Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

2.280/15.837 câuCòn 13.557
ADetailed product specifications
BUrgency and scarcity (e.g., limited-time offers)
CHigh product prices
DComplex return policie
Lời giải
Đáp án đúng: "Urgency and scarcity (e.g., limited-time offers)". Mua hàng ngẫu hứng (impulse purchase) thường bị thúc đẩy bởi cảm giác cấp bách và khan hiếm: đồng hồ đếm ngược của flash sale hay dòng thông báo chỉ còn vài sản phẩm khiến người mua sợ bỏ lỡ (FOMO, fear of missing out) và quyết định nhanh mà không cân nhắc lâu, như các đợt sale 11.11 trên Shopee hay Lazada. "Detailed product specifications" giúp khách cân nhắc kỹ, tức hỗ trợ mua có tính toán chứ không phải mua bốc đồng. "High product prices" làm khách đắn đo hơn, giá cao là rào cản của mua ngẫu hứng. "Complex return policie" khiến khách lo ngại rủi ro nên làm giảm chứ không tăng mua ngẫu hứng; chính sách đổi trả đơn giản mới khuyến khích mua nhanh.
Mở trang câu hỏi này →
AThey enhance e-commerce security measures.
BThey rely on strong encryption methods.
CThey aim to deceive users for malicious purposes.
DThey provide legitimate offers to online shoppers.
EThey are endorsed by reputable companies.
Lời giải
Đáp án đúng: "They aim to deceive users for malicious purposes.". Internet fraud (lừa đảo trên mạng), phishing (lừa đảo giả mạo để đánh cắp thông tin) và spam (thư rác) có chung bản chất là lợi dụng sự cả tin của người dùng: email giả ngân hàng dụ nhập mật khẩu, trang bán hàng ma nhận tiền rồi biến mất, thư rác quảng cáo kèm đường link độc hại; mục tiêu là đánh cắp tiền, dữ liệu hoặc phát tán mã độc. "They enhance e-commerce security measures." sai vì chúng chính là mối đe doạ mà các biện pháp bảo mật phải chống lại. "They rely on strong encryption methods." sai vì đặc trưng của chúng là thủ đoạn lừa người (social engineering, tấn công phi kỹ thuật) chứ không phải mã hoá. "They provide legitimate offers to online shoppers." sai vì lời mời từ những hình thức này là giả mạo, không hợp pháp. "They are endorsed by reputable companies." sai vì kẻ lừa đảo chỉ mạo danh công ty uy tín chứ không được công ty đó bảo trợ.
Mở trang câu hỏi này →
ABy limiting access to multiplayer features
BBy promoting solitary gaming experiences
CBy encouraging collaboration and competition among players
DThrough the imposition of subscription-based models
EBy restricting access to in-game purchases
Lời giải
Đáp án đúng: "By encouraging collaboration and competition among players". Thương mại xã hội (social commerce) trong game gắn hoạt động mua bán với tương tác giữa người chơi: lập đội, bang hội, bảng xếp hạng, chia sẻ thành tích, tặng quà, mời bạn bè; chính sự hợp tác và cạnh tranh này giữ người chơi gắn bó và thúc đẩy họ mua vật phẩm, như trong Fortnite người chơi mua trang phục để thể hiện với bạn bè. "By limiting access to multiplayer features" ngược lại, vì tính năng nhiều người chơi là nền của tương tác xã hội. "By promoting solitary gaming experiences" trái với chữ social, vì chơi một mình làm giảm tương tác. "Through the imposition of subscription-based models" là mô hình doanh thu thuê bao, không phải cơ chế tạo tương tác xã hội. "By restricting access to in-game purchases" mâu thuẫn với chiều thương mại của social commerce, vốn khuyến khích mua sắm trong game.
Mở trang câu hỏi này →
2264The collaborative commerce includes:4 lựa chọn
Acommunication, joint design, planning, and information sharing among business partners
Bcommunication, joint design, planning, and information sharing among sellers
Ccommunication, joint design, planning, and information sharing among business buyers
Dcommunication, joint design, planning, and information sharing among suppliers
Lời giải
Đáp án đúng: "communication, joint design, planning, and information sharing among business partners". C-commerce (collaborative commerce - thương mại cộng tác) là việc dùng công nghệ số để các bên trong chuỗi giá trị cùng giao tiếp, cùng thiết kế sản phẩm, cùng lập kế hoạch và chia sẻ thông tin. Điểm cốt lõi là bên tham gia là mọi business partners (đối tác kinh doanh): nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng doanh nghiệp, đôi khi cả đối thủ cùng hợp tác. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among sellers" thu hẹp vào phía người bán, bỏ mất người mua và nhà cung cấp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among business buyers" chỉ giữ phía người mua doanh nghiệp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among suppliers" chỉ nói nhà cung cấp; cộng tác với nhà cung cấp là phần quan trọng của c-commerce nhưng chưa đủ, vì khái niệm này bao trùm cả chuỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ABy creating irrelevant content
BBy producing valuable and relevant content to attract and engage an audience
CBy increasing ad costs
DBy reducing website traffic
Lời giải
Đáp án đúng: "By producing valuable and relevant content to attract and engage an audience". Content marketing (tiếp thị nội dung) là tạo và phân phối nội dung hữu ích như bài viết, video hướng dẫn, podcast, infographic để thu hút đúng đối tượng, xây dựng niềm tin rồi dẫn họ tới hành động mua; nội dung tốt còn giúp website xếp hạng cao trên công cụ tìm kiếm, như blog công thức nấu ăn của một hãng đồ bếp. "By creating irrelevant content" sai vì nội dung không liên quan làm người đọc rời đi và không mang lại khách hàng tiềm năng. "By increasing ad costs" sai vì content marketing thường giúp giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả tiền nhờ lượng truy cập tự nhiên. "By reducing website traffic" ngược với mục tiêu, vì nội dung giá trị kéo thêm lượt truy cập chứ không làm giảm.
Mở trang câu hỏi này →
ABiometric authentication is not applicable to secure transactions.
BBiometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.
CBiometric authentication is exclusive to traditional PIN codes.
DBiometric authentication ignores advancements in user identification methods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Biometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.". Xác thực sinh trắc học (biometric authentication) dùng đặc điểm sinh học riêng của mỗi người như vân tay, khuôn mặt, mống mắt để xác nhận danh tính; trong thanh toán, nó thay thế hoặc bổ sung cho mật khẩu và mã PIN, ví dụ Face ID hay Touch ID khi trả bằng Apple Pay, khó bị đánh cắp hay đoán hơn. "Biometric authentication is not applicable to secure transactions." sai vì giao dịch cần bảo mật chính là nơi sinh trắc học được ứng dụng nhiều nhất. "Biometric authentication is exclusive to traditional PIN codes." sai vì sinh trắc học là phương thức khác hẳn mã PIN: nó dựa trên thứ bạn là, còn PIN dựa trên thứ bạn biết. "Biometric authentication ignores advancements in user identification methods." sai vì bản thân nó chính là một bước tiến của các phương thức nhận dạng người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATypewriter-based communication
BPrint advertisements
CWeb 3.0 and semantic web integration
DOutsourcing e-commerce to libraries
Lời giải
Đáp án đúng: "Web 3.0 and semantic web integration". Khi bàn về tương lai của thương mại điện tử, Web 3.0 và semantic web (web ngữ nghĩa) được xem là hướng hứa hẹn: dữ liệu trên web được gắn ý nghĩa để máy hiểu được, nhờ đó hệ thống có thể tìm kiếm thông minh hơn, cá nhân hoá sâu hơn và để các tác tử phần mềm tự so sánh giá, gợi ý sản phẩm hay hoàn tất giao dịch thay người dùng. "Typewriter-based communication" là liên lạc bằng máy đánh chữ, công nghệ đã lỗi thời và không liên quan tới thương mại điện tử. "Print advertisements" là quảng cáo in trên báo, tạp chí, kênh truyền thống mà thương mại điện tử đang dần thay thế. "Outsourcing e-commerce to libraries" là ý tưởng vô căn cứ, vì thư viện là nơi lưu trữ và phổ biến tri thức, không phải đơn vị nhận vận hành hoạt động mua bán trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AAutomating order cancellations
BReducing marketing expenses
CEnsuring transparency and traceability in transactions
DSimplifying product displays
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring transparency and traceability in transactions". Blockchain là sổ cái phân tán (distributed ledger) mà mọi bên trong chuỗi cung ứng cùng giữ một bản, giao dịch đã ghi thì không thể sửa lén; nhờ đó có thể truy xuất nguồn gốc (traceability) từng lô hàng từ nông trại tới kệ siêu thị và mọi bên đều thấy cùng một dữ liệu, như Walmart dùng nền tảng IBM Food Trust để truy xuất nguồn gốc thực phẩm nhanh hơn rất nhiều so với tra sổ sách giấy. "Automating order cancellations" chỉ là một tác vụ xử lý đơn mà phần mềm thông thường cũng làm được. "Reducing marketing expenses" không liên quan tới chức năng ghi nhận giao dịch của blockchain. "Simplifying product displays" thuộc về giao diện bán hàng, không phải chuỗi cung ứng.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect selling
BBroker model
CAdvertising model
DSubscription model
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct selling". Trong bán lẻ điện tử B2C, direct selling (bán trực tiếp) là mô hình doanh nghiệp sở hữu hàng hoá và bán thẳng cho người tiêu dùng qua website hay ứng dụng của mình, kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá bán và giá vốn, như Dell bán máy tính theo cấu hình khách đặt hay cửa hàng trực tuyến của Apple. "Broker model" là mô hình môi giới: nền tảng chỉ kết nối người mua và người bán rồi thu phí hoặc hoa hồng, không sở hữu hàng, như eBay hay Booking. "Advertising model" kiếm tiền từ việc bán chỗ quảng cáo cho bên thứ ba, như các cổng tin tức. "Subscription model" thu phí định kỳ để được dùng nội dung hay dịch vụ, như Netflix, Spotify; đó là cách thu tiền chứ không nhấn mạnh việc sở hữu hàng hoá để bán lại.
Mở trang câu hỏi này →
2270What is drop-Shipping?4 lựa chọn
Ais a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.
Bis a combination of both traditional retailers and online stores
Cis a form in which sellers find customers through social networks
Dis a form in which retailers import goods online for sale
Lời giải
Đáp án đúng: "is a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.". Drop-shipping (giao hàng thẳng từ nhà cung cấp) là mô hình người bán nhận đơn và tiền trên website của mình, rồi chuyển đơn cho nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất giao trực tiếp tới khách; người bán không giữ hàng tồn kho, không tự vận chuyển, kiếm lời từ chênh lệch giá. "is a combination of both traditional retailers and online stores" mô tả mô hình click-and-mortar, kết hợp cửa hàng vật lý và trực tuyến. "is a form in which sellers find customers through social networks" mô tả social commerce (thương mại xã hội), chỉ kênh tìm khách chứ không nói tới việc giữ kho hay giao hàng. "is a form in which retailers import goods online for sale" mô tả việc nhập hàng qua mạng để bán lại, người bán vẫn sở hữu và lưu kho hàng hoá, trái với drop-shipping.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited access to global markets
BHigher operational costs compared to traditional business models
CReduced competition from larger corporations
DIncreased potential for reaching a global customer base
ELower flexibility in adapting to market changes
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased potential for reaching a global customer base". Internet cho phép doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) mở cửa hàng trực tuyến hoặc bán trên sàn như Amazon, Etsy, Alibaba với chi phí thấp và tiếp cận khách ở nhiều quốc gia, điều trước đây chỉ doanh nghiệp lớn có hệ thống phân phối toàn cầu mới làm được. "Limited access to global markets" ngược lại, vì thương mại điện tử mở rộng chứ không giới hạn thị trường. "Higher operational costs compared to traditional business models" sai vì bán trực tuyến thường giảm chi phí mặt bằng và chi phí giao dịch. "Reduced competition from larger corporations" sai vì trên mạng SME cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp lớn, cạnh tranh thường gay gắt hơn. "Lower flexibility in adapting to market changes" sai vì kênh trực tuyến cho phép đổi giá, sản phẩm, thông điệp rất nhanh, tức linh hoạt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide interest on stored funds.
BThey require users to carry cash for transactions.
CThey eliminate the need for online authentication.
DThey offer additional rewards for spending.
EThey allow for quick and easy transactions without accessing a bank account.
Lời giải
Đáp án đúng: "They allow for quick and easy transactions without accessing a bank account.". Stored-value card (thẻ lưu trữ giá trị) là thẻ được nạp sẵn một số tiền, như thẻ quà tặng, thẻ giao thông, thẻ trả trước; khi thanh toán, tiền trừ thẳng trên số dư của thẻ nên giao dịch nhanh, không cần kết nối tới tài khoản ngân hàng, rất hợp cho người không có tài khoản hoặc cho các khoản nhỏ như vé tàu điện, cà phê. "They provide interest on stored funds." sai vì số tiền nạp vào thẻ thường không sinh lãi như tiền gửi ngân hàng. "They require users to carry cash for transactions." sai vì chính thẻ thay cho tiền mặt khi thanh toán. "They eliminate the need for online authentication." không phải lợi ích cốt lõi về tiện lợi, và dùng thẻ để mua trực tuyến vẫn có thể phải xác thực. "They offer additional rewards for spending." mô tả chương trình thưởng của thẻ tín dụng, có thể có ở một số thẻ nhưng không phải đặc tính định nghĩa của thẻ lưu trữ giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomer relationship management (CRM)
BSearch engine optimization (SEO)
CWeb analytics
DConversion rate optimization (CRO)
Lời giải
Đáp án đúng: "Web analytics". Phân tích web (web analytics) là việc thu thập, đo lường và phân tích dữ liệu về lưu lượng truy cập, hành vi người dùng như trang đã xem, thời gian ở lại, tỉ lệ thoát, nguồn truy cập và các chỉ số hiệu quả, với công cụ tiêu biểu là Google Analytics. "Customer relationship management (CRM)" quản lý dữ liệu và tương tác với khách hàng để giữ chân họ, tập trung vào quan hệ chứ không đo lưu lượng website. "Search engine optimization (SEO)" là tối ưu trang để lên thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm; SEO dùng số liệu của phân tích web nhưng bản thân nó là hoạt động cải thiện, không phải công cụ phân tích. "Conversion rate optimization (CRO)" là tối ưu tỉ lệ chuyển đổi khách truy cập thành người mua, cũng dựa trên dữ liệu phân tích web chứ không phải cơ chế thu thập và phân tích dữ liệu đó.
Mở trang câu hỏi này →
ACPFR has no impact on customer service.
BBy aligning planning and replenishment activities, CPFR helps meet customer demands more accurately and efficiently.
CCPFR solely focuses on cost reduction.
DIgnoring customer service is a key aspect of CPFR.
Lời giải
Đáp án đúng: "By aligning planning and replenishment activities, CPFR helps meet customer demands more accurately and efficiently.". CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment - hoạch định, dự báo và bổ sung hàng hợp tác) là phương thức nhà bán lẻ và nhà cung cấp chia sẻ dữ liệu bán hàng, cùng lập kế hoạch, cùng dự báo nhu cầu và phối hợp bổ sung hàng. Nhờ dự báo chung chính xác hơn, hàng có mặt đúng lúc trên kệ, giảm hết hàng và giao chậm, nên khách được phục vụ tốt hơn. "CPFR has no impact on customer service." sai vì giảm hết hàng chính là cải thiện dịch vụ khách hàng. "CPFR solely focuses on cost reduction." chỉ đúng một phần: CPFR có giảm tồn kho và chi phí, nhưng chữ solely bỏ qua mục tiêu đáp ứng nhu cầu khách. "Ignoring customer service is a key aspect of CPFR." trái hoàn toàn với mục đích của CPFR là phục vụ đúng nhu cầu người tiêu dùng cuối.
Mở trang câu hỏi này →
AMobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
BKnowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services.
CMeans being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.
DAllows users to customize products and services based on their personal preferences
Lời giải
Đáp án đúng: "Means being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.". Ubiquity (tính phổ cập, có mặt khắp nơi) là thuộc tính của thương mại di động: người dùng có thể truy cập thông tin và giao dịch ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào nhờ mạng không dây và thiết bị di động luôn mang theo. Phương án nói "allow for fast and easy interactions" mô tả thuộc tính convenience (tiện lợi) hoặc tính tương tác nhanh, không phải tính phổ cập. Phương án nói "Knowing where a user is physically located in real time" mô tả localization (định vị), dùng vị trí để gửi quảng cáo hay phiếu giảm giá phù hợp. "Allows users to customize products and services based on their personal preferences" mô tả personalization/customization (cá nhân hoá), tức điều chỉnh sản phẩm theo sở thích từng người.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusively relying on just-in-time inventory management
BUtilizing drop shipping models
CStockpiling inventory for future sales
DIgnoring inventory management practices
Lời giải
Đáp án đúng: "Utilizing drop shipping models". Seller intermediary (trung gian bán) là bên bán lại hàng của nhà sản xuất cho khách; với drop shipping (giao hàng thẳng), trung gian nhận đơn và tiền của khách rồi chuyển đơn cho nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn giao thẳng tới khách, nên không phải giữ hàng trong kho và tránh được rủi ro tồn kho thừa. "Exclusively relying on just-in-time inventory management" là quản lý tồn kho đúng lúc, có giảm tồn kho nhưng trung gian vẫn phải nhận và giữ hàng, và chữ exclusively (chỉ dựa duy nhất vào) khiến nó cực đoan. "Stockpiling inventory for future sales" là tích trữ hàng, chính là làm tăng rủi ro tồn kho thừa. "Ignoring inventory management practices" bỏ mặc việc quản lý tồn kho thì rủi ro hàng ế càng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt restricts international participation.
BIt encourages local transactions only.
CIt facilitates cross-border trade and competition.
DIt limits product diversity.
Lời giải
Đáp án đúng: "It facilitates cross-border trade and competition.". Đấu giá trực tuyến đưa phiên đấu giá lên Internet, nên người mua và người bán ở nhiều quốc gia cùng tham gia một phiên mà không cần có mặt; điều đó mở rộng thị trường cho người bán, tăng số người trả giá và làm cạnh tranh gay gắt hơn, đúng tinh thần một thị trường toàn cầu, như eBay cho phép người mua ở nước khác đặt giá cho món hàng đăng tại Mỹ. "It restricts international participation." sai vì Internet xoá bỏ giới hạn địa lý của đấu giá truyền thống. "It encourages local transactions only." sai vì đấu giá trực tuyến không bó hẹp giao dịch trong một địa phương, dù người bán có thể tự chọn chỉ giao trong nước. "It limits product diversity." sai vì càng nhiều người bán từ nhiều nơi tham gia thì chủng loại hàng càng phong phú, kể cả hàng hiếm, đồ sưu tầm khó tìm ở chợ truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →
APrimarily by promoting traditional methods of information sharing.
BBy restricting access to knowledge for specific groups.
CThrough the use of electronic tools to manage and share information.
DBy limiting online communication channels.
EBy eliminating the need for digital literacy.
Lời giải
Đáp án đúng: "Through the use of electronic tools to manage and share information.". Chính phủ điện tử (e-government) là việc cơ quan nhà nước dùng công nghệ thông tin và Internet để cung cấp thông tin, dịch vụ cho công dân, doanh nghiệp và các cơ quan khác; ở góc độ quản trị tri thức (knowledge management), nó dùng cổng thông tin, cơ sở dữ liệu, kho văn bản trực tuyến để lưu trữ, tổ chức và phổ biến thông tin, như cổng dịch vụ công hay trang công bố văn bản pháp luật. "Primarily by promoting traditional methods of information sharing." trái với bản chất điện tử, vì phương pháp truyền thống là giấy tờ và gặp trực tiếp. "By restricting access to knowledge for specific groups." ngược với mục tiêu minh bạch và phổ biến rộng rãi. "By limiting online communication channels." sai vì e-government mở rộng chứ không thu hẹp kênh trực tuyến. "By eliminating the need for digital literacy." sai vì dùng dịch vụ điện tử càng đòi hỏi người dân có kỹ năng số.
Mở trang câu hỏi này →
2279What is electronic commerce?4 lựa chọn
AElectronic commerce refers to using the Internet and intranets to purchase, sell, transport, or trade data, goods, or services.
BElectronic commerce refers to using the intranets to purchase goods, or services.
CElectronic commerce refers to using the Internet to purchase goods, or services.
DElectronic commerce is online services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic commerce refers to using the Internet and intranets to purchase, sell, transport, or trade data, goods, or services.". Định nghĩa đầy đủ phải phủ cả kênh lẫn hoạt động: thương mại điện tử (EC) dùng mạng máy tính, gồm Internet công cộng và intranet (mạng nội bộ) của doanh nghiệp, để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hoá và dịch vụ; nó bao gồm cả giao dịch với khách hàng lẫn trao đổi nội bộ, như đặt văn phòng phẩm qua intranet công ty. Định nghĩa có cụm "using the intranets to purchase goods" chỉ nói intranet và chỉ có hành vi mua, bỏ mất Internet cùng các hoạt động bán, trao đổi. Định nghĩa có cụm "using the Internet to purchase goods" thì bỏ mất intranet và cũng chỉ còn hành vi mua. "Electronic commerce is online services." quá hẹp và mơ hồ, chỉ nhắc dịch vụ, bỏ qua hàng hoá, dữ liệu và bản chất giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ALower product cost, thus increasing competitive advantage.
BReact quickly to customer needs, complaints, tastes, and so forth
CEnable small companies to compete with larger companies.
DShop globally: compare prices and services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Shop globally: compare prices and services.". Câu hỏi tìm ý không phải lợi ích cho người bán trong e-tailing (bán lẻ điện tử). Mua sắm toàn cầu và so sánh giá, dịch vụ là lợi ích của người mua, thậm chí còn gây áp lực giảm giá cho người bán, nên đây là đáp án. Các ý kia đều đúng là lợi ích của người bán nên không được chọn. "Lower product cost, thus increasing competitive advantage." đúng vì bán trực tuyến cắt giảm chi phí mặt bằng, nhân sự và trung gian, giúp hạ giá thành. "React quickly to customer needs, complaints, tastes, and so forth" đúng vì người bán nhận phản hồi và dữ liệu hành vi ngay lập tức để điều chỉnh sản phẩm. "Enable small companies to compete with larger companies." đúng vì một cửa hàng nhỏ trên Shopify hay Amazon vẫn tiếp cận được khách hàng toàn cầu như doanh nghiệp lớn.
Mở trang câu hỏi này →