Câu hỏi: LAW102 Luật và Đạo đức kinh doanh – Bộ ôn tập thi lại số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn LAW102 - Luật và Đạo đức kinh doanh, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
Ainvestment
Bmission
Cprocedure
Dopacity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "mission". Sau khi thành lập, hội đồng quản trị (board of directors) chịu trách nhiệm định hướng chiến lược: xác định, rà soát và đánh giá sứ mệnh của doanh nghiệp, tức lý do tồn tại và mục tiêu lâu dài mà ban điều hành phải theo. "investment" (đầu tư) là quyết định cụ thể có thể được hội đồng phê duyệt nhưng là công cụ thực hiện sứ mệnh, không phải thứ được định nghĩa liên tục làm kim chỉ nam. "procedure" (quy trình) thuộc tầng vận hành hằng ngày do quản lý cấp dưới xây dựng, không phải chức năng giám sát cấp cao. "opacity" (sự thiếu minh bạch) là điều quản trị công ty tốt phải tránh, trái ngược với trách nhiệm giải trình của hội đồng.
AInformants
BInvestigators
CWhistleblowers
DObservers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Whistleblowers". Whistleblowers (người tố giác sai phạm) là nhân viên hoặc người trong cuộc công khai hay báo cáo hành vi sai trái, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp của tổ chức cho cấp quản lý cao hơn, cơ quan chức năng hoặc công chúng. Nhiều hệ thống pháp luật bảo vệ họ khỏi bị trả đũa như sa thải hay giáng chức, vì họ giúp phát hiện gian lận mà kiểm soát nội bộ bỏ sót. "Informants" (người cung cấp tin) là từ rộng, thường chỉ người cung cấp tin cho cảnh sát hay cơ quan điều tra, có thể không thuộc tổ chức và không gắn với việc phơi bày sai phạm từ bên trong. "Investigators" là người điều tra, làm nhiệm vụ chuyên môn tìm hiểu sự việc chứ không phải người trong cuộc đứng ra tố giác. "Observers" chỉ là người quan sát, có thể biết về sai phạm nhưng không hành động để phơi bày nó, nên không mang nghĩa của thuật ngữ này.
23What is “limited liability”?4 lựa chọn
ALimited liability means that the maximum amount an investor can lose equals that person’s actual investment in the business.
BLimited liability means that the minimum amount an investor can lose equals that person’s planned investment in the business.
CLimited liability refers to how much the directors must contribute in the event of the company becoming insolvent.
DLimited liability refers to the directors' ability to limit their liability for acts of negligence, fraud, etc.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Limited liability means that the maximum amount an investor can lose equals that person’s actual investment in the business.". Limited liability (trách nhiệm hữu hạn) là đặc điểm của corporation và công ty trách nhiệm hữu hạn: doanh nghiệp là pháp nhân tách biệt, nên khi nó thua lỗ hay phá sản, chủ nợ chỉ đòi được tài sản của doanh nghiệp, còn nhà đầu tư mất tối đa phần vốn đã thực góp, tài sản cá nhân không bị đụng tới. Ví dụ người mua cổ phần trị giá 10 triệu đồng thì rủi ro lớn nhất là mất trọn 10 triệu đó. Phương án nói "the minimum amount an investor can lose" và "planned investment" sai cả hai chỗ: đây là mức trần chứ không phải mức sàn, và tính theo vốn thực góp chứ không phải vốn dự định. Phương án "how much the directors must contribute" sai vì trách nhiệm hữu hạn gắn với tư cách cổ đông, thành viên, không bắt directors (thành viên hội đồng quản trị) góp tiền khi công ty mất khả năng thanh toán. Phương án "limit their liability for acts of negligence, fraud" sai vì trách nhiệm hữu hạn không che chắn cho hành vi sai trái của chính người quản lý; ai gian lận hay sơ suất gây thiệt hại vẫn chịu trách nhiệm cá nhân.
24If the stakeholders are members of the community surrounding a business, they usually wish that the company:4 lựa chọn
Anot harm the physical environment
Bget bigger
Cbecome an international corporation
Dall answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "not harm the physical environment". Theo lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) của Freeman, mỗi nhóm có lợi ích riêng gắn với doanh nghiệp: cộng đồng địa phương sống quanh nhà máy chịu trực tiếp tiếng ồn, khói bụi, nước thải, nên điều họ mong nhất là doanh nghiệp không gây hại cho môi trường vật chất nơi họ sống, bên cạnh việc tạo công ăn việc làm. "get bigger" là mong muốn điển hình của chủ sở hữu, cổ đông hay ban quản lý muốn tăng trưởng, còn với cộng đồng, việc mở rộng quy mô có khi lại kéo theo ô nhiễm và tắc nghẽn nhiều hơn. "become an international corporation" là một lựa chọn chiến lược kinh doanh, không phải kỳ vọng của người dân xung quanh, thậm chí có thể khiến doanh nghiệp xa rời địa phương. "all answers are wrong" sai vì đã có một phương án đúng.
AThe corporation automatically becomes a party to contracts made by the promoter upon its incorporation.
BThe promoter is solely responsible for ensuring that contracts made benefit the corporation.
CThe corporation typically approves or adopts contracts made by the promoter after its incorporation.
DContracts made by the promoter are invalid unless specifically ratified by the shareholders of the corporation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The corporation typically approves or adopts contracts made by the promoter after its incorporation.". Promoter (người sáng lập, người vận động thành lập) ký hợp đồng thuê mặt bằng, mua thiết bị trước khi công ty ra đời; lúc đó công ty chưa tồn tại nên không thể là một bên. Sau khi thành lập, công ty chỉ bị ràng buộc khi chấp nhận (adoption) hợp đồng, rõ ràng qua nghị quyết của hội đồng quản trị hoặc ngầm định bằng cách nhận lợi ích của hợp đồng; promoter vẫn chịu trách nhiệm cá nhân trừ khi các bên ký novation (thay thế hợp đồng). "The corporation automatically becomes a party to contracts made by the promoter upon its incorporation." sai vì việc thành lập không tự động chuyển hợp đồng sang công ty. "The promoter is solely responsible for ensuring that contracts made benefit the corporation." sai vì promoter có nghĩa vụ tín thác (fiduciary duty) với công ty, nhưng điều đó không giải thích cách công ty bị ràng buộc, vốn phụ thuộc vào quyết định chấp nhận của công ty. "Contracts made by the promoter are invalid unless specifically ratified by the shareholders of the corporation." sai vì hợp đồng không hề vô hiệu, promoter vẫn bị ràng buộc, và việc chấp nhận thường do hội đồng quản trị quyết định chứ không bắt buộc cổ đông phê chuẩn.
26Contracts are important in business because4 lựa chọn
AFailing to perform a contract is a crime
BThe law provides a remedy to a party if the other fails to perform
CAll agreements are enforceable
DThey are of a substantial nature
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The law provides a remedy to a party if the other fails to perform". Hợp đồng (contract) là thoả thuận có hiệu lực pháp lý; giá trị của nó với kinh doanh nằm ở chỗ khi một bên vi phạm (breach), bên kia được pháp luật bảo vệ bằng biện pháp khắc phục (remedy) như bồi thường thiệt hại (damages), buộc thực hiện đúng hợp đồng (specific performance) hay huỷ hợp đồng, nhờ đó các bên dám lên kế hoạch và đầu tư. "Failing to perform a contract is a crime" sai vì vi phạm hợp đồng là vấn đề dân sự, bị xử lý bằng bồi thường chứ không phải tội phạm hình sự. "All agreements are enforceable" sai vì chỉ những thoả thuận đủ yếu tố như đề nghị và chấp nhận, consideration (đền bù, đối giá), năng lực và mục đích hợp pháp mới có hiệu lực; lời hứa xã giao thì không. "They are of a substantial nature" sai vì nhiều hợp đồng có giá trị nhỏ, và tính "quan trọng" không phải lý do hợp đồng có ý nghĩa pháp lý.
Awarranty against infringement
Bwarranty of merchantability
Cwarranty against encumbrances
Dwarranty of fitness for a particular purpose
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "warranty of fitness for a particular purpose". Đây là bảo hành ngầm định về sự phù hợp với mục đích cụ thể: khi người bán biết, vào lúc bán, rằng người mua cần hàng cho một mục đích riêng và người mua dựa vào chuyên môn của người bán để chọn hàng, luật ngầm định người bán bảo đảm hàng phù hợp với mục đích đó; ví dụ khách nói cần sơn chịu nước mặn cho thuyền và người bán chỉ loại nào. "warranty of merchantability" (bảo hành về tính thương mại) chỉ bảo đảm hàng đạt chất lượng thông thường cho mục đích sử dụng phổ biến, không gắn với mục đích riêng. "warranty against infringement" bảo đảm hàng không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác. "warranty against encumbrances" bảo đảm hàng không bị ràng buộc bởi quyền cầm giữ hay thế chấp mà người mua không biết; cả hai đều là bảo hành về quyền sở hữu, không về công năng.
ASuch contracts benefit it
BSuch contracts do not harm it
CIt ratifies or adopts such contracts
DSuch promoter becomes its director
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It ratifies or adopts such contracts". Promoter (người vận động thành lập công ty) ký hợp đồng khi công ty chưa ra đời; lúc đó công ty chưa tồn tại nên không thể là một bên, và theo nguyên tắc chung chính promoter chịu trách nhiệm cá nhân. Công ty chỉ bị ràng buộc khi, sau khi thành lập, nó ratify hoặc adopt (phê chuẩn, chấp nhận) hợp đồng, một cách rõ ràng hoặc ngầm qua hành vi như nhận lợi ích hợp đồng khi đã biết điều khoản. "Such contracts benefit it" sai vì việc hợp đồng có lợi không tự động ràng buộc công ty; điều quyết định là công ty có chọn chấp nhận hay không. "Such contracts do not harm it" sai vì việc không gây hại càng không tạo ra sự đồng ý của công ty. "Such promoter becomes its director" sai vì việc promoter trở thành director không biến công ty thành bên của hợp đồng; vẫn cần một quyết định chấp nhận của chính công ty.
AOffer
BAcceptance
CCounteroffer
DNew acceptance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Counteroffer". Theo mirror image rule (quy tắc hình ảnh phản chiếu) của thông luật, chấp nhận phải trùng khớp hoàn toàn với các điều khoản của lời đề nghị. Nếu bên được đề nghị thay đổi giá, số lượng hay điều kiện, câu trả lời đó là counteroffer (đề nghị ngược), có hiệu lực bác bỏ lời đề nghị gốc và tự trở thành một lời đề nghị mới; ví dụ A chào bán xe giá 500 triệu, B trả lời đồng ý mua với giá 450 triệu thì đề nghị của A chấm dứt. "Offer" chỉ là lời đề nghị ban đầu thể hiện ý chí muốn giao kết, không phải phản hồi làm chấm dứt nó. "Acceptance" là sự đồng ý vô điều kiện, chính nó tạo ra hợp đồng chứ không bác bỏ đề nghị. "New acceptance" không phải là thuật ngữ pháp lý; một câu trả lời có sửa đổi điều khoản không được coi là chấp nhận dưới bất kỳ hình thức nào.
AThe CEO
BThe company's shareholders
CThe members who voted for the ratification
DThe members who voted against the ratification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The members who voted for the ratification". Luật Doanh nghiệp 2020 ở điều khoản mà câu hỏi viện dẫn quy định: khi nghị quyết, quyết định do Hội đồng quản trị thông qua trái pháp luật hoặc điều lệ công ty và gây thiệt hại cho công ty, các thành viên tán thành thông qua nghị quyết đó phải cùng liên đới chịu trách nhiệm cá nhân và bồi thường thiệt hại; thành viên phản đối thì được miễn trừ trách nhiệm. Đây là nguyên tắc trách nhiệm gắn với lá phiếu, buộc mỗi thành viên cân nhắc tính hợp pháp trước khi biểu quyết. "The members who voted against the ratification" sai vì chính họ đã phản đối nên được miễn trừ. "The CEO" sai vì giám đốc hoặc tổng giám đốc chịu trách nhiệm về việc điều hành của mình, còn lá phiếu thông qua thuộc về thành viên Hội đồng quản trị. "The company's shareholders" sai vì cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp và không biểu quyết trong cuộc họp Hội đồng quản trị.
31The proposal to make a contract is the ( )4 lựa chọn
AOffer
BAcceptance
CCounteroffer
DNew acceptance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Offer". Offer (đề nghị giao kết hợp đồng) là lời đề nghị của một bên (offeror) gửi tới bên kia (offeree), thể hiện ý định nghiêm túc bị ràng buộc, có nội dung đủ rõ ràng và được truyền đạt tới người nhận; đây là bước khởi đầu của mọi hợp đồng. Ví dụ "tôi bán chiếc xe này cho anh với giá 200 triệu, trả lời trước thứ Sáu" là một offer. "Acceptance" sai vì chấp nhận đề nghị là câu trả lời đồng ý vô điều kiện của bên được đề nghị, xuất hiện sau offer chứ không phải lời đề nghị ban đầu. "Counteroffer" sai vì đề nghị ngược là phản hồi thay đổi điều khoản của offer cũ, vừa bác bỏ offer cũ vừa tạo offer mới, nên chỉ có sau khi đã có một offer. "New acceptance" không phải một khái niệm của luật hợp đồng; nếu hiểu là một lần chấp nhận khác thì nó vẫn là chấp nhận, không phải lời đề nghị giao kết.
AA stock certificate is the actual stock ownership.
BThe par value of each share is not indicated on a stock certificate.
CA stock certificate is not the actual stock and is not evidence of ownership of stock.
DOwnership, not evidenced by a stock certificate is recorded in the corporation's corporate record book.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ownership, not evidenced by a stock certificate is recorded in the corporation's corporate record book.". Chứng chỉ cổ phần (stock certificate) chỉ là bằng chứng bằng văn bản về quyền sở hữu cổ phần, không phải bản thân cổ phần; khi công ty phát hành cổ phần không chứng chỉ (uncertificated shares), quyền sở hữu được ghi nhận trong sổ đăng ký cổ đông của công ty (corporate record book), và chính sổ này xác định ai là cổ đông. "A stock certificate is the actual stock ownership." sai vì đánh đồng tờ chứng chỉ với quyền sở hữu; mất chứng chỉ không làm mất cổ phần. "The par value of each share is not indicated on a stock certificate." sai vì chứng chỉ thường ghi tên người sở hữu, số lượng cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá (par value) nếu có. "A stock certificate is not the actual stock and is not evidence of ownership of stock." sai ở vế sau: đúng là chứng chỉ không phải bản thân cổ phần, nhưng nó lại chính là bằng chứng về quyền sở hữu.
AAcceptance may be by words, oral or written, or by some act that clearly shows an intention to accept.
BThe acceptance must be communicated to the offeror.
CIf the offer stipulates how acceptance must be made, these stipulations need to be met for the acceptance to be valid.
DAll the choices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All the choices". Một chấp nhận (acceptance) hợp lệ để hình thành hợp đồng phải thể hiện ý chí đồng ý vô điều kiện với đề nghị, được truyền đạt tới bên đề nghị và tuân theo cách thức mà đề nghị đặt ra, nên cả ba phát biểu đều đúng. Phát biểu "by words, oral or written, or by some act that clearly shows an intention to accept" đúng vì chấp nhận có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi rõ ràng, ví dụ bắt tay vào giao hàng. Phát biểu "The acceptance must be communicated to the offeror." đúng vì im lặng hay ý định giữ trong lòng không tạo ra hợp đồng; bên đề nghị phải nhận được tín hiệu chấp nhận. Phát biểu "If the offer stipulates how acceptance must be made" đúng vì bên đề nghị là người làm chủ đề nghị, có quyền yêu cầu chấp nhận bằng một cách cụ thể và chấp nhận bằng cách khác sẽ không có hiệu lực. Vì không phát biểu nào thừa, chọn riêng một ý là bỏ sót điều kiện.
Awarranty against infringement
Bwarranty of fitness for a particular purpose
Cwarranty against encumbrances
Dwarranty of merchantability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "warranty of merchantability". Theo UCC (Bộ luật Thương mại Thống nhất của Hoa Kỳ), người bán là merchant (thương nhân thường xuyên kinh doanh loại hàng đó) đương nhiên bảo đảm hàng có tính thương mại, tức phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của loại hàng ấy, dù không hứa bằng lời; ví dụ đôi giày bán ra phải đi được bình thường. "warranty of fitness for a particular purpose" cũng là bảo hành ngầm định nhưng chỉ phát sinh khi người bán biết mục đích riêng của người mua và người mua dựa vào chuyên môn của người bán để chọn hàng; câu hỏi nói mục đích thông thường nên không chọn. "warranty against infringement" là bảo đảm hàng không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba, thuộc nhóm bảo hành về quyền. "warranty against encumbrances" là bảo đảm hàng không bị ràng buộc bởi quyền cầm giữ hay quyền bảo đảm của người khác, cũng là bảo hành về quyền sở hữu chứ không về chất lượng sử dụng.
35Articles of incorporation shall be approved by4 lựa chọn
AThe State
BThe Policemen
CThe Judge
DNo body
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The State". Articles of incorporation (điều lệ thành lập công ty, còn gọi là charter) là văn bản các incorporators (người sáng lập) lập ra, ghi tên công ty, số cổ phần được phép phát hành, đại diện đăng ký và địa chỉ trụ sở, rồi nộp cho cơ quan nhà nước của bang nơi thành lập, thường là Secretary of State. Khi bang chấp thuận và cấp chứng nhận, corporation mới chính thức tồn tại như một pháp nhân, vì quyền thành lập pháp nhân là do nhà nước trao. "The Policemen" là lực lượng thực thi pháp luật, không có chức năng đăng ký doanh nghiệp. "The Judge" giải quyết tranh chấp tại toà, không duyệt hồ sơ thành lập công ty. "No body" sai vì một corporation không thể ra đời chỉ bằng thoả thuận riêng của các bên mà phải có sự chấp thuận của nhà nước.
ABailment
BAccession
CAbandoned property
DLost property
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Accession". Accession (sáp nhập tài sản, phần thêm vào) là cách xác lập quyền sở hữu khi một tài sản tăng giá trị do được gắn thêm lao động hoặc vật liệu, ví dụ người thợ lắp linh kiện vào chiếc xe của người khác thì linh kiện thường trở thành một phần chiếc xe và thuộc về chủ xe. "Bailment" (giao giữ tài sản) chỉ là việc chuyển quyền chiếm hữu tạm thời cho người giữ, như gửi xe hay gửi đồ giặt, không làm chuyển quyền sở hữu. "Abandoned property" là tài sản mà chủ cũ cố ý từ bỏ, người tìm thấy đầu tiên có thể giành quyền sở hữu, nhưng đó không phải là gắn thêm tài sản của người khác. "Lost property" là tài sản bị đánh rơi do vô ý, người nhặt được phải giữ cho chủ thật và không có quyền tốt hơn chủ cũ.
ALong-arm Statutes
BState Statutes
CCriminal law
DPublic Law
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Long-arm Statutes". Long-arm statute (luật cánh tay dài) là đạo luật của một bang cho phép toà án bang đó có personal jurisdiction (thẩm quyền đối với cá nhân) đối với bị đơn không cư trú tại bang, với điều kiện bị đơn có minimum contacts (mối liên hệ tối thiểu) với bang, chẳng hạn kinh doanh tại bang, ký hợp đồng thực hiện ở bang hoặc gây ra tort (hành vi gây thiệt hại ngoài hợp đồng) tại bang. "State Statutes" sai vì đây chỉ là tên gọi chung cho mọi đạo luật do cơ quan lập pháp bang ban hành, không mang nghĩa riêng là mở rộng thẩm quyền ra người ngoài bang. "Criminal law" sai vì luật hình sự quy định tội phạm và hình phạt, không phải quy tắc xác định thẩm quyền đối với bị đơn ở bang khác. "Public Law" sai vì luật công là nhóm lớn điều chỉnh quan hệ giữa nhà nước và cá nhân như luật hiến pháp, hành chính, hình sự, không phải loại luật cụ thể mà câu hỏi mô tả.
ADelegation
BAssignment of business contract
CAssignment of civil contract
DDelegation and assignment of business contract
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Delegation and assignment of business contract". Môn học đặt song song hai chế độ: với hợp đồng thương mại kiểu thông luật, cả chuyển nhượng quyền (assignment) lẫn uỷ thác thực hiện nghĩa vụ (delegation) thường chỉ cần thông báo cho bên kia, trừ hợp đồng mang tính nhân thân; còn với hợp đồng dân sự Việt Nam, chuyển giao quyền yêu cầu phải thông báo cho bên có nghĩa vụ, nhưng chuyển giao nghĩa vụ phải được bên có quyền đồng ý. Câu hỏi nhắm tới trường hợp mà cả hai thao tác chuyển giao đều chỉ cần thông báo, nên đáp án là phương án gộp cho hợp đồng thương mại. "Delegation" chưa đủ vì chỉ nêu một thao tác, bỏ sót assignment cũng phải thông báo. "Assignment of business contract" cũng chưa đủ vì bỏ sót delegation. "Assignment of civil contract" đúng là phải thông báo, nhưng trong hợp đồng dân sự chỉ riêng chuyển giao quyền mới dừng ở thông báo, còn chuyển giao nghĩa vụ cần sự đồng ý, nên đây không phải trường hợp câu hỏi muốn chỉ ra.
39Common stock entitles the owner ( ).4 lựa chọn
ATo vote
BTo have voice in the running of the corporation
CTo have the special preference
DTo have no rights
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To vote". Cổ phiếu phổ thông (common stock) trao cho chủ sở hữu quyền cốt lõi là quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông, đặc biệt là bầu hội đồng quản trị và thông qua các quyết định lớn như sáp nhập hay sửa điều lệ, kèm quyền nhận cổ tức khi được công bố và phần tài sản còn lại khi giải thể. "To have voice in the running of the corporation" sai vì cổ đông phổ thông không trực tiếp điều hành công ty; việc điều hành thuộc hội đồng quản trị và ban giám đốc, cổ đông chỉ tác động gián tiếp qua lá phiếu. "To have the special preference" mô tả cổ phiếu ưu đãi (preferred stock), loại được ưu tiên nhận cổ tức và tài sản nhưng thường không có quyền biểu quyết. "To have no rights" sai vì cổ đông phổ thông là chủ sở hữu và có đầy đủ quyền của người góp vốn.
Aactive stakeholders
Binactive stakeholders
Cdestructors
Dbeneficiaries only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "active stakeholders". Theo lý thuyết các bên liên quan của Freeman, doanh nghiệp không đứng tách khỏi xã hội mà nằm trong mạng lưới quan hệ hai chiều với nhân viên, khách hàng, chính quyền và cộng đồng nơi nó hoạt động. Vì vậy công ty, nhất là tập đoàn lớn có ảnh hưởng mạnh, được kỳ vọng là thành viên chủ động của cộng đồng: tạo việc làm, đầu tư cho giáo dục và hạ tầng địa phương, tham vấn người dân khi dự án ảnh hưởng tới họ. "inactive stakeholders" sai vì thái độ đứng ngoài, thụ động trái với trách nhiệm xã hội mà doanh nghiệp lớn phải gánh. "destructors" sai vì kẻ phá hoại cộng đồng là hình ảnh ngược hẳn với vai trò được kỳ vọng. "beneficiaries only" sai vì chỉ hưởng lợi từ cộng đồng (lao động, tài nguyên, hạ tầng) mà không đóng góp lại là quan hệ một chiều, trái tinh thần trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.