Countertrade:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Refers to a range of barterlike agreements by which goods and services can be traded for other goods and services.". Countertrade (mua bán đối lưu) là tên gọi chung cho cả một nhóm giao dịch mang bản chất hàng đổi hàng: barter (đổi hàng trực tiếp), counterpurchase (mua đối ứng), offset (bù trừ), buyback (mua lại sản phẩm) hay switch trading (chuyển nợ đối lưu); điểm chung là bên bán nhận thanh toán một phần hoặc toàn bộ bằng hàng hoá, dịch vụ thay cho tiền. "Accounts for a very small percentage of total world trade." sai vì đối lưu được coi là một phần đáng kể của thương mại thế giới, nhất là trong mua sắm quốc phòng và giao dịch với các nước thiếu ngoại tệ, chứ không phải tỷ trọng rất nhỏ. "Makes sense when a country’s currency is freely convertible." nói ngược: đối lưu hấp dẫn chính khi đồng tiền không tự do chuyển đổi hoặc ngoại tệ khan hiếm; tiền đã chuyển đổi được thì bên mua cứ trả tiền. "Is totally consistent with national treatment standard (NT) which is embodied in most trade agreements." sai vì đối lưu bắt buộc thường ép nhà cung cấp nước ngoài mua hàng nội địa hoặc dùng linh kiện nội địa, dễ phân biệt đối xử và va chạm với nguyên tắc đối xử quốc gia (national treatment) của WTO, nên không thể nói là hoàn toàn nhất quán.
Cùng phần 10
The origins of countertrade can be traced to ancient times when international trade was based on the free exchange of goods. Barter flourished in Northern Mesopotamia as early as BC, when inhabitants traded in and metals.Có lời giảiCâu hỏiThe use of countertrade has steadily increased, and is presently estimated to account for about to percent of world trade.Có lời giảiCâu hỏiExamples of countertrade include which of the following?Có lời giảiCâu hỏiCả 48 câu của chủ đề48 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây