Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: IEI301 Xuất nhập khẩu – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Import Export - Xuất Nhập Khẩu, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
ABankruptcy
BUnpredictable events such as war, international conflicts
CChange of ownership
DChange of business name and management
Lời giải
Đáp án đúng: "Change of business name and management". Hợp đồng thương mại quốc tế, nhất là hợp đồng đại lý hay phân phối, thường chấm dứt khi hết hạn, khi một bên vi phạm nghiêm trọng, hoặc khi xảy ra sự kiện làm mất nền tảng của quan hệ hợp đồng. Đổi tên doanh nghiệp hay thay người quản lý không làm thay đổi pháp nhân đã ký kết: chủ thể vẫn là một, quyền và nghĩa vụ còn nguyên, nên đây không phải lý do chấm dứt. "Bankruptcy" là lý do chấm dứt vì bên phá sản mất khả năng thực hiện nghĩa vụ và tài sản bị đưa vào thủ tục thanh lý. "Unpredictable events such as war, international conflicts" có thể dẫn tới chấm dứt theo điều khoản bất khả kháng (force majeure) khi sự kiện kéo dài khiến hợp đồng không thể thực hiện. "Change of ownership" thường được ghi là căn cứ chấm dứt vì quyền sở hữu chuyển sang chủ mới, có khi là đối thủ cạnh tranh, khiến bên kia mất lý do tin cậy ban đầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABy taxing and regulating domestically produced goods differently from imported goods.
BBy promoting free trade principles and encouraging bilateral trading arrangements.
CBy imposing restrictions on imports that go beyond duties, taxes, or other charges.
DBy ensuring that imported goods are taxed and regulated in the same manner as domestically produced goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "By taxing and regulating domestically produced goods differently from imported goods.". Nguyên tắc đối xử quốc gia (national treatment) của GATT/WTO đòi hỏi hàng nhập khẩu, sau khi đã qua biên giới, phải được đánh thuế nội địa và quản lý không kém thuận lợi hơn hàng sản xuất trong nước. Mua bán đối lưu thường buộc người bán nước ngoài mua lại hàng nội địa hoặc gắn điều kiện riêng cho hàng nhập, nên hàng trong nước và hàng nhập bị đối xử khác nhau, trái nguyên tắc này. Phương án "By promoting free trade principles and encouraging bilateral trading arrangements." sai vì đối lưu không thúc đẩy tự do thương mại; nó trói giao dịch vào cặp đôi song phương. Phương án "By imposing restrictions on imports that go beyond duties, taxes, or other charges." mô tả hạn chế định lượng, vi phạm nguyên tắc cấm hạn chế số lượng nhập khẩu chứ không phải nguyên tắc đối xử quốc gia. Phương án "By ensuring that imported goods are taxed and regulated in the same manner as domestically produced goods." chính là nội dung tuân thủ đối xử quốc gia, nên không thể là cách vi phạm nó.
Mở trang câu hỏi này →
AEmerging economies
BGlobalization
CInflation
DUnemployment
Lời giải
Đáp án đúng: "Emerging economies". Các nền kinh tế mới nổi (emerging economies) là thuật ngữ chỉ đúng hiện tượng các nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Việt Nam tăng trưởng nhanh, ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong sản lượng, thương mại và đầu tư toàn cầu, tức vai trò của nhóm nước này lớn dần đều. "Globalization" (toàn cầu hoá) là quá trình hội nhập rộng hơn của các nền kinh tế qua thương mại, vốn, công nghệ, áp cho mọi quốc gia chứ không riêng sự trỗi dậy của nước đang phát triển. "Inflation" (lạm phát) là sự tăng mức giá chung của nền kinh tế, không liên quan tới vai trò của nhóm nước nào. "Unemployment" (thất nghiệp) là tình trạng người trong độ tuổi lao động không có việc làm, cũng không mô tả sự lớn mạnh của các nước đang phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AIf the price escalation clause is triggered
BIf the contract specifies the applicable law
CIf the delay or default is caused by conditions beyond its control
DIf the exporter performs through an agent, branch, or subsidiary
Lời giải
Đáp án đúng: "If the delay or default is caused by conditions beyond its control". Hợp đồng xuất khẩu thường có điều khoản bất khả kháng (force majeure): khi việc chậm giao hoặc không thực hiện xuất phát từ sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của bên vi phạm như thiên tai, chiến tranh, lệnh cấm vận, và kéo dài quá thời hạn thoả thuận, thì mỗi bên đều có quyền huỷ hợp đồng mà không phải bồi thường. CISG Điều 79 cũng miễn trách nhiệm cho bên gặp trở ngại ngoài khả năng kiểm soát. "If the price escalation clause is triggered" sai vì điều khoản trượt giá chỉ để điều chỉnh giá khi chi phí biến động, hợp đồng vẫn tiếp tục. "If the contract specifies the applicable law" sai vì việc chọn luật áp dụng chỉ xác định hệ luật giải quyết tranh chấp, không tạo ra quyền huỷ. "If the exporter performs through an agent, branch, or subsidiary" sai vì thực hiện qua đại lý, chi nhánh hay công ty con chỉ là cách thức thực hiện hợp đồng, không phải chậm trễ hay vi phạm.
Mở trang câu hỏi này →
AThe buyer and seller exchange funds directly without a third party.
BThe seller ships goods and provides documents to the buyer through their bank, which releases them once payment is made or a promise to pay is given.
CThe buyer must pay the full amount in advance.
DThe seller does not need to submit any documents to the bank.
Lời giải
Đáp án đúng: "The seller ships goods and provides documents to the buyer through their bank, which releases them once payment is made or a promise to pay is given.". Nhờ thu kèm chứng từ (documentary collection), điều chỉnh bởi URC 522 của ICC, là phương thức người bán giao hàng rồi chuyển bộ chứng từ như vận đơn, hoá đơn, phiếu đóng gói cho ngân hàng của mình để gửi sang ngân hàng thu hộ ở nước người mua; ngân hàng này chỉ trao chứng từ khi người mua trả tiền (D/P, documents against payment) hoặc chấp nhận hối phiếu, tức hứa trả vào ngày đáo hạn (D/A, documents against acceptance). Ngân hàng chỉ làm trung gian chuyển chứng từ, không cam kết trả tiền như L/C. "The buyer and seller exchange funds directly without a third party." sai vì nhờ thu bắt buộc có ngân hàng đứng giữa. "The buyer must pay the full amount in advance." là trả tiền trước (cash in advance), ngược với nhờ thu vốn trả sau khi hàng đã gửi. "The seller does not need to submit any documents to the bank." sai vì chứng từ là trung tâm của phương thức này; không có chứng từ thương mại đi qua ngân hàng thì đã là ghi sổ (open account) chứ không còn là nhờ thu kèm chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing them with higher financial security.
BBy making their products available to markets with limited cash flow, increasing global reach.
CBy eliminating the need for local distributors.
DBy providing instant capital investment in their operations.
Lời giải
Đáp án đúng: "By making their products available to markets with limited cash flow, increasing global reach.". Mua bán đối lưu (countertrade) cho phép thanh toán một phần hoặc toàn bộ bằng hàng hoá thay vì ngoại tệ mạnh, nên doanh nghiệp có thể bán vào những nước thiếu ngoại tệ, khó chuyển đổi tiền hoặc bị hạn chế thanh toán, những thị trường mà bán theo cách thông thường gần như không thể; đó là cách đối lưu mở rộng thị trường. Phương án "By providing them with higher financial security." sai vì đối lưu thường kém an toàn tài chính hơn: doanh nghiệp phải nhận hàng đối ứng rồi tự tìm cách bán lại, chịu thêm rủi ro giá và chất lượng. Phương án "By eliminating the need for local distributors." không đúng, đối lưu không thay thế mạng lưới phân phối tại chỗ, thậm chí còn cần thêm trung gian để tiêu thụ hàng đối ứng. Phương án "By providing instant capital investment in their operations." sai vì đối lưu là giao dịch mua bán, không phải nguồn vốn đầu tư rót ngay vào doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt requires prepayment by the importer.
BThere is a risk of nonpayment or default by the importer.
CIt decreases sales opportunities.
DIt necessitates the use of consignment sales.
Lời giải
Đáp án đúng: "There is a risk of nonpayment or default by the importer.". Ghi sổ (open account) là phương thức người bán giao hàng và gửi chứng từ thẳng cho người mua, rồi chờ người mua trả tiền sau một thời hạn, không có ngân hàng nào cam kết thanh toán; toàn bộ rủi ro không thu được tiền dồn lên nhà xuất khẩu, nên họ ngần ngại dùng với khách nước ngoài. "It requires prepayment by the importer." mô tả trả tiền trước (cash in advance), phương thức đối lập với ghi sổ và có lợi nhất cho người bán. "It decreases sales opportunities." sai vì ghi sổ rất hấp dẫn với người mua, giúp tăng sức cạnh tranh và doanh số; nhà xuất khẩu ngại vì rủi ro chứ không phải vì mất cơ hội bán. "It necessitates the use of consignment sales." sai vì bán ký gửi (consignment) là phương thức riêng, ghi sổ không đòi phải bán ký gửi.
Mở trang câu hỏi này →
AMarket demand
BVariable production costs
CCompetitive pressures
DDesired return on investment
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable production costs". Định giá xuất khẩu dựa trên chi phí (cost-based pricing) lấy chi phí làm điểm xuất phát. Trong xuất khẩu, cách hay dùng là định giá theo chi phí biến đổi (marginal cost pricing): doanh nghiệp coi chi phí cố định đã được doanh thu nội địa bù đắp, nên chỉ cần giá xuất khẩu trang trải chi phí biến đổi cộng một phần đóng góp là đã có lời, nhờ đó giá cạnh tranh hơn. Vì vậy chi phí sản xuất biến đổi là cân nhắc chính. "Market demand" là nền tảng của định giá theo thị trường hay theo nhu cầu, không phải theo chi phí. "Competitive pressures" là căn cứ của định giá theo đối thủ cạnh tranh. "Desired return on investment" là mục tiêu lợi nhuận, được cộng thêm vào sau khi đã có nền chi phí chứ không phải điểm xuất phát của phương pháp này.
Mở trang câu hỏi này →
ADestabilizing capital flows.
BRise in merchandise trade costs.
CWeak currencies.
DLow savings.
Lời giải
Đáp án đúng: "Destabilizing capital flows.". Mất cân bằng thương mại kéo dài, một bên thặng dư lớn, một bên thâm hụt lớn, buộc nước thâm hụt phải bù đắp bằng dòng vốn vay hoặc đầu tư từ nước thặng dư. Khi niềm tin thay đổi, dòng vốn này có thể đảo chiều đột ngột, gây biến động tỷ giá, lãi suất và khủng hoảng tài chính, nên hệ quả tiêu biểu là dòng vốn gây mất ổn định. "Rise in merchandise trade costs." không phải hệ quả trực tiếp vì chi phí thương mại hàng hoá phụ thuộc vận tải, thuế quan, logistics chứ không do cán cân thương mại quyết định. "Weak currencies." chỉ có thể xảy ra ở phía nước thâm hụt, còn nước thặng dư thường chịu sức ép tăng giá đồng tiền, nên không phải hệ quả chung. "Low savings." thực ra thường là nguyên nhân của thâm hụt, khi tiết kiệm trong nước thấp hơn đầu tư, chứ không phải hệ quả của mất cân bằng.
Mở trang câu hỏi này →
AFor shipments with a total cargo value exceeding $2,500
BFor shipments of any value
CFor shipments within the same country
DFor shipments of hazardous materials only
Lời giải
Đáp án đúng: "For shipments with a total cargo value exceeding $2,500". Tờ khai xuất khẩu của người gửi hàng (Shipper's Export Declaration, SED, nay được thay bằng hồ sơ điện tử Electronic Export Information qua hệ thống AES) là chứng từ Hoa Kỳ dùng để thống kê và kiểm soát xuất khẩu. Quy tắc cơ bản là phải nộp khi trị giá hàng thuộc cùng một mã Schedule B vượt 2.500 USD. "For shipments of any value" sai vì lô hàng nhỏ dưới ngưỡng được miễn; chỉ một số trường hợp đặc biệt như hàng cần giấy phép xuất khẩu mới phải khai bất kể trị giá. "For shipments within the same country" sai vì vận chuyển nội địa không phải xuất khẩu nên không cần tờ khai xuất khẩu. "For shipments of hazardous materials only" sai vì hàng nguy hiểm có chứng từ riêng (tờ khai hàng nguy hiểm), còn SED áp cho mọi loại hàng vượt ngưỡng trị giá chứ không riêng hàng nguy hiểm.
Mở trang câu hỏi này →
AAES
BELAIN
CERIC
DSTELA
Lời giải
Đáp án đúng: "STELA". STELA (System for Tracking Export License Applications) là hệ thống của Cục Công nghiệp và An ninh Mỹ (BIS) cho nhà xuất khẩu tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu, chẳng hạn đã được duyệt, bị trả lại hay đang xem xét. "AES" (Automated Export System) là hệ thống khai điện tử thông tin xuất khẩu (Electronic Export Information) trước khi hàng rời Mỹ, dùng cho thống kê và kiểm soát, không theo dõi hồ sơ giấy phép. "ELAIN" (Export License Application and Information Network) là kênh nộp hồ sơ xin giấy phép qua mạng, tức để nộp chứ không để tra tình trạng. "ERIC" (Electronic Request for Item Classification) dùng để gửi yêu cầu phân loại mặt hàng, xác định hàng thuộc mã kiểm soát nào, không cung cấp tình trạng hồ sơ giấy phép.
Mở trang câu hỏi này →
AWorld Trade Organization
BUnited Nations
CInternational Monetary Fund
DWorld Bank
Lời giải
Đáp án đúng: "World Trade Organization". Vòng đàm phán Uruguay (1986–1994) là vòng cuối cùng của GATT; Hiệp định Marrakesh ký năm 1994 đã lập ra Tổ chức Thương mại Thế giới, chính thức hoạt động từ ngày 1/1/1995. Khác với GATT chỉ là một hiệp định, WTO là tổ chức có cơ chế giải quyết tranh chấp ràng buộc và cơ chế rà soát chính sách thương mại, nên đóng vai trò giám sát, cưỡng chế luật chơi của hệ thống thương mại quốc tế. "United Nations" được thành lập năm 1945 sau Thế chiến thứ hai với mục đích chính là hoà bình, an ninh, không gắn với vòng Uruguay. "International Monetary Fund" ra đời từ Hội nghị Bretton Woods năm 1944, phụ trách ổn định tiền tệ và cán cân thanh toán. "World Bank" cũng ra đời tại Bretton Woods năm 1944, tập trung cho vay tái thiết và phát triển, không giám sát thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AOwner of the goods
BUnauthorized employee
CLicensed customs broker
DPurchaser of the goods
Lời giải
Đáp án đúng: "Unauthorized employee". Theo quy định hải quan Hoa Kỳ, hàng nhập chỉ được khai (make entry) bởi người có quyền đối với hàng: chủ hàng, người mua hàng, đại lý hải quan được cấp phép do họ chỉ định, hoặc nhân viên thường xuyên được chủ hàng hay người mua uỷ quyền bằng văn bản. Nhân viên không được uỷ quyền thì không có tư cách pháp lý đứng ra khai báo và chịu trách nhiệm về tờ khai. "Owner of the goods" được khai vì là người có lợi ích trực tiếp với hàng hoá và chịu nghĩa vụ nộp thuế. "Licensed customs broker" được khai thay chủ hàng vì đã được CBP cấp giấy phép hành nghề và có giấy uỷ quyền (power of attorney) của khách hàng. "Purchaser of the goods" được khai vì người mua cũng có quyền với hàng, thường chính là người nhập khẩu đứng tên trên tờ khai (importer of record).
Mở trang câu hỏi này →
AGBS
BEAR
CSTELA
DELAIN
Lời giải
Đáp án đúng: "GBS". Trong hệ thống kiểm soát xuất khẩu của Hoa Kỳ, ngoại lệ giấy phép (license exception) là trường hợp được xuất hàng mà không phải xin giấy phép riêng. GBS (Group B Shipments) là một loại ngoại lệ như vậy, cho phép xuất một số mặt hàng thuộc Danh mục Kiểm soát Thương mại sang các nước nhóm B mà không cần giấy phép. "EAR" là Export Administration Regulations, bộ quy định quản lý xuất khẩu do BIS ban hành; nó là khung pháp lý chứa các ngoại lệ chứ bản thân không phải một loại ngoại lệ. "STELA" (System for Tracking Export License Applications) là hệ thống tự động cho người xin phép tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu. "ELAIN" (Export License Application and Information Network) là mạng nộp hồ sơ xin giấy phép điện tử. Cả hai chỉ là công cụ phục vụ thủ tục xin giấy phép, không phải loại hàng hay ngoại lệ được miễn giấy phép.
Mở trang câu hỏi này →
ABill of exchange
BBill of lading
CAir waybill
DInsurance certificate
Lời giải
Đáp án đúng: "Bill of exchange". Hối phiếu (bill of exchange, còn gọi là draft) là công cụ thanh toán chuẩn trong thương mại quốc tế: một lệnh vô điều kiện do người xuất khẩu ký phát, yêu cầu người nhập khẩu hoặc ngân hàng, đại lý của họ trả một số tiền nhất định vào một thời điểm nhất định, trả ngay (at sight) hay trả sau (usance); nó dùng trong nhờ thu và thư tín dụng. "Bill of lading" (vận đơn) là chứng từ vận tải đường biển, làm biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng chuyên chở và chứng từ sở hữu, không phải lệnh trả tiền. "Air waybill" (vận đơn hàng không) là chứng từ vận tải bằng đường không và không phải chứng từ sở hữu hàng, càng không phải công cụ thanh toán. "Insurance certificate" (giấy chứng nhận bảo hiểm) chỉ chứng minh lô hàng đã được bảo hiểm.
Mở trang câu hỏi này →
16Oral contract means:4 lựa chọn
AA contract need not be concluded or evidenced in writing.
BA contract must be concluded or evidenced in writing.
CA contract is decided by the exporter only.
DA contract is decided by the importer only.
Lời giải
Đáp án đúng: "A contract need not be concluded or evidenced in writing.". Hợp đồng miệng (oral contract) là hợp đồng được hình thành bằng lời nói, không cần lập hay chứng minh bằng văn bản. CISG Điều 11 thừa nhận điều này: hợp đồng mua bán không bắt buộc phải ký kết hoặc chứng minh bằng văn bản và có thể được chứng minh bằng mọi cách, kể cả nhân chứng; chỉ những nước đã tuyên bố bảo lưu theo Điều 96 mới đòi hình thức văn bản. "A contract must be concluded or evidenced in writing." là yêu cầu hình thức văn bản, ngược với khái niệm hợp đồng miệng. "A contract is decided by the exporter only." sai vì hợp đồng nào cũng là sự thoả thuận giữa hai bên, hình thành từ chào hàng và chấp nhận chào hàng, không thể do người xuất khẩu tự quyết. "A contract is decided by the importer only." sai cùng lý do đó: người nhập khẩu một mình cũng không tạo ra hợp đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe OECD Antibribery Resolution, 1992
BThe OECD Convention on Combating Bribery, 1992
CThe ICC Rules of Conduct to Combat Extortion and Bribery, 1992 (revised in 1996)
DTransparency International (TI)
Lời giải
Đáp án đúng: "The OECD Antibribery Resolution, 1992". Không có văn kiện nào là nghị quyết chống hối lộ của OECD năm 1992: OECD ban hành Khuyến nghị (Recommendation) về chống hối lộ trong giao dịch kinh doanh quốc tế năm 1994, sửa năm 1997, rồi ký Công ước chống hối lộ công chức nước ngoài trong giao dịch kinh doanh quốc tế năm 1997. Cần nói thẳng là các năm in trong câu đều lệch thực tế, kể cả mốc của Công ước OECD và Quy tắc ICC, nên phải phân biệt bằng tên văn kiện chứ không bằng năm. "The OECD Convention on Combating Bribery, 1992" vẫn chỉ một nỗ lực có thật, dù năm đúng là 1997. "The ICC Rules of Conduct to Combat Extortion and Bribery, 1992 (revised in 1996)" là bộ quy tắc có thật của ICC, ban hành lần đầu năm 1977 và sửa năm 1996. "Transparency International (TI)" là tổ chức phi chính phủ chống tham nhũng, nổi tiếng với Chỉ số cảm nhận tham nhũng (Corruption Perceptions Index), đúng là một nỗ lực quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
ADocumentary credit
BOpen account
CCollections
DCash in advance
Lời giải
Đáp án đúng: "Documentary credit". Tín dụng chứng từ (documentary credit, tức L/C) là cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người hưởng lợi, thường là nhà xuất khẩu, miễn là người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện của thư tín dụng; theo UCP 600, nghĩa vụ trả tiền của ngân hàng độc lập với hợp đồng mua bán và với khả năng trả của người mua. "Open account" (ghi sổ) là người bán giao hàng và chứng từ trước rồi chờ người mua trả sau, không có ngân hàng nào cam kết. "Collections" (nhờ thu, theo URC 522) chỉ để ngân hàng làm trung gian chuyển chứng từ và thu tiền hộ, ngân hàng không bảo đảm người mua sẽ trả. "Cash in advance" (trả tiền trước) do người mua chủ động trả trước khi giao hàng, không cần ngân hàng phát hành cam kết và cũng không gắn với việc xuất trình chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
ABegin by focusing on many markets and enter those markets on a large scale
BHire an Export Management Company (EMC) and be prepared to commit a lot of time and effort to build relationships with foreign distributors and/or customers
CBe prepared to hire additional personnel in the home office to oversee export operations and to hire local personnel to help the firm established itself in the foreign market
DLearn how to avoid different types of risk in international trade
Lời giải
Đáp án đúng: "Begin by focusing on many markets and enter those markets on a large scale". Lời khuyên chuẩn cho doanh nghiệp mới xuất khẩu là bắt đầu từ một hoặc vài thị trường có triển vọng, thâm nhập ở quy mô nhỏ để học hỏi rồi mở rộng dần; dàn trải nhiều thị trường với quy mô lớn ngay từ đầu làm phân tán nguồn lực và đẩy rủi ro lên cao, nên đây là điều không được khuyến nghị. Phương án bắt đầu bằng "Hire an Export Management Company (EMC) and be prepared to commit a lot of time" là khuyến nghị đúng, vì dù thuê công ty quản lý xuất khẩu thì doanh nghiệp vẫn phải tự đầu tư thời gian xây quan hệ với nhà phân phối, khách hàng nước ngoài. Phương án "Be prepared to hire additional personnel in the home office" cũng là khuyến nghị đúng, vì hoạt động xuất khẩu cần người giám sát tại trụ sở và nhân sự địa phương giúp đứng chân ở thị trường mới. "Learn how to avoid different types of risk in international trade" đúng vì hiểu và phòng ngừa rủi ro tỷ giá, thanh toán, chính trị là điều kiện xuất khẩu bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial and economic condition
BBasic needs
CSociocultural
DPolitical and legal
Lời giải
Đáp án đúng: "Basic needs". Đánh giá thị trường quốc tế đi theo kiểu phễu: bước sàng lọc sơ bộ (preliminary screening) xét nhu cầu cơ bản và tiềm năng, tức thị trường đó có cần sản phẩm hay không dựa trên khí hậu, địa lý, quy mô dân số, tài nguyên, để loại nhanh những nước rõ ràng không phù hợp. Chỉ những thị trường vượt qua bước này mới được xem kỹ các yếu tố khác. "Financial and economic condition" như lạm phát, lãi suất, ổn định tỷ giá được xét ở bước tiếp theo, khi danh sách đã thu hẹp. "Political and legal" như ổn định chính trị, rào cản thương mại, luật sở hữu trí tuệ cũng thuộc các bước đánh giá sâu hơn. "Sociocultural" như ngôn ngữ, tôn giáo, thói quen tiêu dùng đòi hỏi tìm hiểu chi tiết, nên cũng không nằm trong phạm vi sàng lọc sơ bộ.
Mở trang câu hỏi này →