Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
Aretained earnings.
Bliabilities
Cnet income
Dtax liability
Lời giải
Đáp án đúng: "retained earnings.". Lợi nhuận giữ lại (retained earnings) bằng tổng mọi khoản lãi và lỗ từ ngày thành lập trừ đi tổng cổ tức đã chia; nó là phần lợi nhuận được giữ lại để tái đầu tư và nằm trong vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán. Lấy ví dụ minh hoạ: ba năm lãi 100, lỗ 30, lãi 50 và đã chia 40 cổ tức thì lợi nhuận giữ lại là 100 − 30 + 50 − 40 = 80. "liabilities" sai vì nợ phải trả là nghĩa vụ trả tiền cho bên ngoài như vay ngân hàng hay nợ nhà cung cấp, không tính từ lãi lỗ. "net income" là lãi ròng của một kỳ duy nhất, chưa cộng dồn các kỳ trước và chưa trừ cổ tức. "tax liability" là số thuế phải nộp nhà nước, chỉ là một khoản nợ cụ thể chứ không phải lãi lỗ tích luỹ.
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturing businesses
BLegal offices
CHeadquarters of client location-based services
DRemote location services
Lời giải
Đáp án đúng: "Legal offices". Mức độ tiếp xúc khách hàng (customer contact) đo thời gian khách có mặt và tương tác trực tiếp trong quá trình tạo ra dịch vụ; doanh nghiệp tiếp xúc cao là nơi khách phải đến tận nơi, trao đổi trực tiếp và tham gia vào chính dịch vụ. Văn phòng luật là ví dụ điển hình: luật sư gặp thân chủ, nghe trình bày, tư vấn và cùng xử lý vụ việc, nên địa điểm, cách tiếp đón và giờ làm việc phải xoay quanh khách. "Manufacturing businesses" là tiếp xúc thấp, vì sản phẩm được làm trong nhà máy, khách hàng không có mặt. "Headquarters of client location-based services" là trụ sở điều hành phía sau của các dịch vụ được cung cấp tại chỗ khách hàng, nơi khách hầu như không lui tới. "Remote location services" là dịch vụ cung cấp từ xa, khách không gặp trực tiếp người phục vụ, nên mức tiếp xúc cũng thấp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create new things and earn more money and elevate their independence
BTo help others and increase their freedom
CTo make money
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "To create new things and earn more money and elevate their independence". Người khởi nghiệp hiếm khi có một động cơ duy nhất: họ muốn sáng tạo ra cái mới, kiếm được nhiều tiền hơn làm thuê và tự chủ cuộc sống, công việc của mình. Phương án được chọn gom cùng lúc ba động cơ phổ biến đó nên bao quát nhất. Cũng phải nói rõ đây là chỗ dễ tranh cãi, vì câu ghi Check all that apply: "To help others and increase their freedom" và "To make money" đều là động cơ có thật, ở dạng chọn nhiều chúng cũng được tính đúng; nhưng giúp người khác và tự do chỉ là hai mảnh, kiếm tiền chỉ là một mảnh, trong khi phương án đã chọn gồm cả sáng tạo, kiếm tiền và độc lập. "None of the above" thì sai hẳn, vì động cơ đúng đã được liệt kê ngay trong câu.
Mở trang câu hỏi này →
44A product platform is:5 lựa chọn
AA set of shared assets, shared by products
BA portfolio of various products and services
CA production setup that can produce a variety of products
DNone of the above
EAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A set of shared assets, shared by products". Product platform (nền tảng sản phẩm) là tập hợp tài sản dùng chung như linh kiện, thiết kế lõi, công nghệ, quy trình, tri thức, mà nhiều sản phẩm trong một dòng cùng dựa vào; nhờ đó doanh nghiệp tung ra nhiều biến thể nhanh hơn và rẻ hơn, như nhiều mẫu xe dùng chung khung gầm và động cơ. "A portfolio of various products and services" là danh mục sản phẩm, chỉ là tập hợp những gì doanh nghiệp bán, không đòi hỏi chúng chia sẻ tài sản chung nào. "A production setup that can produce a variety of products" là hệ thống sản xuất linh hoạt, nói về năng lực của nhà máy chứ không phải phần lõi chung nằm trong chính các sản phẩm. "None of the above" sai vì đã có định nghĩa đúng, và "All of the above" sai vì danh mục sản phẩm hay dây chuyền linh hoạt không phải là nền tảng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
Apersonal fulfillment
Bprofit
Cindependence
Drisk-taking
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "independence". Độc lập (independence) là phần thưởng có quyền tự định đoạt: tự làm sếp, tự quyết giờ làm, lịch làm và cách sống. Keith chủ động chỉ mở công ty từ tháng Tư tới tháng Mười rồi đóng cửa để đi trượt tuyết khắp thế giới, tức anh dùng quyền làm chủ để sắp lịch theo ý mình, đó là giá trị anh coi trọng nhất. "personal fulfillment" là sự thoả mãn cá nhân đến từ chính công việc, như niềm vui khi làm điều mình đam mê hay tạo ra giá trị; nhưng niềm vui của Keith nằm ở trượt tuyết bên ngoài công việc, còn thứ kinh doanh mang lại cho anh là quyền tự do sắp xếp thời gian. "profit" sai vì đóng cửa gần nửa năm là chủ động bỏ bớt doanh thu. "risk-taking" là đặc điểm của người khởi nghiệp chứ không phải phần thưởng. "None of the above" sai vì độc lập mô tả đúng tình huống.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Unique value proposition (tuyên bố giá trị độc đáo) là một câu ngắn trả lời: sản phẩm dành cho ai, vì sao họ cần nó, mình đáp ứng nhu cầu đó bằng cách nào và mình đổi mới điều gì. Đây là câu có chỗ tranh cãi: nhiều tài liệu viết công thức UVP kết thúc bằng vế điểm khác biệt so với đối thủ, chứ không gọi là điều mình đổi mới, nên có người cho phát biểu này sai. Tuy vậy, cách trình bày của môn học coi điểm đổi mới chính là vế thứ tư, vì cái mình đổi mới chính là cái làm mình khác biệt; hai cách gọi cùng chỉ một ý là lý do khách chọn mình thay vì đối thủ. Do đó phát biểu được coi là đúng. "False" không được chọn vì nó chỉ đứng được nếu ta tách bạch đổi mới với khác biệt, trong khi trong UVP đổi mới được nêu ra chính để tạo sự khác biệt.
Mở trang câu hỏi này →
47The appendix is useful for:4 lựa chọn
APutting information into the deck that you want to have available in the event questions arise after the pitch to which these slides relate.
BHiding problematic information that you’d rather not talk about.
CNothing - an appendix should never be included in your pitch deck.
DProviding a list of all slides in the deck.
Lời giải
Đáp án đúng: "Putting information into the deck that you want to have available in the event questions arise after the pitch to which these slides relate.". Phụ lục (appendix) của pitch deck là các slide đặt sau phần trình bày chính, không chiếu trong lúc thuyết trình, chứa số liệu chi tiết như mô hình tài chính, kết quả khảo sát hay thông tin kỹ thuật; khi nhà đầu tư hỏi sâu sau buổi pitch, người sáng lập mở đúng slide đó để trả lời. Nhờ vậy phần chính giữ được ngắn gọn mà vẫn sẵn sàng cho câu hỏi khó. "Hiding problematic information that you’d rather not talk about." sai vì phụ lục không phải chỗ giấu chuyện bất lợi; che giấu thông tin quan trọng làm mất lòng tin và sẽ lộ ra khi thẩm định (due diligence). "Nothing - an appendix should never be included in your pitch deck." sai vì phụ lục là thông lệ phổ biến và hữu ích. "Providing a list of all slides in the deck." mô tả mục lục, không phải phụ lục.
Mở trang câu hỏi này →
AWork experience
BFamily and friends
CA similar business
DChance
Lời giải
Đáp án đúng: "Work experience". Kinh nghiệm làm việc là nguồn ý tưởng kinh doanh phổ biến nhất: khi làm trong một ngành, người ta thấy rõ những khoảng trống, những lời phàn nàn của khách hàng mà doanh nghiệp hiện có chưa giải quyết. John làm lâu năm trong một tập đoàn sản xuất máy kéo, thường xuyên nghe khách than về phụ tùng và dịch vụ, rồi nghỉ hưu sớm và mở doanh nghiệp để giải quyết chính những lời phàn nàn đó, nên ý tưởng của anh đến từ kinh nghiệm làm việc. "Family and friends" là ý tưởng nảy ra từ nhu cầu hay gợi ý của người thân, bạn bè, câu dẫn không nhắc chuyện này. "A similar business" là khi người ta thấy một mô hình kinh doanh tương tự và làm theo hoặc cải tiến, trong khi John xuất phát từ nhu cầu khách hàng anh nghe được trong công việc. "Chance" là ý tưởng đến tình cờ, ngẫu nhiên, còn ở đây ý tưởng được tích luỹ qua nhiều năm làm việc.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BCost of capital
CFinancial leverage
DOptimum capital structure
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost of capital". Chi phí vốn (cost of capital) là tỉ lệ phần trăm doanh nghiệp phải trả để có thêm vốn trong tương lai: lãi suất cho khoản vay, hay mức lợi nhuận nhà đầu tư đòi hỏi khi góp vốn cổ phần; nó cũng là ngưỡng lợi nhuận tối thiểu một dự án phải vượt qua mới đáng làm. "Risk" là mức độ không chắc chắn của kết quả; rủi ro cao làm chi phí vốn tăng, nhưng bản thân nó không phải là tỉ lệ chi phí. "Financial leverage" là đòn bẩy tài chính, tức mức dùng nợ trong cơ cấu vốn để khuếch đại lợi nhuận và cả rủi ro cho chủ sở hữu. "Optimum capital structure" là cơ cấu vốn tối ưu, tức tỉ lệ nợ và vốn chủ giúp chi phí vốn bình quân thấp nhất; nó là mục tiêu dùng chi phí vốn để tìm ra chứ không phải chính chi phí vốn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Khi phát triển sản phẩm mới, doanh nghiệp không cần và cũng không nên cố đáp ứng mọi mong muốn của mọi khách hàng. Khách hàng có những mong muốn khác nhau, thậm chí mâu thuẫn nhau, và nhồi mọi tính năng vào một sản phẩm làm chi phí tăng, thời gian ra thị trường kéo dài và sản phẩm trở nên rối rắm. Cách làm đúng là xác định thị trường mục tiêu, ưu tiên những nhu cầu cốt lõi mà khách hàng sẵn sàng trả tiền, rồi ra mắt một sản phẩm khả dụng tối thiểu (minimum viable product) để thử nghiệm và cải tiến dần theo phản hồi. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không đúng vì nó coi việc thoả mãn mọi mong muốn là điều kiện bắt buộc, trong khi nhiều sản phẩm thành công chính nhờ biết chọn lọc và tập trung vào điều quan trọng nhất với khách hàng mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →