A collection of definitions for the data elements and data structures that are relevant to the problem domain
Dễ4 phương ánCó lời giải
A·B·C·DCác phương án trả lời
Data dictionaryĐúng
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Giải thích chi tiết
Một tập hợp định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Trong lập trình và thiết kế hệ thống, một data dictionary là một tài liệu quan trọng giúp xác định và mô tả các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong hệ thống. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm định nghĩa, loại dữ liệu, quy tắc xác định và các mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu. Data dictionary giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong hệ thống, đồng thời giúp các nhà phát triển và người sử dụng hệ thống hiểu rõ về cấu trúc dữ liệu và cách sử dụng nó. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và lỗi trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống.
Xuất hiện trong các bộ đề
Câu hỏi này hiện khả dụng trong kho thư viện chung.