Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
AWork alone confidently and work with AI effectively
BUse logical thinking to solve issues
CAvoid workplace conflict and
DPrefer routine tasks
Lời giải
Đáp án đúng: "Use logical thinking to solve issues". Nhà tuyển dụng quý người có tư duy phân tích vì họ biết tách vấn đề phức tạp thành phần nhỏ, truy nguyên nhân và đề xuất giải pháp dựa trên lập luận logic cùng dữ liệu thay vì phỏng đoán. "Work alone confidently and work with AI effectively" mô tả phong cách làm việc và công cụ sử dụng, không phải bản chất của tư duy phân tích; làm việc một mình cũng không phải điều doanh nghiệp đặc biệt tìm kiếm. "Avoid workplace conflict and" bị in cụt giữa chừng nên không thành một mệnh đề hoàn chỉnh, và né tránh xung đột cũng không phải giá trị của người phân tích. "Prefer routine tasks" nói về sở thích làm việc lặp lại, trái với chỗ mạnh của người phân tích là xử lý tình huống mới và phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting poetry only
BSolving complex problems
CAvoiding decisions
DRelaxing
Lời giải
Đáp án đúng: "Solving complex problems". Tư duy phân tích phát huy tác dụng khi vấn đề có nhiều biến và nhiều lớp: người giải phải chia nhỏ, sắp xếp dữ kiện, tìm quan hệ nhân quả rồi kiểm chứng từng bước suy luận. "Writing poetry only" giới hạn vào một hoạt động nghiêng về tư duy sáng tạo và ngôn ngữ hình ảnh, lại thêm chữ only khiến phạm vi càng sai. "Avoiding decisions" là né tránh, trong khi phân tích tồn tại chính để hỗ trợ ra quyết định có căn cứ. "Relaxing" mô tả trạng thái nghỉ ngơi, không đòi hỏi thao tác chia tách và suy luận có hệ thống nào.
Mở trang câu hỏi này →
3Analytical thinking involves:4 lựa chọn
ATrusting intuition
BBreaking a whole into parts
CFollowing emotions
DAvoiding structure
Lời giải
Đáp án đúng: "Breaking a whole into parts". Phân tích theo nghĩa gốc là tháo một chỉnh thể thành những phần nhỏ để xem từng phần làm gì và chúng ăn khớp với nhau ra sao, đó là thao tác nhận thức đặc trưng của tư duy phân tích. "Trusting intuition" dựa vào linh cảm, thứ không kiểm chứng được và không cho biết cấu trúc bên trong của vấn đề. "Following emotions" để cảm xúc dẫn đường, trái với yêu cầu khách quan của việc phân tích. "Avoiding structure" né cấu trúc, trong khi phân tích lại chính là công việc đi tìm và làm rõ cấu trúc của đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
AIntuition
BHyper organization
CRandom processes
DIndividual memory
Lời giải
Đáp án đúng: "Hyper organization". Dấu hiệu của một tổ chức vận hành bằng tư duy phân tích là mọi khâu đều được đo lường, chuẩn hoá và sắp xếp chặt chẽ theo dữ liệu, từ kho bãi tới gợi ý sản phẩm; mức tổ chức rất cao đó là kết quả trực tiếp của việc phân tích liên tục. "Intuition" dựa vào linh cảm cá nhân, có thể hữu ích nhưng không kiểm chứng được và không phải phương pháp phân tích. "Random processes" là quy trình ngẫu nhiên, không lặp lại được nên cũng không thể đo lường hay cải tiến. "Individual memory" đặt kiến thức vận hành vào trí nhớ của từng người, trong khi tư duy phân tích đòi hỏi dữ liệu được ghi nhận và chia sẻ thành hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
5What is time management?4 lựa chọn
AControlling others
BPlanning time use
CWorking randomly
DAvoiding tasks and responsibilities
Lời giải
Đáp án đúng: "Planning time use". Quản lý thời gian là chủ động lập kế hoạch phân bổ quỹ thời gian có hạn cho các việc theo mức ưu tiên, rồi theo dõi và điều chỉnh, chứ không phải cố nhồi thêm việc vào cùng một ngày. "Controlling others" nhầm sang kiểm soát người khác, trong khi đối tượng quản lý ở đây là lịch làm việc và hành vi của chính mình. "Working randomly" là làm việc không có thứ tự, đúng thứ mà quản lý thời gian sinh ra để khắc phục. "Avoiding tasks and responsibilities" là né việc, một biểu hiện của trì hoãn và khiến khối lượng công việc dồn lại nặng hơn về sau.
Mở trang câu hỏi này →
ACollege students have fewer deadlines
BCollege schedules are more structured and require more efforts to follow
CCollege requires students to independently plan and allocate time
DTime management is less important in college
Lời giải
Đáp án đúng: "College requires students to independently plan and allocate time". Khác biệt lớn nhất so với phổ thông là ở đại học không còn thời khoá biểu kín và người lớn nhắc việc; giờ lên lớp ít hơn nhưng khối lượng tự học lớn hơn, nên sinh viên phải tự lập kế hoạch và tự phân bổ thời gian cho từng môn. "College students have fewer deadlines" sai thực tế, vì hạn nộp không ít đi mà còn rải ra và chồng lấn giữa nhiều môn. "College schedules are more structured and require more efforts to follow" mô tả ngược, bởi lịch đại học lỏng hơn chứ không chặt hơn. "Time management is less important in college" đi ngược hẳn nhận định của giáo trình.
Mở trang câu hỏi này →
ARecording deadlines after they pass
BScheduling tasks without estimating duration
CPlanning tasks while considering priorities and time-on-task
DUsing it during exam weeks to cram knowledge in a short period of time
Lời giải
Đáp án đúng: "Planning tasks while considering priorities and time-on-task". Sổ kế hoạch chỉ hiệu quả khi nó phản ánh hai thứ: việc nào cần làm trước và mỗi việc thực sự ngốn bao nhiêu thời gian, nhờ đó lịch học trở nên khả thi chứ không chỉ là danh sách mong muốn. "Recording deadlines after they pass" ghi lại hạn nộp khi đã trôi qua, biến công cụ lập kế hoạch thành nhật ký tiếc nuối. "Scheduling tasks without estimating duration" xếp việc mà không ước lượng thời lượng, dễ dẫn tới nhồi quá nhiều vào một ngày rồi vỡ kế hoạch. "Using it during exam weeks to cram knowledge in a short period of time" biến sổ kế hoạch thành công cụ chữa cháy mùa thi, bỏ mất giá trị của việc phân bổ đều đặn suốt kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
8What is scheduling?4 lựa chọn
AIgnoring time
BPlanning activities
CAvoiding tasks
DDoing tasks randomly without any structure or order
Lời giải
Đáp án đúng: "Planning activities". Lập lịch là gắn từng hoạt động vào một khung thời gian cụ thể, nhờ đó người học biết lúc nào làm gì và tránh được cảnh nhiều việc cùng dồn vào một thời điểm. "Ignoring time" là phớt lờ yếu tố thời gian, trái hẳn với bản chất của việc sắp lịch. "Avoiding tasks" mô tả hành vi né việc, thuộc về trì hoãn chứ không phải một thao tác tổ chức công việc. "Doing tasks randomly without any structure or order" tức làm việc tuỳ hứng, không thứ tự, chính là tình trạng mà việc lập lịch được tạo ra để thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
9What tool helps prioritize tasks?4 lựa chọn
ACalendar only
BPriority list
CSocial media
DEmail inbox
Lời giải
Đáp án đúng: "Priority list". Danh sách ưu tiên buộc người học xếp các việc theo mức quan trọng và mức gấp, nhờ đó thời gian và năng lượng đổ vào việc có giá trị cao nhất thay vì việc dễ làm nhất. "Calendar only" hữu ích để đặt việc vào thời điểm, nhưng tự nó không cho biết việc nào quan trọng hơn việc nào, và chữ only khiến vế này càng thiếu. "Social media" là nguồn gây phân tâm điển hình, không phải công cụ tổ chức công việc. "Email inbox" chỉ là hộp thư đến, nơi mọi thứ xếp theo thời điểm gửi và theo nhu cầu của người khác, nên dễ kéo người dùng chạy theo việc khẩn mà không quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
AGood planning
BHigh productivity
CPoor prioritization
DEffective scheduling
Lời giải
Đáp án đúng: "Poor prioritization". Vấn đề ở đây không phải thiếu thời gian hay thiếu chăm chỉ mà là sắp xếp sai thứ tự: sinh viên dồn nhiều giờ cho việc ít giá trị nên việc quan trọng bị đẩy lùi và kết quả chung đi xuống. "Good planning" mâu thuẫn với tình huống, vì một kế hoạch tốt phải đưa việc quan trọng lên trước. "High productivity" nhầm giữa bận rộn và hiệu quả: làm xong nhiều việc nhỏ không có nghĩa là tạo ra kết quả đáng kể. "Effective scheduling" cũng không đúng, bởi lịch hiệu quả phải dành khung giờ tỉnh táo nhất cho nhiệm vụ có mức ưu tiên cao.
Mở trang câu hỏi này →
11What is “keyword searching”?4 lựa chọn
AWriting essays
BReading books strategically
CUsing key terms
DCopying text
Lời giải
Đáp án đúng: "Using key terms". Tìm theo từ khoá là rút ra những thuật ngữ cốt lõi của chủ đề rồi dùng chúng để truy vấn cơ sở dữ liệu hay thư viện số, kết hợp thêm từ đồng nghĩa và toán tử để thu hẹp hoặc mở rộng kết quả. "Writing essays" là khâu tạo ra sản phẩm viết, diễn ra sau khi đã thu thập và đọc tài liệu. "Reading books strategically" là kỹ thuật đọc có chọn lọc, giúp xử lý tài liệu đã tìm được chứ không phải cách tìm ra chúng. "Copying text" là sao chép nguyên văn, một hành vi dẫn tới đạo văn chứ không phải thao tác tra cứu thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
12What is information literacy?4 lựa chọn
AReading and present articles professionally
BEvaluating information
CMemorizing data
DCopying content
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating information". Năng lực thông tin là khả năng xác định nhu cầu tin, tìm, thẩm định rồi sử dụng thông tin có trách nhiệm; trong đó việc thẩm định độ tin cậy, tính cập nhật và mục đích của nguồn là phần lõi phân biệt nó với việc chỉ biết tra cứu. "Reading and present articles professionally" nói về kỹ năng đọc và trình bày, là ứng dụng về sau chứ không phải năng lực đánh giá nguồn. "Memorizing data" dừng ở việc ghi nhớ dữ liệu mà không xét xem dữ liệu ấy có đáng tin hay không. "Copying content" là sao chép nội dung, vừa không thể hiện năng lực thẩm định vừa vi phạm liêm chính học thuật nếu không trích dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
AUse the article because it supports the claim
BEvaluate the author’s credibility and evidence provided
CReplace it with any academic article because journal articles are qualified
DIgnore online sources entirely
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluate the author’s credibility and evidence provided". Với một nguồn khuyết danh trên blog cá nhân, việc đầu tiên là thẩm định: tác giả là ai, có chuyên môn gì, bài viết dựa trên dữ liệu hay trích dẫn nào, có đối chiếu được với nguồn khác không. Đây đúng là thao tác đánh giá nguồn mà năng lực thông tin yêu cầu trước khi quyết định dùng hay bỏ. "Use the article because it supports the claim" chọn nguồn theo mức độ hợp ý mình, tức rơi vào thiên lệch xác nhận. "Replace it with any academic article because journal articles are qualified" tin vào nhãn tạp chí một cách máy móc, trong khi bài khoa học cũng phải xét phương pháp và mức liên quan. "Ignore online sources entirely" loại bỏ cả một kho nguồn hợp lệ chỉ vì hình thức xuất bản.
Mở trang câu hỏi này →
AProblem-solving replaces analytical thinking and creative thinking
BEffective problem-solving integrates multiple types of thinking
CCreative thinking interferes with problem-solving
DCritical thinking is unnecessary
Lời giải
Đáp án đúng: "Effective problem-solving integrates multiple types of thinking". Giải quyết vấn đề là một quy trình cần nhiều loại tư duy nối tiếp nhau: phân tích để hiểu vấn đề, sáng tạo để sinh phương hướng, phản biện để đánh giá và chọn, rồi suy ngẫm để rút kinh nghiệm. "Problem-solving replaces analytical thinking and creative thinking" đảo ngược quan hệ: nó không thay thế mà sử dụng hai loại tư duy đó như công cụ. "Creative thinking interferes with problem-solving" sai vì giai đoạn tìm giải pháp rất cần ý tưởng mới, thiếu sáng tạo thì chỉ còn các cách làm cũ. "Critical thinking is unnecessary" bỏ mất khâu thẩm định, dễ dẫn tới chọn giải pháp nghe hấp dẫn nhưng không hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AAssign blame to less responsible person
BImprove future problem-solving efforts
CProve effort was sufficient to solve any problem
DAvoid repeating tasks
Lời giải
Đáp án đúng: "Improve future problem-solving efforts". Bước nhìn lại kết quả khép kín quy trình giải quyết vấn đề: người học đối chiếu giải pháp với mục tiêu, nhận ra chỗ nào hiệu quả và chỗ nào hỏng, nhờ đó lần sau xử lý nhanh và chắc hơn. "Assign blame to less responsible person" biến việc đánh giá thành quy trách nhiệm cá nhân, làm hỏng tinh thần hợp tác và không rút ra bài học nào. "Prove effort was sufficient to solve any problem" dùng việc nhìn lại để tự biện hộ, trong khi mục đích là tìm điểm cần sửa; khẳng định nỗ lực giải được mọi vấn đề cũng vô căn cứ. "Avoid repeating tasks" hiểu sai mục tiêu: lặp lại có chủ đích chính là cách luyện tập, thứ cần tránh là lặp lại sai lầm.
Mở trang câu hỏi này →
ASelecting the first solution that seems reasonable
BIgnoring alternative approaches
CEvaluating possible solutions before implementation
DAvoiding feedback after solving the problem
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating possible solutions before implementation". Khâu cân nhắc các phương án theo tiêu chí như tính khả thi, nguồn lực, rủi ro và hệ quả trước khi bắt tay làm là nơi quy trình giải quyết vấn đề tạo ra giá trị, bởi sửa một lựa chọn trên giấy rẻ hơn nhiều so với sửa sau khi đã triển khai. "Selecting the first solution that seems reasonable" dừng tìm kiếm quá sớm, trong khi cách làm nảy ra sớm nhất hiếm khi là cách làm tốt nhất. "Ignoring alternative approaches" thu hẹp không gian lựa chọn và dễ bỏ lỡ cách làm hiệu quả hơn. "Avoiding feedback after solving the problem" cắt mất bước xem lại kết quả, khiến người giải không biết giải pháp có hiệu lực hay không và cũng không rút được kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AProblems rarely change once identified
BInitial solutions may not fully address the problem
CFlexibility reduces accountability
DIt saves time in decision-making
Lời giải
Đáp án đúng: "Initial solutions may not fully address the problem". Giải pháp đầu tiên thường dựa trên hiểu biết chưa đầy đủ về vấn đề; khi triển khai mới lộ ra dữ kiện mới, nên người giải phải sẵn sàng đổi cách làm thay vì bám chặt phương hướng ban đầu. "Problems rarely change once identified" sai thực tế, vì bối cảnh và ràng buộc thường biến động khiến bản thân vấn đề cũng đổi hình. "Flexibility reduces accountability" lẫn lộn hai chuyện: điều chỉnh cách làm khi có bằng chứng mới là hành xử có trách nhiệm, không phải cách trốn trách nhiệm. "It saves time in decision-making" biến linh hoạt thành mẹo tiết kiệm thời gian, trong khi việc xem xét lại thường tốn thêm công sức để đổi lấy chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
18What is active listening?4 lựa chọn
AHearing only
BEngaging fully
CInterrupting to clarify if needed
DIgnoring speaker
Lời giải
Đáp án đúng: "Engaging fully". Lắng nghe chủ động là dồn toàn bộ chú ý vào người nói, theo dõi cả nội dung lẫn cảm xúc, diễn đạt lại để kiểm tra mức hiểu và phản hồi đúng lúc; đó là trạng thái tham gia trọn vẹn chứ không phải tiếp nhận thụ động. "Hearing only" mới chỉ là nghe thấy âm thanh, không kèm xử lý ý nghĩa hay phản hồi. "Interrupting to clarify if needed" cắt lời người đang nói và làm đứt mạch trình bày; người nghe chủ động ghi nhớ thắc mắc rồi hỏi khi người nói dừng lại. "Ignoring speaker" là phớt lờ hoàn toàn, đối lập với mọi yêu cầu của việc lắng nghe.
Mở trang câu hỏi này →
19What is nonverbal communication?4 lựa chọn
ASpoken words
BBody language
CWritten text
DGrammar rules
Lời giải
Đáp án đúng: "Body language". Giao tiếp phi ngôn ngữ là mọi thông điệp truyền đi không qua từ ngữ: nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, tư thế, khoảng cách và giọng điệu, và nó thường bộc lộ thái độ thật rõ hơn cả lời nói. "Spoken words" chính là kênh ngôn ngữ nói, tức phần lời mà câu hỏi đang loại trừ. "Written text" cũng là ngôn ngữ, chỉ khác ở chỗ được thể hiện bằng chữ viết thay vì lời nói. "Grammar rules" là hệ quy tắc cấu tạo câu của ngôn ngữ, càng không thuộc phạm vi phi ngôn ngữ.
Mở trang câu hỏi này →
20What is clarity in communication?4 lựa chọn
ALong and complex sentences
BBeautiful and eloquent language
CEasy understanding
DRepetition and emphasizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Easy understanding". Độ rõ ràng được đo từ phía người nhận: thông điệp đạt độ rõ khi người nghe hoặc người đọc hiểu đúng ý ngay lần đầu, nhờ cấu trúc mạch lạc, từ ngữ chính xác và lượng thông tin vừa đủ. "Long and complex sentences" thường làm tăng tải xử lý và khiến người đọc phải đoán ý, tức đi ngược độ rõ. "Beautiful and eloquent language" hướng tới vẻ đẹp và sức cuốn hút của lời văn, một phẩm chất khác và đôi khi còn che lấp nội dung chính. "Repetition and emphasizing" là kỹ thuật nhấn mạnh để người nghe nhớ, hữu ích nhưng không thay được việc diễn đạt dễ hiểu ngay từ đầu.
Mở trang câu hỏi này →