Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AThe length of the message
BThe context in which communication occurs
CThe communication technology used such as social media
DThe sender’s educational background and atttitude
Lời giải
Đáp án đúng: "The context in which communication occurs". Bối cảnh gồm nơi chốn, thời điểm, quan hệ giữa các bên, nền văn hoá và những gì đã xảy ra trước đó, và chính nó quy định nghĩa thực của câu nói: cùng một câu có thể là lời đùa hay lời trách tuỳ khung cảnh. "The length of the message" chỉ là hình thức, thông điệp dài không vì thế mà dễ hiểu hơn hay khó hiểu hơn. "The communication technology used such as social media" là một phần của bối cảnh và ảnh hưởng tới kênh truyền, song bản thân phương tiện không quyết định được nghĩa. "The sender’s educational background and atttitude" (đề in sai chữ attitude) có tác động tới cách diễn đạt, nhưng vẫn phải đặt trong bối cảnh thì người nhận mới hiểu đúng thông điệp.
Mở trang câu hỏi này →
ACollege students have fewer deadlines
BCollege schedules are more structured and require more efforts to follow
CCollege requires students to independently plan and allocate time
DTime management is less important in college
Lời giải
Đáp án đúng: "College requires students to independently plan and allocate time". Khác biệt lớn nhất so với phổ thông là ở đại học không còn thời khoá biểu kín và người lớn nhắc việc; giờ lên lớp ít hơn nhưng khối lượng tự học lớn hơn, nên sinh viên phải tự lập kế hoạch và tự phân bổ thời gian cho từng môn. "College students have fewer deadlines" sai thực tế, vì hạn nộp không ít đi mà còn rải ra và chồng lấn giữa nhiều môn. "College schedules are more structured and require more efforts to follow" mô tả ngược, bởi lịch đại học lỏng hơn chứ không chặt hơn. "Time management is less important in college" đi ngược hẳn nhận định của giáo trình.
Mở trang câu hỏi này →
AThe total time spent thinking about an assignment
BThe actual time required to complete a specific task
CThe time available before a deadline
DThe amount of time scheduled for studying each week
Lời giải
Đáp án đúng: "The actual time required to complete a specific task". Time-on-task là lượng thời gian thực mà một nhiệm vụ cụ thể ngốn mất, đo bằng trải nghiệm làm thật chứ không phải ước đoán; nắm được con số này thì người học mới lập lịch sát thực tế và tránh đánh giá thấp công việc. "The total time spent thinking about an assignment" đếm cả thời gian lo nghĩ mà chưa bắt tay làm, phần đó không tạo ra tiến độ. "The time available before a deadline" là khoảng cách tới hạn nộp, một đại lượng khác hẳn và thường khiến người học tưởng mình còn dư dả. "The amount of time scheduled for studying each week" là thời lượng dự kiến trên thời khoá biểu, tức kế hoạch, chưa phải thời gian thật mà từng nhiệm vụ đòi hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AComplete assignments as efficiently as possible using available tools
BDistill knowledge and skills so they can be applied in new situations
CMemorize large amounts of information for examinations
DReduce cognitive effort through automation and technological support
Lời giải
Đáp án đúng: "Distill knowledge and skills so they can be applied in new situations". Mục tiêu của việc học là chuyển hoá thông tin thành kiến thức và kỹ năng đủ cô đọng để chuyển giao sang bối cảnh mới; khả năng vận dụng vào tình huống chưa từng gặp mới là thước đo của học thật, không phải lượng chữ nhớ được. "Complete assignments as efficiently as possible using available tools" lấy việc nộp bài làm đích, biến học tập thành thủ tục và dễ dẫn tới lệ thuộc công cụ. "Memorize large amounts of information for examinations" dừng ở bậc thấp của thang Bloom, kiến thức kiểu này thường rơi rụng ngay sau kỳ thi. "Reduce cognitive effort through automation and technological support" lại né đúng phần nỗ lực nhận thức tạo ra học sâu, trong khi công nghệ chỉ hỗ trợ quá trình chứ không thay thế được nó.
Mở trang câu hỏi này →
AReduces the total number of assignments students receive
BHelps prevent a chain reaction of academic problems
CAllows students to finish college more quickly
DEliminates the need for prioritization
Lời giải
Đáp án đúng: "Helps prevent a chain reaction of academic problems". Giáo trình nhìn thời gian như một hệ nối tiếp: trễ một bài sẽ ăn vào quỹ thời gian của bài kế, kéo theo học dồn, thiếu ngủ, điểm kém rồi căng thẳng, nên giá trị lớn nhất của quản lý thời gian là chặn phản ứng dây chuyền đó ngay từ mắt xích đầu. "Reduces the total number of assignments students receive" hiểu sai cơ chế, vì khối lượng bài do chương trình học quy định, kỹ năng cá nhân không làm nó ít đi. "Allows students to finish college more quickly" nhầm sang rút ngắn thời lượng chương trình, điều phụ thuộc quy chế tín chỉ chứ không phụ thuộc thói quen sắp lịch. "Eliminates the need for prioritization" đi ngược chính nội dung kỹ năng này, bởi sắp thứ tự ưu tiên là thao tác cốt lõi chứ không phải thứ bị loại bỏ.
Mở trang câu hỏi này →
AStudying longer hours before exams to aim high grades
BRecognizing which study strategies work best for you
CHighlighting every paragraph in a textbook
DCopying notes from slides
Lời giải
Đáp án đúng: "Recognizing which study strategies work best for you". Siêu nhận thức là nhận thức về chính quá trình học của mình, nên biểu hiện rõ nhất là tự quan sát và nhận ra chiến lược nào hợp với bản thân ở từng loại nội dung. "Studying longer hours before exams to aim high grades" chỉ tăng thời lượng, không kèm bước nhìn lại xem cách học có hiệu quả hay không. "Highlighting every paragraph in a textbook" tô đậm mọi đoạn tức là chưa phân biệt được đâu là ý chính, dấu hiệu của xử lý nông. "Copying notes from slides" chép lại nguyên văn là thao tác sao chép thụ động, không đòi hỏi người học theo dõi mức hiểu của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AIt guarantees higher grades
BIt allows continuous adjustment and improvement
CIt eliminates stress permanently
DIt reduces course workload
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows continuous adjustment and improvement". Rà lại thói quen dùng thời gian biến việc quản lý thời gian thành một vòng lặp tự điều chỉnh: đối chiếu kế hoạch với thực tế, thấy chỗ ước lượng sai hay chỗ bị rò thời gian, rồi sửa cách sắp lịch cho kỳ sau. Đây cũng là siêu nhận thức áp vào quản lý công việc. "It guarantees higher grades" hứa chắc chắn một kết quả vốn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như phương pháp học và độ khó môn học. "It eliminates stress permanently" tuyệt đối hoá, vì quản lý thời gian tốt làm giảm căng thẳng chứ không xoá bỏ được nó. "It reduces course workload" nhầm sang khối lượng chương trình, thứ do môn học quy định và không đổi vì thói quen cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AAI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation
BIt may replace meaningful instructor-student learning relationships
CStudents prefer automated feedback
DAI cannot process written language
Lời giải
Đáp án đúng: "It may replace meaningful instructor-student learning relationships". Phản hồi là nơi người dạy hiểu người học và điều chỉnh cách dạy; nếu giao hẳn cho máy, sinh viên mất đi sự đối thoại có ngữ cảnh còn giảng viên mất kênh quan sát trực tiếp, đó là mối lo đạo đức về chất lượng quan hệ dạy và học. "AI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation" tuyệt đối hoá và còn dùng sai từ ở vế sau, nên không đứng vững. "Students prefer automated feedback" chỉ nêu sở thích của người học, không phải vấn đề đạo đức. "AI cannot process written language" sai về mặt kỹ thuật, bởi xử lý văn bản đúng là việc các mô hình ngôn ngữ làm được.
Mở trang câu hỏi này →
29Analytical thinking involves:4 lựa chọn
ATrusting intuition
BBreaking a whole into parts
CFollowing emotions
DAvoiding structure
Lời giải
Đáp án đúng: "Breaking a whole into parts". Phân tích theo nghĩa gốc là tháo một chỉnh thể thành những phần nhỏ để xem từng phần làm gì và chúng ăn khớp với nhau ra sao, đó là thao tác nhận thức đặc trưng của tư duy phân tích. "Trusting intuition" dựa vào linh cảm, thứ không kiểm chứng được và không cho biết cấu trúc bên trong của vấn đề. "Following emotions" để cảm xúc dẫn đường, trái với yêu cầu khách quan của việc phân tích. "Avoiding structure" né cấu trúc, trong khi phân tích lại chính là công việc đi tìm và làm rõ cấu trúc của đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
ASelecting the first solution that seems reasonable
BIgnoring alternative approaches
CEvaluating possible solutions before implementation
DAvoiding feedback after solving the problem
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating possible solutions before implementation". Khâu cân nhắc các phương án theo tiêu chí như tính khả thi, nguồn lực, rủi ro và hệ quả trước khi bắt tay làm là nơi quy trình giải quyết vấn đề tạo ra giá trị, bởi sửa một lựa chọn trên giấy rẻ hơn nhiều so với sửa sau khi đã triển khai. "Selecting the first solution that seems reasonable" dừng tìm kiếm quá sớm, trong khi cách làm nảy ra sớm nhất hiếm khi là cách làm tốt nhất. "Ignoring alternative approaches" thu hẹp không gian lựa chọn và dễ bỏ lỡ cách làm hiệu quả hơn. "Avoiding feedback after solving the problem" cắt mất bước xem lại kết quả, khiến người giải không biết giải pháp có hiệu lực hay không và cũng không rút được kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
A“Do I agree with this?”
B“Is this information popular?”
C“What evidence supports this claim?”
D“Who benefits from this idea emotionally?”
Lời giải
Đáp án đúng: "“What evidence supports this claim?”". Câu hỏi về bằng chứng buộc người đọc rời khỏi cảm nhận cá nhân để soi vào dữ liệu, nguồn và chất lượng lập luận, đó là động tác lõi của tư duy phản biện. Câu “Do I agree with this?” chỉ đo mức đồng tình của bản thân, dễ dẫn tới thiên kiến xác nhận khi ta chỉ giữ lại thứ hợp ý mình. Câu “Is this information popular?” lấy mức phổ biến làm thước đo, trong khi nhiều điều sai vẫn được lan truyền rộng. Câu “Who benefits from this idea emotionally?” hướng vào lợi ích cảm xúc của người khác, hữu ích để nhận ra động cơ nhưng chưa kiểm chứng được khẳng định đúng hay sai.
Mở trang câu hỏi này →
32Metacognition is best defined as4 lựa chọn
AThinking critically about academic content
BAwareness and regulation of one’s own thinking and learning
CMemorizing information efficiently
DMonitoring other students’ performance
Lời giải
Đáp án đúng: "Awareness and regulation of one’s own thinking and learning". Siêu nhận thức gồm hai phần gắn liền: nhận thức về cách mình tư duy và học, cùng khả năng điều chỉnh quá trình đó qua lập kế hoạch, theo dõi, tự đánh giá rồi đổi chiến lược khi cần. "Thinking critically about academic content" là tư duy phản biện hướng vào nội dung môn học, còn siêu nhận thức hướng vào chính quá trình học của người học. "Memorizing information efficiently" chỉ là một kỹ thuật học, có thể được siêu nhận thức chọn dùng nhưng không phải định nghĩa của nó. "Monitoring other students’ performance" đặt đối tượng theo dõi vào người khác, trong khi trọng tâm của khái niệm là chính bản thân mình.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved efficiency and diverse forms of idea
BReduced originality and idea generation
CStronger analytical reasoning
DClearer communication
Lời giải
Đáp án đúng: "Reduced originality and idea generation". Ý tưởng khác thường là nguyên liệu của sáng tạo; khi sinh viên tự giữ lại vì sợ bị đánh giá, nhóm mất đi phần đóng góp độc đáo nhất và tổng số ý tưởng đưa ra cũng giảm, đúng cơ chế mà nỗi sợ sai lầm bóp nghẹt tư duy phân kỳ. "Improved efficiency and diverse forms of idea" tự mâu thuẫn, vì im lặng có thể khiến buổi thảo luận ngắn hơn nhưng không thể làm ý tưởng đa dạng hơn. "Stronger analytical reasoning" không phải hệ quả của việc giấu ý tưởng, bởi phân tích mạnh lên nhờ luyện tập thẩm định chứ không nhờ bớt phát biểu. "Clearer communication" cũng không đúng, khi nhóm thiếu thông tin từ một thành viên thì trao đổi nghèo đi chứ không rõ ràng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AOpinions are always incorrect and being more effected by emotions
BEvidence-based reasoning leads to stronger conclusions
COpinions slow down decision-making
DEvidence is difficult to interpret
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence-based reasoning leads to stronger conclusions". Tác giả cảnh báo đừng lẫn ý kiến với bằng chứng vì kết luận chỉ vững khi tựa trên dữ liệu kiểm chứng được; ý kiến có thể là điểm khởi đầu nhưng phải được bằng chứng chống đỡ mới trở thành luận điểm. "Opinions are always incorrect and being more effected by emotions" vừa tuyệt đối hoá rằng ý kiến luôn sai, vừa dùng sai từ ở vế sau, nên không thể là lý do được nêu. "Opinions slow down decision-making" bàn về tốc độ ra quyết định, không liên quan tới độ vững của lập luận. "Evidence is difficult to interpret" nêu một khó khăn khi đọc dữ liệu, nhưng khó không phải lý do để thay bằng chứng bằng ý kiến.
Mở trang câu hỏi này →
AVisual misinterpretation by humans
BAI producing incorrect or fabricated information
CEmotional responses to AI feedback
DErrors caused only by user prompts
Lời giải
Đáp án đúng: "AI producing incorrect or fabricated information". Ảo giác mô hình là hiện tượng hệ sinh ngôn ngữ đưa ra nội dung nghe mạch lạc, tự tin nhưng sai sự thật hoặc bịa hẳn, kể cả bịa trích dẫn và tên tác giả, vì mô hình dự đoán chữ tiếp theo chứ không tra cứu sự thật. "Visual misinterpretation by humans" nói về ảo giác thị giác ở người, không liên quan đến đầu ra của máy. "Emotional responses to AI feedback" mô tả phản ứng cảm xúc của người dùng, cũng không phải thuộc tính của mô hình. "Errors caused only by user prompts" quy toàn bộ lỗi về phía câu lệnh của người dùng, trong khi ảo giác vẫn xảy ra với câu hỏi rõ ràng và hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases software profits
BIt allows users to modify algorithms directly
CIt enables accountability and trust
DIt eliminates the need for regulation
Lời giải
Đáp án đúng: "It enables accountability and trust". Minh bạch nghĩa là công khai việc hệ thống dùng dữ liệu gì, quyết định theo cơ chế nào và ai chịu trách nhiệm; nhờ đó người bị ảnh hưởng có thể truy vấn, khiếu nại, phát hiện thiên lệch, còn bên triển khai phải giải trình, và niềm tin mới có cơ sở. "It increases software profits" nói về lợi ích thương mại, không phải lý do đạo đức mà chương đưa ra. "It allows users to modify algorithms directly" hiểu sai mức độ, vì minh bạch là được biết và được hiểu, không đồng nghĩa với quyền can thiệp vào mã nguồn hay mô hình. "It eliminates the need for regulation" đảo ngược quan hệ, bởi minh bạch là điều kiện để giám sát và quản lý được thực thi chứ không thay thế quy định pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
ABias invalidates all arguments and ideas
BBias helps identify the strongest position to debate
CUnderstanding bias helps interpret information critically
DBiased sources should never be used
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding bias helps interpret information critically". Mọi nguồn đều có góc nhìn, nên việc cần làm là nhận ra lập trường, mục đích và đối tượng của tác giả để đọc thông tin đúng mức: biết phần nào là dữ liệu, phần nào là diễn giải, và cần đối chiếu thêm ở đâu. "Bias invalidates all arguments and ideas" đẩy tới cực đoan, vì một tác giả có lập trường vẫn có thể đưa ra dữ liệu và lập luận hợp lệ. "Bias helps identify the strongest position to debate" biến việc nhận diện thiên lệch thành mẹo tranh luận, lệch khỏi mục đích hiểu đúng thông tin. "Biased sources should never be used" sẽ loại bỏ gần như toàn bộ nguồn, trong khi cách làm chuẩn là dùng có ý thức, nêu rõ góc nhìn và cân bằng bằng nguồn khác.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is primarily academic and rarely emotional
BIt is uniform for all students
CIt involves academic, social, and personal change
DIt ends after the first month
Lời giải
Đáp án đúng: "It involves academic, social, and personal change". Các tác giả xem bước chuyển lên đại học là thay đổi đồng thời trên ba mặt: yêu cầu học thuật cao hơn và tự chủ hơn, môi trường xã hội mới với bạn bè cùng mạng lưới hỗ trợ khác trước, và những thay đổi trong chính người học như căn tính, thói quen, cách tự chăm sóc. "It is primarily academic and rarely emotional" cắt mất phần cảm xúc, trong khi nhớ nhà, lo âu và áp lực thích nghi là trải nghiệm phổ biến được sách bàn kỹ. "It is uniform for all students" phủ nhận khác biệt về hoàn cảnh, nền tảng và nguồn lực khiến mỗi người chuyển tiếp mỗi khác. "It ends after the first month" ấn định sai thời hạn, vì quá trình thích nghi kéo dài suốt năm đầu và còn tiếp tục về sau.
Mở trang câu hỏi này →
ACollege instructors monitor students’ progress more closely
BCollege requires greater student responsibility and self-advocacy
CCollege courses require fewer assessments but much more difficult
DCollege learning focuses less on independent work
Lời giải
Đáp án đúng: "College requires greater student responsibility and self-advocacy". Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ ai giữ tay lái: ở đại học, người học tự theo dõi hạn nộp, tự sắp lịch ôn, tự tìm giảng viên hay dịch vụ hỗ trợ khi gặp khó, thay vì được nhắc nhở và kèm cặp sát sao như thời phổ thông. "College instructors monitor students’ progress more closely" mô tả ngược thực tế, bởi giảng viên đại học ít theo sát từng cá nhân hơn. "College courses require fewer assessments but much more difficult" chỉ nói về số lần kiểm tra, một chi tiết thay đổi tuỳ môn chứ không phải khác biệt bản chất. "College learning focuses less on independent work" trái hẳn yêu cầu tự học, tự đọc tài liệu và nghiên cứu vốn nặng hơn nhiều ở bậc này.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the amount of material and knowledge to study
BIt strengthens memory storage and retrieval pathways
CIt replaces the need for review knowledge
DIt prevents forgetting entirely
Lời giải
Đáp án đúng: "It strengthens memory storage and retrieval pathways". Mỗi lần tự lấy kiến thức ra khỏi đầu mà không nhìn tài liệu, não phải tái kích hoạt dấu vết ký ức, nhờ đó vừa làm chắc nội dung đã lưu vừa làm trơn đường dẫn để lần sau nhớ lại nhanh hơn. "It reduces the amount of material and knowledge to study" hiểu sai mục đích, vì luyện truy hồi không cắt bớt khối lượng phải học. "It replaces the need for review knowledge" nói truy hồi thay thế hẳn việc ôn tập, trong khi bản thân nó là một hình thức ôn tập và vẫn cần lặp lại theo lịch giãn cách. "It prevents forgetting entirely" tuyệt đối hoá, bởi quên vẫn xảy ra, chỉ chậm hơn.
Mở trang câu hỏi này →