Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: IEI301 Xuất nhập khẩu – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Import Export - Xuất Nhập Khẩu, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
APayment terms
BScope of work
CQuality, performance, and liability
DDelivery terms
Lời giải
Đáp án đúng: "Quality, performance, and liability". Cam kết hàng không có khuyết tật về vật liệu và tay nghề chế tạo là bảo hành (warranty), thuộc nhóm điều khoản chất lượng, hiệu năng và trách nhiệm của hợp đồng xuất khẩu: người bán bảo đảm hàng đúng tiêu chuẩn, vận hành đúng công năng trong thời hạn bảo hành, đồng thời nêu giới hạn trách nhiệm và cách khắc phục khi có lỗi (sửa, thay hay hoàn tiền); CISG Điều 35 cũng buộc hàng phải phù hợp hợp đồng về chất lượng. "Payment terms" (điều khoản thanh toán) chỉ quy định phương thức, thời hạn và đồng tiền thanh toán, không nói gì tới khuyết tật của hàng. "Scope of work" (phạm vi công việc) mô tả những việc và hạng mục người bán phải cung cấp, chứ không phải lời bảo đảm hàng không lỗi. "Delivery terms" (điều khoản giao hàng) xác định nơi, thời điểm giao và điều kiện Incoterms, tức là điểm chuyển rủi ro và phân chia chi phí, không phải bảo hành chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
2Countertrade:4 lựa chọn
AAccounts for a very small percentage of total world trade.
BRefers to a range of barterlike agreements by which goods and services can be traded for other goods and services.
CMakes sense when a country’s currency is freely convertible.
DIs totally consistent with national treatment standard (NT) which is embodied in most trade agreements.
Lời giải
Đáp án đúng: "Refers to a range of barterlike agreements by which goods and services can be traded for other goods and services.". Countertrade (mua bán đối lưu) là tên gọi chung cho cả một nhóm giao dịch mang bản chất hàng đổi hàng: barter (đổi hàng trực tiếp), counterpurchase (mua đối ứng), offset (bù trừ), buyback (mua lại sản phẩm) hay switch trading (chuyển nợ đối lưu); điểm chung là bên bán nhận thanh toán một phần hoặc toàn bộ bằng hàng hoá, dịch vụ thay cho tiền. "Accounts for a very small percentage of total world trade." sai vì đối lưu được coi là một phần đáng kể của thương mại thế giới, nhất là trong mua sắm quốc phòng và giao dịch với các nước thiếu ngoại tệ, chứ không phải tỷ trọng rất nhỏ. "Makes sense when a country’s currency is freely convertible." nói ngược: đối lưu hấp dẫn chính khi đồng tiền không tự do chuyển đổi hoặc ngoại tệ khan hiếm; tiền đã chuyển đổi được thì bên mua cứ trả tiền. "Is totally consistent with national treatment standard (NT) which is embodied in most trade agreements." sai vì đối lưu bắt buộc thường ép nhà cung cấp nước ngoài mua hàng nội địa hoặc dùng linh kiện nội địa, dễ phân biệt đối xử và va chạm với nguyên tắc đối xử quốc gia (national treatment) của WTO, nên không thể nói là hoàn toàn nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
Aa long channel exists.
Bthe retail system must be concentrated.
Cthe Internet probably does not plays a big role in the economy
Dthere is no channel.
Lời giải
Đáp án đúng: "a long channel exists.". Kênh phân phối (distribution channel) là chuỗi trung gian mà hàng hoá đi qua từ nhà sản xuất tới người tiêu dùng cuối; độ dài kênh đo bằng số tầng trung gian. Khi nhà sản xuất bán qua đại lý nhập khẩu (import agent), rồi nhà bán buôn (wholesaler), rồi nhà bán lẻ (retailer) thì hàng đi qua ba tầng trung gian, nên đây là kênh dài, thường gặp ở thị trường có hệ thống bán lẻ phân tán, nhiều cửa hàng nhỏ. "the retail system must be concentrated." sai vì kênh dài thường đi kèm bán lẻ phân tán; bán lẻ tập trung vào vài chuỗi lớn lại cho phép bỏ bớt trung gian và rút ngắn kênh. "the Internet probably does not plays a big role in the economy" là suy diễn không có căn cứ, vì số tầng trung gian không cho biết gì về vai trò của Internet trong nền kinh tế. "there is no channel." sai vì chính chuỗi ba trung gian ấy đã là một kênh phân phối; ngay cả khi nhà sản xuất bán thẳng cho người dùng thì đó vẫn là một kênh, gọi là kênh trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
ADDP
BDAP
CCIP
DFCA
Lời giải
Đáp án đúng: "FCA". Trong Incoterms 2010, cước vận chuyển chính (main carriage) là chặng chở hàng từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu; nhóm F gồm FCA, FAS, FOB là nhóm duy nhất mà người mua phải tự thuê phương tiện và trả cước chặng chính. Với FCA (Free Carrier – giao cho người chuyên chở), người bán chỉ giao hàng đã thông quan xuất khẩu cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại nơi quy định, mọi cước phí từ đó trở đi thuộc về người mua. "DDP" (Delivered Duty Paid) bắt người bán lo mọi thứ tới tận nơi đến, kể cả cước chính, thuế và thủ tục nhập khẩu, nên người mua không trả cước. "DAP" (Delivered at Place) cũng là điều kiện nhóm D, người bán thuê phương tiện và trả cước tới nơi đến chỉ định, chỉ không lo thông quan nhập khẩu. "CIP" (Carriage and Insurance Paid To) thuộc nhóm C, người bán trả cước chặng chính và mua bảo hiểm tới nơi đến, dù rủi ro đã chuyển sang người mua khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
AAd valorem, specific, compound
BAd valorem, proportional, fixed
CSpecific, proportional, fixed
DCompound, fixed, proportional
Lời giải
Đáp án đúng: "Ad valorem, specific, compound". Thuế quan được đánh theo ba cách chuẩn: thuế theo giá trị (ad valorem) tính bằng phần trăm trên trị giá hàng, ví dụ 10% trị giá hải quan; thuế tuyệt đối (specific) tính một số tiền cố định trên mỗi đơn vị lượng, ví dụ 2 USD mỗi kg; thuế hỗn hợp (compound) kết hợp cả hai, ví dụ 5% trị giá cộng 1 USD mỗi kg. "Ad valorem, proportional, fixed" chỉ đúng phần đầu, còn "proportional" thực chất trùng nghĩa với ad valorem và "fixed" không phải tên một phương pháp đánh thuế quan được thừa nhận. "Specific, proportional, fixed" bỏ mất thuế theo giá trị và thuế hỗn hợp, thay bằng hai tên gọi không có trong phân loại. "Compound, fixed, proportional" giữ được thuế hỗn hợp nhưng thiếu cả thuế theo giá trị lẫn thuế tuyệt đối, là hai thành phần cấu tạo nên chính thuế hỗn hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo restrict the export/import of items that would make a significant contribution to the military potential of any other country that would prove detrimental to the national security of the United States
BTo restrict the export/reexport of goods and technology to further the foreign policy objectives of the United States, such as human rights, regional stability, and antiterrorism
CTo restrict the import of goods, wherever necessary, to protect the domestic economy from the excessive drain of scarce resources (crude petroleum, certain inorganic chemicals) and to reduce the serious inflationary impact of foreign demand
DAll are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "To restrict the export/reexport of goods and technology to further the foreign policy objectives of the United States, such as human rights, regional stability, and antiterrorism". Kiểm soát xuất khẩu của Mỹ (Export Administration Regulations do Bộ Thương mại quản lý) thường được giải thích bằng ba lý do: an ninh quốc gia, chính sách đối ngoại và thiếu hụt nguồn cung (short supply); cả ba đều là hạn chế việc đưa hàng RA khỏi nước Mỹ. Phương án chính sách đối ngoại viết đúng từng chữ: hạn chế xuất khẩu và tái xuất (export/reexport) vì nhân quyền, ổn định khu vực, chống khủng bố. Phương án an ninh quốc gia nghe quen nhưng lại viết "To restrict the export/import of items", tức kéo cả nhập khẩu vào, trong khi kiểm soát xuất khẩu không nhằm hạn chế nhập. Phương án tài nguyên khan hiếm viết "To restrict the import of goods, wherever necessary": đúng ra phải là hạn chế XUẤT khẩu để giữ dầu thô, hoá chất khan hiếm ở trong nước và giảm áp lực lạm phát do cầu nước ngoài; hạn chế nhập khẩu chỉ làm nguồn cung trong nước cạn thêm. Chỗ tranh cãi nằm ở đây: ai nhớ ba lý do mà không đọc kỹ chữ sẽ chọn "All are correct", nhưng vì hai phương án kia bị viết sai chữ nên "All are correct" không đứng được, chỉ còn phương án chính sách đối ngoại đúng trọn vẹn.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhancing international trade, environmental protection, economic development
BSupporting small businesses, reducing export taxes, increasing international cooperation
CProtecting intellectual property rights, minimizing financial risks, promoting innovation
DNational security, foreign policy, nonproliferation of weapons of mass destruction, preservation of scarce natural resources
Lời giải
Đáp án đúng: "National security, foreign policy, nonproliferation of weapons of mass destruction, preservation of scarce natural resources". Kiểm soát xuất khẩu của Hoa Kỳ, chủ yếu theo Export Administration Regulations (EAR, Quy định quản lý xuất khẩu) do Bureau of Industry and Security (BIS, Cục Công nghiệp và An ninh) thuộc Bộ Thương mại thực thi, nhằm ngăn hàng hoá, phần mềm và công nghệ nhạy cảm, nhất là hàng lưỡng dụng, rơi vào tay đối tượng đe doạ an ninh quốc gia; phục vụ chính sách đối ngoại như cấm vận, trừng phạt; chống phổ biến vũ khí huỷ diệt hàng loạt; và hạn chế xuất khẩu tài nguyên khan hiếm khi nguồn cung trong nước thiếu hụt. Đây là công cụ hạn chế chứ không phải xúc tiến thương mại. "Enhancing international trade, environmental protection, economic development" sai vì kiểm soát xuất khẩu đặt thêm rào cản, không nhằm mở rộng thương mại hay phát triển kinh tế. "Supporting small businesses, reducing export taxes, increasing international cooperation" sai vì hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ là việc của các chương trình xúc tiến xuất khẩu, còn Hoa Kỳ vốn không đánh thuế xuất khẩu. "Protecting intellectual property rights, minimizing financial risks, promoting innovation" sai vì bảo hộ sở hữu trí tuệ thuộc luật sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền, còn rủi ro tài chính được xử lý bằng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that the importer receives the goods before payment is made.
BTo guarantee payment to the exporter upon proof of shipment.
CTo increase the creditworthiness of the importer by transferring it to the LC issuing bank.
DTo allow the exporter to ship goods without any guarantee of payment.
Lời giải
Đáp án đúng: "To guarantee payment to the exporter upon proof of shipment.". Thư tín dụng (letter of credit, L/C) là cam kết độc lập của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người hưởng lợi, tức nhà xuất khẩu, khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp chứng minh đã giao hàng (vận đơn, hoá đơn…) theo UCP 600. Lợi ích lớn nhất với người bán vì thế là rủi ro không được trả tiền chuyển từ người mua sang ngân hàng. Phương án "To ensure that the importer receives the goods before payment is made." mô tả lợi ích phía người mua, và thực ra L/C trả tiền dựa trên chứng từ chứ không chờ người mua nhận hàng. Phương án "To increase the creditworthiness of the importer by transferring it to the LC issuing bank." nói sai bản chất: L/C thay uy tín của người mua bằng cam kết của ngân hàng, không làm người mua có uy tín tín dụng cao hơn. Phương án "To allow the exporter to ship goods without any guarantee of payment." ngược hẳn mục đích của L/C, đó là tình cảnh của phương thức ghi sổ (open account).
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the weight of the merchandise
BTo reduce the need for documentation
CTo protect merchandise from breakage, moisture, or pilferage
DTo promote faster delivery times
Lời giải
Đáp án đúng: "To protect merchandise from breakage, moisture, or pilferage". Hàng chở đường dài, nhất là đường biển, phải qua nhiều lần bốc xếp, chuyển tải, chịu độ ẩm, sóng gió và nguy cơ bị lấy cắp, nên mục đích chính của đóng gói (packing) là giữ hàng nguyên vẹn trước vỡ, ẩm và mất trộm; bao bì không đạt còn có thể khiến người chuyên chở ghi chú xấu trên vận đơn và làm khó việc đòi bồi thường bảo hiểm. "To increase the weight of the merchandise" đi ngược thực tế, vì cước tính theo trọng lượng hoặc thể tích nên bao bì cần chắc mà càng nhẹ càng tốt. "To reduce the need for documentation" sai vì đóng gói không làm bớt chứng từ, ngược lại còn phải lập phiếu đóng gói (packing list) mô tả từng kiện. "To promote faster delivery times" không phải mục đích chính, tốc độ giao hàng phụ thuộc phương thức vận tải và lộ trình chứ không phụ thuộc cách đóng gói.
Mở trang câu hỏi này →
AExchange rate fluctuations
BTransportation and logistics costs
CLocal production costs in the importing country
DDomestic consumer preferences
Lời giải
Đáp án đúng: "Domestic consumer preferences". Câu hỏi tìm yếu tố KHÔNG phổ biến khi định giá ở thị trường xuất khẩu. Sở thích của người tiêu dùng trong nước xuất khẩu chỉ chi phối giá bán nội địa; giá bán ra nước ngoài phải nhìn vào khách hàng, chi phí và đối thủ ở thị trường đích, nên yếu tố này không được tính. "Exchange rate fluctuations" là yếu tố quan trọng vì tỷ giá thay đổi làm giá quy đổi sang tiền của người mua tăng hoặc giảm, kéo theo sức cạnh tranh và lợi nhuận. "Transportation and logistics costs" cũng phải tính vì cước vận chuyển, bảo hiểm, phí cảng và thủ tục cộng dồn vào giá giao tới người mua, tuỳ điều kiện Incoterms đã chọn. "Local production costs in the importing country" có ảnh hưởng vì chi phí sản xuất của doanh nghiệp nội địa ở nước nhập khẩu quyết định mức giá mà hàng xuất khẩu phải cạnh tranh, tức là trần giá thực tế của người xuất khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
Asecondary screening
Bthird screening
Cfourth screening
Dfifth screening
Lời giải
Đáp án đúng: "fifth screening". Đánh giá thị trường quốc tế (international market assessment) thu hẹp danh sách nước qua các bước sàng lọc nối tiếp: bước đầu sàng lọc sơ bộ theo nhu cầu cơ bản và chỉ số vĩ mô, bước thứ hai xét các yếu tố tài chính và kinh tế, bước thứ ba xét môi trường chính trị và pháp lý, bước thứ tư xét yếu tố văn hoá và xã hội, rồi bước thứ năm mới nghiên cứu cạnh tranh (competitive research): đối thủ là ai, thị phần, giá và kênh của họ, trước khi chọn thị trường cuối cùng. Đặt cạnh tranh ở cuối chuỗi là vì đây là bước tốn công nhất, chỉ đáng làm khi danh sách đã ngắn. "secondary screening" sai vì bước thứ hai còn xét yếu tố tài chính, kinh tế. "third screening" sai vì bước thứ ba xét môi trường chính trị, pháp lý; đây cũng là lựa chọn của nhiều người khi đoán theo cảm giác rằng đối thủ phải được xét sớm. "fourth screening" sai vì bước thứ tư xét yếu tố văn hoá, xã hội, chưa tới so sánh với đối thủ.
Mở trang câu hỏi này →
Athe European Union
BMERCOSUR
Cthe Andean community
DNAFTA
Lời giải
Đáp án đúng: "the European Union". Ngày 1/1/1993 là mốc thị trường chung châu Âu (Single Market) chính thức vận hành theo Đạo luật Châu Âu Duy nhất (Single European Act), cho phép hàng hoá, dịch vụ, vốn và con người di chuyển tự do giữa các nước thành viên, tạo thành một thị trường khoảng 340 triệu người tiêu dùng; cũng trong năm 1993 Hiệp ước Maastricht có hiệu lực và tên gọi Liên minh châu Âu ra đời. "MERCOSUR" là khối Thị trường chung Nam Mỹ thành lập năm 1991 theo Hiệp ước Asunción, quy mô dân số nhỏ hơn nhiều và chỉ thành liên minh thuế quan từ năm 1995. "the Andean community" là khối hội nhập của các nước vùng Andes (Nam Mỹ), khởi đầu từ Hiệp ước Andes 1969, không gắn với mốc thị trường chung năm 1993. "NAFTA" là khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ, có hiệu lực từ 1/1/1994 và chỉ xoá bỏ thuế quan giữa ba nước chứ không phải thị trường chung.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality assurance
BFinancial conditions
CBuyer-supplier relationships
DExporter-freight forwarder relationships
Lời giải
Đáp án đúng: "Exporter-freight forwarder relationships". Khi chọn nhà cung cấp nước ngoài, người mua đánh giá những yếu tố nói lên khả năng cung ứng ổn định của đối tác; quan hệ giữa nhà xuất khẩu và công ty giao nhận (freight forwarder) của họ chỉ là khâu hậu cần nội bộ phía người bán, người mua không dựa vào đó để chọn nhà cung cấp, nên đây là phương án cần chọn trong câu hỏi phủ định. "Quality assurance" (bảo đảm chất lượng) là yếu tố chính, vì nhà cung cấp phải giao hàng đạt tiêu chuẩn một cách nhất quán. "Financial conditions" (tình hình tài chính) cũng là yếu tố chính, vì nhà cung cấp yếu về tài chính dễ gián đoạn sản xuất hay phá sản giữa hợp đồng. "Buyer-supplier relationships" (quan hệ người mua với nhà cung cấp) là yếu tố chính, vì quan hệ tin cậy, lâu dài giúp đàm phán giá, xử lý sự cố và bảo đảm nguồn hàng.
Mở trang câu hỏi này →
14Who issues a bill of lading?4 lựa chọn
AA carrier
BAn exporter
CAn importer
DA Chamber of commerce
Lời giải
Đáp án đúng: "A carrier". Vận đơn (bill of lading) do người chuyên chở phát hành, hoặc do thuyền trưởng hay đại lý thay mặt người chuyên chở ký, khi đã nhận hàng hoặc đã xếp hàng lên tàu. Nó có ba chức năng: biên lai nhận hàng, bằng chứng của hợp đồng vận tải và chứng từ sở hữu hàng hoá; UCP 600 cũng đòi vận đơn thể hiện tên người chuyên chở và được ký bởi người chuyên chở, thuyền trưởng hoặc đại lý của họ. "An exporter" thường là người gửi hàng (shipper): họ giao hàng và nhận vận đơn từ hãng tàu để xuất trình cho ngân hàng hoặc gửi người mua, chứ không tự phát hành. "An importer" là người nhận hàng (consignee) hoặc người cầm vận đơn, dùng nó để đổi lệnh giao hàng tại cảng đến. "A Chamber of commerce" là phòng thương mại, cơ quan hay cấp giấy chứng nhận xuất xứ (certificate of origin), không tham gia vận chuyển nên không thể phát hành chứng từ vận tải.
Mở trang câu hỏi này →
Athey reduce the revenue for the government.
Bthey can be levied as a proportion of the value of the imported goods.
Cthey can be levied as a fixed charge for each unit of goods imported.
Dthey impose significant costs on domestic consumers.
Lời giải
Đáp án đúng: "they reduce the revenue for the government.". Thuế quan (tariff) là khoản thuế đánh vào hàng nhập khẩu, nên nó làm tăng chứ không làm giảm thu ngân sách của chính phủ; đây là phát biểu sai duy nhất nên được chọn trong câu hỏi dạng except. "they can be levied as a proportion of the value of the imported goods." đúng: đó là thuế theo giá trị (ad valorem tariff), ví dụ 10% trị giá hải quan của lô hàng. "they can be levied as a fixed charge for each unit of goods imported." cũng đúng: đó là thuế tuyệt đối hay thuế theo lượng (specific tariff), ví dụ một khoản tiền cố định cho mỗi tấn hoặc mỗi chiếc. "they impose significant costs on domestic consumers." đúng vì thuế đẩy giá hàng nhập lên và tạo dư địa cho nhà sản xuất trong nước tăng giá theo, người tiêu dùng phải trả nhiều hơn và có ít lựa chọn hơn; đó là lý do kinh tế học coi thuế quan gây tổn thất phúc lợi ròng.
Mở trang câu hỏi này →
ANAFTA
BAFTA
CEVFTA
DAKFTA
Lời giải
Đáp án đúng: "NAFTA". Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (North American Free Trade Agreement) giữa Hoa Kỳ, Canada và Mexico có hiệu lực từ 1/1/1994; điểm đặc biệt là đây là hiệp định tự do thương mại có đi có lại đầu tiên giữa một nước đang phát triển (Mexico) với các nước công nghiệp phát triển (Hoa Kỳ, Canada), hai bên cùng mở cửa thị trường chứ không phải ưu đãi một chiều. "AFTA" là Khu vực mậu dịch tự do ASEAN, ký năm 1992 giữa các nước Đông Nam Á, hầu hết là nước đang phát triển, nên không khớp ý "giữa nước đang phát triển và nước công nghiệp". "EVFTA" là Hiệp định thương mại tự do giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2020, quá xa mốc 1994. "AKFTA" là khu vực thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc, hiệp định về hàng hoá có hiệu lực từ năm 2007, cũng không đúng mốc thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
AShifting the risk to third parties only
BShifting the risk to the other party in an export contract only
CBoth shifting the risk to third parties and shifting the risk to the other party in an export contract
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Both shifting the risk to third parties and shifting the risk to the other party in an export contract". Rủi ro tỷ giá có hai hướng phòng ngừa: chuyển sang bên thứ ba, tức ngân hàng hay thị trường tài chính, qua hợp đồng kỳ hạn (forward), quyền chọn (option), hợp đồng tương lai (futures) hoặc bảo hiểm tỷ giá; và chuyển sang đối tác trong hợp đồng xuất khẩu, chẳng hạn ghi giá bằng đồng nội tệ của mình hay đưa điều khoản điều chỉnh giá theo tỷ giá. Vì dùng được cả hai nên "Shifting the risk to third parties only" sai ở chữ only, bỏ mất cách chuyển rủi ro cho đối tác. "Shifting the risk to the other party in an export contract only" sai tương tự, bỏ mất các công cụ phòng ngừa với ngân hàng. "None of these" sai vì cả hai cách đều là phương pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá được dùng phổ biến.
Mở trang câu hỏi này →
AImmediate payment upon shipment.
BIncreased sales effort by importers.
CDelays in payment and potential liquidity problems.
DDecreased risk of nonpayment.
Lời giải
Đáp án đúng: "Delays in payment and potential liquidity problems.". Trong phương thức gửi bán (consignment), người xuất khẩu giao hàng cho người nhận ở nước ngoài bán hộ nhưng vẫn giữ quyền sở hữu; tiền chỉ về khi hàng thực sự bán được cho người mua cuối cùng. Vì vậy người xuất khẩu phải chờ lâu, vốn đọng trong hàng tồn ở nước ngoài và có thể thiếu thanh khoản, đây là bất lợi lớn nhất của họ. "Immediate payment upon shipment." mô tả đặc điểm của trả tiền trước hoặc trả ngay, ngược hẳn với gửi bán. "Increased sales effort by importers." không phải bất lợi cho người xuất khẩu; thực tế người nhận gửi bán không bỏ vốn nên thường ít động lực bán hơn, và nếu họ có cố gắng hơn thì đó lại là điều có lợi. "Decreased risk of nonpayment." cũng ngược: gửi bán là phương thức rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu vì họ gánh cả rủi ro hàng không bán được lẫn rủi ro không thu được tiền.
Mở trang câu hỏi này →
ATarget market
BSynchronous human resource strategies
CManagement and organization
DGeneral description of the industry and company
Lời giải
Đáp án đúng: "Synchronous human resource strategies". Một kế hoạch kinh doanh quốc tế (international business plan) thường gồm tóm tắt điều hành, mô tả chung về ngành và công ty, thị trường mục tiêu, chiến lược marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến), quản lý và tổ chức, cùng kế hoạch tài chính. Vấn đề nhân sự được bàn trong phần quản lý và tổ chức chứ không có mục riêng mang tên chiến lược nhân sự đồng bộ, nên đây là phần không thuộc cấu trúc. "Target market" thuộc cấu trúc vì kế hoạch phải nêu thị trường nước ngoài nào được chọn, quy mô và khách hàng ở đó ra sao. "Management and organization" thuộc cấu trúc vì nó cho biết ai điều hành mảng quốc tế, bộ máy và năng lực đội ngũ. "General description of the industry and company" thuộc cấu trúc vì nó giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm và vị thế trong ngành, làm nền cho các phần sau.
Mở trang câu hỏi này →
ATo certify the origin of the export product
BTo provide insurance coverage details
CTo request a certificate of inspection
DTo give a provisional price quotation to the prospective buyer
Lời giải
Đáp án đúng: "To give a provisional price quotation to the prospective buyer". Hoá đơn chiếu lệ (pro-forma invoice) là hoá đơn tạm do người bán lập trước khi giao dịch hoàn tất, ghi mô tả hàng, số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng và thanh toán để người mua tiềm năng xem như một bản báo giá chính thức; người mua dùng nó để xin giấy phép nhập khẩu, mở L/C hay xin cấp ngoại tệ. Nó không có giá trị đòi tiền như hoá đơn thương mại. Mục đích "To certify the origin of the export product" là chức năng của giấy chứng nhận xuất xứ (certificate of origin), do cơ quan có thẩm quyền cấp. "To provide insurance coverage details" là nội dung của đơn hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance policy/certificate). "To request a certificate of inspection" không phải công dụng của hoá đơn chiếu lệ; giấy chứng nhận giám định do tổ chức giám định cấp sau khi kiểm tra hàng theo yêu cầu của hợp đồng.
Mở trang câu hỏi này →