Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AStudy only before exams
BModify old habits to meet new academic demands
CDepend on memorization alone
DAvoid collaborative learning
Lời giải
Đáp án đúng: "Modify old habits to meet new academic demands". Khối lượng đọc, mức độ tự chủ và yêu cầu tư duy bậc cao ở đại học vượt xa phổ thông, nên cách học từng hiệu quả trước đây thường không còn đủ; sinh viên phải điều chỉnh thói quen như ôn cách quãng, đọc chủ động và tự kiểm tra thay vì giữ nguyên nếp cũ. "Study only before exams" là lối học dồn, trái nguyên tắc ôn rải và dẫn tới nhớ ngắn hạn rồi quên nhanh. "Depend on memorization alone" dừng ở bậc thấp nhất của thang Bloom, không đáp ứng được yêu cầu phân tích và vận dụng. "Avoid collaborative learning" cắt bỏ một nguồn học quan trọng, vì giải thích cho bạn và nghe góc nhìn khác đều giúp hiểu sâu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFully automate decision-making
BCritically evaluate AI technologies
CEliminate bias in all AI systems
DReplace teachers with AI
Lời giải
Đáp án đúng: "Critically evaluate AI technologies". Theo Long và Magerko (2020), năng lực AI là tập hợp kỹ năng giúp người dùng hiểu, sử dụng và quan trọng nhất là đánh giá một cách phê phán các công nghệ AI: biết chúng làm được gì, sai ở đâu, dữ liệu lấy từ đâu và tạo ra hệ quả xã hội thế nào. "Fully automate decision-making" lại trao trọn quyền quyết định cho máy, đi ngược yêu cầu giữ vai trò phán xét của con người. "Eliminate bias in all AI systems" đặt mục tiêu không thể đạt, bởi người có năng lực AI nhận ra và giảm thiểu thiên lệch chứ không xoá sạch được nó. "Replace teachers with AI" là một viễn cảnh ứng dụng chứ không phải định nghĩa năng lực, và cũng trái với cách tài liệu nhìn AI như công cụ hỗ trợ.
Mở trang câu hỏi này →
43Procrastination is described as:4 lựa chọn
AA harmless habit with minimal consequences that students usually have
BA delay that can trigger multiple academic difficulties
CA strategy for managing stress effectively
DA result of excessive motivation
Lời giải
Đáp án đúng: "A delay that can trigger multiple academic difficulties". Trì hoãn được mô tả như một sự chậm trễ có hiệu ứng dây chuyền: việc dồn lại làm chất lượng bài giảm, điểm thấp kéo theo căng thẳng và mất ngủ, rồi lại khiến người học càng né nhiệm vụ tiếp theo. "A harmless habit with minimal consequences that students usually have" xem nhẹ hậu quả và biện minh rằng ai cũng vậy. "A strategy for managing stress effectively" lẫn lộn việc né tránh với cách quản lý căng thẳng, vì cảm giác nhẹ nhõm chỉ là tạm thời và áp lực sẽ quay lại nặng hơn. "A result of excessive motivation" đảo ngược quan hệ, bởi trì hoãn gắn với thiếu động lực hoặc sợ thất bại chứ không phải thừa động lực.
Mở trang câu hỏi này →
ACreativity and problem solving
BLogical reasoning
CEvaluation of evidence
DTime management
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluation of evidence". Chấp nhận một khẳng định trên mạng chỉ vì nó hợp với niềm tin sẵn có là biểu hiện của thiên lệch xác nhận, và thứ bị bỏ qua là khâu kiểm tra bằng chứng: nguồn gốc của tuyên bố, dữ liệu chống đỡ, mức tin cậy của người đưa tin. "Logical reasoning" cũng liên quan nhưng chỉ xét tính mạch lạc của lập luận, còn ở đây sinh viên chưa hề xem xét dữ liệu đầu vào nên khiếm khuyết nằm ở phần bằng chứng. "Creativity and problem solving" phục vụ việc sinh ý tưởng và xử lý tình huống, không phải thao tác thẩm định thông tin. "Time management" thuộc nhóm kỹ năng tổ chức công việc, không dính dáng tới việc đánh giá độ xác thực của một tuyên bố.
Mở trang câu hỏi này →
AIt violates copyright law automatically
BIt cheats students out of the learning experience
CIt reduces the accuracy of AI systems
DIt increases institutional costs and reduces
Lời giải
Đáp án đúng: "It cheats students out of the learning experience". Giá trị của bài tập nằm ở quá trình vật lộn với nó: đọc, thử, sai rồi sửa chính là lúc kiến thức hình thành. Để AI làm thay thì sản phẩm nộp lên vẫn có nhưng người học bị tước mất trải nghiệm tạo ra năng lực, và khoảng trống ấy lộ ra khi phải tự làm trong kỳ thi hay lúc đi làm. "It violates copyright law automatically" nói quá, vì dùng AI làm bài hộ là vấn đề liêm chính học thuật chứ không mặc nhiên là vi phạm bản quyền. "It reduces the accuracy of AI systems" đảo nhầm chiều tác động, người học dùng công cụ không làm mô hình kém chính xác đi. "It increases institutional costs and reduces" bị in cụt giữa chừng, vế sau bỏ lửng nên không nêu được lý do nào trọn vẹn.
Mở trang câu hỏi này →
46Communication is best described as:4 lựa chọn
AA simple exchange of spoken words
BA one-way transfer of information and signals from sender to receiver
CA complex process influenced by context, purpose, and participants
DA skill used primarily in professional environments
Lời giải
Đáp án đúng: "A complex process influenced by context, purpose, and participants". Giao tiếp được mô tả như một quá trình nhiều chiều: cùng một thông điệp sẽ được hiểu khác nhau tuỳ bối cảnh diễn ra, mục đích của người phát và đặc điểm cùng quan hệ của những người tham gia, kèm phản hồi qua lại liên tục. "A simple exchange of spoken words" bỏ mất kênh phi ngôn ngữ, chữ viết và toàn bộ lớp ngữ cảnh. "A one-way transfer of information and signals from sender to receiver" dựng lại mô hình một chiều đã lỗi thời, không tính tới phản hồi lẫn việc người nhận chủ động diễn giải. "A skill used primarily in professional environments" thu hẹp sai phạm vi, vì giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và đời sống cá nhân đều cần kỹ năng này.
Mở trang câu hỏi này →
ATasks feel unimportant or overwhelming
BInstructors assign unclear deadlines
CStudents lack intelligence and teamwork
DCollege schedules are too flexible
Lời giải
Đáp án đúng: "Tasks feel unimportant or overwhelming". Trì hoãn chủ yếu là vấn đề cảm xúc chứ không phải vấn đề xếp lịch: người học né nhiệm vụ khi thấy nó không đáng làm hoặc quá lớn so với sức mình, và việc né tạm thời làm dịu cảm giác khó chịu nên hành vi càng được củng cố. "Instructors assign unclear deadlines" đổ nguyên nhân cho giảng viên, trong khi trì hoãn vẫn xảy ra với hạn nộp rất rõ ràng. "Students lack intelligence and teamwork" quy cho trí tuệ và kỹ năng nhóm, hai thứ không liên quan tới cơ chế né tránh cảm xúc. "College schedules are too flexible" chỉ là điều kiện thuận lợi để trì hoãn xảy ra, không phải lý do khiến người học muốn né nhiệm vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AA fixed set of rules identical across all academic institutions
BA system focused only on academic performance and science of knowledge
CShared expectations, language, and norms within higher education
DA social environment unrelated to learning
Lời giải
Đáp án đúng: "Shared expectations, language, and norms within higher education". Văn hoá đại học là tập hợp kỳ vọng, ngôn ngữ chuyên môn và chuẩn mực ứng xử mà cộng đồng học thuật cùng chia sẻ; hiểu được nó giúp sinh viên năm nhất biết cách giao tiếp với giảng viên và tự chịu trách nhiệm việc học. Mô tả "A fixed set of rules identical across all academic institutions" sai ở chỗ coi văn hoá là bộ quy tắc cứng và giống hệt nhau ở mọi trường, trong khi mỗi trường có sắc thái riêng. "A system focused only on academic performance and science of knowledge" bỏ sót phần xã hội và ứng xử. "A social environment unrelated to learning" tách văn hoá khỏi việc học, trong khi chính kỳ vọng học thuật mới là lõi của khái niệm này.
Mở trang câu hỏi này →
ARe-reading notes repeatedly
BAccessing and using stored knowledge when needed
CHighlighting important sections of a text
DUploading materials to an AI chatbot
Lời giải
Đáp án đúng: "Accessing and using stored knowledge when needed". Truy hồi là khâu lấy kiến thức đã lưu ra dùng vào đúng lúc cần, chẳng hạn khi trả lời câu hỏi hay giải một bài tập; mỗi lần truy hồi thành công lại làm đường dẫn tới ký ức đó bền hơn. "Re-reading notes repeatedly" là đọc lại tài liệu, tức nhận lại thông tin từ bên ngoài chứ không tự lấy ra từ trí nhớ. "Highlighting important sections of a text" chỉ đánh dấu trên trang giấy, một thao tác nhận diện thụ động. "Uploading materials to an AI chatbot" là chuyển tài liệu cho máy xử lý, không hề huy động trí nhớ của người học.
Mở trang câu hỏi này →
AEvaluating online information
BCommunicating through digital platforms and social media
CUnderstanding neural network architecture in depth
DResponsible engagement with digital content
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding neural network architecture in depth". Năng lực số trong giáo trình là bộ kỹ năng sử dụng và ứng xử với công nghệ dành cho mọi người học: tìm, thẩm định, tạo lập, truyền đạt thông tin và dùng công nghệ có trách nhiệm. Hiểu sâu kiến trúc mạng nơ-ron là kiến thức chuyên ngành của người xây dựng hệ thống, không nằm trong danh sách đó. "Evaluating online information" là kỹ năng thẩm định nguồn trực tuyến, thành phần cốt lõi của năng lực số. "Communicating through digital platforms and social media" là giao tiếp qua nền tảng số, cũng được nêu rõ. "Responsible engagement with digital content" là tham gia có trách nhiệm với nội dung số, bao gồm quyền riêng tư và dấu chân số.
Mở trang câu hỏi này →