Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
AFocuses solely on punishment and enforcement
BRepresents a commitment to the learning process and ethical use of resources
CIs mainly concerned with citation formatting and application of formal structure
DApplies only to written assignments
Lời giải
Đáp án đúng: "Represents a commitment to the learning process and ethical use of resources". Guerrero-Dib, Portales và Heredia-Escorza (2020) đặt liêm chính học thuật thành một giá trị chủ động: cam kết học thật, tôn trọng công sức của người khác và sử dụng tài nguyên, công cụ một cách có đạo đức, chứ không chỉ là trạng thái không bị bắt gian lận. "Focuses solely on punishment and enforcement" quy liêm chính về chế tài, bỏ mất phần giáo dục và giá trị mà nhóm tác giả nhấn mạnh. "Is mainly concerned with citation formatting and application of formal structure" hạ nó xuống thành kỹ thuật trình bày trích dẫn, trong khi trích dẫn chỉ là một biểu hiện. "Applies only to written assignments" bó hẹp phạm vi, vì thi cử, bài nhóm, dữ liệu thí nghiệm và cả cách dùng AI đều nằm trong phạm vi liêm chính.
Mở trang câu hỏi này →
2Problem-solving is described as:4 lựa chọn
AFinding the fastest solution available based on A.I suggestion
BApplying a structured process to address challenges
CUsing intuition to make decisions
DAvoiding complex situations
Lời giải
Đáp án đúng: "Applying a structured process to address challenges". Giải quyết vấn đề được mô tả như một quy trình có cấu trúc, đi từ nhận diện và định nghĩa vấn đề, thu thập thông tin, sinh phương án, đánh giá rồi chọn, thực hiện và kiểm lại kết quả; chính tính hệ thống ấy giúp kết quả lặp lại được thay vì phụ thuộc may rủi. "Finding the fastest solution available based on A.I suggestion" lấy tốc độ và gợi ý máy làm chuẩn, bỏ qua khâu thẩm định lẫn trách nhiệm của người học. "Using intuition to make decisions" có thể hữu ích ở bước nảy ý nhưng thiếu kiểm chứng nên không thể là định nghĩa của kỹ năng này. "Avoiding complex situations" là né vấn đề chứ không giải quyết, trái hẳn mục tiêu của chương.
Mở trang câu hỏi này →
ALong-term memory
BSensory memory
CWorking memory
DEpisodic memory
Lời giải
Đáp án đúng: "Working memory". Trí nhớ làm việc là nơi thông tin được giữ tạm trong ít giây và được thao tác ngay lúc đó: nhẩm một phép tính, giữ đầu câu để hiểu cuối câu, so sánh hai dữ kiện. Dung lượng của nó rất hạn chế nên nhiều chiến lược học sinh ra để giảm tải cho tầng này. "Long-term memory" lưu trữ lâu dài và gần như không giới hạn, là đích đến của thông tin sau khi đã được mã hoá chứ không phải nơi xử lý tức thời. "Sensory memory" chỉ giữ ấn tượng giác quan trong khoảnh khắc rất ngắn, chưa có thao tác xử lý có ý thức. "Episodic memory" là một nhánh của trí nhớ dài hạn, chứa những sự kiện cá nhân đã trải qua.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing AI to grade multiple-choice quizzes
BUsing AI to provide grammar suggestions
CUsing AI to evaluate student work without students’ consent or awareness
DUsing AI to help manage gradebooks
Lời giải
Đáp án đúng: "Using AI to evaluate student work without students’ consent or awareness". Nguyên tắc đạo đức khi dùng AI trong đánh giá đặt minh bạch và đồng thuận lên hàng đầu: người học có quyền biết bài của mình được chấm bằng công cụ gì, dữ liệu đi đâu, và có quyền khiếu nại; chấm giấu như vậy vi phạm cả hai điều kiện đó. "Using AI to grade multiple-choice quizzes" là tự động hoá quen thuộc với dạng đáp án khách quan, không đụng tới quyền được biết nếu đã công khai. "Using AI to provide grammar suggestions" chỉ gợi ý ngôn ngữ cho người học, là hỗ trợ chứ không phải phán quyết kết quả. "Using AI to help manage gradebooks" là tác vụ hành chính trên điểm đã có, miễn dữ liệu được bảo mật thì không tạo ra vấn đề đạo đức tương đương.
Mở trang câu hỏi này →
AExams are more difficult online
BSurface learning is ineffective for long-term learning
CStudents prefer complex tasks
DMemorization is no longer needed
Lời giải
Đáp án đúng: "Surface learning is ineffective for long-term learning". Trong môi trường trực tuyến, người học rất dễ dừng ở mức lướt qua tài liệu và ghi nhớ máy móc; sách nhấn mạnh tư duy bậc cao như phân tích, đánh giá, sáng tạo vì học bề mặt không tạo được liên kết ý nghĩa, nên kiến thức không trụ lâu và khó vận dụng. "Exams are more difficult online" nói về hình thức thi, không giải thích được vì sao cần tư duy bậc cao trong quá trình học. "Students prefer complex tasks" viện dẫn sở thích người học, trong khi lý do nằm ở hiệu quả học tập chứ không ở sự ưa thích. "Memorization is no longer needed" đi quá xa, bởi ghi nhớ vẫn là nền của kiến thức, vấn đề chỉ là không được dừng lại ở đó.
Mở trang câu hỏi này →
6Critical thinkers should:4 lựa chọn
AAccept everything
BQuestion everything
CAvoid research
DBeing smart in all situations
Lời giải
Đáp án đúng: "Question everything". Tinh thần phản biện được tóm bằng thói quen đặt câu hỏi với mọi khẳng định gặp phải: ai nói, dựa trên bằng chứng nào, còn cách giải thích nào khác, kể cả với điều mình vốn tin. Đặt câu hỏi ở đây nghĩa là kiểm chứng trước khi tin, không phải hoài nghi để bác bỏ tất cả. "Accept everything" là thái độ ngược hẳn, tiếp nhận không sàng lọc chính là thứ tư duy phản biện muốn loại bỏ. "Avoid research" cắt mất nguồn bằng chứng để trả lời những câu hỏi vừa đặt ra, khiến phản biện chỉ còn là tranh cãi suông. "Being smart in all situations" nói về phẩm chất cá nhân chung chung, không mô tả thao tác tư duy nào cả.
Mở trang câu hỏi này →
AChoosing a solution
BIdentifying and defining the problem clearly
CEvaluating results based on criteria
DImplementing a strategy using the power of teamwork
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying and defining the problem clearly". Bước đầu tiên luôn là gọi tên đúng vấn đề: xác định điều gì đang sai, phạm vi tới đâu, dấu hiệu nào chỉ là triệu chứng và đâu mới là nguyên nhân, bởi mọi bước sau đều xây trên phát biểu vấn đề này, định nghĩa lệch thì công sức phía sau đổ vào sai chỗ. "Choosing a solution" nhảy thẳng tới lựa chọn khi còn chưa biết chọn cho bài toán nào, rất dễ xử lý nhầm triệu chứng. "Evaluating results based on criteria" thuộc khâu cuối, phải thực hiện giải pháp rồi mới có kết quả để đo. "Implementing a strategy using the power of teamwork" là bước triển khai, và làm việc nhóm chỉ là cách thực hiện chứ không phải giai đoạn mở đầu của quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the number of possible solutions
BIncorrect problem definition leads to ineffective solutions
CIt saves time in implementation
DIt limits creative thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "Incorrect problem definition leads to ineffective solutions". Xác định vấn đề là bước định hướng cho toàn bộ quy trình: nếu gọi sai tên vấn đề thì mọi giải pháp sinh ra sau đó đều nhắm vào thứ không phải nguyên nhân, và công sức thực thi trở nên vô ích. "It reduces the number of possible solutions" coi việc thu hẹp số lượng giải pháp là mục đích, trong khi định nghĩa đúng vấn đề nhiều khi lại mở ra thêm hướng giải quyết. "It saves time in implementation" chỉ nói tới một lợi ích phụ ở khâu thực thi. "It limits creative thinking" hiểu ngược, bởi vấn đề được phát biểu rõ mới là bệ đỡ cho việc tìm ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AUse the article because it supports the claim
BEvaluate the author’s credibility and evidence provided
CReplace it with any academic article because journal articles are qualified
DIgnore online sources entirely
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluate the author’s credibility and evidence provided". Với một nguồn khuyết danh trên blog cá nhân, việc đầu tiên là thẩm định: tác giả là ai, có chuyên môn gì, bài viết dựa trên dữ liệu hay trích dẫn nào, có đối chiếu được với nguồn khác không. Đây đúng là thao tác đánh giá nguồn mà năng lực thông tin yêu cầu trước khi quyết định dùng hay bỏ. "Use the article because it supports the claim" chọn nguồn theo mức độ hợp ý mình, tức rơi vào thiên lệch xác nhận. "Replace it with any academic article because journal articles are qualified" tin vào nhãn tạp chí một cách máy móc, trong khi bài khoa học cũng phải xét phương pháp và mức liên quan. "Ignore online sources entirely" loại bỏ cả một kho nguồn hợp lệ chỉ vì hình thức xuất bản.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to one correct answer
BOpenness to risk and experimentation
CAvoidance of uncertainty
DDependence on authority
Lời giải
Đáp án đúng: "Openness to risk and experimentation". Ý tưởng mới chỉ xuất hiện khi người học dám thử phương án chưa chắc thành công và chấp nhận rằng nhiều lần thử sẽ hỏng; môi trường cho phép sai và khuyến khích thử nghiệm chính là điều kiện nuôi sáng tạo. "Strict adherence to one correct answer" buộc mọi người hội tụ về một đáp số duy nhất, triệt tiêu không gian cho hướng đi khác. "Avoidance of uncertainty" né sự mơ hồ, trong khi giai đoạn đầu của sáng tạo luôn mơ hồ và cần chịu đựng được điều đó. "Dependence on authority" chờ người có thẩm quyền quyết thay khiến người học ngừng tự đề xuất.
Mở trang câu hỏi này →
11Creative thinking involves:4 lựa chọn
AMemorization
BGenerating original ideas
CRepeating tradition and exploring art
DAvoiding risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Generating original ideas". Tư duy sáng tạo được định nghĩa qua sản phẩm của nó là những ý tưởng mới mẻ, do người học tự sinh ra bằng liên tưởng và kết nối, chứ không chép lại cái sẵn có. "Memorization" là ghi nhớ nội dung đã có, thuộc bậc thấp của nhận thức và không tạo ra cái mới. "Repeating tradition and exploring art" nêu việc lặp lại truyền thống vốn là tái lặp, còn tìm hiểu nghệ thuật chỉ là một lĩnh vực, trong khi sáng tạo cần cho mọi ngành. "Avoiding risk" né rủi ro lại cản trở sáng tạo, vì ý tưởng mới luôn kèm khả năng thất bại và cần sự sẵn lòng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand
BApply
CAnalyze
DRemember
Lời giải
Đáp án đúng: "Analyze". Trong thang Bloom, bậc phân tích yêu cầu người học chia thông tin thành các thành phần, chỉ ra quan hệ giữa chúng và nhận ra cấu trúc ẩn bên dưới, chẳng hạn tách luận điểm khỏi bằng chứng trong một bài viết. "Understand" dừng ở việc nắm ý nghĩa và diễn đạt lại bằng lời của mình, chưa đòi hỏi tách nhỏ. "Apply" là dùng kiến thức đã học vào tình huống mới, thao tác vận dụng chứ không phải bóc tách. "Remember" là bậc thấp nhất, chỉ nhận ra và nhớ lại dữ kiện mà chưa đụng tới quan hệ giữa các phần.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreasing intelligence
BMaking learning automatic
CAllowing learners to adjust strategies intentionally
DReducing academic workload
Lời giải
Đáp án đúng: "Allowing learners to adjust strategies intentionally". Giá trị thực của siêu nhận thức nằm ở vòng lặp lập kế hoạch, theo dõi và điều chỉnh: khi nhận ra cách học hiện tại không mang lại kết quả, người học chuyển sang chiến lược khác một cách có chủ đích thay vì cố gắng nhiều hơn theo lối cũ. "Increasing intelligence" hứa hẹn sai bản chất, vì kỹ năng này cải thiện cách dùng năng lực sẵn có chứ không nâng chỉ số trí tuệ. "Making learning automatic" đi ngược tinh thần của nó, bởi siêu nhận thức đòi hỏi chú ý có ý thức vào quá trình học. "Reducing academic workload" nhầm sang quản lý khối lượng công việc: bài vở không ít đi, chỉ có hiệu quả xử lý tăng lên.
Mở trang câu hỏi này →
AEmotional engagement
BKnowledge construction through thinking
CInstructor authority
DSocial interaction
Lời giải
Đáp án đúng: "Knowledge construction through thinking". Trong mô hình Community of Inquiry, hiện diện nhận thức mô tả quá trình người học kiến tạo và xác nhận ý nghĩa qua tư duy: khơi gợi thắc mắc, khám phá thông tin, kết nối thành hiểu biết rồi vận dụng. Đó là trục học thuật của mô hình. "Emotional engagement" gần với hiện diện xã hội, nơi bàn về cảm xúc, cảm giác thuộc về và mức thoải mái khi trao đổi. "Instructor authority" không phải thành tố nào của mô hình, vì vai trò giảng viên nằm ở hiện diện dạy học với việc thiết kế và dẫn dắt chứ không phải quyền uy. "Social interaction" cũng thuộc hiện diện xã hội, là điều kiện hỗ trợ cho tư duy chứ không phải bản thân quá trình kiến tạo tri thức.
Mở trang câu hỏi này →
AIs the information easy to read and interpret?
BDoes the author have relevant expertise?
CIs the source visually appealing?
DDoes the source confirm personal opinions?
Lời giải
Đáp án đúng: "Does the author have relevant expertise?". Khi thẩm định một nguồn, câu hỏi hiệu quả nhất nhắm vào thẩm quyền của người viết: họ có được đào tạo hay có kinh nghiệm trong đúng lĩnh vực đang bàn hay không, bởi chuyên môn phù hợp mới bảo chứng cho độ tin cậy của nội dung. "Is the information easy to read and interpret?" đo mức dễ đọc, mà dễ đọc không đồng nghĩa với chính xác. "Is the source visually appealing?" lấy hình thức trình bày làm tiêu chí, trong khi một trang bắt mắt vẫn có thể chứa thông tin sai. "Does the source confirm personal opinions?" chọn nguồn vì hợp ý mình, đúng là biểu hiện của thiên kiến xác nhận mà việc thẩm định cần tránh.
Mở trang câu hỏi này →
AChoosing the fastest communication method
BConsidering tone, purpose, and audience before sending
CUsing complete sentences and formal grammar
DProviding sufficient background information
Lời giải
Đáp án đúng: "Considering tone, purpose, and audience before sending". Thư học thuật là giao tiếp có bối cảnh: trước khi gửi, người viết phải cân nhắc giọng điệu, mục đích thật sự của thư và vị thế của người nhận. Viết lúc đang xúc động rồi bấm gửi ngay trong đêm là bỏ qua đúng bước này, nên nhận phản hồi tiêu cực. "Choosing the fastest communication method" bàn về việc chọn kênh nhanh, không phải điều làm hỏng lá thư. "Using complete sentences and formal grammar" chỉ là yêu cầu hình thức, câu đúng ngữ pháp vẫn có thể mang giọng trách móc. "Providing sufficient background information" nói về lượng thông tin nền, trong khi vấn đề nằm ở cách biểu đạt cảm xúc và thời điểm gửi.
Mở trang câu hỏi này →
AQuestioning assumptions
BFear of making mistakes
CGenerating multiple solutions
DSeeking alternative perspectives
Lời giải
Đáp án đúng: "Fear of making mistakes". Sáng tạo cần không gian thử và sai, nên nỗi sợ mắc lỗi là rào cản mạnh nhất: người học tự kiểm duyệt ý tưởng lạ ngay trong đầu, chỉ đưa ra phương án an toàn quen thuộc, khiến giai đoạn sinh ý tưởng teo lại trước cả khi kịp bắt đầu. "Questioning assumptions" lại mở đường cho sáng tạo vì nó phá vỡ khuôn mẫu đang bó buộc cách nhìn. "Generating multiple solutions" chính là tư duy phân kỳ, càng nhiều lựa chọn thì cơ hội có một lựa chọn độc đáo càng cao. "Seeking alternative perspectives" đưa thêm góc nhìn từ người khác và lĩnh vực khác, vốn là nguồn nguyên liệu quen thuộc của những ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AMemorize large amounts of information
BUnderstand complex systems or arguments
CExpress personal opinions creatively
DWork under strict time pressure
Lời giải
Đáp án đúng: "Understand complex systems or arguments". Tư duy phân tích phát huy mạnh nhất khi phải tháo một chỉnh thể rối rắm thành các bộ phận và xem chúng quan hệ với nhau ra sao, nhờ đó hiểu được hệ thống hoặc chuỗi lập luận nhiều tầng. "Memorize large amounts of information" là nhiệm vụ của chiến lược ghi nhớ như luyện truy hồi và giãn cách, không cần bóc tách cấu trúc. "Express personal opinions creatively" thuộc địa hạt tư duy sáng tạo và biểu đạt cá nhân. "Work under strict time pressure" mô tả một điều kiện làm việc chứ không phải loại nhiệm vụ nhận thức; sức ép thời gian thậm chí còn cản trở việc phân tích kỹ.
Mở trang câu hỏi này →
APractice more similar problems without reflection and revision
BIdentify essential information and ignore irrelevant details
CMemorize formulas more frequently
DSeek help only after failing exams
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify essential information and ignore irrelevant details". Khi sinh viên bị ngợp vì bám vào mọi chi tiết của bài toán đố, bước sửa chữa đầu tiên theo nguyên tắc tư duy phân tích là xác định dữ kiện thiết yếu cho yêu cầu cần tìm và gạt phần nhiễu, bởi trí nhớ làm việc chỉ xử lý được một lượng thông tin rất hạn chế cùng lúc. "Practice more similar problems without reflection and revision" chỉ lặp lại đúng lỗi lọc thông tin cũ, vì luyện tập không kèm suy ngẫm thì không tự sửa được thói quen sai. "Memorize formulas more frequently" nhắm nhầm nguyên nhân: vướng mắc nằm ở khâu đọc hiểu đề chứ không ở việc thuộc công thức. "Seek help only after failing exams" trì hoãn can thiệp tới lúc đã trả giá bằng điểm số, trong khi khó khăn đang lộ ra ngay lúc làm bài.
Mở trang câu hỏi này →
AAccepting information at face value and let it be there
BSeparating facts from assumptions before drawing conclusions
CGenerating as many ideas as possible regardless the quality of each idea
DPrioritizing emotional responses
Lời giải
Đáp án đúng: "Separating facts from assumptions before drawing conclusions". Tư duy phân tích bắt đầu bằng việc tách dữ kiện kiểm chứng được khỏi giả định ngầm, vì nếu trộn lẫn hai thứ thì kết luận sẽ được xây trên nền chưa được chứng minh. "Accepting information at face value and let it be there" là tiếp nhận thụ động, bỏ qua bước kiểm chứng, và vế cuối của nó còn bị viết lửng. "Generating as many ideas as possible regardless the quality of each idea" mô tả kỹ thuật động não của tư duy sáng tạo, nhằm sinh thật nhiều ý chứ không nhằm bóc tách dữ kiện. "Prioritizing emotional responses" đặt phản ứng cảm xúc lên trước, trái với yêu cầu khách quan của phân tích.
Mở trang câu hỏi này →