Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

4.680/20.347 câuCòn 15.667
4661Here are some ways to avoid overfitting:5 lựa chọn
AEarly stopping
BIncrease model complexity
CRegularization
DDropout
EIncrease the duration of training the data
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Early stopping", "Regularization" và "Dropout". Quá khớp (overfitting) xảy ra khi mô hình học thuộc cả nhiễu của tập huấn luyện nên kém trên dữ liệu mới; cách chống là giới hạn năng lực hoặc thời gian học của mô hình. "Early stopping" (dừng sớm) theo dõi sai số trên tập kiểm định và dừng huấn luyện khi sai số này bắt đầu tăng. "Regularization" (chính quy hoá) như L1, L2 cộng thêm phạt độ lớn trọng số vào hàm mất mát, buộc mô hình đơn giản hơn. "Dropout" tắt ngẫu nhiên một phần nơ-ron ở mỗi bước huấn luyện, khiến mạng không dựa dẫm vào vài nơ-ron và hoạt động như trung bình của nhiều mạng con. "Increase model complexity" làm ngược lại: thêm tầng, thêm tham số giúp mô hình ghi nhớ nhiễu dễ hơn, đó là cách chữa thiếu khớp (underfitting). "Increase the duration of training the data" cũng làm quá khớp nặng thêm, vì huấn luyện càng lâu sau điểm tối ưu thì sai số kiểm định càng tăng, đúng điều mà dừng sớm muốn tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ARegression uses variables to explain a response while forecasting uses past data to predict the future.
BForecasting uses variables to explain a response while regression uses past data to predict the future.
Lời giải
Đáp án đúng: "Regression uses variables to explain a response while forecasting uses past data to predict the future.". Hồi quy (regression) mô hình hoá biến phụ thuộc (response) như một hàm của các biến giải thích, ví dụ lợi suất cổ phiếu theo lãi suất và lạm phát, mục tiêu là hiểu và lượng hoá quan hệ giữa các biến; dự báo chuỗi thời gian (forecasting) dùng chính các giá trị quá khứ của chuỗi, như giá các phiên trước, để ước lượng giá trị tương lai. Phát biểu "Forecasting uses variables to explain a response while regression uses past data to predict the future." đảo ngược vai trò của hai khái niệm: việc dùng biến giải thích để lý giải biến phản hồi là bản chất của hồi quy, còn dựa vào dữ liệu quá khứ để nhìn về tương lai mới là bản chất của dự báo.
Mở trang câu hỏi này →
A2,856 shares of Salesforce (CRM)
B2,484 shares of Salesforce (CRM)
C3,030 shares of Salesforce (CRM)
Lời giải
Đáp án đúng: "2,856 shares of Salesforce (CRM)". Vốn phân bổ cho chiến lược là 5% của 10.000.000 USD, tức 500.000 USD dồn hết vào chân mua ORCL, được 500.000/50 = 10.000 cổ phiếu. Phòng hộ beta (beta hedged) nghĩa là mức phơi nhiễm theo beta của hai chân bằng nhau: 500.000 × 1,15 = 575.000 USD tương đương thị trường, nên giá trị bán khống CRM cần là 575.000/1,22 ≈ 471.311 USD, chia giá 165 được khoảng 2.856,4, làm tròn xuống 2.856 cổ phiếu. "3,030 shares of Salesforce (CRM)" là kết quả của 500.000/165, tức cặp trung tính theo đô la (dollar neutral), bỏ qua chênh lệch beta. "2,484 shares of Salesforce (CRM)" ứng với 500.000/1,22/165, chỉ chia cho beta của CRM mà quên nhân beta 1,15 của ORCL, nên chân bán khống bị thiếu và danh mục vẫn còn phơi nhiễm thị trường dương.
Mở trang câu hỏi này →
ADynamic stop losses reduce the expected risk of your strategy.
BDynamic stop losses guarantee that your strategy will not make a loss even if it is stopped out.
CDynamic stop losses increase your expected returns from a trading strategy.
Lời giải
Đáp án đúng: "Dynamic stop losses reduce the expected risk of your strategy.". Dừng lỗ động (dynamic stop loss, kiểu trailing stop) dời mức dừng theo giá khi lệnh có lãi hoặc theo độ biến động, ví dụ một bội số của ATR, nên mức lỗ tối đa thu hẹp dần và phần lãi đã có được khoá lại; dừng lỗ tĩnh thì đứng yên ở một mức cố định từ lúc vào lệnh. Lợi ích chính vì vậy là giảm rủi ro kỳ vọng của chiến lược. "Dynamic stop losses guarantee that your strategy will not make a loss even if it is stopped out." sai vì mức dừng vẫn có thể nằm dưới giá vào lệnh, và trượt giá hay khoảng trống giá (gap) có thể khiến lệnh khớp tệ hơn mức dừng, nên không có gì bảo đảm không lỗ. "Dynamic stop losses increase your expected returns from a trading strategy." sai vì dừng lỗ động có thể cắt lệnh sớm khi giá chỉ dao động bình thường, làm mất phần tăng về sau; tác động của nó lên lợi suất kỳ vọng không chắc chắn, thứ được cải thiện rõ ràng là mức rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ASigmoid
BReLU (Rectified Linear Unit)
CTanh
DSoftmax
Lời giải
Đáp án đúng: "Softmax". Với bài toán phân loại nhiều lớp (multiclass classification), tầng đầu ra cần trả về một phân phối xác suất trên K lớp; Softmax biến vector điểm thô z thành exp(z_i) chia cho tổng exp(z_j), nên mọi đầu ra nằm trong khoảng 0 đến 1 và cộng lại bằng 1, rồi kết hợp với hàm mất mát categorical cross-entropy. "Sigmoid" cho mỗi nơ-ron một xác suất độc lập trong khoảng 0 đến 1, hợp với phân loại nhị phân hoặc đa nhãn (multi-label), nhưng các đầu ra không bị ràng buộc tổng bằng 1 nên không phải lựa chọn chuẩn cho nhiều lớp loại trừ nhau. "ReLU (Rectified Linear Unit)" trả về max(0, x), không bị chặn trên và không chuẩn hoá thành xác suất, nên dùng ở tầng ẩn chứ không dùng ở đầu ra phân loại. "Tanh" cho giá trị trong khoảng -1 đến 1, chủ yếu dùng ở tầng ẩn hoặc trong cổng của LSTM, không diễn giải được thành xác suất lớp.
Mở trang câu hỏi này →
AHouse pricing prediction
BMarket basket analysis
CText classification
DDriverless cars
Lời giải
Đáp án đúng: "Driverless cars". Học tăng cường (reinforcement learning) là cách một tác tử (agent) học chính sách hành động qua thử và sai trong môi trường, nhận phần thưởng hoặc hình phạt sau mỗi hành động; xe tự lái phải liên tục quyết định tăng tốc, phanh, đổi làn dựa trên trạng thái đường và nhận phản hồi về an toàn, nên là ví dụ điển hình. "House pricing prediction" là bài toán hồi quy có giám sát, học từ cặp đặc trưng và giá đã biết chứ không có chuỗi hành động hay phần thưởng. "Market basket analysis" là khai phá luật kết hợp không giám sát, tìm các mặt hàng hay được mua cùng nhau. "Text classification" là phân loại có giám sát, gán nhãn cho văn bản từ dữ liệu đã gán nhãn sẵn, không có tương tác với môi trường.
Mở trang câu hỏi này →
ATo identify the best ARIMA model.
BTo test for the presence of a unit root in a time series.
CTo measure the correlation between two time series.
DTo forecast future values based on past data.
Lời giải
Đáp án đúng: "To test for the presence of a unit root in a time series.". Kiểm định augmented Dickey-Fuller (ADF, Dickey-Fuller mở rộng) hồi quy sai phân của chuỗi lên mức trễ một kỳ cùng các sai phân trễ, với giả thuyết gốc là chuỗi có nghiệm đơn vị (unit root), tức không dừng; bác bỏ giả thuyết này nghĩa là chuỗi dừng, nên ADF là bước kiểm tra tính dừng trước khi mô hình hoá hay chọn số lần lấy sai phân. "To identify the best ARIMA model." sai vì chọn mô hình ARIMA tốt nhất dựa vào ACF, PACF và tiêu chí AIC hay BIC; ADF chỉ giúp quyết định bậc sai phân d. "To measure the correlation between two time series." là việc của hệ số tương quan hay tương quan chéo, không phải kiểm định nghiệm đơn vị trên một chuỗi. "To forecast future values based on past data." là mục đích của mô hình dự báo; ADF là kiểm định thống kê, không sinh ra giá trị dự báo.
Mở trang câu hỏi này →
Athe data
Bthe form of ARIMA
Cd, p, and q
Dthe best model
Ethe estimation method
FAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "d, p, and q". Mô hình ARIMA(p, d, q) (AutoRegressive Integrated Moving Average, tự hồi quy tích hợp trung bình trượt) được xác định bởi ba tham số: p là bậc tự hồi quy, tức số độ trễ của chính chuỗi được đưa vào; d là bậc sai phân cần lấy để chuỗi trở nên dừng; q là bậc trung bình trượt, tức số độ trễ của sai số. Chọn mô hình ARIMA thực chất là chọn bộ ba này, thường dựa vào kiểm định tính dừng, đồ thị ACF/PACF và tiêu chí AIC/BIC. "the data" là đầu vào dùng để ước lượng chứ không phải tham số của mô hình. "the form of ARIMA" do chính p, d, q quyết định nên không phải một tham số riêng. "the best model" là kết quả sau khi chọn tham số, không phải thứ cần khai báo. "the estimation method", ví dụ hợp lý cực đại, là cách ước lượng hệ số chứ không thuộc cấu hình bậc của mô hình. Vì các mục ấy không phải tham số nên "All of the above" cũng sai.
Mở trang câu hỏi này →
4669Reinforcement learning is a ____4 lựa chọn
APrediction-based learning technique
BFeedback-based learning technique
CHistory results-based learning technique
DPrediction-based learning model
Lời giải
Đáp án đúng: "Feedback-based learning technique". Học tăng cường (reinforcement learning) là kỹ thuật học dựa trên phản hồi: tác nhân (agent) thực hiện hành động trong môi trường, nhận phần thưởng (reward) hoặc hình phạt, rồi điều chỉnh chính sách (policy) để tối đa hoá tổng phần thưởng tích luỹ; chính tín hiệu phần thưởng là phản hồi dẫn dắt việc học, chẳng hạn lãi hay lỗ sau mỗi lệnh trong giao dịch. "Prediction-based learning technique" không khớp vì mục tiêu của tác nhân không phải dự đoán đúng một nhãn như học có giám sát, mà là chọn hành động tốt nhất theo từng trạng thái. "History results-based learning technique" không khớp vì tác nhân không học từ một bảng kết quả lịch sử cho sẵn mà tự sinh trải nghiệm bằng cách tương tác với môi trường. "Prediction-based learning model" sai ở hai điểm: vẫn đặt trọng tâm vào dự đoán, và học tăng cường là một khuôn khổ/kỹ thuật học chứ không phải một mô hình cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AThe rise of digital payment systems in the 20th century.
BThe barter system used by ancient civilizations for goods exchange.
CThe implementation of global financial institutions like the IMF.
DThe introduction of paper currency in the medieval era.
Lời giải
Đáp án đúng: "The barter system used by ancient civilizations for goods exchange.". Mua bán đối lưu (countertrade) có gốc rễ từ hàng đổi hàng (barter): trước khi có tiền, các nền văn minh cổ đại trao đổi trực tiếp hàng này lấy hàng kia. Đối lưu hiện đại như counterpurchase, buyback, offset là các biến thể phức tạp hơn của cùng nguyên lý dùng hàng thanh toán cho hàng, nên barter cổ đại được coi là nguồn gốc sớm nhất. "The rise of digital payment systems in the 20th century." sai vì thanh toán điện tử là hình thức dùng tiền, đi ngược bản chất đối lưu và xuất hiện rất muộn. "The implementation of global financial institutions like the IMF." sai vì IMF ra đời năm 1944 để ổn định hệ thống tiền tệ, không phải nguồn gốc của hàng đổi hàng. "The introduction of paper currency in the medieval era." sai vì tiền giấy chính là thứ thay thế cho trao đổi hàng lấy hàng, chứ không phải nguồn gốc của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ADeductive value, transaction value, computed value
BTransaction value, deductive value, computed value
CComputed value, transaction value, deductive value
DComputed value, deductive value, transaction value
Lời giải
Đáp án đúng: "Transaction value, deductive value, computed value". Theo Hiệp định trị giá hải quan của WTO và luật hải quan Mỹ, trị giá hàng nhập phải xác định theo thứ tự ưu tiên: trước hết là trị giá giao dịch (transaction value), tức giá thực tế đã trả hay phải trả cộng các khoản điều chỉnh; chỉ khi không dùng được mới xét trị giá hàng giống hệt, hàng tương tự, rồi đến trị giá khấu trừ (deductive value), tính ngược từ giá bán lại ở nước nhập trừ chi phí, lợi nhuận, và sau đó là trị giá tính toán (computed value), cộng chi phí sản xuất với lợi nhuận và chi phí chung. "Deductive value, transaction value, computed value" sai vì đặt phương pháp khấu trừ lên trước trị giá giao dịch là phương pháp chính. "Computed value, transaction value, deductive value" sai vì trị giá tính toán là phương pháp gần cuối, không thể đứng đầu. "Computed value, deductive value, transaction value" đảo ngược hoàn toàn thứ tự, đưa phương pháp chính xuống cuối.
Mở trang câu hỏi này →
A1962 to 1967
B1973 to 1979
C1986 to 1994
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "1973 to 1979". Vòng đàm phán Tokyo (Tokyo Round) là vòng thứ bảy của GATT, khai mạc năm 1973 tại Tokyo và kết thúc năm 1979; ngoài cắt giảm thuế quan, vòng này lần đầu xử lý các hàng rào phi thuế quan qua một loạt bộ quy tắc như trợ cấp, rào cản kỹ thuật, trị giá hải quan, cấp phép nhập khẩu. "1962 to 1967" gần với Vòng Kennedy, vòng đàm phán khởi động theo Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 của Hoa Kỳ và kết thúc năm 1967, không phải Vòng Tokyo. "1986 to 1994" là Vòng Uruguay, vòng cuối của GATT, dẫn tới thành lập WTO năm 1995. Vì đã có một khoảng thời gian đúng, phương án "None of the above" bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
Amedia; E-commerce
Btrade liberalization; new technologies
Csales; forecasting
Dtourism; transportation
Lời giải
Đáp án đúng: "trade liberalization; new technologies". Khối lượng xuất khẩu thế giới tăng nhờ ba lực chính: thu nhập tăng do tầng lớp trung lưu mở rộng ở nhiều nước; tự do hoá thương mại (trade liberalization) qua các vòng GATT/WTO và hiệp định thương mại tự do làm giảm thuế quan và rào cản; và công nghệ mới (new technologies) như container hoá, vận tải nhanh, viễn thông, Internet giúp nối liền các thị trường về mặt vật chất và thông tin. Hai yếu tố này khớp với ý hỗ trợ hội nhập vật chất của thị trường thế giới. "media; E-commerce" chỉ nêu kênh truyền thông và bán hàng trực tuyến, là ứng dụng hẹp chứ không phải động lực vĩ mô mở cửa thị trường. "sales; forecasting" là nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp, không làm tăng thương mại toàn cầu. "tourism; transportation" có vận tải là một phần của hội nhập, nhưng du lịch là xuất khẩu dịch vụ chứ không phải yếu tố gắn kết thị trường hàng hoá, nên cặp này không khớp.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational logistics allows countries to export products in which they have a competitive advantage.
BInternational logistics allows countries to import products that are unavailable at home or produced at a lower cost overseas.
CInternational logistics causes the limitation in economic growth in the world.
DInternational logistics helps increase the efficient production, transportation, and distribution of products.
Lời giải
Đáp án đúng: "International logistics causes the limitation in economic growth in the world.". Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG đúng. Logistics quốc tế là hoạt động lên kế hoạch, vận hành dòng hàng hoá, thông tin và tiền qua biên giới; nó làm thương mại rẻ và nhanh hơn, nên thúc đẩy chứ không kìm hãm tăng trưởng kinh tế thế giới, vì vậy phát biểu này sai và là đáp án. "International logistics allows countries to export products in which they have a competitive advantage." đúng vì vận tải và phân phối hiệu quả giúp mỗi nước chuyên môn hoá vào hàng có lợi thế rồi đưa ra thị trường thế giới. "International logistics allows countries to import products that are unavailable at home" đúng vì nó giúp nhập hàng trong nước không có hoặc sản xuất ở nước ngoài rẻ hơn. "International logistics helps increase the efficient production, transportation, and distribution of products." cũng đúng vì tối ưu hoá chuỗi cung ứng giúp sản xuất, vận chuyển và phân phối hiệu quả hơn, nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIn D/P, the buyer receives documents upon payment, while in D/A, the buyer receives documents upon acceptance of the draft.
BIn D/P, the buyer receives documents upon acceptance of the draft, while in D/A, the buyer receives documents upon payment.
CIn D/P, the buyer receives documents before shipment, while in D/A, the buyer receives documents after shipment.
DThere is no difference between D/P and D/A.
Lời giải
Đáp án đúng: "In D/P, the buyer receives documents upon payment, while in D/A, the buyer receives documents upon acceptance of the draft.". Theo URC 522, trong nhờ thu kèm chứng từ, với nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (Documents against Payment) người mua phải trả tiền mới được ngân hàng giao chứng từ để nhận hàng; còn với nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ (Documents against Acceptance) người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn là nhận được chứng từ, rồi trả tiền khi hối phiếu đến hạn, nên người bán chịu rủi ro cao hơn. "In D/P, the buyer receives documents upon acceptance of the draft, while in D/A, the buyer receives documents upon payment." đảo ngược hai khái niệm. "In D/P, the buyer receives documents before shipment, while in D/A, the buyer receives documents after shipment." sai vì ở cả hai hình thức chứng từ chỉ có sau khi hàng đã được gửi đi, khác biệt nằm ở điều kiện trao chứng từ. "There is no difference between D/P and D/A." sai vì điều kiện giao chứng từ khác nhau căn bản.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter, beneficiary
BImporter, custom broker
CBeneficiary, importer
DBeneficiary, custom broker
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer, beneficiary". Thư tín dụng (letter of credit) được ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người mở thư (applicant), tức nhà nhập khẩu, và cam kết trả một số tiền nhất định cho người hưởng lợi (beneficiary), tức nhà xuất khẩu, khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp với điều kiện của thư tín dụng theo UCP 600. "Importer, custom broker" sai ở vế sau: đại lý hải quan (customs broker) chỉ làm thủ tục hải quan thuê, không phải người được nhận tiền theo L/C. "Beneficiary, importer" đảo ngược vai: người hưởng lợi không đi yêu cầu mở L/C, còn nhà nhập khẩu là người phải trả chứ không phải người được trả. "Beneficiary, custom broker" sai ở cả hai vế, vừa đặt nhầm người yêu cầu mở thư vừa đặt nhầm người nhận tiền.
Mở trang câu hỏi này →
ACIF
BFAS
CFOB
DFCA
Lời giải
Đáp án đúng: "FCA". Incoterms 2020 tách bốn điều kiện chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thuỷ nội địa là FAS, FOB, CFR và CIF, vì điểm giao hàng gắn với con tàu tại cảng. Free Carrier (giao cho người chuyên chở) thuộc nhóm dùng cho mọi phương thức vận tải: người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại cơ sở của người bán hoặc một địa điểm khác như bãi container, sân bay, ga đường sắt, nên nó không thuộc nhóm đường biển. "CIF" (Cost, Insurance and Freight) thuộc nhóm đường biển: người bán trả cước và bảo hiểm tới cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng đã lên tàu ở cảng bốc. "FAS" (Free Alongside Ship) thuộc nhóm đường biển, rủi ro chuyển khi hàng đặt dọc mạn tàu. "FOB" (Free On Board) thuộc nhóm đường biển, rủi ro chuyển khi hàng đã xếp lên con tàu do người mua chỉ định.
Mở trang câu hỏi này →
AFactoring
BForfeiting
CTransferable letter of credit
DNone is correct
Lời giải
Đáp án đúng: "None is correct". Hình thức cho phép người xuất khẩu nhận tiền ứng trước trên thư tín dụng trước khi xuất trình chứng từ là thư tín dụng điều khoản đỏ (red clause letter of credit), còn gọi là anticipatory credit; điều khoản này cho phép ngân hàng ứng tiền để người bán thu mua, sản xuất hàng, sau đó trừ vào khoản thanh toán khi chứng từ được xuất trình. Vì không phương án nào gọi đúng tên này nên đáp án là phương án phủ định. "Factoring" là bán khoản phải thu ngắn hạn cho công ty bao thanh toán sau khi đã giao hàng, không gắn với ứng trước trên L/C. "Forfeiting" là mua đứt, không truy đòi các hối phiếu hay kỳ phiếu trung, dài hạn đã được chấp nhận, tức là sau khi đã có chứng từ. "Transferable letter of credit" là thư tín dụng chuyển nhượng được cho người hưởng thứ hai theo UCP 600 Điều 38, dùng cho trung gian thương mại, không phải công cụ ứng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
ASeven
BEight
CNine
DTen
Lời giải
Đáp án đúng: "Ten". Số bước của một giao dịch xuất khẩu không phải con số cố định mà tuỳ cách gộp; nếu tách mỗi nghĩa vụ hay chứng từ thành một bước thì ra mười: hỏi hàng, báo giá, đặt hàng, mở thư tín dụng, chuẩn bị hàng, thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm, làm thủ tục thông quan, giao hàng cho người chuyên chở, lập bộ chứng từ, và thanh toán. Cần nói thẳng câu này còn tranh cãi: nhiều tài liệu ôn tập ghi "Eight", vì gộp hỏi hàng với báo giá hay gộp thông quan với giao hàng, và cách đếm ấy không sai về nội dung; đáp án "Ten" được giữ theo cách chia tách từng nghĩa vụ ở trên. "Nine" là kết quả của việc gộp một cặp bước, chẳng hạn thuê tàu với giao hàng. "Seven" gộp mạnh hơn nữa, khiến các bước riêng như mở thư tín dụng hay lập bộ chứng từ, vốn là trọng tâm của giao dịch, không còn đứng riêng.
Mở trang câu hỏi này →
Asupplier
Bimporter
Ccustoms
Darbitrator
Lời giải
Đáp án đúng: "supplier". Khi chọn nguồn hàng cho hoạt động xuất nhập khẩu, việc lựa chọn cuối cùng nhà cung cấp dựa trên kiến thức và kinh nghiệm quốc tế của họ, mức sẵn lòng dành đủ thời gian phát triển sản phẩm cho thị trường mới và sẵn lòng đào tạo cho đối tác; đó là những gì một nhà cung cấp có thể cam kết để sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường nước ngoài. "importer" (nhà nhập khẩu) là bên mua hàng, không phải bên phát triển sản phẩm hay đào tạo về sản phẩm, nên các tiêu chí này không khớp; chọn nhà nhập khẩu thường dựa trên năng lực phân phối, uy tín tài chính và độ phủ thị trường. "customs" là cơ quan hải quan của nhà nước, doanh nghiệp không lựa chọn nó. "arbitrator" (trọng tài viên) được chọn dựa trên chuyên môn pháp lý, tính độc lập và vô tư khi giải quyết tranh chấp, không dựa trên việc phát triển sản phẩm hay đào tạo.
Mở trang câu hỏi này →