Bridge financing is a term that means:

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "An interim financing round that provides cash to a company that is anticipating either a larger financing round, a merger or an initial public offering". Bridge financing (vốn bắc cầu) là khoản tài trợ tạm thời, thường dưới dạng nợ chuyển đổi (convertible note), giúp công ty có tiền mặt để cầm cự trong lúc chờ một sự kiện lớn hơn như vòng gọi vốn kế tiếp, thương vụ sáp nhập hay IPO (phát hành lần đầu ra công chúng); khi sự kiện đó tới, khoản bắc cầu được hoàn trả hoặc chuyển thành cổ phần. "A special kind of construction loan" sai vì đây không phải khoản vay xây dựng; chữ bridge chỉ là ẩn dụ cây cầu nối hai giai đoạn tài chính. Phương án nói vốn bắc cầu lấp khoảng trống giữa tiền mặt đang có và "the next monthly payroll" sai vì nhu cầu trả lương tháng tới là chuyện vốn lưu động ngắn hạn, thường giải quyết bằng hạn mức tín dụng, còn bridge financing gắn với một sự kiện vốn lớn sắp diễn ra. "None of the above" sai vì đã có một phương án đúng.

Cùng phần 9

Xuất hiện trong 2 bộ đề