Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: LAW102 Luật và Đạo đức kinh doanh – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn LAW102 - Luật và Đạo đức kinh doanh, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ACounteroffer
BContract
CCounter acceptance
DInvalid contract
Lời giải
Đáp án đúng: "Contract". Theo mô hình offer and acceptance (đề nghị và chấp nhận), khi bên được đề nghị chấp nhận vô điều kiện một lời đề nghị còn hiệu lực thì đã có mutual assent (sự thống nhất ý chí); cùng với consideration (vật đối giá, thứ có giá trị mà mỗi bên trao cho nhau), năng lực và mục đích hợp pháp, việc chấp nhận đó tạo thành hợp đồng ràng buộc cả hai bên. "Counteroffer" là thứ phát sinh khi câu trả lời thay đổi điều khoản của đề nghị, kết quả là đề nghị gốc bị bác bỏ chứ không có hợp đồng. "Counter acceptance" không phải là khái niệm pháp lý nào trong luật hợp đồng. "Invalid contract" chỉ xuất hiện khi hợp đồng thiếu điều kiện hiệu lực, ví dụ mục đích trái pháp luật hay một bên không có năng lực, chứ không phải hệ quả tất yếu của việc chấp nhận.
Mở trang câu hỏi này →
Anormative stakeholders
Benabling stakeholders
Cdiffused stakeholders
Dfunctional stakeholders
Lời giải
Đáp án đúng: "functional stakeholders". Mô hình liên kết (linkage model) chia các bên liên quan thành bốn nhóm: enabling (bên tạo điều kiện, cấp nguồn lực và quyền hoạt động như cổ đông, cơ quan quản lý), functional (bên chức năng, trực tiếp tham gia đầu vào và đầu ra), normative (bên chuẩn mực, cùng chia sẻ giá trị hay vấn đề như hiệp hội ngành) và diffused (bên lan toả, chỉ quan tâm khi có sự việc như báo chí, nhóm vận động). Nhà phân phối đưa sản phẩm tới khách hàng nên thuộc liên kết đầu ra của nhóm chức năng, cùng với khách hàng; nhân viên và nhà cung cấp thuộc liên kết đầu vào. "enabling stakeholders" sai vì nhà phân phối không cấp phép hay cấp vốn cho doanh nghiệp. "normative stakeholders" sai vì họ không phải tổ chức đặt ra chuẩn mực chung của ngành. "diffused stakeholders" sai vì quan hệ với nhà phân phối là thường xuyên và trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Tài sản được chia thành real property (bất động sản: đất đai và những gì gắn liền với đất như nhà cửa, công trình) và personal property (động sản hay tài sản cá nhân: mọi tài sản còn lại, gồm tài sản hữu hình di dời được và tài sản vô hình như cổ phiếu, quyền sở hữu trí tuệ). Theo cách phân loại của pháp luật dân sự Việt Nam, bất động sản là đất đai, nhà, công trình gắn liền với đất và tài sản khác gắn liền với chúng; xe ô tô không gắn với đất và di chuyển được nên là động sản, tức personal property. Việc xe ô tô phải đăng ký quyền sở hữu không biến nó thành bất động sản, vì động sản cũng có loại phải đăng ký. Do đó khẳng định "xe ô tô không phải personal property" là sai và "True" không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividual property
BPersonal belongings
CAbandoned things
DFixtures
Lời giải
Đáp án đúng: "Fixtures". Vật cố định (fixture) là tài sản vốn là động sản (personal property) nhưng đã được gắn chặt vào bất động sản đến mức trở thành một phần của bất động sản, ví dụ hệ thống điều hoà âm tường, bồn rửa, cửa sổ lắp vào nhà; khi bán nhà, fixture mặc nhiên đi theo nhà trừ khi có thoả thuận khác. Toà án thường xét mức độ gắn kết (annexation), sự phù hợp với mục đích sử dụng bất động sản (adaptation) và ý định của người gắn (intent). "Individual property" sai vì đây không phải thuật ngữ chỉ tài sản gắn với đất, chỉ là cách nói tài sản của cá nhân. "Personal belongings" sai vì đồ dùng cá nhân như quần áo, điện thoại là động sản di chuyển được, chưa gắn vào đất. "Abandoned things" sai vì tài sản bị từ bỏ (abandoned property) là tài sản chủ sở hữu đã từ bỏ quyền, không liên quan việc gắn vào bất động sản.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Thẩm quyền theo lãnh thổ (personal jurisdiction) của tòa án một bang không chỉ dựa vào việc các bên cư trú ở đó; theo long-arm statute (luật mở rộng thẩm quyền ra ngoài bang), bang nơi xảy ra hành vi gây thiệt hại vẫn có thẩm quyền xét xử người ngoài bang vì họ đã có tiếp xúc tối thiểu (minimum contacts) với bang khi hoạt động và gây tai nạn tại đó. Ví dụ hai người từ hai bang khác lái xe va chạm ở Ohio thì tòa Ohio có thể thụ lý vụ kiện. Vì vậy "True" sai: nó coi nơi cư trú là căn cứ duy nhất, trong khi nơi xảy ra sự việc cũng là căn cứ hợp lệ và thường thuận tiện nhất cho việc thu thập chứng cứ, nhân chứng.
Mở trang câu hỏi này →
ABattery
BTrespass
CFalse imprisonment
DAssault
Lời giải
Đáp án đúng: "Battery". Battery (hành vi đụng chạm trái phép) là một tort cố ý, gồm việc cố ý tiếp xúc thân thể người khác theo cách gây hại hoặc xúc phạm mà không có sự đồng ý của họ; ví dụ xô ngã hay tát người khác. "Assault" (đe doạ tấn công) khác ở chỗ chỉ cần khiến nạn nhân lo sợ hợp lý về một sự đụng chạm sắp xảy ra, không cần chạm thật; giơ nắm đấm lao tới mà chưa đánh là assault. "False imprisonment" (giam giữ trái phép) là cố ý hạn chế tự do di chuyển của người khác trong một phạm vi nhất định mà không có căn cứ hợp pháp, như khoá cửa nhốt khách hàng nghi trộm, không đòi hỏi có đụng chạm. "Trespass" (xâm phạm) thường chỉ việc xâm nhập trái phép đất đai hoặc can thiệp vào tài sản của người khác, đối tượng bị xâm phạm là tài sản chứ không phải thân thể.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance must ordinarily be rendered within a reasonable time
BPerformance must ordinarily be rendered within a time agreed by contractual parties
CPerformance will be rendered at any time
DNone of the choices: “Performance must ordinarily be rendered within a reasonable time”, “Performance must ordinarily be rendered within a time agreed by contractual parties” and “Performance will be rendered at any time”
Lời giải
Đáp án đúng: "Performance must ordinarily be rendered within a reasonable time". Khi các bên không ấn định thời hạn thực hiện, thông luật và UCC đều ngầm hiểu nghĩa vụ phải được thực hiện trong một reasonable time (thời gian hợp lý), xác định theo bản chất công việc, tập quán ngành và hoàn cảnh cụ thể; ví dụ hợp đồng giao hàng tươi sống hợp lý là vài ngày, còn xây nhà có thể là vài tháng. Phương án "Performance must ordinarily be rendered within a time agreed by contractual parties" mô tả trường hợp có thời hạn thoả thuận, trái với giả thiết của câu hỏi là hợp đồng không nêu thời hạn. "Performance will be rendered at any time" sai vì một bên không thể kéo dài vô hạn hoặc tuỳ ý chọn thời điểm, làm vậy là vi phạm hợp đồng nếu vượt quá thời gian hợp lý. Phương án "None of the choices" bị loại vì đã có một phương án đúng là nguyên tắc thời gian hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →
AFederal courts of appeals
BUS Supreme Court
CAdministrative Agencies
DNone of the choices: “Federal courts of appeals”, “US Supreme Court”, and “Administrative Agencies”
Lời giải
Đáp án đúng: "Federal courts of appeals". Hệ thống toà án liên bang Mỹ có ba tầng: toà án quận liên bang (district courts) xét xử sơ thẩm, toà phúc thẩm liên bang (courts of appeals, chia theo các circuit) xem xét kháng cáo từ toà quận và từ quyết định của các cơ quan hành chính liên bang, và Toà án Tối cao ở đỉnh. "US Supreme Court" không đúng vì toà này chủ yếu xem xét lại phán quyết của toà phúc thẩm liên bang và toà án cao nhất các bang, thường qua thủ tục writ of certiorari do chính toà chọn vụ, chứ không phải nơi tiếp nhận kháng cáo thông thường từ toà quận. "Administrative Agencies" không phải là toà án; chúng ban hành quy định và ra quyết định, và chính các quyết định đó mới là đối tượng bị kháng cáo. Phương án "None of the choices" sai vì đã có một toà đúng với mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AAssault
BTrespass
CFalse imprisonment
DBattery
Lời giải
Đáp án đúng: "Assault". Assault (hành vi đe doạ gây tổn hại) là một intentional tort (hành vi gây thiệt hại cố ý) gồm việc cố ý khiến người khác lo sợ một cách hợp lý rằng họ sắp bị đụng chạm có hại hoặc xúc phạm; không cần có tiếp xúc thật, ví dụ vung nắm đấm về phía người khác khiến họ né tránh. "Battery" sai vì hành vi đụng chạm trái phép đòi hỏi đã có tiếp xúc có hại hoặc xúc phạm xảy ra trên thực tế, không chỉ là gây sợ hãi; nếu cú đấm trúng đích thì mới thành battery. "False imprisonment" sai vì giam giữ trái phép là cố ý hạn chế tự do đi lại của người khác mà không có căn cứ hợp pháp, như khoá cửa nhốt khách hàng nghi trộm cắp. "Trespass" sai vì xâm phạm thường chỉ việc đi vào hoặc can thiệp vào đất đai hay tài sản của người khác khi không được phép, không liên quan tới việc gây sợ bị đụng chạm.
Mở trang câu hỏi này →
50What is Force Majeure Clause?4 lựa chọn
AContract provision excusing performance when an extraordinary event occurs.
BOne party announces the intention not to perform before the time to perform.
CFailure or refusal to perform contractual obligations.
DTime within which the right to sue must be exercised or lost.
Lời giải
Đáp án đúng: "Contract provision excusing performance when an extraordinary event occurs.". Điều khoản bất khả kháng (force majeure clause) là điều khoản các bên đưa vào hợp đồng để miễn hoặc tạm hoãn nghĩa vụ thực hiện khi xảy ra sự kiện bất thường nằm ngoài tầm kiểm soát như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, lệnh cấm của nhà nước. "One party announces the intention not to perform before the time to perform." sai vì đó là vi phạm trước thời hạn (anticipatory repudiation hay anticipatory breach). "Failure or refusal to perform contractual obligations." sai vì đó là định nghĩa vi phạm hợp đồng (breach of contract), trái ngược với việc được miễn trách. "Time within which the right to sue must be exercised or lost." sai vì đó là thời hiệu khởi kiện (statute of limitations), hết thời hạn này thì mất quyền yêu cầu toà án bảo vệ.
Mở trang câu hỏi này →