Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKT309m Bán hàng đa kênh – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT309m - Bán hàng đa kênh, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AGet the keyword search volumes.
BGet the keyword difficulty scores.
CGet the keyword rankings.
DReview the keywords.
Lời giải
Đáp án đúng: "Get the keyword search volumes.". Đánh giá giá trị và độ khó của từ khoá bắt đầu bằng việc lấy search volume (lượng tìm kiếm hàng tháng) cho danh sách từ khoá, vì lượng tìm kiếm cho biết từ khoá có đáng theo đuổi không; từ khoá không ai tìm thì dù dễ cũng vô giá trị. Có thể lấy số này từ Keyword Planner của Google Ads. "Get the keyword difficulty scores." là bước tiếp theo, đo mức cạnh tranh để lên hạng sau khi đã biết từ khoá có lượng tìm kiếm. "Get the keyword rankings." là kiểm tra thứ hạng hiện tại của website với từng từ khoá, phục vụ so sánh và chọn ưu tiên ở bước sau. "Review the keywords." là bước tổng hợp cuối, cân nhắc lượng tìm kiếm, độ khó và thứ hạng để chọn từ khoá mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjust CPV bids to match performance goals
BAvoid monitoring daily budgets
CUse the same targeting for all campaigns
DRandomly rotate creatives without testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Adjust CPV bids to match performance goals". CPV (cost per view, chi phí mỗi lượt xem) là cách đặt giá thầu cho quảng cáo video; tối ưu chiến dịch nghĩa là liên tục điều chỉnh giá thầu theo kết quả thực tế, tăng ở nhóm quảng cáo hiệu quả và giảm ở nhóm kém để đạt mục tiêu với chi phí hợp lý. "Avoid monitoring daily budgets" sai vì không theo dõi ngân sách ngày dễ dẫn tới tiêu hết tiền sớm hoặc phân bổ lệch. "Use the same targeting for all campaigns" sai vì mỗi chiến dịch có mục tiêu và đối tượng riêng; dùng chung một kiểu nhắm chọn làm mất cơ hội tiếp cận đúng người. "Randomly rotate creatives without testing" sai vì luân phiên nội dung quảng cáo phải dựa trên thử nghiệm A/B để biết mẫu nào hiệu quả, xoay ngẫu nhiên không cho ra bài học nào.
Mở trang câu hỏi này →
ACrawling
BIndexing
CRanking
DOptimizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Indexing". Công cụ tìm kiếm hoạt động qua ba giai đoạn: thu thập, lưu trữ và truy xuất. Giai đoạn filing (lưu hồ sơ) là indexing (lập chỉ mục): nội dung trang sau khi được thu thập sẽ được phân tích và lưu vào một cơ sở dữ liệu khổng lồ theo từ khoá và chủ đề, giống như xếp tài liệu vào tủ hồ sơ để tra cứu nhanh về sau. "Crawling" sai vì thu thập dữ liệu là giai đoạn trước đó, khi bot lần theo liên kết để tìm và tải các trang. "Ranking" sai vì xếp hạng là giai đoạn truy xuất, khi có truy vấn thì lấy trang phù hợp từ chỉ mục và sắp thứ tự theo mức liên quan. "Optimizing" sai vì tối ưu là việc người làm SEO cải thiện website, không phải một giai đoạn hoạt động của công cụ tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased costs
BDecreased customer loyalty
CAmplification of negative feedback
DLimited reach
Lời giải
Đáp án đúng: "Amplification of negative feedback". Mạng xã hội là không gian công khai, nên một lời phàn nàn của khách có thể được chia sẻ, bình luận và lan rất nhanh tới hàng nghìn người; nếu xử lý chậm hoặc vụng, phản hồi tiêu cực bị khuếch đại thành khủng hoảng truyền thông, đây là thách thức lớn nhất khi dùng mạng xã hội để chăm sóc khách hàng. "Increased costs" (chi phí tăng) ít đúng vì mạng xã hội thường rẻ hơn tổng đài, một nhân viên trả lời được nhiều khách cùng lúc. "Decreased customer loyalty" (lòng trung thành giảm) không phải hệ quả tự nhiên; phản hồi nhanh, công khai trên mạng xã hội thường còn làm khách gắn bó hơn. "Limited reach" (tầm tiếp cận hạn chế) sai vì mạng xã hội có tầm tiếp cận rất rộng, chính điều đó mới khiến phản hồi tiêu cực lan nhanh.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating a blog post about the benefits of a product
BRunning a social media contest
CSending a targeted email campaign with educational content
DDisplaying a banner ad on a website
Lời giải
Đáp án đúng: "Displaying a banner ad on a website". Outbound marketing (tiếp thị đẩy) là chủ động đưa thông điệp tới người chưa hề tìm hay yêu cầu nó, như quảng cáo truyền hình, gọi điện chào hàng, quảng cáo hiển thị; banner trên một trang web xuất hiện trước mắt người đang đọc nội dung khác nên thuộc nhóm này. "Creating a blog post about the benefits of a product" là inbound marketing (tiếp thị thu hút), vì bài viết hữu ích kéo người đang tìm hiểu tự tìm đến qua tìm kiếm. "Running a social media contest" cũng là inbound, vì cuộc thi khuyến khích người dùng tự nguyện tham gia, chia sẻ và tương tác với thương hiệu. "Sending a targeted email campaign with educational content" thuộc inbound vì gửi nội dung giáo dục cho người đã đăng ký nhận tin, nuôi dưỡng mối quan hệ thay vì chào hàng người lạ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo target them with irrelevant marketing messages
BTo offer them products they don't need
CTo tailor your website and marketing efforts to their needs and preferences
DTo increase advertising costs
Lời giải
Đáp án đúng: "To tailor your website and marketing efforts to their needs and preferences". Trong CRO (tối ưu tỉ lệ chuyển đổi), hiểu khách hàng qua dữ liệu phân tích, khảo sát và thử nghiệm giúp doanh nghiệp biết họ cần gì, gặp trở ngại ở đâu, từ đó điều chỉnh bố cục trang, thông điệp và ưu đãi cho phù hợp, nhờ vậy nhiều người mua hơn. "To target them with irrelevant marketing messages" ngược hoàn toàn, vì thông điệp không liên quan làm khách bỏ đi và tỉ lệ chuyển đổi giảm. "To offer them products they don't need" sai vì giới thiệu sản phẩm khách không cần làm giảm niềm tin và tăng tỉ lệ đổi trả. "To increase advertising costs" sai vì hiểu khách giúp dùng ngân sách hiệu quả hơn, còn CRO nhằm tăng chuyển đổi từ lượng truy cập sẵn có chứ không phải tăng chi tiêu quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
AAdministration
BHR
COperations
DFinance
Lời giải
Đáp án đúng: "Operations". Khi lập roadmap (lộ trình phát triển), mỗi tính năng được chấm theo hai trục: value (giá trị mang lại) và feasibility (tính khả thi). Bên Commercial (thương mại) và Experience (trải nghiệm) chủ yếu đánh giá giá trị cho doanh nghiệp và cho khách, còn Operations (vận hành, gồm cả công nghệ và quy trình) đánh giá mức khả thi: có làm được không, tốn bao nhiêu công sức và nguồn lực. Thiếu tiếng nói của vận hành thì trục khả thi không có người chấm. "Administration" sai vì bộ phận hành chính lo công việc văn phòng, hồ sơ, không đánh giá tính năng sản phẩm. "HR" (nhân sự) sai vì nhân sự có thể hỗ trợ tuyển thêm người nhưng không phải bên thường chấm điểm tính năng. "Finance" sai vì tài chính duyệt ngân sách tổng thể, nhưng khía cạnh thương mại đã do Commercial đại diện và khả thi thực thi thuộc về vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps you view, weigh up, and create the future you desire
BIt reduces the need for day-to-day planning
CIt reduces the cost of innovation
DIt ensures that things never go wrong
Lời giải
Đáp án đúng: "It helps you view, weigh up, and create the future you desire". Tư duy chiến lược là khả năng nhìn bức tranh tổng thể, cân nhắc các khả năng có thể xảy ra và chủ động chọn hướng đi để tạo ra kết quả mình mong muốn thay vì chỉ phản ứng với hoàn cảnh; với người làm tiếp thị số, đó là biết đặt mục tiêu dài hạn rồi chọn kênh, ngân sách và nội dung phục vụ mục tiêu ấy. "It reduces the need for day-to-day planning" sai vì chiến lược định hướng chứ không thay thế kế hoạch hằng ngày; ngược lại, nó cần kế hoạch tác nghiệp để thực thi. "It reduces the cost of innovation" (giảm chi phí đổi mới) không phải mục đích; tư duy chiến lược giúp chọn đúng chỗ để đổi mới chứ không làm việc đó rẻ đi. "It ensures that things never go wrong" (bảo đảm không bao giờ có sự cố) là phi thực tế; chiến lược giúp lường trước rủi ro chứ không loại bỏ được mọi rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ATimeline
BCustomer steps
CPain points and highlights
DCustomer profile
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer profile". Customer journey mapping (vẽ bản đồ hành trình khách hàng) mô tả các bước khách đi qua khi tương tác với doanh nghiệp; giai đoạn customer profile (hồ sơ khách hàng) xác định những kiểu khách thường xuyên tiếp xúc với bạn và hành trình của từng kiểu khác nhau ra sao, ví dụ khách mua lần đầu và khách quen của một cửa hàng trực tuyến đi qua những điểm chạm khác nhau. "Timeline" là giai đoạn xác định khung thời gian của hành trình, từ khi nhận biết tới sau khi mua, chứ không phân loại khách. "Customer steps" liệt kê các bước, hành động cụ thể khách thực hiện trong hành trình. "Pain points and highlights" ghi lại những điểm khách gặp khó chịu và những khoảnh khắc làm họ hài lòng, để biết chỗ cần cải thiện.
Mở trang câu hỏi này →
AEvent email
BRe-engagement email
CNewsletter
DBlast email
Lời giải
Đáp án đúng: "Blast email". Blast email (email gửi hàng loạt) là một thông điệp gửi cùng lúc tới toàn bộ hoặc phần lớn danh sách, tập trung vào một lời kêu gọi hành động duy nhất (call to action) như "Mua ngay" cho một đợt giảm giá, để người đọc không bị phân tán. "Event email" là thư mời hoặc thông báo sự kiện, chứa nhiều thông tin như thời gian, địa điểm, chương trình, diễn giả và thường kèm nhiều nút như đăng ký, thêm vào lịch. "Re-engagement email" gửi riêng cho người đăng ký lâu không mở thư nhằm kéo họ quay lại tương tác, mục tiêu là làm sạch và hâm nóng danh sách. "Newsletter" (bản tin) tổng hợp nhiều bài viết, tin tức và liên kết trong một số, nên có nhiều lời mời nhấp chứ không chỉ một.
Mở trang câu hỏi này →