Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
Aemployee bonuses.
Bstock grants.
Cstock options
Dprofit-sharing plans.
Lời giải
Đáp án đúng: "employee bonuses.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm thứ KHÔNG phải ưu đãi dài hạn (long-term incentive) giúp giữ chân nhân sự giỏi. Ưu đãi dài hạn là khoản thưởng gắn với giá trị hay kết quả của công ty qua nhiều năm, thường kèm điều kiện phải ở lại mới được nhận đủ (vesting), nên nhân viên có lý do gắn bó. Tiền thưởng "employee bonuses." thường trả một lần theo kết quả ngắn hạn như quý hay năm, nhận xong là hết ràng buộc, nên nó là ưu đãi ngắn hạn. "stock grants." là cấp cổ phần cho nhân viên, thường chia theo lộ trình nhiều năm nên đúng là ưu đãi dài hạn. "stock options" cho quyền mua cổ phần ở giá cố định trong tương lai, chỉ có giá trị khi công ty tăng giá trị và nhân viên còn ở lại tới lúc được thực hiện quyền, nên cũng là ưu đãi dài hạn. "profit-sharing plans." chia một phần lợi nhuận vào quỹ cho nhân viên, thường tích luỹ qua nhiều năm, nên cũng giữ chân người lao động và không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
Lời giải
Đáp án đúng: "opportunity obsession". Opportunity obsession (ám ảnh cơ hội) là phẩm chất của doanh nhân luôn dõi tìm nhu cầu chưa được đáp ứng, sản phẩm mới và thị trường mới để biến chúng thành hướng phát triển; việc Michelle liên tục tìm sản phẩm và thị trường mới để mở rộng kinh doanh là biểu hiện trực tiếp của phẩm chất này. "commitment and determination" (cam kết và quyết tâm) nói về sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu và vượt qua trở ngại, không phải việc săn tìm cơ hội mới. "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty" (chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định) là khả năng bình tĩnh ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ, trong khi câu dẫn không nhắc tình huống bất định nào. "motivation to excel" (động lực vươn tới xuất sắc) là mong muốn tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình; nó có thể thúc đẩy việc mở rộng nhưng không mô tả hành vi liên tục tìm kiếm sản phẩm, thị trường mới như ở Michelle.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này khớp định nghĩa khối Customer Relationships (quan hệ khách hàng) trong Business Model Canvas của Osterwalder: khối này mô tả kiểu quan hệ doanh nghiệp xây dựng với từng phân khúc khách hàng (customer segment), từ hỗ trợ cá nhân, tự phục vụ, dịch vụ tự động tới cộng đồng hay đồng sáng tạo. Mô hình nêu rõ quan hệ đó được thúc đẩy bởi ba động cơ: thu hút khách mới (customer acquisition), giữ chân khách cũ (customer retention) và bán thêm, bán nâng cấp (upselling). Ví dụ một startup phần mềm dùng hỗ trợ cá nhân để chốt khách lớn, rồi dùng cộng đồng người dùng để giữ khách và gợi ý gói cao hơn. Vì định nghĩa và cả ba động cơ đều khớp, chọn "False" là sai: không có chi tiết nào trong câu bị đảo hay bị thêm thắt so với khái niệm gốc.
Mở trang câu hỏi này →
ATo establish an arbitrary valuation of an early-stage company.
BTo place a ceiling on the valuation at which the note converts into equity.
CTo delay the valuation of an early-stage company.
DTo convert into equity at the value of the next round of financing, regardless of the valuation of that round.
Lời giải
Đáp án đúng: "To place a ceiling on the valuation at which the note converts into equity.". Convertible note (giấy nợ chuyển đổi) là khoản vay của nhà đầu tư sớm sẽ chuyển thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau; valuation cap (trần định giá) là mức định giá tối đa dùng để tính giá chuyển đổi. Nếu vòng sau định giá cao hơn trần thì nhà đầu tư sớm vẫn chuyển đổi theo mức trần và nhận nhiều cổ phần hơn, bù cho rủi ro họ gánh khi vào sớm; chẳng hạn trần là 5 triệu USD mà vòng sau định giá 10 triệu USD thì khoản nợ chuyển đổi như thể công ty chỉ đáng 5 triệu USD, tức giá mỗi cổ phần bằng một nửa giá nhà đầu tư mới trả. "To establish an arbitrary valuation of an early-stage company." sai vì cap không phải định giá công ty mà chỉ là ngưỡng cho việc chuyển đổi, và nó được hai bên thương lượng chứ không đặt tuỳ tiện. "To delay the valuation of an early-stage company." là tác dụng của chính convertible note (hoãn việc định giá tới vòng sau), không phải mục đích của cap. "To convert into equity at the value of the next round of financing, regardless of the valuation of that round." mô tả đúng điều xảy ra khi KHÔNG có cap; cap sinh ra chính để chặn việc chuyển đổi hoàn toàn theo định giá của vòng sau dù vòng đó cao tới đâu.
Mở trang câu hỏi này →
Asmall business
Bmicro business
Clifestyle business
Dhigh-potential business
Lời giải
Đáp án đúng: "high-potential business". Doanh nghiệp tiềm năng cao (high-potential business) là doanh nghiệp nhắm tới thị trường lớn, tăng trưởng nhanh, có thể mở rộng quy mô và thường cần vốn bên ngoài để chạy kịp cơ hội. Mark khai thác một ngành mới sinh ra từ luật buộc mọi tổ chức y tế bảo mật dữ liệu, với doanh số dự báo hàng tỉ mỗi năm, nên công ty của anh mang đúng đặc điểm đó. "small business" là doanh nghiệp nhỏ phục vụ thị trường địa phương hay ngách, tăng trưởng vừa phải, không dựa vào một thị trường tỉ đô đang bùng nổ. "micro business" còn nhỏ hơn, thường chỉ có chủ và vài người làm, tạo thu nhập đủ sống chứ không nhắm tăng trưởng mạnh. "lifestyle business" là doanh nghiệp lập ra để chủ có lối sống mình muốn, đặt sự thoải mái lên trên tăng trưởng, trái với việc chạy theo một thị trường hàng tỉ như Mark.
Mở trang câu hỏi này →
AA revenue stream represents the cash a company generates from each Customer Segment. Revenues minus costs equals to profits.
BA revenue stream represents the cost a company generates from each Customer Segment.
CA revenue stream represents the cash a company generates from each supplier.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A revenue stream represents the cash a company generates from each Customer Segment. Revenues minus costs equals to profits.". Trong Business Model Canvas (khung mô hình kinh doanh), Revenue Streams (dòng doanh thu) là ô mô tả tiền mặt doanh nghiệp thu được từ từng Customer Segment (phân khúc khách hàng), tức trả lời câu hỏi khách hàng sẵn lòng trả tiền cho giá trị nào và trả theo cách nào (bán đứt, thuê bao, phí sử dụng, cấp phép…); lấy doanh thu trừ đi chi phí ở ô Cost Structure thì ra lợi nhuận. "A revenue stream represents the cost a company generates from each Customer Segment." sai vì đã đổi tiền thu vào thành chi phí, mà chi phí thuộc ô Cost Structure chứ không phải dòng doanh thu. "A revenue stream represents the cash a company generates from each supplier." sai vì nhà cung cấp là nơi doanh nghiệp trả tiền và thuộc ô Key Partners, còn doanh thu đến từ khách hàng. "All of the above" sai vì hai phát biểu vừa nêu đều sai nên không thể đúng cả.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Nhóm tập trung (focus group) là phương pháp nghiên cứu định tính trong đó một người điều phối dẫn dắt một nhóm nhỏ, thường sáu tới mười người, cùng thảo luận về sản phẩm, ý tưởng hay thói quen; dữ liệu thu được là ý kiến, cảm nhận và lý do người tham gia nói ra khi tương tác với nhau. Thu thập dữ liệu bằng cách chỉ nhìn hành vi là một phương pháp riêng, gọi là quan sát (observation), ví dụ đứng ở cửa hàng ghi lại khách cầm món nào, dừng lâu ở kệ nào mà không hỏi họ. Hai cách khác nhau ở chỗ focus group chủ động hỏi và để người tham gia trò chuyện, còn quan sát không can thiệp. Vì phát biểu gán nhầm định nghĩa của quan sát cho focus group nên nó sai, chọn "True" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Afounders, by preventing their ownership in a company from being significantly reduced by new investors
Binvestors from dilution in the event of stock splits, stock dividends or sales of stock at a price lower than that the investor paid
Cemployees who have options issued from the company’s option pool
DNone of above
EAll of above
Lời giải
Đáp án đúng: "investors from dilution in the event of stock splits, stock dividends or sales of stock at a price lower than that the investor paid". Anti-dilution provision (điều khoản chống pha loãng) là quyền nhà đầu tư, thường là người nắm cổ phần ưu đãi, đòi điều chỉnh tỉ lệ chuyển đổi khi công ty chia tách cổ phiếu, trả cổ tức bằng cổ phiếu hay phát hành cổ phần ở giá thấp hơn giá họ đã trả (down round); khi đó nhà đầu tư được nhận thêm cổ phần theo công thức full ratchet hoặc weighted average để phần giá trị của họ không bị bào mòn. "founders, by preventing their ownership in a company from being significantly reduced by new investors" sai vì điều khoản này không bảo vệ nhà sáng lập; ngược lại, phần cổ phần bù cho nhà đầu tư thường lấy từ phần của nhà sáng lập và cổ đông phổ thông. "employees who have options issued from the company’s option pool" sai vì quyền chọn của nhân viên không được điều khoản này che chắn. "None of above" sai vì đã có một phát biểu đúng, còn "All of above" sai vì phát biểu về nhà sáng lập và về nhân viên đều không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AAn interim financing round that provides cash to a company that is anticipating either a larger financing round, a merger or an initial public offering
BA special kind of construction loan
CAn interim financing round that provides cash to a company that “bridges” the gap between cash on hand and the next monthly payroll
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "An interim financing round that provides cash to a company that is anticipating either a larger financing round, a merger or an initial public offering". Bridge financing (vốn bắc cầu) là khoản tài trợ tạm thời, thường dưới dạng nợ chuyển đổi (convertible note), giúp công ty có tiền mặt để cầm cự trong lúc chờ một sự kiện lớn hơn như vòng gọi vốn kế tiếp, thương vụ sáp nhập hay IPO (phát hành lần đầu ra công chúng); khi sự kiện đó tới, khoản bắc cầu được hoàn trả hoặc chuyển thành cổ phần. "A special kind of construction loan" sai vì đây không phải khoản vay xây dựng; chữ bridge chỉ là ẩn dụ cây cầu nối hai giai đoạn tài chính. Phương án nói vốn bắc cầu lấp khoảng trống giữa tiền mặt đang có và "the next monthly payroll" sai vì nhu cầu trả lương tháng tới là chuyện vốn lưu động ngắn hạn, thường giải quyết bằng hạn mức tín dụng, còn bridge financing gắn với một sự kiện vốn lớn sắp diễn ra. "None of the above" sai vì đã có một phương án đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Aequity; financing for start-up
Bdebt; financing for growth
Cgift; financing for exit
Dequity; financing for operations
Lời giải
Đáp án đúng: "equity; financing for start-up". Angel investor (nhà đầu tư thiên thần) là cá nhân giàu có bỏ tiền riêng vào doanh nghiệp rất sớm, thường ở giai đoạn khởi đầu khi sản phẩm mới thành hình và chưa đủ hấp dẫn quỹ đầu tư mạo hiểm; đổi lại họ nhận equity (vốn chủ sở hữu, tức cổ phần) hoặc công cụ chuyển đổi thành cổ phần, chấp nhận rủi ro cao để mong lợi nhuận lớn khi công ty lớn lên. "debt; financing for growth" sai ở cả hai vế: thiên thần không cho vay lấy lãi như ngân hàng, và vốn cho giai đoạn tăng trưởng thường do quỹ mạo hiểm các vòng sau cung cấp. "gift; financing for exit" sai vì tiền của thiên thần là khoản đầu tư mong sinh lời chứ không phải quà tặng, và giai đoạn exit (thoái vốn) là lúc nhà đầu tư rút tiền ra chứ không bỏ thêm vào. "equity; financing for operations" đúng vế đầu nhưng sai vế sau, vì thiên thần rót vốn để khởi sự doanh nghiệp chứ không tài trợ vận hành thường xuyên của một doanh nghiệp đã ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AExperience from past deals should be used to negotiate the current term sheet
BDon’t take everything the other side says at face value - they may be posturing.
CCompromise indicates to the investor that the entrepreneur is desperate for funding.
DBoth the investor and entrepreneur need to win.
Lời giải
Đáp án đúng: "Both the investor and entrepreneur need to win.". Term sheet (bản điều khoản đầu tư) chỉ mở đầu cho một quan hệ kéo dài nhiều năm giữa nhà đầu tư và người sáng lập, nên đàm phán tốt phải tạo ra thoả thuận mà cả hai bên đều thấy mình được lợi; một bên ép bên kia tới mức thua thiệt sẽ làm hỏng sự hợp tác về sau, vì thế đây là ý cốt lõi được chọn. Cần nói thẳng câu này có chỗ tranh cãi: ở bản gốc dạng chọn nhiều, lời khuyên "Don’t take everything the other side says at face value - they may be posturing." cũng được coi là đúng, vì đối phương có thể làm bộ cứng rắn để thăm dò; một số bản còn chấp nhận cả "Experience from past deals should be used to negotiate the current term sheet", vì kinh nghiệm thương vụ trước giúp biết điều khoản nào là thông lệ. Khi chỉ được chọn một, ý cả hai cùng thắng bao trùm và quan trọng nhất. Riêng "Compromise indicates to the investor that the entrepreneur is desperate for funding." thì sai hẳn: nhượng bộ có chừng mực là bình thường trong đàm phán, không phải dấu hiệu tuyệt vọng.
Mở trang câu hỏi này →
Aquitter
Bcorporate refugee
Cforeign refugee
Dentrepreneurial team member
Lời giải
Đáp án đúng: "corporate refugee". Corporate refugee (người tị nạn khỏi tập đoàn) là thuật ngữ trong sách khởi nghiệp chỉ người rời công ty lớn vì chán bộ máy quan liêu, thăng tiến chậm, mất tự chủ hoặc lo bị cắt giảm, rồi tự mở doanh nghiệp riêng để làm chủ công việc của mình; người phụ nữ trong câu dẫn trốn khỏi môi trường quan liêu của hãng lớn để tự kinh doanh nên khớp đúng khái niệm này. "quitter" chỉ nói chung người bỏ cuộc hay bỏ việc, mang sắc thái tiêu cực và không gắn với việc khởi sự kinh doanh. "foreign refugee" là người tị nạn từ nước ngoài đến, liên quan đến di cư chứ không liên quan việc rời khỏi doanh nghiệp lớn. "entrepreneurial team member" là thành viên của một nhóm khởi nghiệp cùng nhau lập công ty, trong khi câu dẫn nói người phụ nữ này đi ra kinh doanh cho chính mình.
Mở trang câu hỏi này →
AOwners
BAngel investors
CGovernment programs
DBanks
Lời giải
Đáp án đúng: "Owners". Với doanh nghiệp nhỏ, nguồn vốn số một là tiền của chính chủ doanh nghiệp: tiền tiết kiệm, tài sản cá nhân, thẻ tín dụng hay khoản vay đứng tên chủ, gọi chung là vốn tự có (owner equity, bootstrapping). Lý do là doanh nghiệp mới chưa có lịch sử tín dụng, tài sản thế chấp hay quy mô đủ hấp dẫn nhà đầu tư, nên gần như ai khởi sự cũng phải bỏ tiền mình trước. "Banks" là nguồn vay bên ngoài lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ, nhưng ngân hàng thường chỉ cho vay khi chủ đã góp vốn và có tài sản đảm bảo, nên đứng sau vốn của chủ chứ không phải nguồn số một. "Angel investors" là nhà đầu tư thiên thần, chỉ rót vốn vào số ít công ty có tiềm năng tăng trưởng cao, phần lớn doanh nghiệp nhỏ không bao giờ nhận được. "Government programs" như bảo lãnh vay hay trợ cấp có ích nhưng chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng vốn.
Mở trang câu hỏi này →
AInventory
BAccounts receivable
CProperty, plant, and equipment
DCash
Lời giải
Đáp án đúng: "Inventory". Current asset (tài sản ngắn hạn) là tài sản dự kiến chuyển thành tiền hoặc dùng hết trong vòng một năm, gồm tiền, khoản phải thu và hàng tồn kho; với doanh nghiệp sản xuất, bán buôn và bán lẻ, hàng tồn kho (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng hoá chờ bán) thường chiếm phần lớn nhất vì họ phải giữ sẵn hàng để sản xuất và bán, nên quản lý tồn kho ảnh hưởng mạnh tới dòng tiền. "Accounts receivable" (khoản phải thu) cũng là tài sản ngắn hạn và có thể lớn ở doanh nghiệp bán chịu nhiều, nhưng ở nhóm doanh nghiệp được hỏi nó thường nhỏ hơn hàng tồn kho, nhất là bán lẻ vốn thu tiền ngay. "Property, plant, and equipment" (nhà xưởng, máy móc, thiết bị) là tài sản dài hạn nên không thuộc nhóm tài sản ngắn hạn. "Cash" (tiền mặt) là tài sản ngắn hạn thanh khoản nhất nhưng doanh nghiệp nhỏ thường giữ ít, vì phần lớn tiền đã đổ vào hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Khởi nghiệp mang lại phần thưởng như lợi nhuận, sự độc lập và một lối sống thoả mãn, nhưng đi kèm cái giá thật: rủi ro mất tiền tiết kiệm hay tài sản thế chấp, thu nhập không ổn định trong những năm đầu, giờ làm việc dài, áp lực và căng thẳng, ít thời gian cho gia đình, và gánh trách nhiệm với nhân viên, khách hàng, chủ nợ. Vì vậy trước khi khởi sự, người ta được khuyên cân nhắc cả hai mặt, đánh giá mình có chịu được những bất lợi đó để đổi lấy phần thưởng hay không. Phát biểu nêu đúng tính hai mặt ấy nên là đúng. Chọn "False" là ngầm cho rằng khởi nghiệp chỉ toàn lợi ích, trái với thực tế phần lớn doanh nghiệp mới gặp khó khăn tài chính và không ít doanh nghiệp đóng cửa trong vài năm đầu.
Mở trang câu hỏi này →
ASignificant related party transactions that are properly documented and performed on an arms-length basis
BA large shareholder loan that will be paid upon completion of the current financing
CAccounts receivable from 20 very small customers which are 10 days past due
DLarge accounts payable for goods and services that are all “current” (i.e., within the terms offered by the vendor)
Lời giải
Đáp án đúng: "A large shareholder loan that will be paid upon completion of the current financing". Due diligence (thẩm định) là bước nhà đầu tư soát xét sổ sách, hợp đồng, pháp lý trước khi rót tiền; điều họ lo nhất là tiền mới không được dùng để phát triển doanh nghiệp. Một khoản vay lớn của cổ đông sẽ được trả ngay khi vòng gọi vốn hoàn tất nghĩa là một phần đáng kể tiền nhà đầu tư bỏ vào sẽ chảy thẳng ra túi người trong cuộc, vừa làm vơi vốn tăng trưởng vừa cho thấy cổ đông hiện hữu muốn rút tiền ra, nên đây là dấu hiệu có thể khiến nhà đầu tư không đầu tư. "Significant related party transactions that are properly documented and performed on an arms-length basis" thì không đáng lo vì giao dịch với bên liên quan đã ghi chép đầy đủ và theo giá thị trường như với bên ngoài. "Accounts receivable from 20 very small customers which are 10 days past due" chỉ là khoản phải thu trễ hạn ngắn, rải đều cho nhiều khách nhỏ nên rủi ro phân tán. "Large accounts payable for goods and services that are all “current” (i.e., within the terms offered by the vendor)" là khoản phải trả còn trong hạn tín dụng nhà cung cấp cho, hoàn toàn bình thường trong vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
Ahow the business is taxed.
Bhow the business is financed.
Cwho the target market is.
Dwhether it is a manufacturing or service organization.
Lời giải
Đáp án đúng: "how the business is taxed.". Khi chọn loại hình pháp lý, hai câu hỏi quyết định là chủ sở hữu chịu trách nhiệm tới đâu với nợ của doanh nghiệp (vô hạn như doanh nghiệp một chủ, hợp danh, hay hữu hạn như công ty cổ phần, LLC) và doanh nghiệp bị đánh thuế thế nào (lợi nhuận chuyển thẳng sang thu nhập cá nhân của chủ, gọi là pass-through, hay doanh nghiệp tự nộp thuế rồi cổ tức lại bị đánh thuế lần nữa). Mọi loại hình đều xếp được theo hai trục này. "how the business is financed." sai vì cách huy động vốn là quyết định tài chính, cùng một loại hình có thể vay nợ hay gọi vốn theo nhiều cách. "who the target market is." thuộc chiến lược marketing, không gắn với cấu trúc pháp lý. "whether it is a manufacturing or service organization." là cách phân loại theo ngành, một công ty sản xuất hay dịch vụ đều có thể chọn bất kỳ loại hình nào.
Mở trang câu hỏi này →
Aoperating
Binvesting
Cfinancing
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "operating". Trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoạt động của doanh nghiệp được chia làm ba nhóm; operating activities (hoạt động kinh doanh) là các hoạt động tạo ra doanh thu chính như sản xuất, mua hàng, bán hàng, cung cấp dịch vụ, trả lương và trả nhà cung cấp, nên việc sản xuất và bán hàng hoá, dịch vụ thuộc đúng nhóm này. "investing" (hoạt động đầu tư) là mua bán tài sản dài hạn như nhà xưởng, máy móc hay chứng khoán của doanh nghiệp khác, không phải việc sản xuất và bán hàng hằng ngày. "financing" (hoạt động tài chính) là huy động và hoàn trả vốn như vay ngân hàng, trả nợ gốc, phát hành cổ phần hay chia cổ tức. "All of the above" sai vì ba nhóm được tách riêng chính để phân biệt dòng tiền từ kinh doanh cốt lõi với dòng tiền từ đầu tư và từ huy động vốn, nên sản xuất và bán hàng chỉ thuộc một nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
AGeneral partnership
BLimited partnership
CUnincorporated sole proprietorship
DLimited liability company (LLC)
Lời giải
Đáp án đúng: "Unincorporated sole proprietorship". Doanh nghiệp một chủ không đăng ký pháp nhân (sole proprietorship) là hình thức đơn giản nhất: một người làm chủ, gần như không cần thủ tục thành lập ngoài giấy phép kinh doanh, không có điều lệ hay hội đồng, lợi nhuận tính thẳng vào thu nhập cá nhân; đổi lại chủ chịu trách nhiệm vô hạn với mọi khoản nợ. "General partnership" cần ít nhất hai người, nên phải có thoả thuận chia lãi, chia quyền và xử lý bất đồng, phức tạp hơn. "Limited partnership" còn phức tạp hơn nữa vì phải phân biệt thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn với thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn và thường phải đăng ký chính thức. "Limited liability company (LLC)" phải lập hồ sơ đăng ký với nhà nước, có điều lệ hoạt động và tách tài sản công ty khỏi tài sản chủ, nên không thể là dạng đơn giản nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Abalance sheet.
Bbudget.
Cincome statement.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "budget.". Budget (ngân sách) là kế hoạch tài chính cho kỳ tương lai, dự kiến doanh thu, chi phí và dòng tiền; ngân sách lập cho đúng một mức hoạt động dự kiến được gọi là static budget (ngân sách tĩnh), khác với flexible budget (ngân sách linh hoạt) được điều chỉnh theo nhiều mức sản lượng. Câu dẫn nói kế hoạch cho tương lai dựa trên một mức hoạt động duy nhất nên đó là ngân sách. "balance sheet." (bảng cân đối kế toán) sai vì nó là ảnh chụp tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm, ghi nhận tình trạng đã có chứ không phải kế hoạch. "income statement." (báo cáo kết quả kinh doanh) sai vì nó tổng kết doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một kỳ đã qua; dù có thể lập bản dự phóng, bản chất nó là báo cáo chứ không phải kế hoạch theo mức hoạt động. "All of the above" sai vì hai báo cáo kia không phải là kế hoạch tài chính.
Mở trang câu hỏi này →