Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: IEI301 Xuất nhập khẩu – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Import Export - Xuất Nhập Khẩu, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AFull cost and markup
BVariable cost of producing the product
CCompetitive pricing in the market
DMarket demand
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable cost of producing the product". Định giá cận biên (marginal pricing) trong xuất khẩu coi doanh số nước ngoài là phần tăng thêm khi chi phí cố định đã được thị trường nội địa gánh, nên giá xuất khẩu chỉ cần bù chi phí biến đổi như nguyên liệu, nhân công trực tiếp, bao bì, vận chuyển, cộng thêm một phần đóng góp; nhờ đó giá xuất có thể thấp hơn giá nội địa, nhưng dễ bị nước nhập khẩu xem là bán phá giá. "Full cost and markup" là định giá toàn bộ chi phí (full-cost pricing), phân bổ cả chi phí cố định rồi cộng lãi, ngược với định giá cận biên. "Competitive pricing in the market" là định giá theo cạnh tranh, lấy giá đối thủ làm mốc chứ không lấy chi phí. "Market demand" là căn cứ của định giá theo cầu, dựa vào mức giá người mua sẵn lòng trả chứ không dựa vào cấu trúc chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
Athe price list; discount structure
Bapplicable law; the price list
Cpurchase of goods; the basis for renewal
Ddispute settlement; contract
Lời giải
Đáp án đúng: "the price list; discount structure". Trong hợp đồng đại diện (representation agreement) giữa nhà sản xuất và đại lý hoặc nhà phân phối ở nước ngoài, điều khoản giá thường quy định mọi lần bán sản phẩm phải theo bảng giá (price list) và cơ cấu chiết khấu (discount structure) mà hai bên đã thoả thuận, để giá bán trên thị trường thống nhất và đại diện biết rõ biên lợi nhuận của mình. Cặp "applicable law; the price list" lẫn luật áp dụng vào điều khoản giá; luật áp dụng nằm trong điều khoản riêng về luật điều chỉnh hợp đồng. Cặp "purchase of goods; the basis for renewal" đưa vào việc mua hàng và căn cứ gia hạn, vốn thuộc điều khoản thời hạn và gia hạn hợp đồng. Cặp "dispute settlement; contract" nói tới giải quyết tranh chấp, là một điều khoản độc lập khác, không phải căn cứ để định giá bán.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen trading between unrelated exporters and importers.
BWhen the importer has a poor credit rating.
CWhen selling to parent and subsidiary companies.
DWhen the importing country has strict currency controls.
Lời giải
Đáp án đúng: "When selling to parent and subsidiary companies.". Ghi sổ (open account) bắt người bán giao hàng rồi mới chờ thanh toán mà không có bảo đảm của ngân hàng, nên chỉ hợp lý khi hai bên tin nhau tuyệt đối; giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con là trường hợp điển hình vì cùng một tập đoàn, rủi ro không thanh toán gần như không có và tiết kiệm được phí ngân hàng. "When trading between unrelated exporters and importers." sai vì các bên độc lập, chưa đủ tin cậy thường dùng thư tín dụng hay nhờ thu để giảm rủi ro. "When the importer has a poor credit rating." sai vì người mua tín nhiệm thấp khiến người bán đòi trả trước hoặc L/C, không ai bán chịu cho họ. "When the importing country has strict currency controls." sai vì quản lý ngoại hối chặt làm tăng rủi ro không chuyển được tiền ra nước ngoài, nên người bán càng cần phương thức có bảo đảm.
Mở trang câu hỏi này →
AA variety of products to buy
BOpportunities for personal contact
CInformation on competitors
DIncrease in trade barriers among countries
Lời giải
Đáp án đúng: "Increase in trade barriers among countries". Hội chợ thương mại (trade show) là nơi người bán nhiều nước trưng bày sản phẩm, nên với người nhập khẩu đây là kênh tìm nguồn hàng hiệu quả. Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải lợi ích. Hội chợ không làm tăng rào cản thương mại giữa các nước; ngược lại nó giúp giảm rào cản thông tin và thúc đẩy giao thương, nên phát biểu này không phải lợi ích. "A variety of products to buy" là lợi ích thật vì trong một địa điểm người nhập khẩu xem được rất nhiều mặt hàng và nhà cung cấp, tiết kiệm chi phí tìm kiếm. "Opportunities for personal contact" là lợi ích vì được gặp trực tiếp nhà cung cấp, đánh giá năng lực và xây dựng quan hệ tin cậy. "Information on competitors" cũng là lợi ích vì có thể quan sát xu hướng sản phẩm, giá cả và hoạt động của các đối thủ cùng ngành.
Mở trang câu hỏi này →
AComputed value
BISM value
CDeductive value
DTransaction value
Lời giải
Đáp án đúng: "Computed value". Theo Hiệp định trị giá hải quan WTO (Hiệp định thực thi Điều VII GATT), trị giá tính toán (computed value) được dựng từ phía nhà sản xuất: cộng chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí chung để sản xuất hàng nhập, rồi cộng lợi nhuận và chi phí chung thông thường của hàng cùng loại ở nước xuất khẩu, đúng với mô tả trong câu. "Transaction value" là phương pháp đầu tiên và chính, lấy giá thực tế đã trả hoặc phải trả cho hàng nhập cộng các khoản điều chỉnh, không dựng lại từ chi phí sản xuất. "Deductive value" đi theo chiều ngược: lấy giá bán lại hàng nhập tại nước nhập khẩu rồi trừ lợi nhuận, hoa hồng, cước vận chuyển nội địa và thuế. "ISM value" không phải phương pháp nào trong sáu phương pháp xác định trị giá hải quan (trị giá giao dịch, hàng giống hệt, hàng tương tự, khấu trừ, tính toán, dự phòng).
Mở trang câu hỏi này →
ACIF Da Nang Port, Vietnam
BCIF Bangkok Port, Thailand
CCIF Hamburg Port, Germany
DBoth 'CIF Da Nang Port, Vietnam' and 'CIF Bangkok Port, Thailand'
Lời giải
Đáp án đúng: "CIF Hamburg Port, Germany". Theo Incoterms 2020, CIF (Cost, Insurance and Freight – tiền hàng, bảo hiểm và cước) luôn đi kèm tên cảng đến quy định, vì người bán trả cước và mua bảo hiểm tới cảng đó; rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã xếp lên tàu ở cảng đi. Hàng đi từ Đà Nẵng tới Hamburg nên phải ghi CIF Hamburg. "CIF Da Nang Port, Vietnam" sai vì Đà Nẵng là cảng xếp hàng; ghi tên cảng đi là cách của nhóm F như FOB Da Nang. "CIF Bangkok Port, Thailand" sai vì Bangkok chỉ là cảng chuyển tải giữa đường, người bán phải lo cước tới tận Hamburg chứ không dừng ở Bangkok. "Both 'CIF Da Nang Port, Vietnam' and 'CIF Bangkok Port, Thailand'" sai vì cả hai cách ghi đều không phải cảng đến cuối cùng, và một điều kiện CIF chỉ ghi một cảng đến.
Mở trang câu hỏi này →
ATo expand the scope of export controls to include non-dual-use goods.
BTo promote trade agreements with countries outside the Wassenaar arrangement.
CTo reflect the connection between trade and security.
DTo streamline the process of issuing export licenses.
Lời giải
Đáp án đúng: "To reflect the connection between trade and security.". Năm 2002, Cục Quản lý Xuất khẩu (BXA) thuộc Bộ Thương mại Mỹ được đổi tên thành Cục Công nghiệp và An ninh (BIS) để thể hiện rõ mối liên hệ giữa thương mại và an ninh quốc gia, nhất là sau sự kiện 11/9, khi kiểm soát xuất khẩu hàng lưỡng dụng gắn chặt với chống khủng bố và phổ biến vũ khí. "To expand the scope of export controls to include non-dual-use goods." sai vì trọng tâm của BIS vẫn là hàng lưỡng dụng (dual-use), việc đổi tên không mở phạm vi sang loại hàng khác. "To promote trade agreements with countries outside the Wassenaar arrangement." sai vì BIS là cơ quan kiểm soát xuất khẩu, không phải cơ quan đàm phán hiệp định thương mại. "To streamline the process of issuing export licenses." sai vì đổi tên là thông điệp về sứ mệnh, không phải cải cách thủ tục cấp giấy phép.
Mở trang câu hỏi này →
ACountertrade
BExporting
CImporting
DBoth exporting and importing
Lời giải
Đáp án đúng: "Countertrade". Ở những nước áp dụng kiểm soát ngoại hối (exchange control), doanh nghiệp không được tự do mua ngoại tệ hay chuyển tiền ra nước ngoài, hoặc đồng tiền không tự do chuyển đổi. Khi không trả được bằng ngoại tệ, cách phổ biến để vẫn mua bán được là mua bán đối lưu: dùng hàng hoá, dịch vụ để thanh toán qua barter, counterpurchase, buyback, nên đối lưu rất thường gặp ở các nước này. "Exporting" không phải đặc trưng của hoàn cảnh kiểm soát ngoại hối; xuất khẩu diễn ra ở mọi nước, và quy định ngoại hối thường còn buộc người xuất khẩu kết hối, chứ không làm xuất khẩu phổ biến hơn. "Importing" thậm chí bị hạn chế vì nhập khẩu cần ngoại tệ mà ngoại tệ lại bị kiểm soát. "Both exporting and importing" sai vì cả hai hoạt động bằng tiền thông thường đều bị kìm hãm bởi kiểm soát ngoại hối, đó chính là lý do đối lưu xuất hiện.
Mở trang câu hỏi này →
Athe WTO was established.
BGATT was extended to include services.
Cworld trade volume increased.
Dan agenda was established to phase out subsidies to agricultural producers.
Lời giải
Đáp án đúng: "an agenda was established to phase out subsidies to agricultural producers.". Vòng Doha (Doha Development Agenda) khởi động tại Hội nghị Bộ trưởng WTO ở Doha, Qatar, tháng 11/2001, đặt ra chương trình đàm phán lấy nông nghiệp làm trọng tâm: cắt giảm đáng kể hỗ trợ trong nước gây méo mó thương mại và tiến tới loại bỏ trợ cấp xuất khẩu nông sản, cùng mở cửa thị trường cho nước đang phát triển. "the WTO was established." sai vì WTO ra đời ngày 1/1/1995 từ kết quả Vòng Uruguay. "GATT was extended to include services." sai vì thương mại dịch vụ được đưa vào hệ thống đa phương bằng Hiệp định GATS, cũng là thành quả của Vòng Uruguay chứ không phải Doha. "world trade volume increased." là một xu hướng kinh tế chung, không phải điều một vòng đàm phán quyết định, nên không mô tả được Hội nghị Doha.
Mở trang câu hỏi này →
AThe U.S Department of Commerce.
BThe U.S Department of Agriculture.
CState, government, and city agencies.
DWorld trade clubs.
Lời giải
Đáp án đúng: "World trade clubs.". Nguồn tư vấn và hỗ trợ xuất khẩu (export counseling and assistance) ở Hoa Kỳ chia thành nguồn của nhà nước và nguồn tư nhân. Câu lạc bộ thương mại thế giới (world trade clubs) là hội của doanh nghiệp và người làm thương mại quốc tế tự lập ra, tổ chức hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm và kết nối khách hàng, nên thuộc nhóm nguồn tư nhân, cùng với phòng thương mại, hiệp hội ngành, ngân hàng hay công ty giao nhận. "The U.S Department of Commerce." là Bộ Thương mại Hoa Kỳ, nguồn hỗ trợ của chính phủ liên bang qua các văn phòng hỗ trợ xuất khẩu. "The U.S Department of Agriculture." là Bộ Nông nghiệp, cũng là cơ quan liên bang hỗ trợ xuất khẩu nông sản. "State, government, and city agencies." là các cơ quan của bang và thành phố, tức nguồn công ở cấp địa phương, không phải nguồn tư nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AMarket access for goods
BMarket access to services
CJob generation and Job loss
DInvestment
Lời giải
Đáp án đúng: "Job generation and Job loss". NAFTA quy định các lĩnh vực như tiếp cận thị trường hàng hoá, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ và giải quyết tranh chấp; tạo thêm hay mất đi việc làm chỉ là hệ quả kinh tế được tranh luận nhiều quanh hiệp định chứ không phải một nội dung nằm trong phạm vi điều chỉnh, nên đây là phương án cần chọn. "Market access for goods" thuộc phạm vi NAFTA, hiệp định xoá dần thuế quan và hàng rào phi thuế giữa Mỹ, Canada và Mexico. "Market access to services" cũng thuộc phạm vi, gồm dịch vụ tài chính, vận tải, viễn thông được mở cửa cho nhà cung cấp các nước thành viên. "Investment" thuộc phạm vi, NAFTA có chương riêng bảo hộ nhà đầu tư, đối xử quốc gia và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AIndonesia negotiated for a power station project with Asea Brown Boveri and for an air traffic control system with Hughes Aircraft.
BCounterpurchase obligations were to be 100 percent of the FOB values.
CLockheed Martin agreed to sell F-16 military aircraft to Hungary in exchange for large investment and counterpurchase commitments. The firm agreed to buy $250 million (U.S.) worth of Hungarian goods.
DTaiwan purchased 60 Mirage 2000-5 from a French aviation company, Dussault. In return, Dussault undertook a joint venture with Taiwan's aerospace company, Chenfeng, for the production of key aircraft parts and components for local aircraft and export.
Lời giải
Đáp án đúng: "Taiwan purchased 60 Mirage 2000-5 from a French aviation company, Dussault. In return, Dussault undertook a joint venture with Taiwan's aerospace company, Chenfeng, for the production of key aircraft parts and components for local aircraft and export.". Đây là ví dụ offset (bù trừ), một dạng mua bán đối lưu gắn với mua sắm quốc phòng: đổi lại việc bán máy bay, bên bán phải lập liên doanh sản xuất linh kiện tại nước mua, phục vụ máy bay nội địa và xuất khẩu chứ không phải chính lô Mirage, nên là offset gián tiếp. Cần nói thẳng: ví dụ "Lockheed Martin agreed to sell F-16 military aircraft to Hungary" kèm cam kết đầu tư và mua 250 triệu USD hàng Hungary cũng là đối lưu (counterpurchase), nên xét về chuyên môn phương án này cũng đúng và câu thực ra có hai ví dụ hợp lệ; vì câu chỉ cho chọn một, đáp án theo cách chấm phổ biến của các bộ ôn tập là ví dụ Đài Loan với Mirage. "Indonesia negotiated for a power station project with Asea Brown Boveri" chỉ nói việc đàm phán dự án, không nêu nghĩa vụ đối ứng nào nên tự nó chưa là ví dụ đối lưu. "Counterpurchase obligations were to be 100 percent of the FOB values." chỉ là một điều kiện về tỷ lệ nghĩa vụ mua đối ứng, không mô tả một giao dịch cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
ATo regulate the financial practices of foreign companies.
BTo prevent companies from escaping detection by maintaining dubious accounts or slush funds.
CTo promote transparency in the financial reporting of U.S. companies.
DTo establish standards for corporate governance.
Lời giải
Đáp án đúng: "To prevent companies from escaping detection by maintaining dubious accounts or slush funds.". Đạo luật Chống tham nhũng ở nước ngoài của Hoa Kỳ (Foreign Corrupt Practices Act, FCPA, 1977) có hai nhóm điều khoản: điều khoản chống hối lộ cấm đưa tiền cho quan chức nước ngoài để giành hợp đồng, và điều khoản kế toán (accounting provisions) buộc công ty niêm yết ghi sổ sách chính xác, hợp lý và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ. Mục đích của nhóm sau là chặn đường giấu khoản hối lộ trong tài khoản mập mờ hay quỹ đen (slush fund) ngoài sổ sách. "To regulate the financial practices of foreign companies." sai vì FCPA nhắm vào doanh nghiệp Hoa Kỳ và công ty niêm yết tại Hoa Kỳ, không quản lý hoạt động tài chính của công ty nước ngoài nói chung. "To promote transparency in the financial reporting of U.S. companies." gần đúng về hệ quả nhưng quá rộng: minh bạch báo cáo tài chính là việc của luật chứng khoán nói chung, còn điều khoản kế toán của FCPA đặt ra để phát hiện hối lộ. "To establish standards for corporate governance." sai vì chuẩn quản trị công ty thuộc luật doanh nghiệp, luật chứng khoán và các quy định như Sarbanes-Oxley, không phải mục tiêu của FCPA.
Mở trang câu hỏi này →
AA bill of exchange (draft)
BA bill of lading
CA certificate of origin
DA certificate of inspection
Lời giải
Đáp án đúng: "A bill of exchange (draft)". Hối phiếu (bill of exchange, draft) là mệnh lệnh trả tiền vô điều kiện do người xuất khẩu (người ký phát) lập, yêu cầu người nhập khẩu hoặc ngân hàng, đại lý của người nhập khẩu trả một số tiền nhất định cho người hưởng vào một thời điểm xác định: trả ngay khi xuất trình (sight draft) hoặc sau một kỳ hạn (time draft). Nó là công cụ đòi tiền trong nhờ thu và L/C. "A bill of lading" (vận đơn) do người chuyên chở cấp, làm biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng, không phải lệnh trả tiền. "A certificate of origin" (giấy chứng nhận xuất xứ) chứng minh nơi sản xuất hàng để hưởng ưu đãi thuế quan. "A certificate of inspection" (giấy chứng nhận giám định) xác nhận chất lượng, số lượng hàng sau khi kiểm tra; cả hai đều không yêu cầu ai trả tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AForwarding documents to the importer's bank
BContacting the importer to effect payment
CPreparing necessary documents such as invoice and bill of lading
DReleasing documents to the importer upon acceptance
Lời giải
Đáp án đúng: "Forwarding documents to the importer's bank". Theo URC 522, trong nhờ thu kèm chứng từ, ngân hàng chuyển (remitting bank) là ngân hàng của người xuất khẩu: nhận bộ chứng từ và chỉ thị nhờ thu từ người bán rồi chuyển sang ngân hàng thu hộ (collecting bank) ở nước người nhập khẩu. "Contacting the importer to effect payment" là việc của ngân hàng xuất trình (presenting bank) ở nước người mua, ngân hàng trực tiếp xuất trình chứng từ và đòi tiền. "Preparing necessary documents such as invoice and bill of lading" là việc của người xuất khẩu, người uỷ thác nhờ thu, và người chuyên chở với vận đơn; ngân hàng không lập chứng từ thương mại. "Releasing documents to the importer upon acceptance" cũng là việc của ngân hàng thu hộ hay xuất trình, khi người mua ký chấp nhận hối phiếu trong nhờ thu trả chậm, chứ không phải của ngân hàng chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
36Which statement is incorrect?4 lựa chọn
AIn secondary market research, information can be purchased from public or private organizations.
BPrimary market research is conducted by collecting data directly from the foreign marketplace through interviews, focus groups, observation, surveys.
CPrimary market research can be less expensive and time consuming than secondary market research.
DPrimary market research often provides more specific information and more matching with research purpose than secondary market research.
Lời giải
Đáp án đúng: "Primary market research can be less expensive and time consuming than secondary market research.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI. Nghiên cứu sơ cấp (primary research) là tự thu thập dữ liệu mới, phải thiết kế bảng hỏi, cử người phỏng vấn, tổ chức nhóm tập trung, nên gần như luôn tốn kém và mất thời gian HƠN nghiên cứu thứ cấp, vốn dùng lại dữ liệu đã có sẵn. Vì vậy phát biểu này sai và là đáp án. "In secondary market research, information can be purchased from public or private organizations." đúng vì dữ liệu thứ cấp lấy từ cơ quan thống kê, bộ ngành, phòng thương mại hoặc mua từ công ty nghiên cứu tư nhân. "Primary market research is conducted by collecting data directly from the foreign marketplace" đúng vì đó chính là định nghĩa nghiên cứu sơ cấp với phỏng vấn, quan sát, khảo sát. "Primary market research often provides more specific information and more matching with research purpose" cũng đúng vì dữ liệu được thu cho đúng câu hỏi của doanh nghiệp, cụ thể hơn dữ liệu thứ cấp, nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AFirms can achieve lower price
BFirms can gain benefits from advanced technology available from foreign sources
CFirms can improve their international competitiveness.
DFirms will face no problem with quality and delivery time.
Lời giải
Đáp án đúng: "Firms will face no problem with quality and delivery time.". Thuê ngoài (outsourcing) là giao một phần sản xuất hoặc dịch vụ cho nhà cung cấp bên ngoài, thường ở nước ngoài, để tận dụng chi phí thấp và năng lực chuyên môn. Đổi lại doanh nghiệp mất một phần kiểm soát trực tiếp, nên chất lượng không đồng đều, giao hàng chậm do khoảng cách và thủ tục hải quan, rò rỉ công nghệ là những vấn đề quen thuộc; khẳng định sẽ không gặp vấn đề gì về chất lượng và thời gian giao là sai. "Firms can achieve lower price" đúng vì mua từ nơi có chi phí nhân công, nguyên liệu thấp giúp hạ giá đầu vào. "Firms can gain benefits from advanced technology available from foreign sources" đúng vì nhà cung cấp nước ngoài có thể sở hữu công nghệ mà doanh nghiệp chưa có. "Firms can improve their international competitiveness." đúng vì chi phí thấp hơn và việc tập trung vào năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AMarine cargo insurance
BHull insurance
CLiability insurance
DFreight insurance
Lời giải
Đáp án đúng: "Freight insurance". Bảo hiểm cước phí (freight insurance) bảo vệ khoản tiền cước mà bên chuyên chở có thể mất: khi cước chỉ được trả lúc hàng tới nơi an toàn, nếu hàng mất do tai nạn của tàu thì chủ tàu không thu được cước, và loại bảo hiểm này bồi thường phần cước bị mất đó. Câu hỏi nói rõ công ty chủ tàu sợ mất tiền dưới dạng cước nên chọn bảo hiểm cước. "Marine cargo insurance" (bảo hiểm hàng hoá đường biển) bảo vệ quyền lợi của chủ hàng đối với chính lô hàng, không bảo vệ khoản cước của chủ tàu. "Hull insurance" (bảo hiểm thân tàu) bồi thường hư hỏng hoặc mất mát của con tàu và máy móc, tức tài sản của chủ tàu, không phải thu nhập cước. "Liability insurance" (bảo hiểm trách nhiệm) chi trả trách nhiệm dân sự của chủ tàu với bên thứ ba như đâm va hay ô nhiễm, không bù khoản cước không thu được.
Mở trang câu hỏi này →
AThey increase opposition and actively discourage countertrade transactions.
BThey provide financial incentives to companies not engaging in countertrade.
CThey tacitly approve countertrade transactions despite official opposition.
DThey lobby for international bans on all forms of countertrade.
Lời giải
Đáp án đúng: "They tacitly approve countertrade transactions despite official opposition.". Nhiều nước và tổ chức quốc tế chính thức phản đối mua bán đối lưu (countertrade) vì nó bóp méo thương mại, kém minh bạch và đi ngược tự do hoá; nhưng trước thực tế cạnh tranh, khi đối tác thiếu ngoại tệ và đòi đối lưu, doanh nghiệp nước họ sẽ mất hợp đồng vào tay đối thủ, nên các nước này ngầm chấp thuận giao dịch đối lưu dù ngoài miệng vẫn phản đối. "They increase opposition and actively discourage countertrade transactions." sai vì làm vậy khiến doanh nghiệp nước mình thua thiệt, trái với thực tế đã thấy. "They provide financial incentives to companies not engaging in countertrade." sai vì không có thông lệ chi tiền thưởng cho doanh nghiệp tránh đối lưu. "They lobby for international bans on all forms of countertrade." sai vì đối lưu là giao dịch hợp pháp và phổ biến, không có phong trào đòi cấm toàn cầu.
Mở trang câu hỏi này →
APrice of imports, exchange rate, and price of international goods relative to exports
BPrice of imports and exchange rate only
CPrice of imports and price international goods relative to exports
DPrice of imports, exchange rate, and price of domestic goods relative to imports
Lời giải
Đáp án đúng: "Price of imports, exchange rate, and price of domestic goods relative to imports". Lý thuyết kinh tế cho rằng lượng nhập khẩu phụ thuộc vào giá hàng nhập khẩu, tỷ giá (quyết định hàng ngoại đắt hay rẻ khi quy ra tiền trong nước) và giá hàng sản xuất trong nước so với hàng nhập khẩu: hàng nội càng đắt tương đối thì người tiêu dùng càng chuyển sang hàng ngoại. Phương án đúng phải có đủ ba yếu tố, với so sánh giữa hàng nội và hàng nhập. "Price of imports, exchange rate, and price of international goods relative to exports" sai ở yếu tố thứ ba: so sánh hàng quốc tế với hàng xuất khẩu không đo được lựa chọn giữa hàng nội và hàng ngoại của người mua trong nước. "Price of imports and exchange rate only" thiếu hẳn yếu tố giá tương đối của hàng nội. "Price of imports and price international goods relative to exports" vừa thiếu tỷ giá vừa mắc lỗi so sánh sai đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →