Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
Aoutside equity investors.
Bfamily.
Cdebt holders.
Dcreditors.
Lời giải
Đáp án đúng: "outside equity investors.". Người bỏ tiền ra để mua quyền sở hữu, tức cổ phần hay phần vốn góp, trong doanh nghiệp của bạn là nhà đầu tư vốn chủ sở hữu bên ngoài (outside equity investors): họ trở thành đồng chủ, chia lợi nhuận và rủi ro, không được hoàn tiền cố định. Chữ outside nhấn mạnh họ không phải người sáng lập hay người điều hành. "family." chỉ một nhóm người có thể đầu tư, nhưng chữ này nói về quan hệ chứ không nói về vai trò tài chính; người thân cho vay thì là chủ nợ, người không thân mua cổ phần vẫn là nhà đầu tư. "debt holders." là người nắm giữ khoản nợ của doanh nghiệp, được trả gốc và lãi theo hợp đồng nhưng không có quyền sở hữu. "creditors." là chủ nợ nói chung, gồm ngân hàng hay nhà cung cấp bán chịu, cũng chỉ có quyền đòi tiền chứ không sở hữu doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AHighlight your and your management team’s prior successes.
BConnect emotionally with the investor.
CGive a product demo, if applicable.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Khi pitch (trình bày gọi vốn), nhà đầu tư đánh giá cả con người lẫn sản phẩm, nên cả ba việc nêu ra đều là điều nên làm. "Highlight your and your management team’s prior successes." đúng vì thành tích trước đây của nhà sáng lập và đội ngũ quản lý là bằng chứng họ có năng lực thực thi, mà nhà đầu tư giai đoạn sớm thường đặt cược vào đội ngũ nhiều hơn vào ý tưởng. "Connect emotionally with the investor." đúng vì một câu chuyện chạm tới cảm xúc, cho thấy nỗi đau thật của khách hàng và đam mê của người sáng lập, giúp nhà đầu tư nhớ và tin vào dự án hơn là chỉ nghe số liệu khô. "Give a product demo, if applicable." đúng vì cho xem sản phẩm chạy thật, khi sản phẩm cho phép, chứng minh nó đã tồn tại và giải quyết được vấn đề, thuyết phục hơn mọi lời mô tả. Vì từng phát biểu đều đúng nên chỉ chọn riêng một trong số chúng là thiếu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt begins with a clean slate
BIt has initial name recognition
CIt is easy to establish and provide positive cash flow
DIt has easy access to revolving credit
Lời giải
Đáp án đúng: "It begins with a clean slate". Khi tự lập doanh nghiệp mới (start-up) thay vì mua lại doanh nghiệp có sẵn hay nhượng quyền, người sáng lập bắt đầu từ trang giấy trắng: tự chọn địa điểm, nhân sự, quy trình, hình ảnh thương hiệu và không gánh danh tiếng xấu, khoản nợ hay thói quen cũ của chủ trước. Đó là ưu điểm đặc trưng của start-up. "It has initial name recognition" sai vì doanh nghiệp mới chưa ai biết tên; nhận diện thương hiệu sẵn có là ưu điểm của mua lại doanh nghiệp hay nhượng quyền. "It is easy to establish and provide positive cash flow" sai vì doanh nghiệp mới thường mất nhiều thời gian mới có dòng tiền dương, giai đoạn đầu chủ yếu là chi ra. "It has easy access to revolving credit" sai vì doanh nghiệp chưa có lịch sử hoạt động rất khó được ngân hàng cấp hạn mức tín dụng quay vòng.
Mở trang câu hỏi này →
AThat’s great! This entrepreneur is pretty smart to have built a product in a big market that has no competing products to worry about
BThe market the entrepreneur is going after must not be very big if no other competitors are entering it
CThis entrepreneur will invest their money
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "The market the entrepreneur is going after must not be very big if no other competitors are entering it". Nhà đầu tư biết rằng thị trường lớn và hấp dẫn gần như luôn thu hút đối thủ, kể cả đối thủ gián tiếp hay cách khách hàng đang tự xoay xở; vì vậy câu "tôi không có đối thủ" bị hiểu là thị trường quá nhỏ hoặc chưa tồn tại, hoặc nhà sáng lập chưa nghiên cứu kỹ, và làm giảm uy tín của họ. Cách trình bày đúng là thừa nhận đối thủ rồi chỉ ra điểm khác biệt. "That’s great! This entrepreneur is pretty smart to have built a product in a big market that has no competing products to worry about" là phản ứng mà nhà sáng lập mong đợi chứ không phải điều nhà đầu tư thật sự nghĩ, vì họ không tin có thị trường lớn nào vắng bóng cạnh tranh. "This entrepreneur will invest their money" lạc đề, vì câu nói về đối thủ không cho biết gì về chuyện ai bỏ tiền, và lời tuyên bố đó còn làm nhà đầu tư dè dặt hơn. "All of the above" sai vì hai suy nghĩ kia không phản ánh cách nhà đầu tư diễn giải câu nói này.
Mở trang câu hỏi này →
Acorporate refugee
Bsocial entrepreneur
Cimmigrant entrepreneur
Dserial entrepreneur
Lời giải
Đáp án đúng: "social entrepreneur". Doanh nhân xã hội (social entrepreneur) là người kinh doanh để vừa kiếm lợi nhuận vừa giải quyết một vấn đề xã hội hay môi trường; mục tiêu xã hội nằm ngay trong cách vận hành chứ không chỉ là hoạt động từ thiện bên lề. Tracee đặt ba mục tiêu phục vụ khách hàng tốt, có lãi và trích một phần lợi nhuận cho việc bảo vệ môi trường, đúng mô hình mục tiêu kép đó. "corporate refugee" là người rời bỏ công việc trong tập đoàn lớn để tự kinh doanh; câu dẫn không nói gì về quá khứ làm thuê của Tracee. "immigrant entrepreneur" là người nhập cư lập doanh nghiệp ở nước mới, không có chi tiết nào cho thấy điều đó. "serial entrepreneur" là người lập hết doanh nghiệp này tới doanh nghiệp khác, còn Tracee chỉ đang khởi sự một doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
26Client margin is:4 lựa chọn
AThe gap between value and price
BThe gap between value and cost
CThe gap between cost and price
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "The gap between value and price". Trong cách phân tích giá trị tạo ra cho khách hàng, có ba mốc: giá trị khách cảm nhận được, giá bán và chi phí của doanh nghiệp. Client margin (biên lợi ích của khách hàng) là khoảng chênh giữa giá trị khách nhận được và giá họ phải trả; khoảng này càng lớn thì khách càng thấy hời và càng có lý do mua. "The gap between cost and price" là phần doanh nghiệp giữ lại, tức biên lợi nhuận của công ty, chứ không phải của khách hàng. "The gap between value and cost" là toàn bộ giá trị được tạo ra, gồm cả phần khách hưởng lẫn phần doanh nghiệp hưởng, nên rộng hơn client margin; giá bán chính là điểm chia khoảng đó làm hai. "All of the above" sai vì ba khoảng chênh này là ba đại lượng khác nhau, chỉ khoảng giữa giá trị và giá bán mới thuộc về khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen discussing an investment with a friends and family investor, the entrepreneur should clearly discuss risk versus reward
BThey invest because of the relationship to the founder(s)
COnly equity investments are allowed given the relationship to the founder
DTerms should always be put into writing
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "When discussing an investment with a friends and family investor, the entrepreneur should clearly discuss risk versus reward". Vốn từ bạn bè và gia đình (friends and family) thường đến sớm nhất nhưng dễ làm sứt mẻ quan hệ nếu mất tiền, nên người sáng lập phải nói rõ khả năng mất trắng song song với phần lợi có thể nhận, để người thân quyết định với đủ thông tin. Cần nói thẳng câu này có chỗ tranh cãi: ở bản gốc dạng chọn nhiều, "They invest because of the relationship to the founder(s)" và "Terms should always be put into writing" cũng là phát biểu đúng, vì người thân thường đầu tư vì tin người sáng lập hơn là vì phân tích thương vụ, và mọi khoản góp hay cho vay nên ghi thành văn bản để tránh hiểu lầm. Khi chỉ được chọn một, ý bàn rõ rủi ro và lợi ích được giữ vì nó là nghĩa vụ đầu tiên của người gọi vốn. Hai ý chắc chắn sai: "Only equity investments are allowed given the relationship to the founder" sai vì người thân có thể cho vay, góp vốn cổ phần hay dùng nợ chuyển đổi; "None of the above" sai vì đã có phát biểu đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AExamining the current situation
BDiscussing the target market
CCreating a detailed marketing strategy and objectives
DAddressing the 4 P's
Lời giải
Đáp án đúng: "Examining the current situation". Một marketing plan (kế hoạch marketing) mở đầu bằng phân tích tình hình hiện tại (situation analysis) gồm thị trường, khách hàng, đối thủ, điểm mạnh yếu của doanh nghiệp, thường qua công cụ như SWOT; chỉ khi hiểu mình đang đứng ở đâu mới chọn được thị trường mục tiêu, đặt mục tiêu và chiến lược, rồi cụ thể hoá thành marketing mix. Thứ tự giữa các bước sau đó mỗi tài liệu sắp một khác, nhưng bước nào cũng dựa vào kết quả phân tích tình hình. "Discussing the target market" không phải bước đầu, vì việc chọn và mô tả thị trường mục tiêu cần dữ kiện về thị trường và đối thủ mà phân tích tình hình mới cung cấp. "Creating a detailed marketing strategy and objectives" cũng đến sau, vì mục tiêu và chiến lược chỉ đặt được khi đã biết doanh nghiệp đang ở đâu. "Addressing the 4 P's" (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) là bước triển khai chiến lược thành hành động cụ thể, nên nằm gần cuối kế hoạch chứ không phải bước đầu.
Mở trang câu hỏi này →
A10 slides, 20 minutes, 30-point font
B10-point font, 20 slides, 30 minutes
C10 minutes, 20-point font, 30 slides
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "10 slides, 20 minutes, 30-point font". Quy tắc 10/20/30 của Guy Kawasaki dành cho bài thuyết trình gọi vốn: tối đa 10 slide, vì nhà đầu tư khó nhớ hơn mười ý; trình bày trong 20 phút, để còn thời gian hỏi đáp trong một buổi hẹn khoảng một giờ; và chữ không nhỏ hơn cỡ 30, buộc người thuyết trình chỉ ghi ý chính thay vì nhồi chữ rồi đọc lại. Ba con số gắn đúng với số slide, số phút và cỡ chữ theo thứ tự đó. "10-point font, 20 slides, 30 minutes" đảo vai trò các con số: chữ cỡ 10 quá nhỏ để đọc trên màn chiếu, và 20 slide là gấp đôi giới hạn. "10 minutes, 20-point font, 30 slides" cũng đảo sai: 30 slide trong 10 phút là quá dày, đi ngược tinh thần ngắn gọn của quy tắc. "None of the above" sai vì đã có phương án mô tả đúng quy tắc.
Mở trang câu hỏi này →
Aa social network
Bvisibility
Cthe Golden Rule
Dmutuality
Lời giải
Đáp án đúng: "a social network". Social network (mạng lưới quan hệ xã hội) của doanh nhân là tập hợp các mối quan hệ và đầu mối liên hệ với người khác như bạn bè, đồng nghiệp cũ, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư; mạng lưới này giúp doanh nhân tìm ý tưởng, nguồn vốn, nhân sự và khách hàng đầu tiên, nên câu dẫn mô tả đúng khái niệm này. "visibility" (độ hiện diện, mức được biết đến) là kết quả của việc xuất hiện trước công chúng hay trong ngành, không phải bản thân tập hợp các mối quan hệ. "the Golden Rule" (quy tắc vàng: đối xử với người khác như mình muốn được đối xử) là một nguyên tắc đạo đức, không phải tên gọi các mối quan hệ. "mutuality" (tính có đi có lại) là đặc điểm của một mối quan hệ tốt, nơi hai bên cùng có lợi; nó mô tả chất lượng mối quan hệ chứ không gọi tên toàn bộ các quan hệ và đầu mối của doanh nhân.
Mở trang câu hỏi này →
Avirtual employees.
Btemporary employees.
Cjob share employees.
Dleased employees.
Lời giải
Đáp án đúng: "virtual employees.". Nhân viên ảo (virtual employees) là người, thường là nhà thầu độc lập, cung cấp dịch vụ chuyên môn hay hỗ trợ kinh doanh từ xa qua email, điện thoại, họp trực tuyến hay phần mềm cộng tác, như trợ lý ảo, kế toán thuê ngoài hay lập trình viên tự do. Với doanh nghiệp nhỏ, cách này giúp có chuyên môn cần thiết mà không phải trả lương toàn thời gian hay thuê văn phòng. "temporary employees." là lao động tạm thời được thuê trong một giai đoạn ngắn, như mùa cao điểm, và thường làm việc tại chỗ; điểm nhấn là thời hạn chứ không phải làm từ xa. "job share employees." là hai người chia nhau một vị trí toàn thời gian, mỗi người làm một phần giờ. "leased employees." là nhân viên do một công ty cho thuê lao động tuyển và trả lương rồi cho doanh nghiệp thuê lại, không gắn với việc làm từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
Ano risk
Bmild risk
Cmoderate risk
Dextreme risk
Lời giải
Đáp án đúng: "moderate risk". Nghiên cứu về tính cách doanh nhân cho thấy người khởi nghiệp thành công không phải kẻ liều lĩnh mà là người chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risk): họ cân nhắc khả năng thành bại, chuẩn bị nguồn lực và tìm cách giảm thiệt hại, nên mức rủi ro họ chấp nhận là vừa phải. Richard bỏ công việc nhà nước ổn định dù có gia đình nhỏ phải lo, nhìn từ ngoài tưởng rất liều, nhưng một doanh nhân thành công như anh sẽ chỉ bước đi khi đã tính toán, tức rủi ro ở mức vừa phải. "no risk" sai vì khởi sự doanh nghiệp luôn có rủi ro, và Richard đã rời bỏ một công việc an toàn. "mild risk" đánh giá quá thấp việc đặt cược sinh kế của cả gia đình vào một công ty sản xuất mới. "extreme risk" là mức rủi ro của người đánh bạc, mà doanh nhân thành công thường tránh, vì họ ưa những thử thách khó nhưng vẫn có khả năng đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
ASpends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds
BSpends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise
CMust give up equity to participate
DIs often provided new office space
Lời giải
Đáp án đúng: "Must give up equity to participate". Chương trình tăng tốc khởi nghiệp (accelerator) thường kéo dài vài tháng, cung cấp đào tạo, cố vấn, mạng lưới nhà đầu tư và một khoản vốn nhỏ, đổi lại startup phải nhường một phần cổ phần. Chính việc mất một phần quyền sở hữu từ rất sớm là bất lợi chính. "Spends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds" là ưu điểm: gặp nhà đầu tư cho các vòng sau là lý do lớn để vào accelerator, nổi bật ở buổi Demo Day cuối chương trình. "Spends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise" cũng là lợi ích, vì đào tạo củng cố năng lực kinh doanh là giá trị cốt lõi chương trình mang lại. "Is often provided new office space" là lợi ích nữa, vì nhiều chương trình cho dùng chỗ làm việc chung, giúp tiết kiệm chi phí thuê văn phòng.
Mở trang câu hỏi này →
ALess than 20%
BAlmost 90%
CMore than 70%
DAbout 50%
Lời giải
Đáp án đúng: "More than 70%". Bootstrapping (tự lực tài chính) là khởi nghiệp bằng tiền tiết kiệm của nhà sáng lập, doanh thu từ khách hàng đầu tiên và cách làm tiết kiệm chi phí, thay vì gọi vốn từ nhà đầu tư bên ngoài; số liệu khảo sát doanh nghiệp nhỏ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hay được dẫn là khoảng 77% startup tự lực tài chính, tức hơn 70%. Điều này cho thấy gọi vốn mạo hiểm là ngoại lệ, còn đa số doanh nghiệp mới dựa vào nguồn lực của chính mình. "Less than 20%" đảo ngược thực tế, vì nhóm dựa vào vốn bên ngoài mới là thiểu số. "About 50%" vẫn đánh giá thấp mức độ phổ biến của bootstrapping, vì tỉ lệ được dẫn cao hơn hẳn một nửa. "Almost 90%" thì cao quá so với con số khoảng 77% thường được trích, nên không khớp bằng mốc hơn 70%.
Mở trang câu hỏi này →
Arich.
Bprofitable.
Cbankrupt.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "bankrupt.". Khi tổng nợ phải trả lớn hơn tổng tài sản, vốn chủ sở hữu bị âm: kể cả bán hết mọi thứ cũng không đủ trả nợ. Tình trạng này gọi là mất khả năng thanh toán (insolvency), và trong ngữ cảnh câu hỏi được gọi là phá sản; về mặt pháp lý, phá sản là thủ tục do toà án tuyên bố, nhưng nợ vượt tài sản là dấu hiệu tài chính đứng sau nó. "rich." sai vì giàu có nghĩa là tài sản vượt xa nợ, ngược hẳn với tình huống. "profitable." sai vì có lãi là chuyện doanh thu vượt chi phí trong một kỳ, đo trên báo cáo kết quả kinh doanh, không phải quan hệ giữa nợ và tài sản trên bảng cân đối; một doanh nghiệp có thể có lãi trong năm mà vẫn nợ nhiều hơn tài sản do lỗ luỹ kế. "All of the above" sai vì giàu và có lãi đều không mô tả trạng thái nợ vượt tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
ANo shop clauses are beneficial to the investor but not the company.
BThey normally include a statement on the use of the proceeds of the investment.
CThey state the pre-money valuation and the amount of the investment.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Term sheet (bản điều khoản đầu tư) là văn bản tóm tắt các điều kiện chính của khoản đầu tư trước khi ký hợp đồng chính thức, và cả ba phát biểu nêu ra đều đúng với nó. "No shop clauses are beneficial to the investor but not the company." đúng vì điều khoản no shop cấm công ty chào mời nhà đầu tư khác trong một thời gian nhất định; nhà đầu tư được bảo đảm công sức thẩm định không bị phí, còn công ty mất quyền dùng lời mời khác để mặc cả. "They normally include a statement on the use of the proceeds of the investment." đúng vì term sheet thường nêu tiền huy động sẽ dùng vào việc gì, như phát triển sản phẩm, tuyển người hay marketing. "They state the pre-money valuation and the amount of the investment." đúng vì định giá trước vòng (pre-money valuation) cộng với số tiền đầu tư cho ra định giá sau vòng và quyết định tỉ lệ sở hữu của nhà đầu tư, nên đây là hai con số cốt lõi của mọi term sheet. Vì cả ba đều đúng nên chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AValue of the preferred stock.
BPriority of the preferred stock in liquidation.
CClass of the preferred stock.
DNothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance.
Lời giải
Đáp án đúng: "Class of the preferred stock.". Cổ phần ưu đãi (preferred stock) phát hành cho nhà đầu tư mạo hiểm được đặt tên theo vòng: Series A ở vòng đầu, rồi Series B, Series C ở các vòng sau. Mỗi chữ cái đánh dấu một lớp (class) cổ phần ưu đãi riêng, có giá mua, quyền ưu tiên thanh lý, quyền chuyển đổi, quyền biểu quyết và điều khoản chống pha loãng do term sheet của vòng đó quy định. "Value of the preferred stock." sai vì chữ cái không nói lên giá trị; giá mỗi lớp được ghi riêng và lớp sau không nhất thiết đắt hơn. "Priority of the preferred stock in liquidation." sai vì thứ tự ưu tiên khi thanh lý là một điều khoản thoả thuận riêng, có thể ngang hàng hoặc lớp sau đứng trước, chứ không suy ra từ chữ cái. "Nothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance." sai vì mỗi chữ cái gắn với một bộ quyền riêng, không chỉ là nhãn rỗng.
Mở trang câu hỏi này →
AAdmit you are in trouble
BAppoint one person as the spokesperson
CCommunicate facts you know
DGet to the scene as soon as possible
Lời giải
Đáp án đúng: "Get to the scene as soon as possible". Khi khủng hoảng xảy ra, việc đầu tiên chủ doanh nghiệp nhỏ cần làm là có mặt tại hiện trường càng sớm càng tốt: chỉ khi trực tiếp nắm tình hình, người chủ mới biết thiệt hại thật sự, ra quyết định đúng và cho nhân viên, khách hàng, báo chí thấy mình đang chịu trách nhiệm. "Admit you are in trouble", "Appoint one person as the spokesperson" và "Communicate facts you know" đều là những bước đúng và quan trọng của quy trình xử lý khủng hoảng, nhưng chúng đến sau khi chủ doanh nghiệp đã có mặt và nắm tình hình. Thừa nhận đang gặp rắc rối mà chưa rõ chuyện gì xảy ra dễ nói quá hoặc nói sai; cử một người phát ngôn duy nhất cần người chủ đã hiểu sự việc để giao thông tin; còn công bố những sự thật đã biết đòi hỏi trước đó phải thu thập được sự thật, mà việc đó bắt đầu từ việc có mặt tại chỗ.
Mở trang câu hỏi này →
Acash
Bretained earnings
Csales
Dmarketing
Lời giải
Đáp án đúng: "cash". Với doanh nghiệp nhỏ, ngân sách quan trọng nhất là ngân sách tiền mặt (cash budget): bảng dự báo tiền thu vào và chi ra theo từng tháng hay tuần, cho biết lúc nào thiếu tiền để chuẩn bị vay hay hoãn chi. Doanh nghiệp nhỏ ít vốn dự phòng, nên dù có lãi trên giấy vẫn có thể sập vì hết tiền trả lương, trả nhà cung cấp. "retained earnings" là lợi nhuận giữ lại tích luỹ qua các năm, một khoản mục trên bảng cân đối chứ không phải một loại ngân sách lập để điều hành. "sales" là ngân sách doanh số, điểm xuất phát để lập các ngân sách khác, nhưng doanh số chưa phải là tiền đã thu, nên không trả lời được câu hỏi có đủ tiền chi trả không. "marketing" là ngân sách cho hoạt động quảng bá, chỉ là một phần chi phí, không bao quát sức khoẻ tài chính của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty". Phẩm chất chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định không có nghĩa là liều lĩnh, mà là khả năng hành động trong môi trường rối rắm, thông tin chưa đủ; doanh nhân giỏi xử lý sự bất định bằng cách thu thập thông tin tốt trước khi quyết định để giảm rủi ro. Kyle thu thập thông tin để đi qua một mạng lưới vấn đề, thách thức và cơ hội phức tạp, đúng là cách người chịu được sự mơ hồ vận hành. "commitment and determination" là sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu, không nói về việc xử lý tình huống rối rắm. "opportunity obsession" là luôn săn tìm cơ hội mới, còn Kyle đang cân nhắc trước khi quyết định chứ không đi tìm cơ hội. "motivation to excel" là động lực tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình. "None of the above" sai vì đã có một phẩm chất khớp với hành vi của Kyle.
Mở trang câu hỏi này →