Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ADS301m Google Ads và SEO – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
AAnalyzing, Indexing, and Ranking.
BCrawling, Indexing, and Ranking.
CDiscovering, Analyzing, and Ranking.
DSpidering, Indexing, and Displaying.
Lời giải
Đáp án đúng: "Crawling, Indexing, and Ranking.". Công cụ tìm kiếm vận hành qua ba giai đoạn: crawling (thu thập dữ liệu) khi bot như Googlebot đi theo liên kết để phát hiện trang; indexing (lập chỉ mục) khi nội dung được phân tích và lưu vào cơ sở dữ liệu chỉ mục; ranking (xếp hạng) khi có truy vấn, thuật toán chọn và sắp xếp trang liên quan nhất. Phương án "Analyzing, Indexing, and Ranking." sai vì bỏ mất bước thu thập; phân tích chỉ là một phần trong lập chỉ mục. "Discovering, Analyzing, and Ranking." sai vì thiếu lập chỉ mục, bước lưu trữ bắt buộc trước khi xếp hạng. "Spidering, Indexing, and Displaying." gần đúng ở chữ spidering nhưng sai ở "Displaying": hiển thị chỉ là kết quả, còn khâu cốt lõi là xếp hạng theo mức liên quan và chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
ARelying solely on official statements from search engines.
BUsing observation, testing, and community-shared learning.
CBuying proprietary data from third-party link brokers.
DGuessing based on the visual appearance of results.
Lời giải
Đáp án đúng: "Using observation, testing, and community-shared learning.". Google không công bố chi tiết các yếu tố xếp hạng và trọng số của chúng, nên người làm SEO xây hiểu biết bằng cách quan sát biến động SERP, tự thử nghiệm có kiểm soát (đổi một yếu tố rồi đo kết quả) và học từ kinh nghiệm cộng đồng chia sẻ qua diễn đàn, blog chuyên ngành, nghiên cứu tương quan. "Relying solely on official statements from search engines." sai vì tài liệu chính thức như hướng dẫn cho quản trị viên web rất hữu ích nhưng chỉ ở mức nguyên tắc, chỉ dựa vào đó thì thiếu dữ kiện thực tế. "Buying proprietary data from third-party link brokers." sai vì người môi giới liên kết bán backlink, hành vi vi phạm chính sách spam của Google, và họ không nắm thuật toán. "Guessing based on the visual appearance of results." sai vì đoán theo hình thức trang kết quả không có kiểm chứng, dễ rút ra kết luận sai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases clicks but lowers brand awareness.
BIt provides visibility but may reduce site clicks.
CIt improves speed but increases server error codes.
DIt helps mobile but hurts desktop search results.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides visibility but may reduce site clicks.". Featured Snippet (đoạn trích nổi bật) là ô trả lời đặt trên đầu trang kết quả, thường gọi là vị trí số 0, giúp thương hiệu được nhìn thấy rõ. Nhưng vì câu trả lời đã hiện ngay trên trang kết quả, nhiều người đọc xong là đủ mà không bấm vào trang (tìm kiếm không nhấp, zero-click), nên một trang vốn xếp hạng cao có thể nhận ít lượt nhấp hơn. "It increases clicks but lowers brand awareness." đảo ngược sự đánh đổi: snippet tăng nhận diện thương hiệu, còn lượt nhấp mới là thứ có thể giảm. "It improves speed but increases server error codes." lẫn sang hiệu năng kỹ thuật; snippet là cách hiển thị trên trang kết quả, không ảnh hưởng tốc độ hay mã lỗi máy chủ. "It helps mobile but hurts desktop search results." sai vì snippet xuất hiện trên cả hai loại thiết bị, không có cơ chế đánh đổi giữa di động và máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
APenguin
BPanda
CMobilegeddon
DEAT
Lời giải
Đáp án đúng: "Penguin". Penguin là bản cập nhật thuật toán Google ra mắt năm 2012, nhắm vào thao túng liên kết: mua bán link, mạng lưới link spam và anchor text (văn bản neo của liên kết) bị tối ưu quá mức, tức là quá nhiều liên kết trỏ về dùng cùng một từ khoá chính xác, điều hiếm khi xảy ra tự nhiên. Hồ sơ link tự nhiên thường pha trộn tên thương hiệu, URL trần và cụm từ chung. "Panda" (2011) nhắm vào nội dung mỏng, trùng lặp, chất lượng thấp chứ không phải liên kết. "Mobilegeddon" là tên gọi bản cập nhật năm 2015 ưu tiên trang thân thiện với di động trong kết quả tìm kiếm trên điện thoại. "EAT" không phải bản cập nhật thuật toán mà là khái niệm Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness trong bộ hướng dẫn đánh giá chất lượng của Google, nay mở rộng thành E-E-A-T với thêm Experience.
Mở trang câu hỏi này →
AInformational Intent.
BNavigational Intent.
CCommercial Intent.
DTransactional Intent.
Lời giải
Đáp án đúng: "Navigational Intent.". User intent (ý định tìm kiếm) chia thành các nhóm theo mục đích của truy vấn; navigational intent (ý định điều hướng) là khi người dùng đã biết trang muốn đến và dùng công cụ tìm kiếm như lối tắt, ví dụ gõ "facebook login" hay tên thương hiệu. "Informational Intent." sai vì ý định thông tin là tìm hiểu kiến thức hoặc câu trả lời, ví dụ "cách nấu phở", chưa nhắm tới một website cụ thể. "Commercial Intent." sai vì ý định thương mại là giai đoạn nghiên cứu, so sánh trước khi mua như "laptop nào tốt nhất". "Transactional Intent." sai vì ý định giao dịch là sẵn sàng hành động như mua hàng, đăng ký, tải về, ví dụ "mua iPhone 15 giá rẻ"; người tìm trang đăng nhập không có mục đích giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ATo design website layouts
BTo understand user search intent and needs
CTo increase social media followers
DTo manage paid advertisements
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand user search intent and needs". Marketing persona (chân dung khách hàng giả định) mô tả một nhóm người dùng tiêu biểu với nhu cầu, nỗi đau, hành vi và cách họ tìm kiếm; trong SEO, persona giúp xác định search intent (ý định tìm kiếm), chọn từ khoá và lên nội dung trả lời đúng câu hỏi của họ. Phương án "To design website layouts" sai vì bố cục giao diện là việc của thiết kế UX/UI, persona chỉ là đầu vào gián tiếp. "To increase social media followers" sai vì tăng người theo dõi là mục tiêu của kênh mạng xã hội, không phải mục đích chính khi xây persona cho SEO. "To manage paid advertisements" sai vì quản lý quảng cáo trả phí thuộc SEM/PPC; persona có thể hỗ trợ nhắm đối tượng quảng cáo nhưng câu hỏi hỏi về SEO tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AThe H1 tag.
BThe H2 tag.
CThe H3 tag.
DThe H4 tag.
Lời giải
Đáp án đúng: "The H1 tag.". Thẻ tiêu đề HTML xếp theo cấp từ h1 tới h6, trong đó h1 là tiêu đề chính thể hiện chủ đề của cả trang; thông lệ SEO là mỗi trang có một h1 rõ ràng, chứa từ khoá chính, giúp người đọc lẫn công cụ tìm kiếm hiểu ngay trang nói về gì, còn các cấp dưới dựng dàn ý cho nội dung. "The H2 tag." sai vì h2 dùng cho tiêu đề các phần lớn bên dưới tiêu đề chính, chia nội dung thành từng mục. "The H3 tag." sai vì h3 là tiêu đề mục con nằm trong một phần h2, mức quan trọng thấp hơn nữa. "The H4 tag." sai vì h4 dành cho các tầng chi tiết sâu hơn, dùng khi nội dung có nhiều lớp, không thể đại diện cho tiêu đề quan trọng nhất của trang.
Mở trang câu hỏi này →
AOptimize new URLs with keywords
BUse 301 redirects for old URLs
CAvoid changes unless necessary
DInclude parameters in new URLs
Lời giải

Đáp án đúng gồm ba ý: "Optimize new URLs with keywords", "Use 301 redirects for old URLs" và "Avoid changes unless necessary". Đổi URL khi thiết kế lại site là rủi ro SEO lớn vì mỗi URL cũ đã tích luỹ thứ hạng và backlink (liên kết trỏ về). Lời khuyên chuẩn là chỉ đổi khi thật cần ("Avoid changes unless necessary"); nếu đổi thì URL mới nên ngắn gọn, có từ khoá mô tả nội dung ("Optimize new URLs with keywords"); và mỗi URL cũ phải được chuyển hướng 301 (chuyển vĩnh viễn) sang URL mới tương ứng ("Use 301 redirects for old URLs") để chuyển giá trị liên kết và tránh lỗi 404 hàng loạt. "Include parameters in new URLs" sai vì tham số dạng ?id=123 làm URL khó đọc, dễ sinh nhiều phiên bản trùng lặp của cùng một trang và lãng phí ngân sách thu thập; URL thân thiện SEO nên tĩnh và mô tả được nội dung.

Mở trang câu hỏi này →
AIt increases server load
BIt may lose ranking history and authority
CIt prevents social media sharing
DIt conflicts with meta tags
Lời giải
Đáp án đúng: "It may lose ranking history and authority". URL là định danh mà Google gắn với lịch sử xếp hạng và các backlink (liên kết trỏ về) đã tích luỹ. Đổi URL thì trang mới phải được thu thập và đánh giá lại; nếu không chuyển hướng 301 đúng cách, liên kết cũ dẫn tới lỗi 404 và giá trị tích luỹ bị mất, thứ hạng có thể tụt. Ngay cả khi có 301, quá trình chuyển vẫn có thời gian dao động, nên chỉ đổi khi thật cần. "It increases server load" sai vì một URL mới không làm máy chủ nặng hơn. "It prevents social media sharing" sai vì URL mới vẫn chia sẻ bình thường; chỉ các bài chia sẻ cũ có thể dẫn tới link chết nếu thiếu chuyển hướng. "It conflicts with meta tags" không có cơ sở: thẻ meta nằm trong mã trang và không xung đột với địa chỉ của trang.
Mở trang câu hỏi này →
AFollowed links are paid; nofollow links are organic.
BFollowed links pass authority; nofollow links do not.
CFollowed links are internal; nofollow links are external.
DFollowed links use text; nofollow links use images.
Lời giải

Đáp án đúng: "Followed links pass authority; nofollow links do not.". Liên kết followed (dofollow) là liên kết bình thường, cho phép công cụ tìm kiếm truyền uy tín xếp hạng (link equity) từ trang nguồn sang trang đích; gắn thuộc tính rel nofollow là báo với Google đừng tính liên kết này như một phiếu bầu. Từ năm 2019 Google coi nofollow là gợi ý chứ không còn là lệnh tuyệt đối, nhưng khác biệt cốt lõi vẫn là có truyền uy tín hay không. "Followed links are paid; nofollow links are organic." sai vì liên kết trả tiền đúng ra phải gắn sponsored hoặc nofollow, còn liên kết tự nhiên thường là followed. "Followed links are internal; nofollow links are external." sai vì cả hai loại đều có thể là liên kết nội bộ hay liên kết ra ngoài. "Followed links use text; nofollow links use images." sai vì thuộc tính rel áp dụng cho mọi liên kết, dù neo bằng chữ hay bằng ảnh (với ảnh, alt text đóng vai anchor text).

Mở trang câu hỏi này →
AYes, because it focuses on expert opinions and trust.
BNo, because Digital PR does not result in any links.
CYes, because Digital PR is much faster and cheaper.
DNo, because traditional schemes are favored by AI.
Lời giải
Đáp án đúng: "Yes, because it focuses on expert opinions and trust.". Digital PR (quan hệ công chúng số) tạo backlink (liên kết trỏ về) bằng cách đưa chuyên gia, dữ liệu, câu chuyện có giá trị lên báo chí và trang uy tín; link có được là biên tập tự nhiên, củng cố Trust và Expertise trong E-E-A-T. Các mánh xây link truyền thống như mua link, trao đổi link hàng loạt vi phạm chính sách spam của Google và dễ bị vô hiệu hoá. "No, because Digital PR does not result in any links." sai vì mục tiêu chính của Digital PR là giành link từ trang tin và trang uy tín. "Yes, because Digital PR is much faster and cheaper." sai lý do: Digital PR thường tốn công nghiên cứu, viết pitch, chờ báo đăng, không hề nhanh hay rẻ hơn mua link. "No, because traditional schemes are favored by AI." sai vì hệ thống của Google (kể cả SpamBrain dùng AI) được xây để phát hiện và loại bỏ link thao túng.
Mở trang câu hỏi này →
A301
B200
C503
D404
Lời giải
Đáp án đúng: "503". Mã trạng thái HTTP 503 Service Unavailable báo rằng máy chủ tạm thời không phục vụ được; khi bảo trì có lịch, trả về 503 kèm tiêu đề Retry-After cho Googlebot biết đây là gián đoạn tạm thời, nên nó quay lại sau và không gỡ trang khỏi chỉ mục. Phương án "301" sai vì đó là chuyển hướng vĩnh viễn, báo URL đã dời hẳn chỗ khác, dùng khi bảo trì sẽ làm mất tín hiệu của trang gốc. "200" sai vì mã OK khiến Google lập chỉ mục trang thông báo bảo trì thay cho nội dung thật. "404" sai vì báo trang không tồn tại; nếu kéo dài, Google sẽ coi trang đã bị xoá và loại khỏi kết quả tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
ARedirect to a similar product page
BRedirect to the homepage if no relevant page exists
CUse a 302 redirect for permanent changes
DRedirect to a category page if no similar product exists
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Redirect to a similar product page", "Redirect to the homepage if no relevant page exists" và "Redirect to a category page if no similar product exists". Khi một trang sản phẩm bị gỡ vĩnh viễn, cách làm là chuyển hướng 301 (chuyển hướng vĩnh viễn) tới trang thay thế gần nghĩa nhất để giữ trải nghiệm người dùng và chuyển tín hiệu xếp hạng: ưu tiên "Redirect to a similar product page", nếu không có sản phẩm tương tự thì "Redirect to a category page if no similar product exists", và chỉ khi không còn trang liên quan nào mới dùng "Redirect to the homepage if no relevant page exists" như giải pháp sau cùng, vì Google có thể coi việc dồn hàng loạt trang về trang chủ là soft 404 (lỗi 404 mềm). Còn "Use a 302 redirect for permanent changes" sai vì 302 là chuyển hướng tạm thời, báo cho công cụ tìm kiếm rằng trang cũ sẽ quay lại; thay đổi vĩnh viễn phải dùng 301 để chỉ mục được cập nhật sang địa chỉ mới.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Analytics
BMozForcast
CScreaming Frog
DPagespeed Insights
Lời giải
Đáp án đúng: "Screaming Frog". Screaming Frog SEO Spider là trình thu thập dữ liệu (crawler) cài trên máy tính; bản miễn phí cho thu thập tối đa 500 URL và có tính năng xuất XML sitemap (sơ đồ trang dạng XML gửi cho công cụ tìm kiếm) từ danh sách trang đã thu thập. "Google Analytics" là công cụ đo lưu lượng và hành vi người truy cập, không tạo sitemap. "MozForcast" mang tên gần với MozCast của Moz, thước đo mức biến động thuật toán Google theo ngày giống một bản tin thời tiết, không liên quan tới việc tạo sitemap. "Pagespeed Insights" của Google đo tốc độ tải và Core Web Vitals của một trang rồi đưa ra gợi ý tối ưu hiệu năng, chứ không liệt kê hay xuất sơ đồ trang của cả website.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is impossible to index new pages during the peak.
BYou need time to monitor problems before the rush.
CUsers do not like visiting new websites in August.
DGoogle penalizes any site that changes during peak.
Lời giải
Đáp án đúng: "You need time to monitor problems before the rush.". Thiết kế lại website (redesign) thường kéo theo đổi URL, chuyển hướng 301, thay cấu trúc liên kết nội bộ, nên dễ phát sinh lỗi 404, mất trang khỏi chỉ mục hay thứ hạng dao động tạm thời. Ra mắt sớm trước mùa cao điểm cho bạn thời gian theo dõi Search Console và số liệu truy cập để sửa lỗi trước khi lượng khách lớn nhất đổ về. "It is impossible to index new pages during the peak." sai vì Google thu thập và lập chỉ mục quanh năm, không phụ thuộc mùa kinh doanh của bạn. "Users do not like visiting new websites in August." không có cơ sở, và mùa cao điểm mỗi ngành mỗi khác chứ không gắn với tháng Tám. "Google penalizes any site that changes during peak." sai vì Google không phạt việc thay đổi giao diện; biến động thứ hạng sau redesign đến từ lỗi kỹ thuật, chính là điều cần thời gian theo dõi.
Mở trang câu hỏi này →
APurchase
BEvaluation
CAwareness
DPreference
Lời giải
Đáp án đúng: "Awareness". Hành trình tìm kiếm đi từ nhận biết, cân nhắc tới mua. Ở giai đoạn awareness (nhận biết), người dùng mới nhận ra nhu cầu và chưa có lựa chọn cụ thể, nên dùng truy vấn rộng, chung chung như "best computers to buy" để khám phá thị trường. "Purchase" sai vì ở giai đoạn mua, truy vấn rất cụ thể, gắn với hành động như tên mẫu máy kèm "giá" hay "mua ở đâu". "Evaluation" sai vì ở giai đoạn đánh giá, người dùng đã có vài lựa chọn và so sánh chúng, ví dụ "MacBook Air vs Dell XPS". "Preference" sai vì khi đã có ưu tiên, người dùng tìm theo thương hiệu hoặc sản phẩm mình nghiêng về, ví dụ "đánh giá Dell XPS 13", chứ không còn hỏi chung chung máy nào tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh competition and broad focus
BLow search volume and high specificity
CUsed only in navigational queries
DDifficult to convert users
Lời giải
Đáp án đúng: "Low search volume and high specificity". Long-tail keyword (từ khoá đuôi dài) là cụm từ dài, cụ thể, ví dụ "giày chạy bộ nữ chống trượt giá rẻ"; mỗi cụm có lượng tìm kiếm thấp nhưng thể hiện nhu cầu rõ, mức cạnh tranh thấp và tỉ lệ chuyển đổi thường cao. Phương án "High competition and broad focus" mô tả từ khoá đầu ngắn (head term) như "giày", ngược với đuôi dài. "Used only in navigational queries" sai vì từ khoá đuôi dài xuất hiện ở mọi loại truy vấn, nhất là truy vấn thông tin và giao dịch, còn truy vấn điều hướng thường là tên thương hiệu ngắn. "Difficult to convert users" sai vì chính độ cụ thể giúp người tìm gần quyết định hơn, nên từ khoá đuôi dài thường chuyển đổi dễ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ABy using only text content
BBy providing diverse resources like videos
CBy ignoring user intent
DBy reducing page authority
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing diverse resources like videos". Trong lĩnh vực cạnh tranh, nhiều trang có nội dung văn bản na ná nhau; cung cấp tài nguyên đa dạng như video, hình minh hoạ, công cụ tính toán hay tài liệu tải về giúp đáp ứng nhiều kiểu người dùng, giữ chân họ lâu hơn, tăng khả năng được chia sẻ và nhận backlink (liên kết trỏ về), lại có cơ hội xuất hiện ở kết quả video hay hình ảnh trên SERP. "By using only text content" sai vì chỉ có chữ khiến trang khó khác biệt và bỏ lỡ người thích tiếp nhận bằng hình ảnh. "By ignoring user intent" sai vì đáp ứng ý định tìm kiếm là nền tảng để được xếp hạng; bỏ qua nó thì nội dung dù nhiều cũng không đúng thứ người dùng cần. "By reducing page authority" sai vì độ uy tín trang giảm thì khả năng cạnh tranh thứ hạng cũng giảm theo, đi ngược mục tiêu nổi bật.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect rivals sell products; organic rivals rank.
BDirect rivals rank; organic rivals sell products.
CDirect rivals are local; organic rivals are global.
DDirect rivals use ads; organic rivals use links.
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct rivals sell products; organic rivals rank.". Đối thủ trực tiếp (direct competitor) là doanh nghiệp bán cùng loại sản phẩm hay dịch vụ cho cùng nhóm khách; đối thủ tự nhiên (organic competitor) là bất kỳ trang nào xếp hạng cho cùng bộ từ khoá trên kết quả tìm kiếm tự nhiên, kể cả báo, blog hay sàn thương mại không bán thứ bạn bán. Các công cụ như Semrush xác định đối thủ tự nhiên dựa trên mức trùng từ khoá. "Direct rivals rank; organic rivals sell products." đảo ngược hai định nghĩa. "Direct rivals are local; organic rivals are global." sai vì phạm vi địa lý không phải tiêu chí phân biệt, đối thủ loại nào cũng có thể ở gần hay xa. "Direct rivals use ads; organic rivals use links." nhầm kênh tiếp thị với định nghĩa: đối thủ trực tiếp có thể không chạy quảng cáo, còn đối thủ tự nhiên được xác định theo thứ hạng chứ không theo việc xây liên kết.
Mở trang câu hỏi này →
AIt makes the website load too slowly on the mobile.
BIt causes your own pages to compete with each other.
CIt results in an automatic manual penalty from Google.
DIt prevents the use of any social media sharing icons.
Lời giải
Đáp án đúng: "It causes your own pages to compete with each other.". Keyword cannibalization (ăn thịt từ khoá) xảy ra khi nhiều trang trên cùng site nhắm cùng một từ khoá và cùng ý định tìm kiếm; Google phải đoán trang nào phù hợp nhất, tín hiệu như backlink và lượt nhấp bị chia nhỏ, và có khi trang kém hơn lại được xếp hạng. Cách xử lý thường là gộp nội dung, chuyển hướng 301 hoặc phân lại từ khoá cho từng trang. "It makes the website load too slowly on the mobile." sai vì đây là vấn đề chiến lược nội dung, không liên quan tốc độ tải trang. "It results in an automatic manual penalty from Google." sai vì manual action (hình phạt thủ công) do nhân viên Google áp khi vi phạm nguyên tắc, còn cannibalization chỉ làm hiệu quả xếp hạng giảm, không bị phạt. "It prevents the use of any social media sharing icons." sai vì nút chia sẻ mạng xã hội hoàn toàn không bị ảnh hưởng.
Mở trang câu hỏi này →