitation. Tuy nhiên, trong số các bước này, Design không phải là một phần của Requirements development.
Mở trang câu hỏi này →
ACommunicate requirements
BDocument requirements
CAnalyze requirements
DAssurance requirements
EElicit requirements
Lời giải
Một Business analyst (BA) là người chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Các nhiệm vụ chính của một BA bao gồm: - Communicate requirements: Truyền đạt yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức đến các thành viên khác trong dự án. - Document requirements: Lưu trữ và quản lý yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Analyze requirements: Phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Elicit requirements: Thu thập và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Assurance requirements: Đây là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một BA. Assurance requirements thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Điều này thường là trách nhiệm của các chuyên gia khác như kiểm toán viên hoặc chuyên gia đảm bảo chất lượng. Vì vậy, Assurance requirements là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một Business analyst.
Mở trang câu hỏi này →
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
D. design
Lời giải
Requirement engineering là quá trình xác định và xác minh các yêu cầu của một hệ thống hoặc sản phẩm. Quá trình này bao gồm các bước sau: - Elicitation: Xác định và thu thập các yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. - Documentation: Xây dựng và lưu trữ các tài liệu về yêu cầu. - Analysis: Xác minh và phân tích các yêu cầu để đảm bảo chúng rõ ràng và không mâu thuẫn. - Design: Sử dụng các yêu cầu đã xác định để thiết kế hệ thống hoặc sản phẩm. - Testing: Kiểm tra hệ thống hoặc sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu đã xác định. - Deployment: Đưa hệ thống hoặc sản phẩm vào hoạt động. - Maintenance: Cập nhật và bảo trì hệ thống hoặc sản phẩm để đảm bảo nó vẫn đáp ứng các yêu cầu. Trong câu hỏi này, đáp án đúng là '. design' vì design không phải là một bước trong quá trình requirement engineering. Design là một bước trong quá trình phát triển sản phẩm, nhưng nó không phải là một bước trong quá trình xác định và xác minh các yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AAgile processes harness change for the customer's competitive advantage.
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single “correct” approach.
Lời giải
Change management trong Agile projects là quá trình quản lý và điều chỉnh thay đổi trong quá trình phát triển dự án. Agile processes harness change for the customer's competitive advantage, tức là Agile quy trình tận dụng sự thay đổi để mang lại lợi thế cạnh tranh cho khách hàng. Accepting change giúp đáp ứng mục tiêu và ưu tiên kinh doanh đang phát triển và phù hợp với giới hạn của kế hoạch và tầm nhìn con người. Agile methods vary as to their philosophy on this point, tức là các phương pháp Agile khác nhau về quan điểm của họ về điểm này, không có một phương pháp duy nhất "đúng" hoặc sai. Tuy nhiên, Agile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done, tức là dự án Agile quản lý sự thay đổi bằng cách duy trì một danh sách cụ thể các công việc cần được thực hiện. Điều này không phải là một phần của Agile change management, mà là một phương pháp quản lý dự án truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →