Câu hỏi: ISC301 Thương mại điện tử – Bộ ôn tập thi lại số 1
49 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ISC301 - Thương mại điện tử, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/49 câuCòn 29
1C2C e-commerce is best represented by:4 lựa chọn
AWalmart's official app
BGovernment-to-citizen portals
COnline auction platforms like eBay
DBanking apps
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Online auction platforms like eBay". C2C (consumer-to-consumer) là giao dịch giữa các cá nhân với nhau, và đấu giá trực tuyến là ví dụ kinh điển: trên eBay, một người đăng món đồ, nhiều người khác trả giá, còn nền tảng chỉ làm trung gian kết nối, chấm uy tín và hỗ trợ thanh toán. "Walmart's official app" là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng, tức mô hình B2C. "Government-to-citizen portals" là G2C (government-to-citizen), chính phủ cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân, thuộc chính phủ điện tử. "Banking apps" là ứng dụng ngân hàng phục vụ khách hàng của mình; dù người dùng có thể chuyển tiền cho nhau, ngân hàng vẫn là bên cung cấp dịch vụ nên đây không phải mô hình cá nhân mua bán với cá nhân.
ATo complicate business operations
BTo disregard potential risks
CTo align with competitors' strategies
DTo ensure a positive return on investment
ETo minimize the need for innovation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure a positive return on investment". Biện minh đầu tư (justification) cho hệ thống thương mại điện tử là chứng minh bằng phân tích chi phí lợi ích (cost-benefit analysis) rằng khoản đầu tư sẽ mang lại lợi ích lớn hơn chi phí, đo bằng các chỉ số như ROI (tỉ suất hoàn vốn), thời gian hoàn vốn hay NPV; ban lãnh đạo cần căn cứ này để duyệt ngân sách và so sánh với các dự án khác. "To complicate business operations" vô lý, vì không ai đầu tư để làm vận hành phức tạp hơn. "To disregard potential risks" sai vì phân tích biện minh chính là lúc phải nhận diện và định lượng rủi ro. "To align with competitors' strategies" có thể là một lý do chiến lược, nhưng chạy theo đối thủ mà không tính hiệu quả kinh tế thì không phải mục đích của việc biện minh. "To minimize the need for innovation" ngược lại, vì EC thường chính là khoản đầu tư cho đổi mới.
3Affiliate marketing works by:4 lựa chọn
APaying celebrities upfront
BSharing profits with third-party promoters based on performance
CDisplaying physical ads
DIgnoring customer referrals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sharing profits with third-party promoters based on performance". Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là mô hình trong đó doanh nghiệp trả hoa hồng cho các đối tác bên ngoài như blogger, trang đánh giá, người có ảnh hưởng khi họ dẫn được khách tới mua hàng qua đường link riêng; tiền chỉ trả theo kết quả thực tế như lượt bán hay lượt đăng ký, tiêu biểu là chương trình Amazon Associates. "Paying celebrities upfront" là trả trước cho người nổi tiếng để quảng bá, một dạng hợp đồng đại sứ thương hiệu trả cố định bất kể hiệu quả, trái với nguyên tắc trả theo kết quả. "Displaying physical ads" là quảng cáo vật lý như biển bảng, tờ rơi, không phải kênh trực tuyến dựa trên link giới thiệu. "Ignoring customer referrals" ngược với bản chất của tiếp thị liên kết, vốn dựa hoàn toàn vào việc theo dõi và ghi nhận lượt giới thiệu để chia hoa hồng.
ABy increasing operational inefficiencies
BBy limiting opportunities for growth
CBy aligning technology investments with business objectives
DBy disregarding market trends
EBy minimizing customer satisfaction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By aligning technology investments with business objectives". Justification (biện minh đầu tư) cho hệ thống thương mại điện tử là quá trình chứng minh một dự án đáng đầu tư bằng phân tích chi phí lợi ích, ROI và các chỉ số đo lường; nhờ đó doanh nghiệp chỉ rót tiền vào công nghệ phục vụ đúng mục tiêu kinh doanh như tăng doanh thu, giảm chi phí hay cải thiện dịch vụ khách hàng. "By increasing operational inefficiencies" sai vì đánh giá đầu tư nhằm loại bỏ chứ không tăng lãng phí. "By limiting opportunities for growth" sai vì đầu tư đúng chỗ mở ra cơ hội tăng trưởng. "By disregarding market trends" sai vì phân tích đầu tư phải xem xét xu hướng thị trường và đối thủ. "By minimizing customer satisfaction" sai vì sự hài lòng của khách thường là một lợi ích được tính trong đánh giá, cần tối đa hoá chứ không giảm.
5Private E-Marketplaces are4 lựa chọn
Athose owned and operated by a single company
Boften owned by a third party (not a seller or a buyer) or by a small group of buying or selling companies, and they serve many sellers and many buyers
Csell-side e-marketplace
Dbuy-side e-marketplace
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "those owned and operated by a single company". Private e-marketplace (chợ điện tử riêng) là chợ do một công ty duy nhất sở hữu và vận hành, gồm hai dạng: sell-side, khi một người bán phục vụ nhiều người mua như Dell bán cho doanh nghiệp, và buy-side, khi một người mua mời nhiều nhà cung cấp chào hàng qua đấu thầu ngược. Phương án mô tả chợ "often owned by a third party (not a seller or a buyer)" là định nghĩa của public e-marketplace (chợ điện tử công cộng) hay sàn giao dịch (exchange), phục vụ nhiều người bán và nhiều người mua, như Alibaba.com. "sell-side e-marketplace" chỉ là một dạng của chợ riêng, không phải định nghĩa đầy đủ. "buy-side e-marketplace" cũng chỉ là dạng còn lại, nên không thể dùng để định nghĩa chung cho chợ điện tử riêng.
APaying for display ads on Google
BCollaborating with bloggers to promote products for a commission
CSending promotional emails to customers
DOffering discounts during holiday sales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Collaborating with bloggers to promote products for a commission". Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là mô hình người bán trả hoa hồng cho đối tác (affiliate) như blogger, website đánh giá, người có ảnh hưởng mỗi khi họ dẫn được khách mua hàng qua đường link riêng có mã theo dõi; chương trình Amazon Associates là ví dụ nổi tiếng. Điểm cốt lõi là trả theo kết quả, chỉ trả khi có doanh số. "Paying for display ads on Google" là quảng cáo hiển thị trả tiền, người bán trả cho Google theo lượt hiển thị hay lượt nhấp, không có đối tác ăn hoa hồng theo đơn. "Sending promotional emails to customers" là email marketing do chính doanh nghiệp thực hiện với khách của mình. "Offering discounts during holiday sales" là khuyến mại giảm giá theo mùa, một công cụ xúc tiến bán không có bên thứ ba giới thiệu.
7What distinguishes online personalization from traditional mass marketing approaches in e-commerce?5 lựa chọn
ASole reliance on generic advertisements
BIgnoring customer preferences and behavior
CAvoiding data analysis and segmentation
DCustomizing content and offers based on individual data and interactions
EUsing identical marketing messages for all users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Customizing content and offers based on individual data and interactions". Cá nhân hoá trực tuyến (online personalization) là việc dùng dữ liệu của từng người như lịch sử duyệt web, mua hàng, vị trí, sở thích để điều chỉnh nội dung, gợi ý sản phẩm, giá hay khuyến mãi riêng cho người đó, như mục gợi ý sản phẩm thường mua kèm của Amazon hay danh sách phim Netflix đề xuất theo thói quen xem. Ngược lại, tiếp thị đại trà (mass marketing) gửi cùng một thông điệp cho mọi người. "Sole reliance on generic advertisements" chính là đặc điểm của tiếp thị đại trà. "Ignoring customer preferences and behavior" trái ngược vì cá nhân hoá dựa hẳn vào sở thích và hành vi. "Avoiding data analysis and segmentation" sai vì cá nhân hoá cần phân tích dữ liệu còn sâu hơn cả phân khúc. "Using identical marketing messages for all users" mô tả đúng cách làm truyền thống mà cá nhân hoá thay thế.
AHigher costs of traditional retail
BReduced brand visibility
CIncreased legal complexity
DAccess to a global customer base
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Access to a global customer base". Khi biện minh cho việc đầu tư hệ thống thương mại điện tử, doanh nghiệp đặt chi phí bên cạnh lợi ích dự kiến; một lợi ích hay được nêu nhất là tiếp cận khách hàng toàn cầu, vì cửa hàng trực tuyến mở suốt ngày đêm và bán được cho người ở bất kỳ nơi nào có Internet mà không cần mở chi nhánh, như các thương hiệu nhỏ bán ra nước ngoài qua Amazon hay Etsy. "Higher costs of traditional retail" là một bối cảnh có thể khiến doanh nghiệp cân nhắc, nhưng nói chi phí bán lẻ truyền thống cao không phải là lợi ích của chính hệ thống EC. "Reduced brand visibility" là tác động tiêu cực, trái với việc EC giúp thương hiệu hiện diện rộng hơn. "Increased legal complexity" là một thách thức, vì bán xuyên biên giới kéo theo nhiều quy định thuế, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu, nên nó là lý do e ngại chứ không phải lý do áp dụng.
AUpgraded version of E-commerce
B20th generation electronic trading
CUse Internet Explorer 2.0 to make transactions
DSocial Commerce and Social Software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Social Commerce and Social Software". E-commerce 2.0 là cách gọi thương mại điện tử thế hệ mới dựa trên công nghệ Web 2.0, tức thương mại xã hội và phần mềm xã hội (social software) như mạng xã hội, blog, wiki, đánh giá do người dùng tạo; người mua không chỉ xem hàng mà còn chia sẻ, bình luận và cộng tác, như Facebook hay Pinterest gắn với mua sắm. "Upgraded version of E-commerce" hiểu con số 2.0 theo nghĩa đen là một bản nâng cấp, quá mơ hồ và bỏ qua yếu tố xã hội làm nên khái niệm. "20th generation electronic trading" đọc nhầm 2.0 thành thế hệ thứ 20, không có cách phân thế hệ như vậy. "Use Internet Explorer 2.0 to make transactions" nhầm với phiên bản của một trình duyệt, không liên quan tới khái niệm thương mại.
10Enterprise 2.0 also known as _______4 lựa chọn
ASocial Business
BSocial Enterprise
CWeb 2.0
DSocial Media
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Social Enterprise". Enterprise 2.0, còn gọi là Social Enterprise (doanh nghiệp xã hội hoá), là việc doanh nghiệp đưa công cụ Web 2.0 như wiki, blog, mạng xã hội nội bộ, công cụ cộng tác vào bên trong tổ chức để nhân viên, đối tác và khách hàng chia sẻ tri thức, cộng tác và đổi mới, ví dụ Microsoft Teams hay Slack dùng trong công ty. "Social Business" là khái niệm khác, thường chỉ tổ chức được xây dựng quanh mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, nên không phải tên gọi khác của Enterprise 2.0. "Web 2.0" là thế hệ web cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung; Enterprise 2.0 là ứng dụng các công cụ ấy trong doanh nghiệp chứ không đồng nghĩa với nó. "Social Media" là các nền tảng như Facebook, YouTube dùng để chia sẻ nội dung công khai, rộng hơn và không gắn riêng với môi trường doanh nghiệp.
ATo maximize energy consumption
BTo comply with environmental regulations
CTo minimize customer satisfaction
DTo increase waste production
ETo ignore long-term environmental impacts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To comply with environmental regulations". Green e-commerce (thương mại điện tử xanh) là vận hành kinh doanh trực tuyến theo hướng giảm tác động môi trường: tiết kiệm năng lượng ở trung tâm dữ liệu, dùng bao bì tái chế, tối ưu tuyến giao hàng, xử lý hàng trả lại hợp lý. Một lý do quan trọng là tuân thủ các quy định môi trường ngày càng chặt về rác thải bao bì, phát thải và tiêu thụ năng lượng, tránh bị phạt và giữ uy tín với khách quan tâm môi trường. "To maximize energy consumption" ngược mục tiêu, vì thực hành xanh nhằm giảm năng lượng tiêu thụ. "To minimize customer satisfaction" vô lý với mọi doanh nghiệp; thực hành xanh thường làm tăng thiện cảm của khách. "To increase waste production" trái bản chất xanh vốn giảm rác thải. "To ignore long-term environmental impacts" mâu thuẫn trực tiếp, vì thương mại điện tử xanh chính là tính tới tác động dài hạn.
ALimited product range
BBrick-and-mortar exclusivity
CGlobal reach and digital catalogs
DAbsence of real-time inventory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Global reach and digital catalogs". Bán lẻ điện tử (electronic retailing, e-tailing) là bán hàng hoá, dịch vụ cho người tiêu dùng qua cửa hàng trực tuyến; đặc trưng cốt lõi là vươn tới khách hàng toàn cầu mọi lúc và trưng bày hàng qua danh mục số (digital catalog) có hình ảnh, mô tả, tìm kiếm, bộ lọc, cập nhật tức thời, như Amazon bán hàng triệu mặt hàng tới khách ở nhiều quốc gia. "Limited product range" sai vì kệ hàng ảo cho phép bày gần như không giới hạn, tạo hiệu ứng đuôi dài (long tail). "Brick-and-mortar exclusivity" nghĩa là chỉ bán ở cửa hàng vật lý, trái với bản chất trực tuyến. "Absence of real-time inventory" sai vì cửa hàng điện tử thường hiển thị tồn kho theo thời gian thực để báo còn hàng hay hết hàng.
AMobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
BKnowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services.
CMeans being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.
DMobile systems allow for slow and difficult interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Means being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.". Ubiquity (tính phổ biến khắp nơi) là thuộc tính cho phép thương mại điện tử, nhất là thương mại di động, có mặt ở mọi nơi và mọi lúc; nhờ mạng không dây và điện thoại thông minh, người dùng có thể mua sắm, thanh toán hay tra thông tin dù đang ở nhà, ngoài đường hay trên xe. "Mobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones)." là mô tả thuộc tính convenience (tiện lợi), nói về sự nhanh và dễ của tương tác chứ không nói về việc có mặt khắp nơi. "Knowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services." là mô tả thuộc tính localization (định vị), dựa trên vị trí thời gian thực để gửi quảng cáo, phiếu giảm giá phù hợp. "Mobile systems allow for slow and difficult interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones)." sai hẳn vì nói tương tác chậm và khó, trái với đặc điểm của hệ thống di động.
14Mobile financial services include:4 lựa chọn
AATM visits
BBranch-based transactions
CMobile payments and banking apps
DLedger book entries
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mobile payments and banking apps". Mobile financial services (dịch vụ tài chính di động) là dịch vụ tài chính thực hiện trên điện thoại: thanh toán di động qua ví như MoMo hay Apple Pay, chuyển tiền như M-Pesa ở Kenya, ứng dụng ngân hàng để xem số dư, chuyển khoản, trả hoá đơn mọi lúc mọi nơi. "ATM visits" là rút tiền tại máy ATM, một kênh tự phục vụ vật lý, người dùng phải tới tận nơi chứ không thực hiện qua thiết bị di động. "Branch-based transactions" là giao dịch tại quầy chi nhánh ngân hàng, kênh truyền thống mà dịch vụ di động thay thế. "Ledger book entries" là ghi chép sổ cái bằng tay, một hình thức kế toán thủ công, không phải dịch vụ tài chính cho khách hàng trên di động.
ATransactions exceeding $1000 in value
BPayments made through physical cash
CElectronic transactions involving tiny amounts of money
DDirect bank transfers between large corporations
ECryptocurrency transactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Electronic transactions involving tiny amounts of money". E-micropayment (thanh toán vi mô điện tử) là giao dịch điện tử với số tiền rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, một bài báo, vật phẩm trong game hay nạp cước nhỏ; vì phí xử lý thẻ tín dụng dễ vượt giá trị giao dịch, người ta dùng ví điện tử, gộp nhiều giao dịch hoặc tính vào hoá đơn điện thoại. "Transactions exceeding $1000 in value" là giao dịch giá trị lớn, ngược với khái niệm vi mô. "Payments made through physical cash" là tiền mặt, không phải thanh toán điện tử. "Direct bank transfers between large corporations" là thanh toán B2B giá trị lớn, như chuyển khoản điện tử giữa doanh nghiệp. "Cryptocurrency transactions" là giao dịch bằng tiền mã hoá như Bitcoin, có thể lớn hoặc nhỏ, nên không định nghĩa được thanh toán vi mô.
AOrganizations that perform their primary business offline, selling physical products by means of physical agents
BOrganizations that conduct their business activities solely online
COrganizations that conduct some e-commerce activities, usually as an additional marketing channel
DThe process of buying, selling, or exchanging products, services, or information via computer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Organizations that conduct their business activities solely online". Virtual hay pure-play organization (tổ chức thuần trực tuyến) là doanh nghiệp tiến hành toàn bộ hoạt động kinh doanh trên mạng, không có cửa hàng vật lý, ví dụ Amazon giai đoạn đầu hay Netflix khi chỉ còn phát trực tuyến. Đây là một đầu của phổ phân loại tổ chức theo mức độ số hoá. Định nghĩa có cụm "perform their primary business offline, selling physical products" mô tả brick-and-mortar organization (tổ chức truyền thống), đầu ngược lại của phổ. Định nghĩa có cụm "conduct some e-commerce activities, usually as an additional marketing channel" mô tả click-and-mortar organization (tổ chức kết hợp), như Walmart vừa có cửa hàng vừa bán online. Định nghĩa "The process of buying, selling, or exchanging products, services, or information via computer" là định nghĩa của chính thương mại điện tử, một hoạt động chứ không phải một loại tổ chức.
AContent marketing is irrelevant for online businesses.
BCreating valuable and relevant content can attract, inform, and engage potential customers, driving traffic and sales.
CContent marketing only focuses on visual elements.
DE-commerce businesses should rely solely on product descriptions for marketing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Creating valuable and relevant content can attract, inform, and engage potential customers, driving traffic and sales.". Tiếp thị nội dung (content marketing) là tạo và phân phối nội dung có giá trị như bài blog, video hướng dẫn, cẩm nang, podcast để thu hút đúng nhóm khách tiềm năng, cung cấp thông tin giúp họ ra quyết định và xây dựng niềm tin, từ đó kéo lưu lượng truy cập (traffic), cải thiện thứ hạng SEO và chuyển đổi thành đơn hàng; ví dụ một cửa hàng mỹ phẩm viết bài hướng dẫn chăm sóc da kèm liên kết tới sản phẩm. "Content marketing is irrelevant for online businesses." sai vì doanh nghiệp trực tuyến sống nhờ được tìm thấy trên công cụ tìm kiếm và mạng xã hội, nơi nội dung là nhiên liệu chính. "Content marketing only focuses on visual elements." quá hẹp, vì nội dung gồm cả văn bản, âm thanh, dữ liệu chứ không chỉ hình ảnh. "E-commerce businesses should rely solely on product descriptions for marketing." sai vì mô tả sản phẩm chỉ phục vụ người đã vào trang, không đủ thu hút người chưa biết tới thương hiệu.
AImprove your website
BObjective third-party seals
COnline word of mouth
DEstablish your own privacy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Establish your own privacy". Câu hỏi tìm việc KHÔNG nên coi là cách tăng niềm tin. Niềm tin của khách trong thương mại điện tử được xây bằng những tín hiệu kiểm chứng được hoặc do bên khác bảo đảm; tự đặt ra quyền riêng tư cho chính mình chỉ là tuyên bố một chiều của người bán, không có bên độc lập xác nhận, nên không nằm trong nhóm biện pháp tạo niềm tin. "Improve your website" là việc nên làm, vì giao diện chuyên nghiệp, thông tin rõ ràng, chính sách đổi trả minh bạch khiến khách yên tâm đặt hàng. "Objective third-party seals" là việc nên làm, vì con dấu tin cậy của tổ chức độc lập như TRUSTe hay BBB chứng nhận website đáp ứng chuẩn bảo mật và kinh doanh. "Online word of mouth" là việc nên làm, vì truyền miệng trực tuyến qua đánh giá, bình luận của người mua trước là bằng chứng xã hội có sức thuyết phục cao. Ba việc này đều đúng nên không được chọn.
ADynamic pricing for consumers
BSupply chain integration
CPoint-of-sale hardware
DManual delivery routing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Supply chain integration". Quan hệ B2B (giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp) sống nhờ việc nối liền dòng đơn hàng, tồn kho, vận chuyển và thanh toán giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nhà phân phối; supply chain integration (tích hợp chuỗi cung ứng) qua EDI, extranet hay cổng đối tác giúp hai bên cùng nhìn thấy nhu cầu, giảm tồn kho thừa và rút ngắn chu kỳ đặt hàng, như cách Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho nhà cung cấp để họ tự bổ sung hàng. "Dynamic pricing for consumers" là định giá động hướng tới người tiêu dùng cuối, thuộc phạm vi B2C chứ không phải trọng tâm của quan hệ giữa các doanh nghiệp. "Point-of-sale hardware" là thiết bị thu ngân tại quầy của cửa hàng bán lẻ, phục vụ giao dịch với khách lẻ. "Manual delivery routing" là điều phối giao hàng thủ công, đi ngược mục tiêu tự động hoá và kết nối điện tử mà thương mại điện tử B2B hướng tới.
AFocuses on online retail.
BPrimarily involves end consumers.
COften uses social media for promotion.
DInvolves the connection between businesses for transactions.
ECreates new products and services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Involves the connection between businesses for transactions.". B2B (business-to-business) là mô hình trong đó cả người bán và người mua đều là doanh nghiệp, giao dịch qua mạng như mua nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ, thường qua sàn như Alibaba.com, cổng mua sắm của doanh nghiệp hay EDI. "Focuses on online retail." mô tả bán lẻ trực tuyến, đặc trưng của B2C như Amazon bán cho người tiêu dùng. "Primarily involves end consumers." cũng là B2C hoặc C2C, người tiêu dùng cuối không phải đối tượng chính của B2B. "Often uses social media for promotion." là chiến thuật tiếp thị mà nhiều mô hình dùng, nhất là B2C, nên không phải đặc trưng phân biệt B2B. "Creates new products and services." là hoạt động đổi mới của bất kỳ doanh nghiệp nào, không mô tả quan hệ giao dịch nên không định nghĩa được B2B.