Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.860/11.033 câuCòn 173
ADevelopers have little interaction with customers after construction begins on projects
BIt encourage creating the minimum amount of documentation needed to accurately guide the developers and testers.
CBAs or other people responsible for requirements will develop the necessary precision through conversations and documentation when it is needed
DThe se collaboration of customers with developers on agile projects generally means that requirements can be documented in less detail
Lời giải
Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt và nhanh chóng, tập trung vào việc phát triển và cải thiện liên tục. Agile khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên trong dự án, bao gồm cả khách hàng, để đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng theo yêu cầu và mong muốn của họ. Trong Agile, các thành viên trong dự án thường xuyên họp và thảo luận để cập nhật và điều chỉnh kế hoạch dự án. Điều này giúp dự án được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is the fourth component of requirements development
BIt is ensure that they have all the desired properties of high-quality requirements is also an essential activity.
CIt assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives
DIt allows teams to build a correct solution that meets the stated business objectives
Lời giải
Requirements validation là quá trình xác minh rằng các yêu cầu đã được phát triển có đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu kinh doanh. Nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển yêu cầu và giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được viết chính xác và đầy đủ. Quá trình này bao gồm việc đánh giá và kiểm tra các yêu cầu để đảm bảo chúng có tất cả các tính chất mong muốn của các yêu cầu chất lượng cao. Điều này bao gồm việc xác minh rằng các yêu cầu có thể đo lường được, rõ ràng, dễ hiểu, không mâu thuẫn và có thể thực hiện được. Quá trình này cũng bao gồm việc xác minh rằng các yêu cầu có thể đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh và chiến lược của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
AIt takes advantage of development skills they have available in-house.
BIt's harder to get developer input on requirements and to pass along user feedback on delivered software to developers.
CA formal contractual definition of requirements is necessary, which can lead to contention if differences of interpretation are discovered late in the project.
Lời giải
Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến các dự án được giao thầu ngoài (outsourced projects). Các lựa chọn A, B và C đều liên quan đến các vấn đề thường gặp khi thực hiện dự án được giao thầu ngoài. Lựa chọn A cho biết dự án có thể tận dụng kỹ năng phát triển sẵn có trong nội bộ công ty. Lựa chọn B cho biết khó khăn trong việc lấy ý kiến của nhà phát triển về yêu cầu và truyền đạt phản hồi của người dùng về phần mềm đã được giao về cho nhà phát triển. Lựa chọn C cho biết cần có định nghĩa hợp đồng chính thức về yêu cầu, điều này có thể dẫn đến tranh chấp nếu có sự khác biệt trong việc hiểu yêu cầu được phát hiện muộn trong dự án. Tuy nhiên, lựa chọn A không liên quan đến các vấn đề thường gặp khi thực hiện dự án được giao thầu ngoài. Thay vào đó, nó cho thấy lợi ích của việc thực hiện dự án trong nội bộ công ty.
Mở trang câu hỏi này →
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định phương pháp không liên quan đến giải pháp đóng gói. Phương pháp đóng gói là khi bạn sử dụng một giải pháp đã được tạo sẵn, có thể được mua hoặc tải xuống, để giải quyết một vấn đề cụ thể. Giải pháp đóng gói thường đã được thiết kế và thử nghiệm trước đó, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để triển khai và duy trì hệ thống. Trong khi đó, phương pháp xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phương pháp khác, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu bằng cách sử dụng nhân viên của mình. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên, cũng như khả năng quản lý và điều phối dự án. Phương pháp này cho phép bạn có sự kiểm soát hoàn toàn về hệ thống và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Vì vậy, phương pháp xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình không phải là một phương pháp liên quan đến giải pháp đóng gói.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is the fourth component of requirements development
BIt is ensure that they have all the desired properties of high-quality requirements is also an essential activity.
CIt assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives
DIt allows teams to build a correct solution that meets the stated business objectives
Lời giải
Validation of requirements là một phần quan trọng trong quá trình phát triển yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu đã được viết đúng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra và xác minh các yêu cầu đã được viết để đảm bảo chúng có tất cả các đặc tính mong muốn của yêu cầu chất lượng cao. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các yêu cầu rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu và không mâu thuẫn với nhau. Quá trình này cũng giúp đảm bảo rằng các yêu cầu đã được viết phù hợp với mục tiêu kinh doanh và chiến lược của tổ chức. Việc thực hiện quá trình này giúp xây dựng một giải pháp chính xác và hiệu quả, đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh đã được đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
AA subset of stakeholders
BAn individual or organization that derives either direct or indirect benefit from a product
CThey could request, pay for, select, specify, use, or receive the output generated by a software product
DSuch as legal staff, compliance auditors, suppliers
Lời giải
Một khách hàng phần mềm (software customer) là một cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm phần mềm. Họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được kết quả được tạo ra bởi sản phẩm phần mềm. Khách hàng phần mềm bao gồm cả những người có lợi ích trực tiếp từ sản phẩm phần mềm, chẳng hạn như người sử dụng cuối cùng, cũng như những người có lợi ích gián tiếp, chẳng hạn như các bên liên quan, nhà cung cấp dịch vụ hoặc các tổ chức có liên quan khác. Trong câu hỏi này, các lựa chọn A, B và C đều mô tả đúng về khách hàng phần mềm. Tuy nhiên, lựa chọn D, 'Such as legal staff, compliance auditors, suppliers', không hoàn toàn chính xác. Các nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ và nhà cung cấp có thể là những bên liên quan quan trọng, nhưng chúng không phải là khách hàng phần mềm chính thức. Họ có thể được coi là những bên liên quan hoặc nhà cung cấp dịch vụ, nhưng không phải là những người có lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
APeople and organizations change only when they have an incentive to do so.
BPrioritizing individual contributions over teamwork
CProcess changes should be goal-oriented
DProcess improvement should be evolutionary and continuous
Lời giải
Sự cải tiến quy trình phần mềm là một quá trình liên tục và cần được thực hiện một cách có mục tiêu. Trong đó, các quy trình được cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu và mục tiêu của tổ chức. Điều này đòi hỏi sự tham gia và cam kết của tất cả các thành viên trong tổ chức, bao gồm cả nhân viên và lãnh đạo. Quan điểm 'Prioritizing individual contributions over teamwork' không phù hợp với nguyên tắc này vì nó đặt ưu tiên vào đóng góp cá nhân hơn là sự hợp tác và làm việc nhóm. Trong khi đó, các nguyên tắc khác như 'People and organizations change only when they have an incentive to do so', 'Process changes should be goal-oriented', và 'Process improvement should be evolutionary and continuous' đều phản ánh đúng tinh thần của sự cải tiến quy trình phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AExpect BAs to speak your language.
BExpect BAs to learn about your business and your objectives.
CPromptly communicate changes to the requirements.
DReceive explanations of requirements practices and deliverables.
EChange your requirements.
FExpect an environment of mutual respect.
Lời giải
Software Bill of Rights là một danh sách các yêu cầu được thiết lập để đảm bảo rằng các nhà phát triển phần mềm và khách hàng hiểu rõ về các yêu cầu và kỳ vọng của nhau. Trong danh sách này, có 6 yêu cầu được đề cập. Tuy nhiên, yêu cầu 'Promptly communicate changes to the requirements' không phải là một phần của Software Bill of Rights Requirements. Thay vào đó, nó là một phần của các nguyên tắc chung trong việc quản lý yêu cầu phần mềm. Yêu cầu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng và kịp thời trong việc thay đổi yêu cầu. Trong khi đó, các yêu cầu khác trong danh sách đều liên quan đến các nguyên tắc cơ bản của Software Bill of Rights, chẳng hạn như việc hiểu rõ về ngôn ngữ và mục tiêu của khách hàng, việc học hỏi về kinh doanh và mục tiêu của khách hàng, việc giao tiếp rõ ràng và kịp thời, việc nhận được giải thích về các thực hành và sản phẩm, việc thay đổi yêu cầu và việc tạo ra một môi trường tôn trọng lẫn nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AEncouraging accountability and clarity of role
BHelping champions align with project goals
CGuaranteeing the project will stay on budget
DFacilitating negotiation of the champion’s responsibilities
Lời giải
Một trong những lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm là khuyến khích trách nhiệm và sự rõ ràng về vai trò. Điều này giúp đảm bảo rằng người ủng hộ hiểu rõ nhiệm vụ và trách nhiệm của mình, từ đó họ có thể thực hiện công việc một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc có một bộ quy tắc rõ ràng cũng giúp người ủng hộ có thể tập trung vào các mục tiêu của dự án, từ đó họ có thể hỗ trợ dự án một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả các lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm đều liên quan đến việc đảm bảo dự án sẽ được thực hiện đúng ngân sách. Việc đảm bảo dự án sẽ được thực hiện đúng ngân sách là một vấn đề phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm quản lý chi phí, quản lý dự án và quản lý rủi ro. Vì vậy, việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm không thể đảm bảo rằng dự án sẽ được thực hiện đúng ngân sách.
Mở trang câu hỏi này →
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Một mock-up là mô hình giả lập của một sản phẩm hoặc hệ thống, thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển phần mềm. Mục đích chính của việc tạo ra một mock-up là để thử nghiệm và đánh giá thiết kế, chứ không phải để kiểm tra khả năng thực hiện kiến trúc. Trong quá trình tạo mock-up, người thiết kế có thể thử nghiệm và đánh giá các yếu tố như giao diện người dùng, trải nghiệm người dùng, và hiệu suất của hệ thống. Điều này giúp họ xác định các vấn đề và cải thiện thiết kế trước khi bắt đầu phát triển phần mềm thực sự. Vì vậy, mục đích chính của việc tạo ra một mock-up không phải là để kiểm tra khả năng thực hiện kiến trúc, mà là để thử nghiệm và đánh giá thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
DCustomer who came up with the idea about this requirement
Lời giải
Một yêu cầu (requirement) trong kỹ thuật phần mềm là một đặc tả về chức năng hoặc tính năng của một hệ thống hoặc ứng dụng. Các thuộc tính (attribute) của một yêu cầu thường bao gồm thông tin về ngày tạo, tác giả, trạng thái và người đề xuất. Trong các lựa chọn trên, 'Ngày tạo yêu cầu' và 'Tác giả viết yêu cầu' là thuộc tính của yêu cầu, vì chúng cung cấp thông tin về lịch sử và nguồn gốc của yêu cầu. 'Trạng thái' cũng là một thuộc tính, vì nó cho biết tình trạng hiện tại của yêu cầu. Tuy nhiên, 'Khách hàng đề xuất ý tưởng về yêu cầu này' không phải là thuộc tính của yêu cầu, mà là thông tin về người đề xuất ý tưởng. Người đề xuất có thể là khách hàng, nhưng điều này không phải là thuộc tính của yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AAsubset of the product's customers
BA subset of the product's users
CA superset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Trong thuật toán và học thuật, người dùng (user) thường được định nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ. Người dùng có thể bao gồm cả khách hàng (customers) và người sử dụng (users) của sản phẩm. Người dùng thường được chia thành hai loại chính: người dùng trực tiếp (direct users) và người dùng gián tiếp (indirect users). Người dùng trực tiếp là những người có thể trực tiếp tương tác với sản phẩm, trong khi người dùng gián tiếp là những người có thể ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc dịch vụ mà không trực tiếp tương tác với nó. Stakeholders, mặt khác, là những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Họ có thể bao gồm cả người dùng trực tiếp và gián tiếp, cũng như các bên liên quan khác như nhà cung cấp, nhà phân phối và các bên liên quan khác. Vì vậy, người dùng không bao gồm tất cả các bên liên quan (stakeholders) mà chỉ bao gồm những người có thể tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia để hiểu rõ hơn về nhu cầu và yêu cầu của dự án. Các hoạt động elicitation thường bao gồm phỏng vấn người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của mình và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Trong khi đó, định nghĩa tầm nhìn sản phẩm và phạm vi dự án là một hoạt động quan trọng trong việc xác định mục tiêu và phạm vi của dự án, nhưng nó không phải là một hoạt động elicitation. Thay vào đó, nó là một hoạt động lập kế hoạch và quản lý dự án. Vì vậy, đáp án đúng là 'Define product vision and project scope'.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct perspective
BSystem feature
CUser classes and characteristics
DOperating environment
EDesign and implementation constraints
FAssumptions and dependencies
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp xác định các yêu cầu của phần mềm và đảm bảo rằng phần mềm được phát triển đúng theo yêu cầu của khách hàng. Template SRS thường bao gồm các phần sau: Product perspective, System feature, User classes and characteristics, Operating environment, Design and implementation constraints. Tuy nhiên, 'Assumptions and dependencies' không phải là một phần của template SRS. Thay vào đó, nó thường được sử dụng như một phần của tài liệu SRS để mô tả các giả định và phụ thuộc của phần mềm. Các giả định và phụ thuộc này có thể ảnh hưởng đến việc phát triển và triển khai phần mềm, nhưng chúng không phải là một phần của template SRS.
Mở trang câu hỏi này →
ASubscription-based pricing
BOn-premises deployment
CCentralized hosting
DInternet accessibility
Lời giải
Software as a Service (SaaS) là mô hình cung cấp phần mềm qua internet, nơi người dùng có thể truy cập và sử dụng phần mềm từ xa mà không cần cài đặt hoặc quản lý phần mềm trên máy tính của mình. Các đặc điểm chính của SaaS bao gồm: - Giá cả dựa trên đăng ký (Subscription-based pricing): Người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm, thường là theo tháng hoặc năm. - Chứa đựng trung tâm (Centralized hosting): Phần mềm được lưu trữ và quản lý trên máy chủ của nhà cung cấp, giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường khả năng bảo mật. - Truy cập qua internet (Internet accessibility): Người dùng có thể truy cập phần mềm từ bất kỳ đâu có kết nối internet. - Không có triển khai trên-premises (On-premises deployment): Đây là điểm khác biệt chính giữa SaaS và các mô hình cung cấp phần mềm khác. SaaS không yêu cầu người dùng cài đặt phần mềm trên máy tính của mình, thay vào đó, họ có thể truy cập phần mềm qua internet. Vì vậy, đáp án đúng là On-premises deployment, vì nó không phải là một đặc điểm của SaaS.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là tài liệu mô tả các yêu cầu của một hệ thống phần mềm. Nó bao gồm các thông tin quan trọng như chức năng, tính năng, đặc điểm kỹ thuật, và các yêu cầu khác. Trong SRS, có các phần chính như External interface, Data requirements, Quality Attributes, và System features. External interface mô tả các giao diện bên ngoài của hệ thống, Data requirements mô tả các yêu cầu về dữ liệu, Quality Attributes mô tả các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, và System features mô tả các tính năng của hệ thống. Design features là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống, nhưng nó không phải là một phần của SRS. Design features mô tả các quyết định thiết kế và các giải pháp kỹ thuật cho hệ thống, nhưng nó không phải là một phần của tài liệu yêu cầu. Vì vậy, Design features không phải là một phần của SRS template.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người tham gia để hiểu rõ hơn về yêu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để thực hiện việc này, bao gồm phỏng vấn (Interviews), nhóm thảo luận (Focus groups), quan sát (Observations). Trong khi đó, khóa học đào tạo (Training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một phương pháp đào tạo để giúp người tham gia có kiến thức và kỹ năng mới. Do đó, khóa học đào tạo không phải là một kỹ thuật elicitation.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability
BIntegrity
CSafety
DReusability
Lời giải
External quality attributes là các thuộc tính của hệ thống mà không liên quan trực tiếp đến chức năng của nó. Các thuộc tính này thường liên quan đến cách hệ thống hoạt động, hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật. Trong danh sách các lựa chọn, Availability, Integrity và Safety đều là các thuộc tính external quality attributes vì chúng liên quan đến cách hệ thống hoạt động và hiệu suất của nó. Availability liên quan đến khả năng truy cập hệ thống, Integrity liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu và Safety liên quan đến độ an toàn của hệ thống. Reusability, mặt khác, là một thuộc tính internal quality attributes vì nó liên quan đến khả năng sử dụng lại mã nguồn của hệ thống. Do đó, Reusability không phải là một thuộc tính external quality attributes.
Mở trang câu hỏi này →
10859Which is NOT element of risk management?4 lựa chọn
ARisk avoidance is one way to deal with a risk: don't do the risky thing.
BRisk assessment is the process of examining a project to identify potential threats.
CRisk control activities to manage the top-priority risks you identified
DRisk management planning produces a plan for dealing with each significant risk, including mitigation approaches, contingency plans, owners, and timelines.
Lời giải
Risk management là quá trình quản lý và giảm thiểu rủi ro trong một dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm đánh giá rủi ro, kiểm soát rủi ro và quản lý rủi ro. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các thành phần không phải của quản lý rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
10860Which is NOT activitie of risk management?4 lựa chọn
ARisk avoidance
BRisk assessment
CRisk monitoring
DRisk control
Lời giải
Risk management là quá trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án. Có bốn hoạt động chính trong risk management: Risk avoidance, Risk assessment, Risk control và Risk monitoring.
Mở trang câu hỏi này →