Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
41What is encoding in memory?4 lựa chọn
AForgetting information
BConverting information for storage in memory
CRepeating words and image
DSkipping details
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Converting information for storage in memory". Mã hoá là bước đầu của trí nhớ: thông tin nhận được chuyển thành dạng mà não lưu giữ được, thông qua việc gắn ý nghĩa, hình ảnh hay liên hệ với kiến thức cũ; mã hoá càng sâu thì sau này càng dễ truy xuất. "Forgetting information" là hiện tượng mất dấu vết hoặc không truy xuất được, nằm ở đầu kia của quá trình. "Repeating words and image" chỉ là một kỹ thuật nhắc lại, hơn nữa lặp lại máy móc thuộc loại mã hoá nông nên không mô tả được toàn bộ khái niệm. "Skipping details" là bỏ qua chi tiết, một lựa chọn khi đọc lướt chứ không phải cơ chế đưa thông tin vào trí nhớ.
AImproving GPA immediately
BIdentifying grading errors
CStrengthening understanding and memory
DReducing study time and have more fun if practicing with friends
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Strengthening understanding and memory". Xem lại bài đã chấm biến mỗi câu sai thành một lần học có phản hồi: người học biết chỗ hiểu lệch, sửa lại khái niệm, và chính thao tác truy xuất khi rà lại cũng củng cố trí nhớ cho kỳ thi sau. "Improving GPA immediately" không xảy ra, vì điểm của bài đã nộp không đổi nhờ việc xem lại. "Identifying grading errors" là lợi ích phụ có thật nhưng hiếm và không phải mục đích chính của việc rà bài. "Reducing study time and have more fun if practicing with friends" gộp hai điều đều không phải trọng tâm: rà bài thường tốn thêm thời gian, và giá trị của nó nằm ở chất lượng hiểu bài chứ không ở sự vui vẻ.
43According to the International Society of Academic Integrity (2021), academic integrity is best defined as:4 lựa chọn
ACompliance with university assessment rules only
BA promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage
CThe ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies
DA system of penalties designed to discourage cheating and misconduct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage". Liêm chính học thuật trước hết là cam kết tự nguyện với một bộ giá trị nền tảng, trong đó có cả lòng dũng cảm để hành động đúng khi điều đó bất lợi cho mình; chính cam kết này mới chi phối hành vi lúc không ai giám sát. "Compliance with university assessment rules only" thu hẹp liêm chính thành việc tuân thủ quy chế thi, bỏ mất phần giá trị. "The ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies" lấy công cụ và chính sách thay cho phẩm chất, trong khi phần mềm chỉ phát hiện chứ không tạo ra sự trung thực. "A system of penalties designed to discourage cheating and misconduct" mô tả chế tài, tức hệ quả khi liêm chính bị vi phạm.
AThey could replace teachers in learning any knowledge
BThey are difficult to install
CThey are rarely used productively
DThey may produce inaccurate results and false accusations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They may produce inaccurate results and false accusations". Các công cụ này chỉ ước lượng xác suất dựa trên đặc trưng văn phong nên vừa bỏ lọt bài do máy viết vừa gắn cờ nhầm bài của người thật, nhất là với người viết bằng ngoại ngữ, và một kết quả sai có thể trở thành cáo buộc gian lận oan. "They could replace teachers in learning any knowledge" mô tả một chức năng mà công cụ phát hiện không hề có, chúng chỉ kiểm tra văn bản. "They are difficult to install" là vấn đề kỹ thuật vặt, không phải lý do gây tranh cãi về đạo đức. "They are rarely used productively" sai thực tế vì nhiều trường vẫn dùng chúng thường xuyên; tranh cãi nằm ở độ tin cậy của kết quả chứ không ở tần suất sử dụng.
45Which institutional response best aligns with the ethical approach advocated in the text?4 lựa chọn
ADeveloping clear AI usage policies and promoting transparency
BBanning all AI tools immediately because AI will destroy students’ independent thinking
CIgnoring AI-related misconduct
DReplacing instructors with AI graders
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Developing clear AI usage policies and promoting transparency". Cách tiếp cận có trách nhiệm là đặt ra quy định rõ ràng về việc được dùng AI đến đâu và yêu cầu công khai mức sử dụng, nhờ đó sinh viên biết ranh giới còn việc đánh giá vẫn công bằng. "Banning all AI tools immediately because AI will destroy students’ independent thinking" là phản ứng cực đoan, khó cưỡng chế và tước đi những ứng dụng hợp lệ của công cụ. "Ignoring AI-related misconduct" buông lỏng hoàn toàn, làm xói mòn liêm chính học thuật và gây bất công với người làm bài trung thực. "Replacing instructors with AI graders" chuyển trách nhiệm đánh giá cho máy, xoá đi phản hồi của người dạy và làm trầm trọng thêm vấn đề trách nhiệm giải trình.
AAI adoption is declining
BAI is developing faster than ethical guidelines can be established
CFaculty resistance has ended and AI become a popular tool accepted everywhere
DStudents no longer use AI
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AI is developing faster than ethical guidelines can be established". Công cụ mới ra đời liên tục và đổi năng lực chỉ sau vài tháng, trong khi quy chế của một trường phải qua thảo luận, lấy ý kiến rồi phê duyệt, nên chính sách luôn ở trạng thái đang hoàn thiện. "AI adoption is declining" sai thực tế, mức sử dụng trong giáo dục vẫn đang tăng. "Faculty resistance has ended and AI become a popular tool accepted everywhere" khẳng định mọi tranh luận đã kết thúc, trái với việc các trường còn đang soạn quy định; vế này cũng sai ngữ pháp ở động từ. "Students no longer use AI" mô tả một tình huống không có thật, và nếu đúng thì cũng chẳng còn lý do nào để xây dựng chính sách.
47Critical thinkers should:4 lựa chọn
AAccept everything
BQuestion everything
CAvoid research
DBeing smart in all situations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Question everything". Tinh thần phản biện được tóm bằng thói quen đặt câu hỏi với mọi khẳng định gặp phải: ai nói, dựa trên bằng chứng nào, còn cách giải thích nào khác, kể cả với điều mình vốn tin. Đặt câu hỏi ở đây nghĩa là kiểm chứng trước khi tin, không phải hoài nghi để bác bỏ tất cả. "Accept everything" là thái độ ngược hẳn, tiếp nhận không sàng lọc chính là thứ tư duy phản biện muốn loại bỏ. "Avoid research" cắt mất nguồn bằng chứng để trả lời những câu hỏi vừa đặt ra, khiến phản biện chỉ còn là tranh cãi suông. "Being smart in all situations" nói về phẩm chất cá nhân chung chung, không mô tả thao tác tư duy nào cả.
48Failing to validate sources results in:4 lựa chọn
AStrong arguments
BWeak reasoning
CClear thinking
DImproved logic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Weak reasoning". Lập luận chỉ vững bằng chất lượng của bằng chứng đỡ phía dưới; khi nguồn không được kiểm chứng về tác giả, tính cập nhật và mục đích thì kết luận có thể đang dựa trên thông tin sai, và toàn bộ lập luận yếu đi theo. "Strong arguments" nói ngược hẳn, vì không có cách nào xây lập luận mạnh trên nền tài liệu chưa thẩm định. "Clear thinking" cũng không đạt được khi dữ kiện đầu vào còn đáng ngờ, sự rõ ràng trong diễn đạt không cứu được nội dung sai. "Improved logic" nhầm chỗ: bỏ qua khâu kiểm chứng không rèn thêm được kỹ năng suy luận nào, trái lại còn che giấu lỗi ở tiền đề.
49Recognizing personal bias is part of:4 lựa chọn
AProblem-solving
BCritical thinking
CInformation literacy
DIntuition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Critical thinking". Tư duy phản biện đòi hỏi soi lại chính mình: nhận ra giả định, thành kiến và xu hướng chỉ tìm bằng chứng ủng hộ điều mình đã tin, rồi chủ động cân nhắc quan điểm đối lập trước khi kết luận. "Problem-solving" tập trung vào quy trình tìm và triển khai giải pháp cho một vấn đề cụ thể; nó sử dụng kết quả của việc tự soi xét nhưng không phải nơi khái niệm này thuộc về. "Information literacy" thiên về đánh giá nguồn và sử dụng thông tin có trách nhiệm, phần thiên lệch mà nó xét chủ yếu là thiên lệch của tài liệu chứ không phải của chính người đọc. "Intuition" là phán đoán tự động theo cảm nhận, chính là nơi thiên lệch ẩn náu chứ không phải công cụ phát hiện chúng.
AWeakness
BCritical awareness
CConfusion
DCreativity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Critical awareness". Xem lại một vấn đề tưởng đã xong khi bối cảnh thay đổi cho thấy người học vẫn đang theo dõi và thẩm định liên tục, không coi kết luận cũ là bất biến; đó chính là biểu hiện của nhận thức phản biện. "Weakness" hiểu nhầm việc điều chỉnh là thiếu bản lĩnh, trong khi bám chặt giải pháp cũ dù dữ kiện đã khác mới là sai lầm. "Confusion" là trạng thái rối, không phân biệt được điều gì đúng sai, khác hẳn hành động rà soát có chủ đích dựa trên thông tin mới. "Creativity" nghiêng về việc sinh ra ý tưởng mới, còn ở đây trọng tâm là đánh giá lại tính phù hợp của giải pháp cũ, một thao tác thẩm định.