Câu hỏi: ISC301 Thương mại điện tử – Bộ ôn tập thi lại số 1
49 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ISC301 - Thương mại điện tử, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–49.
Danh sách câu hỏi
49/49 câuHết danh sách
ADetailed product specifications
BUrgency and scarcity (e.g., limited-time offers)
CHigh product prices
DComplex return policie
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Urgency and scarcity (e.g., limited-time offers)". Mua hàng ngẫu hứng (impulse purchase) thường bị thúc đẩy bởi cảm giác cấp bách và khan hiếm: đồng hồ đếm ngược của flash sale hay dòng thông báo chỉ còn vài sản phẩm khiến người mua sợ bỏ lỡ (FOMO, fear of missing out) và quyết định nhanh mà không cân nhắc lâu, như các đợt sale 11.11 trên Shopee hay Lazada. "Detailed product specifications" giúp khách cân nhắc kỹ, tức hỗ trợ mua có tính toán chứ không phải mua bốc đồng. "High product prices" làm khách đắn đo hơn, giá cao là rào cản của mua ngẫu hứng. "Complex return policie" khiến khách lo ngại rủi ro nên làm giảm chứ không tăng mua ngẫu hứng; chính sách đổi trả đơn giản mới khuyến khích mua nhanh.
AOverestimating potential benefits
BUnderestimating implementation costs
CDisregarding customer needs
DFocusing solely on short-term gains
EAvoiding collaboration with stakeholders
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Underestimating implementation costs". Khi biện minh cho dự án thương mại điện tử, khó khăn thường gặp là đánh giá thấp chi phí triển khai: ngoài phần mềm, phần cứng còn có chi phí tích hợp hệ thống cũ, đào tạo, bảo trì, bảo mật, chuyển đổi dữ liệu và chi phí ẩn, khiến dự án vượt ngân sách và ROI tính trước thành sai. "Overestimating potential benefits" cũng là một sai lầm có thể xảy ra, nhưng lợi ích vô hình vốn khó đo, còn chi phí bị bỏ sót mới là thách thức điển hình được nhấn mạnh. "Disregarding customer needs" là lỗi thiết kế chiến lược, không phải khó khăn đặc thù của khâu biện minh đầu tư. "Focusing solely on short-term gains" là lối nghĩ ngắn hạn về quản trị, không phải vấn đề đo lường chi phí. "Avoiding collaboration with stakeholders" là vấn đề quản lý dự án, không phải thách thức của việc tính toán chi phí – lợi ích.
ARFID
BNFC
CSSL
DVPN
ESMTP
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "RFID". RFID (Radio Frequency Identification - nhận dạng bằng tần số vô tuyến) gắn thẻ chứa chip và ăng-ten lên kiện hàng hay pallet; đầu đọc tự động nhận dạng thẻ từ xa, không cần nhìn thấy trực tiếp như mã vạch, nên mỗi lần hàng đi qua cổng kho, xe tải hay trung tâm phân loại đều được ghi nhận, cho phép theo dõi vị trí gần như theo thời gian thực. "NFC" (near field communication) cũng là công nghệ không dây nhưng tầm chỉ vài centimet, chủ yếu dùng cho thanh toán chạm điện thoại, không hợp quét hàng loạt trong kho. "SSL" là giao thức mã hoá đường truyền web, bảo vệ dữ liệu chứ không theo dõi hàng. "VPN" tạo mạng riêng ảo để kết nối an toàn từ xa. "SMTP" là giao thức gửi thư điện tử giữa các máy chủ.
Amake purchases only at participating merchants, not online.
Bmake purchases, offline or online, in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Conly offline purchase in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Donly online purchase in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "make purchases, offline or online, in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols". Stored-value card (thẻ lưu giá trị, thẻ trả trước) là thẻ nạp sẵn một khoản tiền, như thẻ quà tặng hay thẻ trả trước mang thương hiệu Visa, Mastercard. Vì chạy trên cùng mạng thẻ, cùng cơ chế mã hoá và giao thức ngân hàng điện tử như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, nó dùng được cả ở cửa hàng lẫn khi mua trực tuyến; khác biệt chỉ là chi tiêu giới hạn trong số tiền đã nạp. "make purchases only at participating merchants, not online." sai vì thẻ trả trước mang thương hiệu mạng thẻ được chấp nhận rộng rãi và dùng được trên mạng; giới hạn ở một số cửa hàng chỉ đúng với thẻ quà tặng đóng (closed-loop) của riêng một nhà bán lẻ. Cách ghi "only offline purchase in the same way" bỏ mất khả năng mua trực tuyến, mâu thuẫn với việc thẻ dùng chung hạ tầng thanh toán điện tử với thẻ thường. Cách ghi "only online purchase in the same way" thì bỏ mất khả năng quẹt thẻ tại cửa hàng, dù chính các mạng thẻ ấy vốn phục vụ thanh toán tại quầy.
AHigh transaction fees
BLengthy processing times
CLimited availability of payment options
DLack of security measures
EInability to handle large transactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "High transaction fees". Thanh toán vi mô điện tử (e-micropayment) là các giao dịch giá trị rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, bài báo hay vật phẩm game. Thách thức lớn nhất là phí giao dịch: thẻ tín dụng thường thu một khoản phí cố định cộng phần trăm cho mỗi lần thanh toán, nên với khoản rất nhỏ thì phí có thể chiếm phần lớn hoặc vượt cả giá trị giao dịch; vì vậy người ta dùng tài khoản trả trước hoặc gộp nhiều khoản rồi thanh toán một lần. "Lengthy processing times" không phải đặc trưng, vì thanh toán điện tử thường xử lý gần như tức thì. "Limited availability of payment options" sai vì có nhiều cách như ví điện tử, thẻ trả trước, tính vào hoá đơn điện thoại. "Lack of security measures" không riêng gì micropayment, các khoản nhỏ vẫn dùng chung chuẩn bảo mật. "Inability to handle large transactions" không phải nhược điểm, vì micropayment vốn chỉ dành cho khoản nhỏ; khoản lớn đi kênh khác.
AIt increases shipping delays
BIt allows for proactive management of delivery schedules
CIt limits visibility into the supply chain
DIt eliminates the need for inventory management
EIt reduces customer trust in the business
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows for proactive management of delivery schedules". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) gặp nhiều khó khăn như giao trễ, thất lạc, sai địa chỉ; real-time tracking (theo dõi thời gian thực) bằng GPS, mã vạch hay RFID cho doanh nghiệp biết vị trí lô hàng ở mọi thời điểm, nên có thể phát hiện chậm trễ sớm, đổi tuyến, báo khách trước và điều chỉnh lịch giao một cách chủ động, như cách Amazon hay các hãng giao vận cập nhật hành trình đơn cho người mua. "It increases shipping delays" sai vì theo dõi giúp giảm chứ không làm tăng chậm trễ. "It limits visibility into the supply chain" ngược với bản chất, vì theo dõi thời gian thực chính là tăng khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng. "It eliminates the need for inventory management" sai vì biết vị trí hàng đang đi đường không thay được việc quản lý tồn kho trong kho. "It reduces customer trust in the business" sai vì khách được xem hành trình đơn thường tin tưởng doanh nghiệp hơn.
ALimited product variety
B24/7 access to goods and services
CLack of competition
DOffline customer service only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "24/7 access to goods and services". Một lợi ích cơ bản của thương mại điện tử với người tiêu dùng là mua sắm mọi lúc mọi nơi: cửa hàng trực tuyến không đóng cửa, khách có thể tìm, so sánh và đặt hàng lúc nửa đêm trên Amazon hay Tiki, kèm theo nhiều lựa chọn hơn và giá cạnh tranh hơn. "Limited product variety" sai vì thương mại điện tử mở rộng danh mục nhờ kệ hàng ảo không giới hạn. "Lack of competition" sai vì người bán trên mạng cạnh tranh gay gắt và khách dễ so sánh giá; nhiều cạnh tranh mới là lợi ích cho người mua. "Offline customer service only" sai vì thương mại điện tử cung cấp hỗ trợ trực tuyến như chat, chatbot, email bên cạnh tổng đài.
AOne-way communication
BJoint planning and execution between business partners
CComplete isolation from business networks
DGovernment-only involvement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Joint planning and execution between business partners". Collaborative commerce (c-commerce, thương mại cộng tác) là việc các đối tác trong chuỗi cung ứng dùng công nghệ số để cùng lập kế hoạch, thiết kế, dự báo và triển khai công việc, chia sẻ thông tin liên tục thay vì chỉ mua bán từng đơn hàng; ví dụ Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho Procter & Gamble để hai bên cùng hoạch định việc bổ sung hàng. "One-way communication" trái ngược bản chất cộng tác, vì c-commerce đòi hỏi trao đổi hai chiều và phản hồi qua lại. "Complete isolation from business networks" mô tả doanh nghiệp đứng ngoài mạng lưới, trong khi c-commerce chính là kết nối sâu vào mạng lưới đối tác. "Government-only involvement" sai vì c-commerce chủ yếu diễn ra giữa các doanh nghiệp như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối; chính phủ không phải bên tham gia bắt buộc, càng không phải bên duy nhất.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như khách mua iPhone trên website của Apple. Tình huống Apple cộng tác điện tử với các đối tác để cung cấp dịch vụ khách hàng là collaborative commerce (thương mại cộng tác, c-commerce), nơi các doanh nghiệp phối hợp qua mạng để cùng thiết kế, sản xuất hoặc phục vụ khách; quan hệ cộng tác giữa Apple và đối tác thuộc nhóm giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp chứ không phải B2C, nên phát biểu sai. "True" không đúng vì nó đồng nhất hoạt động cộng tác giữa các doanh nghiệp với việc bán trực tiếp cho người tiêu dùng.