Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: IEI301 Xuất nhập khẩu – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Import Export - Xuất Nhập Khẩu, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AEXW
BCIF
CCIP
DDDP
Lời giải
Đáp án đúng: "EXW". Theo Incoterms 2020, EXW (Ex Works, giao tại xưởng) đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán: chỉ cần để hàng sẵn sàng tại cơ sở của mình, còn người mua tự bốc hàng, làm thủ tục xuất khẩu, thuê và trả cước vận tải chính (main carriage) cùng mọi chi phí, rủi ro từ đó trở đi. "CIF" (Cost, Insurance and Freight) buộc người bán ký hợp đồng và trả cước đường biển tới cảng đích, kèm mua bảo hiểm, dù rủi ro chuyển cho người mua khi hàng lên tàu ở cảng đi. "CIP" (Carriage and Insurance Paid To) cũng bắt người bán thuê và trả cước vận tải tới nơi đến chỉ định, đồng thời mua bảo hiểm mức cao theo điều khoản A của bộ ICC. "DDP" (Delivered Duty Paid) là mức nghĩa vụ tối đa của người bán, lo toàn bộ vận tải, thủ tục và cả thuế nhập khẩu tới tận nơi giao.
Mở trang câu hỏi này →
ABy imposing restrictions on all international transactions.
BBy mandating local content and other investment requirements for certain purchases.
CBy prohibiting all forms of countertrade.
DBy providing financial incentives for companies not engaging in countertrade.
Lời giải
Đáp án đúng: "By mandating local content and other investment requirements for certain purchases.". Một số nước đưa đối lưu thành yêu cầu bắt buộc bằng luật hay chính sách mua sắm công: với các thương vụ lớn như mua vũ khí, máy bay, dự án hạ tầng, nhà cung cấp nước ngoài phải cam kết offset, tức dùng linh kiện sản xuất trong nước (local content), đầu tư, chuyển giao công nghệ hoặc mua lại hàng của nước đó. Mục tiêu là tiết kiệm ngoại tệ và phát triển công nghiệp nội địa. "By imposing restrictions on all international transactions." sai vì đối lưu bắt buộc chỉ gắn với một số thương vụ cụ thể, không phải hạn chế mọi giao dịch quốc tế. "By prohibiting all forms of countertrade." nói ngược: cấm đối lưu thì không thể đồng thời bắt buộc nó. "By providing financial incentives for companies not engaging in countertrade." cũng ngược, vì khuyến khích doanh nghiệp tránh đối lưu là chính sách chống lại chứ không phải thể chế hoá yêu cầu đối lưu.
Mở trang câu hỏi này →
ASkimming pricing charges lower prices for exports.
BPenetration pricing is based on full cost and markup.
CSkimming pricing charges a premium price for a product.
DPenetration pricing is demand-based pricing.
Lời giải
Đáp án đúng: "Skimming pricing charges a premium price for a product.". Định giá hớt váng (skimming pricing) là đặt giá cao, có phần bù cao cấp (premium), khi đưa sản phẩm vào thị trường xuất khẩu để thu lợi nhuận từ nhóm khách ít nhạy cảm về giá, thường với sản phẩm mới, độc đáo hoặc có thương hiệu mạnh, rồi hạ dần. Định giá thâm nhập (penetration pricing) ngược lại: đặt giá thấp để nhanh chóng giành thị phần, chấp nhận lãi thấp lúc đầu. Khác biệt cốt lõi là giá cao so với giá thấp. "Skimming pricing charges lower prices for exports." đảo ngược khái niệm, vì giá thấp là đặc trưng của thâm nhập. "Penetration pricing is based on full cost and markup." sai vì giá toàn bộ chi phí cộng lãi là cost-plus pricing, phương pháp dựa vào chi phí, còn thâm nhập dựa vào mục tiêu thị phần. "Penetration pricing is demand-based pricing." không nêu được điểm phân biệt, vì cả hớt váng lẫn thâm nhập đều cân nhắc cầu và độ co giãn giá.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Đáp án đúng: "TRUE". Cục Công nghiệp và An ninh (Bureau of Industry and Security, BIS) thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ là cơ quan cấp phép chính cho hàng lưỡng dụng (dual-use), tức hàng hoá, phần mềm, công nghệ có thể dùng cho cả mục đích dân sự lẫn quân sự. BIS thực thi Quy định Quản lý Xuất khẩu (Export Administration Regulations, EAR), phân loại hàng theo Danh mục Kiểm soát Thương mại (Commerce Control List) và quyết định khi nào cần giấy phép xuất khẩu. Phát biểu "FALSE" sai vì nhầm với các cơ quan khác: hàng quốc phòng thuần tuý (vũ khí, dịch vụ quốc phòng) do Bộ Ngoại giao quản lý theo ITAR, còn lệnh cấm vận tài chính do Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) thuộc Bộ Tài chính phụ trách; với hàng lưỡng dụng thì BIS mới là cơ quan chủ quản.
Mở trang câu hỏi này →
ADrafts is an order written by an exporter instructing the importer to pay a specified amount of money at a specified time.
BA bill of lading serves as a receipt, a contract, and a document of title.
CInsurance certificate is always issued by an exporter himself to ensure the safety for their goods.
DA certificate of origin is the documents evidencing the origin of goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Insurance certificate is always issued by an exporter himself to ensure the safety for their goods.". Câu hỏi tìm phát biểu sai: giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance certificate) do công ty bảo hiểm hoặc đại lý của họ cấp, chứng minh lô hàng đã được bảo hiểm theo hợp đồng bao (open policy); người xuất khẩu chỉ là người mua bảo hiểm, ví dụ khi bán theo CIF hay CIP, chứ không tự cấp chứng từ này, và chữ always càng làm phát biểu sai. "Drafts is an order written by an exporter instructing the importer to pay a specified amount of money at a specified time." là định nghĩa đúng của hối phiếu, lệnh do người xuất khẩu ký phát đòi người nhập khẩu trả tiền. "A bill of lading serves as a receipt, a contract, and a document of title." đúng, vận đơn đường biển có ba chức năng: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng. "A certificate of origin is the documents evidencing the origin of goods." đúng, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) chứng minh nơi sản xuất hàng để áp thuế suất ưu đãi hay biện pháp thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
APopulation size
BExchange rates
CPrice elasticity
DUnemployment rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Unemployment rate". Lý thuyết kinh tế giải thích lượng nhập khẩu của một nước bằng các yếu tố tác động trực tiếp lên cầu đối với hàng ngoại: quy mô thị trường và thu nhập, tỷ giá, giá hàng nhập khẩu so với hàng nội và mức độ nhạy của cầu theo giá. Tỷ lệ thất nghiệp không nằm trong nhóm yếu tố quyết định này; nó chỉ ảnh hưởng gián tiếp và không ổn định thông qua thu nhập. "Population size" là yếu tố quyết định vì dân số lớn nghĩa là nhu cầu tiêu dùng lớn, kéo theo nhập khẩu nhiều hơn. "Exchange rates" quyết định vì khi đồng nội tệ lên giá thì hàng nhập trở nên rẻ hơn tính bằng tiền trong nước và lượng nhập tăng. "Price elasticity" (độ co giãn của cầu theo giá) cho biết lượng nhập khẩu phản ứng mạnh hay yếu khi giá hàng nhập thay đổi, nên cũng là yếu tố quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ATo allow electronic submission of license applications
BTo provide applicants with the status of their license and product classification applications
CTo classify items for export
DTo streamline the export reporting process
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide applicants with the status of their license and product classification applications". STELA (System for Tracking Export License Applications, hệ thống theo dõi hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu) là dịch vụ tự động của BIS thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, cho phép người nộp hồ sơ tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu và hồ sơ xin phân loại hàng hoá (commodity classification) của mình: hồ sơ đang ở bước nào, đã được cấp, bị trả lại hay bị từ chối. Nó chỉ là kênh tra cứu trạng thái. "To allow electronic submission of license applications" sai vì nộp hồ sơ điện tử đi qua hệ thống khác là SNAP-R, không phải STELA. "To classify items for export" sai vì việc phân loại do BIS thực hiện theo Commerce Control List, STELA chỉ báo trạng thái của hồ sơ phân loại. "To streamline the export reporting process" sai vì khai báo dữ liệu xuất khẩu được thực hiện qua Automated Export System (AES), không phải mục đích của STELA.
Mở trang câu hỏi này →
APayment made in advance
BTitle to merchandise immediately passes to the importer
CPayment is deferred until the merchandise is sold
DImporter pays upon receipt of the merchandise
Lời giải
Đáp án đúng: "Payment is deferred until the merchandise is sold". Bán hàng ký gửi (consignment sales) là phương thức người xuất khẩu gửi hàng cho người nhập khẩu hoặc đại lý ở nước ngoài bán hộ; người nhận ký gửi chỉ trả tiền cho người gửi sau khi hàng đã bán được cho khách, phần chưa bán có thể trả lại. Người xuất khẩu vì thế chịu rủi ro lớn nhất trong các phương thức thanh toán. "Payment made in advance" là trả tiền trước (cash in advance), ngược hẳn với ký gửi vì có lợi tuyệt đối cho người bán. "Title to merchandise immediately passes to the importer" sai, vì trong ký gửi quyền sở hữu vẫn thuộc người gửi hàng cho tới khi hàng được bán cho người mua cuối cùng. "Importer pays upon receipt of the merchandise" mô tả việc trả tiền khi nhận hàng, gần với ghi sổ hoặc trả tiền ngay khi giao, không chờ tới lúc hàng được bán ra.
Mở trang câu hỏi này →
AA letter of credit that requires the seller to provide a guarantee of payment before the buyer receives goods.
BA letter of credit that allows the seller to receive an advance payment before shipping the goods.
CA letter of credit that permits the buyer to cancel the credit after goods are shipped.
DA letter of credit that provides a partial payment to the buyer after the goods are delivered
Lời giải
Đáp án đúng: "A letter of credit that allows the seller to receive an advance payment before shipping the goods.". Thư tín dụng điều khoản đỏ (Red Clause L/C) có thêm điều khoản, xưa kia in bằng mực đỏ, cho phép ngân hàng ứng trước một phần tiền cho người thụ hưởng là người bán trước khi giao hàng, để họ mua nguyên liệu, thu gom hàng; khoản ứng sẽ được trừ khi người bán xuất trình bộ chứng từ, và người mua chịu rủi ro nếu người bán không giao. "A letter of credit that requires the seller to provide a guarantee of payment before the buyer receives goods." sai vì L/C là cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành cho người bán, không phải người bán bảo lãnh thanh toán. "A letter of credit that permits the buyer to cancel the credit after goods are shipped." sai vì theo UCP 600 thư tín dụng là không huỷ ngang, người mua không được đơn phương huỷ. "A letter of credit that provides a partial payment to the buyer after the goods are delivered" sai vì tiền L/C trả cho người bán, không trả cho người mua.
Mở trang câu hỏi này →
Amore limited
Bmore flexible
Cat the same level with
Dnone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "more limited". Kho ngoại quan (bonded warehouse) là nơi hàng nhập được lưu giữ dưới sự giám sát hải quan và chưa phải nộp thuế; tại đây thường chỉ làm những thao tác đơn giản như bảo quản, phân loại, làm sạch, đóng gói lại; việc chế biến chỉ được phép ở một số loại kho đặc biệt và trong phạm vi hẹp. Khu thương mại tự do (Free Trade Zone, ở Mỹ gọi là foreign trade zone) được coi như nằm ngoài lãnh thổ hải quan, cho phép rộng hơn nhiều: lắp ráp, chế biến, pha trộn, sản xuất, trưng bày rồi mới quyết định nhập nội địa hay tái xuất. Vì vậy phạm vi thao tác ở kho ngoại quan hẹp hơn. "more flexible" nói ngược bản chất của hai chế độ. "at the same level with" sai vì hai chế độ được thiết kế cho mục đích khác nhau: một bên chủ yếu để lưu kho hoãn thuế, một bên để sản xuất và thương mại. "none of these" sai vì đã có một phương án mô tả đúng mức độ hạn chế của kho ngoại quan.
Mở trang câu hỏi này →