Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
ADigital literacy reduces personal responsibility
BAlgorithms fully determine human choices and thinking process
CDigital literacy helps individuals navigate algorithmic influence
DHuman agency is irrelevant in digital environments
Lời giải
Đáp án đúng: "Digital literacy helps individuals navigate algorithmic influence". Thuật toán định hình những gì ta nhìn thấy, nhưng người có năng lực số nhận ra cơ chế gợi ý, biết kiểm chứng và chủ động đa dạng hoá nguồn tin, nhờ đó giữ được quyền tự quyết của mình. "Digital literacy reduces personal responsibility" nói ngược: hiểu biết càng nhiều thì trách nhiệm với lựa chọn trực tuyến càng rõ chứ không giảm đi. "Algorithms fully determine human choices and thinking process" rơi vào thuyết quyết định tuyệt đối, phủ nhận khả năng con người nhận ra và điều chỉnh ảnh hưởng đó. "Human agency is irrelevant in digital environments" loại bỏ chính khái niệm quyền tự quyết, trong khi mọi lập luận về đạo đức và trách nhiệm giải trình đều dựa trên nó.
Mở trang câu hỏi này →
AAutomation
BOptimization
CHallucination
DSimulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Hallucination". Đây là thuật ngữ chỉ hiện tượng mô hình sinh ngôn ngữ tạo ra thông tin nghe trôi chảy và tự tin nhưng sai sự thật hoặc hoàn toàn bịa, kể cả trích dẫn và tên tác giả không tồn tại, nên mọi dữ kiện do AI đưa ra đều phải kiểm chứng lại. "Automation" chỉ việc tự động hoá công việc bằng máy, không nói gì về tính đúng sai của nội dung. "Optimization" là tối ưu hoá, quá trình cải thiện hiệu năng hay kết quả theo một tiêu chí, không mô tả lỗi bịa đặt. "Simulation" là mô phỏng một hệ thống hay tình huống có chủ đích, khác hẳn việc sinh ra dữ kiện sai ngoài ý muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AProgram artificial intelligence systems to get the most productive information system
BUse information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information
CDetect AI-generated content
DReplace human judgment with algorithms
Lời giải
Đáp án đúng: "Use information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information". Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ xác định năng lực số là năng lực dùng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm, đánh giá, tạo lập và truyền đạt thông tin, tức một tập kỹ năng vừa thao tác vừa tư duy mà mọi sinh viên đều cần. Cách hiểu "Program artificial intelligence systems to get the most productive information system" thu hẹp khái niệm thành kỹ năng lập trình chuyên sâu, vốn thuộc đào tạo kỹ thuật chứ không phải định nghĩa phổ quát. "Detect AI-generated content" chỉ là một tình huống ứng dụng hẹp, không bao trùm bốn hoạt động tìm, đánh giá, tạo và truyền đạt. "Replace human judgment with algorithms" đi ngược tinh thần của năng lực số, vì khung này luôn giữ con người ở vai trò thẩm định và quyết định cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
AAsking AI to summarize a chapter and skipping the reading
BUsing AI to plan spaced practice after understanding the material
CLetting AI answer practice questions and remember the answer list
DRelying on AI-generated notes only
Lời giải
Đáp án đúng: "Using AI to plan spaced practice after understanding the material". Lưu trữ bền vững đòi hỏi người học tự hiểu bài trước rồi ôn lại cách quãng; dùng AI để thiết kế lịch ôn giữ nguyên phần việc nhận thức cho người học và chỉ giao cho máy khâu tổ chức. "Asking AI to summarize a chapter and skipping the reading" cắt bỏ bước đọc và xử lý thông tin nên không có gì được mã hoá để mà lưu. "Letting AI answer practice questions and remember the answer list" thay việc truy xuất bằng học thuộc danh sách đáp án, mất đúng hiệu ứng luyện tập truy xuất vốn làm trí nhớ mạnh lên. "Relying on AI-generated notes only" khiến người học chỉ đọc ghi chú của máy, trong khi tự tóm tắt bằng lời của mình mới tạo ra dấu vết ghi nhớ.
Mở trang câu hỏi này →
AUse AI whenever it saves time and when you are too busy
BUse AI to support learning goals, not replace them
CAvoid AI entirely in higher education because it causes more harm than benefit
DUse AI only for graded tasks
Lời giải
Đáp án đúng: "Use AI to support learning goals, not replace them". Nguyên tắc nền của liêm chính học thuật là mục tiêu học phải được giữ nguyên: AI có thể giúp giải thích, gợi ý hay kiểm tra lại, nhưng phần tư duy và sản phẩm nộp vẫn phải là của người học. "Use AI whenever it saves time and when you are too busy" lấy sự tiện lợi làm tiêu chí đạo đức, dẫn thẳng tới việc nộp sản phẩm của máy mỗi khi bận. "Avoid AI entirely in higher education because it causes more harm than benefit" cực đoan theo hướng ngược lại và tước đi những ứng dụng hợp lệ như luyện tập, dịch thuật hay lập lịch ôn. "Use AI only for graded tasks" đặt ranh giới sai chỗ: bài có điểm lại chính là nơi cần thận trọng nhất với công cụ sinh nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
AIt takes too much time
BIt replaces the intended learning process
CIt requires technical skills
DIt reduces collaboration and social learning
Lời giải
Đáp án đúng: "It replaces the intended learning process". Bài tập không tồn tại vì sản phẩm cuối cùng mà vì quá trình người học phải trải qua để hình thành kỹ năng; để AI làm hộ là xoá bỏ chính quá trình ấy và biến điểm số thành thứ không phản ánh năng lực thật. "It takes too much time" vừa sai thực tế vừa không phải vấn đề đạo đức, vì công cụ thường rút ngắn thời gian làm bài. "It requires technical skills" nói về rào cản kỹ thuật, không liên quan tới tính đúng sai của hành vi. "It reduces collaboration and social learning" nêu một hệ quả phụ có thể xảy ra, nhưng lý do cốt lõi khiến hành vi này phi đạo đức là người học nộp thứ không do mình tạo ra và bỏ qua việc học.
Mở trang câu hỏi này →
AToo much collaboration
BLow behavioral engagement
COverconfidence
DExcessive motivation
Lời giải
Đáp án đúng: "Low behavioral engagement". Gắn kết hành vi được đo bằng những việc quan sát được như đi học, nộp bài, tham gia thảo luận; sinh viên bỏ lớp dù vẫn tự học đang thiếu đúng thành phần này và mất phần tương tác, hướng dẫn, thông báo diễn ra trên lớp. "Too much collaboration" trái hẳn tình huống, vì người này đang học một mình chứ không làm việc nhóm quá nhiều. "Overconfidence" có thể là nguyên nhân tâm lý phía sau nhưng không phải tên gọi của vấn đề mà dữ kiện mô tả. "Excessive motivation" cũng không khớp: động lực cao thường kéo theo việc có mặt và tham gia đầy đủ hơn chứ không phải bỏ lớp.
Mở trang câu hỏi này →
APassive learning
BAvoidance behavior
CSelf-management
DDependence on teachers
Lời giải
Đáp án đúng: "Self-management". Đọc kỹ đề cương rồi chủ động lên kế hoạch cho cả kỳ là biểu hiện của tự quản lý: sinh viên nắm yêu cầu, mốc hạn và tự tổ chức thời gian mà không cần ai nhắc. "Passive learning" mô tả người học chỉ tiếp nhận thụ động, trong khi hành vi ở đây là chủ động tìm hiểu và chuẩn bị trước. "Avoidance behavior" là né tránh nhiệm vụ, ngược hẳn với việc chuẩn bị sớm cho các yêu cầu của môn học. "Dependence on teachers" nói về sự phụ thuộc vào giảng viên để biết phải làm gì, trong khi sinh viên này tự rút thông tin từ đề cương và tự lập kế hoạch.
Mở trang câu hỏi này →
APassive learning
BAcademic ownership
CExternal motivation
DTeacher-led learning systems
Lời giải
Đáp án đúng: "Academic ownership". Thuật ngữ này chỉ việc người học tự nhận lấy quyền và trách nhiệm với kết quả học tập của mình: đặt mục tiêu, chọn chiến lược, chủ động tìm hỗ trợ và không đổ lỗi cho hoàn cảnh khi kết quả chưa tốt. "Passive learning" là học thụ động, chờ được truyền đạt, tức đối lập với việc tự chịu trách nhiệm. "External motivation" là động lực đến từ bên ngoài như điểm số hay áp lực gia đình, nó có thể thúc đẩy nhưng không đồng nghĩa với việc nhận trách nhiệm. "Teacher-led learning systems" mô tả mô hình dạy học do giảng viên dẫn dắt, nói về cách tổ chức lớp chứ không phải thái độ của người học với việc học của mình.
Mở trang câu hỏi này →
A“How many pages do I need to read?”
B“What strategy am I using, and is it effective?”
C“Will this be on the exam and how can I have support?”
D“How long is this assignment?”
Lời giải
Đáp án đúng: "“What strategy am I using, and is it effective?”". Siêu nhận thức là tư duy về chính việc học của mình, gồm nhận biết chiến lược đang dùng và tự đánh giá hiệu quả của nó để điều chỉnh, và câu hỏi này chạm đúng cả hai thao tác giám sát lẫn điều chỉnh. Câu “How many pages do I need to read?” chỉ đo khối lượng công việc, là thông tin để sắp lịch chứ không phản ánh cách học. Câu “Will this be on the exam and how can I have support?” hướng tới phạm vi thi và nguồn trợ giúp bên ngoài, không xem xét quá trình nhận thức của bản thân. Câu “How long is this assignment?” cũng dừng ở độ dài bài tập, không hỏi gì về chiến lược hay hiệu quả học tập.
Mở trang câu hỏi này →
31Metacognition is best defined as4 lựa chọn
AThinking critically about academic content
BAwareness and regulation of one’s own thinking and learning
CMemorizing information efficiently
DMonitoring other students’ performance
Lời giải
Đáp án đúng: "Awareness and regulation of one’s own thinking and learning". Siêu nhận thức gồm hai phần gắn liền: nhận thức về cách mình tư duy và học, cùng khả năng điều chỉnh quá trình đó qua lập kế hoạch, theo dõi, tự đánh giá rồi đổi chiến lược khi cần. "Thinking critically about academic content" là tư duy phản biện hướng vào nội dung môn học, còn siêu nhận thức hướng vào chính quá trình học của người học. "Memorizing information efficiently" chỉ là một kỹ thuật học, có thể được siêu nhận thức chọn dùng nhưng không phải định nghĩa của nó. "Monitoring other students’ performance" đặt đối tượng theo dõi vào người khác, trong khi trọng tâm của khái niệm là chính bản thân mình.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of motivation
BPoor time management
CIneffective study strategies not being evaluated
DInsufficient intelligence
Lời giải
Đáp án đúng: "Ineffective study strategies not being evaluated". Nhìn từ siêu nhận thức, học nhiều mà vẫn trượt nghĩa là khâu giám sát và đánh giá đang trống: sinh viên lặp lại một cách học bề mặt như đọc lại hay tô màu mà không bao giờ kiểm chứng xem cách đó có tạo ra khả năng truy xuất hay không. "Lack of motivation" không khớp dữ kiện, vì người bỏ nhiều công sức học rõ ràng vẫn còn động lực. "Poor time management" cũng bị loại bởi vấn đề không nằm ở lượng thời gian, sinh viên đã dành rất nhiều. "Insufficient intelligence" quy kết về năng lực bẩm sinh, cách giải thích vừa không kiểm chứng được vừa trái với trọng tâm của siêu nhận thức là chiến lược có thể thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AA journey
BA kaleidoscope
CA puzzle
DA dream-making machine
Lời giải
Đáp án đúng: "A kaleidoscope". Mark Twain ví việc nảy ra ý tưởng với chiếc kính vạn hoa: những mảnh thuỷ tinh bên trong vẫn là các mảnh cũ, chỉ cần xoay ống là hiện ra hình mới, đúng như sáng tạo được tạo ra từ việc sắp xếp lại các ý tưởng đã có. "A journey" là hình ảnh quen thuộc cho một hành trình dài có điểm đầu và điểm cuối, không diễn tả ý tổ hợp lại những mảnh cũ. "A puzzle" gợi việc ghép các mảnh về đúng một đáp án duy nhất đã định sẵn, trong khi sáng tạo cho phép vô số tổ hợp hợp lệ. "A dream-making machine" là hình ảnh cỗ máy tạo giấc mơ, không phải phép so sánh gắn với tên tác giả này.
Mở trang câu hỏi này →
AQuestioning assumptions
BFear of making mistakes
CGenerating multiple solutions
DSeeking alternative perspectives
Lời giải
Đáp án đúng: "Fear of making mistakes". Sáng tạo cần không gian thử và sai, nên nỗi sợ mắc lỗi là rào cản mạnh nhất: người học tự kiểm duyệt ý tưởng lạ ngay trong đầu, chỉ đưa ra phương án an toàn quen thuộc, khiến giai đoạn sinh ý tưởng teo lại trước cả khi kịp bắt đầu. "Questioning assumptions" lại mở đường cho sáng tạo vì nó phá vỡ khuôn mẫu đang bó buộc cách nhìn. "Generating multiple solutions" chính là tư duy phân kỳ, càng nhiều lựa chọn thì cơ hội có một lựa chọn độc đáo càng cao. "Seeking alternative perspectives" đưa thêm góc nhìn từ người khác và lĩnh vực khác, vốn là nguồn nguyên liệu quen thuộc của những ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AEliminates imagination
BPreserves inspiration
CAvoids reflection and conclusion
DReduces novelty
Lời giải
Đáp án đúng: "Preserves inspiration". Ý tưởng thường đến bất chợt rồi biến mất rất nhanh vì trí nhớ làm việc có dung lượng hạn chế; ghi lại ngay bằng sổ tay hay ứng dụng giữ được nguồn cảm hứng để sau này quay lại phát triển và kết hợp chúng. "Eliminates imagination" nói ngược: việc ghi chép không giết trí tưởng tượng mà tạo ra kho nguyên liệu cho nó. "Avoids reflection and conclusion" cũng sai, bởi bộ sưu tập ý tưởng chính là chỗ để suy ngẫm và rút ra kết luận về sau. "Reduces novelty" phủ nhận giá trị của việc lưu giữ, trong khi những ý tưởng được lưu lại thường được tái tổ hợp thành thứ mới mẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AA talent only some people are born with
BLimited to artistic disciplines
CA skill that can be developed and practiced
DIncompatible with analytical thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "A skill that can be developed and practiced". Giáo trình coi sáng tạo là một kỹ năng rèn được: càng tiếp xúc nhiều chất liệu, càng luyện cách đặt lại vấn đề và chấp nhận thử sai thì khả năng sinh ý tưởng mới càng tăng. "A talent only some people are born with" coi sáng tạo là năng khiếu bẩm sinh, cách hiểu khiến người học bỏ cuộc sớm và đã bị bác bỏ. "Limited to artistic disciplines" bó sáng tạo vào nghệ thuật, trong khi kỹ thuật, kinh doanh hay khoa học đều cần ý tưởng mới. "Incompatible with analytical thinking" dựng lên sự đối lập giả, bởi phân tích cung cấp dữ liệu và ràng buộc để ý tưởng sáng tạo trở nên khả thi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo reduce instructor workload
BTo help students take control of their learning
CTo eliminate group work
DTo replace assessments with self-study activities
Lời giải
Đáp án đúng: "To help students take control of their learning". Trong học trực tuyến, không ai nhắc giờ hay điểm danh thay người học, nên mục đích của học tự định hướng là trao cho sinh viên quyền và trách nhiệm tự đặt mục tiêu, xếp lịch, theo dõi tiến độ và tìm hỗ trợ khi cần. "To reduce instructor workload" nhìn từ phía giảng viên và biến lợi ích phụ thành mục đích chính. "To eliminate group work" sai vì tự định hướng không loại bỏ hợp tác, người học vẫn tham gia thảo luận và làm việc nhóm trực tuyến. "To replace assessments with self-study activities" nhầm lẫn giữa cách học và cách đánh giá, bởi các bài kiểm tra vẫn giữ nguyên vai trò.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand
BApply
CAnalyze
DRemember
Lời giải
Đáp án đúng: "Analyze". Trong thang Bloom, bậc phân tích yêu cầu người học chia thông tin thành các thành phần, chỉ ra quan hệ giữa chúng và nhận ra cấu trúc ẩn bên dưới, chẳng hạn tách luận điểm khỏi bằng chứng trong một bài viết. "Understand" dừng ở việc nắm ý nghĩa và diễn đạt lại bằng lời của mình, chưa đòi hỏi tách nhỏ. "Apply" là dùng kiến thức đã học vào tình huống mới, thao tác vận dụng chứ không phải bóc tách. "Remember" là bậc thấp nhất, chỉ nhận ra và nhớ lại dữ kiện mà chưa đụng tới quan hệ giữa các phần.
Mở trang câu hỏi này →
ALess effort is required
BInformation is memorized faster
CFocus and retention are improved
DAssignments become easier and more motivational
Lời giải
Đáp án đúng: "Focus and retention are improved". Phiên học ngắn giữ được sự tập trung trước khi não mệt, còn việc lặp lại đều đặn tạo ra các lần nhắc cách quãng giúp kiến thức bám lâu, nên cách học này vừa tăng chất lượng chú ý vừa tăng khả năng nhớ. "Less effort is required" hiểu sai: tổng công sức không giảm, nó chỉ được trải đều ra nhiều lần thay vì dồn một lúc. "Information is memorized faster" đổi lợi ích sang tốc độ, trong khi điểm mạnh của cách học này là độ bền của trí nhớ chứ không phải nhớ nhanh hơn. "Assignments become easier and more motivational" nói về cảm nhận với bài tập, một hệ quả gián tiếp và không chắc chắn, không phải lợi ích cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
ALong-term memory
BSensory memory
CWorking memory
DEpisodic memory
Lời giải
Đáp án đúng: "Working memory". Trí nhớ làm việc là nơi thông tin được giữ tạm trong ít giây và được thao tác ngay lúc đó: nhẩm một phép tính, giữ đầu câu để hiểu cuối câu, so sánh hai dữ kiện. Dung lượng của nó rất hạn chế nên nhiều chiến lược học sinh ra để giảm tải cho tầng này. "Long-term memory" lưu trữ lâu dài và gần như không giới hạn, là đích đến của thông tin sau khi đã được mã hoá chứ không phải nơi xử lý tức thời. "Sensory memory" chỉ giữ ấn tượng giác quan trong khoảnh khắc rất ngắn, chưa có thao tác xử lý có ý thức. "Episodic memory" là một nhánh của trí nhớ dài hạn, chứa những sự kiện cá nhân đã trải qua.
Mở trang câu hỏi này →