Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ADS301m Google Ads và SEO – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ACPM
Btarget CPA
CTarget ROAS
DMaximize conversion value
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "target CPA" và "Target ROAS". Khi mục tiêu là bán hàng, nên chọn chiến lược giá thầu tự động hướng tới chuyển đổi: target CPA (chi phí mỗi hành động mục tiêu) để Google tối ưu số đơn với mức chi phí bạn đặt, Target ROAS (lợi tức chi tiêu quảng cáo mục tiêu) để tối ưu doanh thu thu về trên mỗi đồng chi. "CPM" sai vì trả theo nghìn lượt hiển thị phục vụ mục tiêu nhận diện thương hiệu, không tối ưu cho đơn hàng. "Maximize conversion value" là chiến lược hướng tới giá trị chuyển đổi và cũng dùng được cho bán hàng, nhưng nó tiêu hết ngân sách để tối đa giá trị mà không kiểm soát hiệu quả chi tiêu; khi có mục tiêu ROAS thì bản chất nó trở thành Target ROAS, nên với bộ sưu tập mới cần kiểm soát lợi nhuận, hai chiến lược có mục tiêu cụ thể là lựa chọn tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ARanks CPCs vs. competitors
BCalculates bounce-driven Quality Score
CMonitors keyword ranks on SERPs
DSuggests data-based improvements
Lời giải
Đáp án đúng: "Suggests data-based improvements". Optimization Score (điểm tối ưu hoá) trong Google Ads là con số từ 0 đến 100% ước tính tài khoản đang được thiết lập tốt tới đâu, kèm danh sách đề xuất như thêm từ khoá, điều chỉnh giá thầu, bổ sung assets; các đề xuất dựa trên dữ liệu hiệu suất, xu hướng và mô phỏng của hệ thống. Phương án "Ranks CPCs vs. competitors" sai vì điểm này không so giá mỗi lượt nhấp với đối thủ; dữ liệu so sánh nằm ở báo cáo Auction Insights. "Calculates bounce-driven Quality Score" sai vì Quality Score là chỉ số riêng dựa trên CTR dự kiến, mức liên quan và trải nghiệm trang đích, không do Optimization Score tính. "Monitors keyword ranks on SERPs" sai vì đây không phải công cụ theo dõi thứ hạng từ khoá trên trang kết quả tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
A25
B30
C45
D60
Lời giải
Đáp án đúng: "30". Trong quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), định dạng văn bản chuẩn hiện nay của Google Ads, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự và có thể nhập tới 15 tiêu đề, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự; hệ thống tự ghép các tiêu đề để tìm tổ hợp hiệu quả, nên viết tiêu đề ngắn, chứa từ khoá và lợi ích rõ ràng là kỹ năng cốt lõi. "25" sai vì đó là giới hạn tiêu đề của quảng cáo văn bản chuẩn đời cũ, đã được thay bằng quảng cáo văn bản mở rộng với tiêu đề 30 ký tự. "45" sai vì không có loại tiêu đề quảng cáo tìm kiếm nào dùng giới hạn này; nhập dài hơn 30 ký tự sẽ bị hệ thống từ chối. "60" sai vì con số này hay được nhắc khi bàn về độ dài thẻ title trong SEO, dễ gây nhầm, chứ không phải giới hạn tiêu đề quảng cáo Google Ads.
Mở trang câu hỏi này →
AShowcase Shopping
BDynamic Search Ads
CProduct Shopping
DLocal Inventory Shopping
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Showcase Shopping", "Product Shopping" và "Local Inventory Shopping". Quảng cáo Google Shopping chạy dựa trên nguồn dữ liệu sản phẩm (product feed) trong Merchant Center. Product Shopping là dạng cơ bản, mỗi quảng cáo một sản phẩm kèm ảnh, giá, tên cửa hàng; Showcase Shopping gom nhiều sản phẩm liên quan dưới một ảnh đại diện cho các truy vấn rộng như giày chạy bộ; Local Inventory (quảng cáo hàng tồn kho tại cửa hàng) cho biết sản phẩm đang có sẵn ở cửa hàng gần người tìm. Cách Google đóng gói các dạng này thay đổi theo thời gian (nhiều tính năng nay chạy qua Performance Max), nhưng đây là ba loại quảng cáo Shopping kinh điển. "Dynamic Search Ads" (quảng cáo tìm kiếm động) thuộc chiến dịch Search, tự sinh tiêu đề từ nội dung website và không dùng feed sản phẩm, nên không phải một loại Shopping.
Mở trang câu hỏi này →
AAI Overviews only pull data from one single source.
BGoogle prioritizes content with diverse perspectives.
CUnique perspectives are easier for AI to summarize.
DOriginal thoughts are immune to the Core Web Vitals.
Lời giải
Đáp án đúng: "Google prioritizes content with diverse perspectives.". AI Overviews (phần tổng quan do AI tạo trên trang kết quả) tổng hợp câu trả lời từ nhiều nguồn và kèm liên kết tới các nguồn đó; Google muốn kết quả có nhiều góc nhìn khác nhau và đánh giá cao nội dung mang thông tin mới (information gain) thay vì lặp lại điều trang khác đã viết. Nội dung có quan điểm riêng hoặc trải nghiệm thực tế vì vậy có cơ hội được trích dẫn cao hơn, khớp với chữ Experience trong E-E-A-T. "AI Overviews only pull data from one single source." sai vì tính năng này tổng hợp và dẫn nhiều nguồn cùng lúc. "Unique perspectives are easier for AI to summarize." không có cơ sở; độ dễ tóm tắt phụ thuộc cấu trúc rõ ràng của bài, không phụ thuộc quan điểm có độc đáo hay không. "Original thoughts are immune to the Core Web Vitals." sai vì Core Web Vitals đo trải nghiệm tải và tương tác của trang, áp dụng cho mọi trang bất kể nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement.
BExperience.
CEfficiency.
DEvaluation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Experience.". Cuối năm 2022 Google bổ sung chữ E thứ nhất vào bộ tiêu chí E-A-T trong hướng dẫn cho người đánh giá chất lượng, thành E-E-A-T: Experience (trải nghiệm thực tế), Expertise (chuyên môn), Authoritativeness (uy tín) và Trustworthiness (độ tin cậy). Experience nghĩa là người viết đã trực tiếp dùng sản phẩm, đến nơi, làm việc được nói tới. "Engagement." sai vì mức tương tác của người dùng là chỉ số hành vi, không phải thành phần của E-E-A-T. "Efficiency." sai vì hiệu suất không nằm trong bộ tiêu chí đánh giá chất lượng nội dung này. "Evaluation." sai vì đánh giá là hoạt động mà người đánh giá chất lượng thực hiện khi dùng E-E-A-T, không phải một chữ cái trong tên gọi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a faster web browsing experience for general internet users.
BIt serves as a specialized search engine specifically for product discovery.
CIt owns the majority of the fiber optic cables used for global connectivity.
DIt produces the most popular operating system for modern mobile devices.
Lời giải
Đáp án đúng: "It serves as a specialized search engine specifically for product discovery.". Vertical search (tìm kiếm chuyên ngành) là công cụ tìm kiếm tập trung vào một lĩnh vực; nhiều người mua sắm bắt đầu tìm sản phẩm trực tiếp trên Amazon thay vì Google, nên Amazon giành phần truy vấn mang tính thương mại, vốn là nguồn doanh thu quảng cáo lớn của Google. Phương án "It provides a faster web browsing experience for general internet users." sai vì Amazon không phải trình duyệt hay công cụ tìm kiếm web tổng quát. "It owns the majority of the fiber optic cables used for global connectivity." sai vì đó không phải lĩnh vực cạnh tranh tìm kiếm, và không phản ánh thực tế. "It produces the most popular operating system for modern mobile devices." sai vì hệ điều hành di động phổ biến nhất là Android của chính Google, không phải của Amazon.
Mở trang câu hỏi này →
AIt belongs to a brand that has been in business for many decades.
BIt has a higher Quality Score due to better relevance and CTR.
CIt uses more capital letters and exclamation marks in the title.
DIt is being viewed by a user who has never clicked on an ad before.
Lời giải
Đáp án đúng: "It has a higher Quality Score due to better relevance and CTR.". Vị trí quảng cáo do Ad Rank (thứ hạng quảng cáo) quyết định, tính từ giá thầu kết hợp với chất lượng quảng cáo, tức Quality Score (điểm chất lượng) gồm mức liên quan, tỷ lệ nhấp dự kiến và trải nghiệm trang đích, cùng ngữ cảnh tìm kiếm và tiện ích; vì vậy quảng cáo chất lượng cao có thể đứng trên đối thủ trả giá cao hơn, và thường còn trả ít hơn mỗi lần nhấp. "It belongs to a brand that has been in business for many decades." sai vì tuổi đời doanh nghiệp không phải thành phần của Ad Rank. "It uses more capital letters and exclamation marks in the title." sai vì viết hoa và dấu chấm than quá mức vi phạm chính sách biên tập của Google Ads, dễ khiến quảng cáo bị từ chối chứ không được ưu tiên. "It is being viewed by a user who has never clicked on an ad before." sai vì Ad Rank được tính trong cùng một phiên đấu giá với cùng người tìm cho mọi nhà quảng cáo, nên điều này không ưu ái riêng quảng cáo nào.
Mở trang câu hỏi này →
AIt forces Google to remove all of the bad reviews.
BIt demonstrates transparency and improves the brand trust.
CIt increases the total amount of the ad revenue.
DIt automatically improves the site's Core Web Vitals.
Lời giải
Đáp án đúng: "It demonstrates transparency and improves the brand trust.". Trả lời đánh giá, cả khen lẫn chê, cho khách hàng tiềm năng thấy doanh nghiệp lắng nghe, minh bạch và sẵn sàng xử lý vấn đề; với đánh giá tiêu cực, một phản hồi lịch sự kèm hướng khắc phục thường tạo thiện cảm với người đọc sau. Google cũng khuyến khích chủ doanh nghiệp trả lời đánh giá trên Google Business Profile như một phần tương tác trong SEO địa phương. "It forces Google to remove all of the bad reviews." sai vì Google chỉ gỡ đánh giá vi phạm chính sách, việc trả lời không buộc gỡ đánh giá nào. "It increases the total amount of the ad revenue." không có cơ chế liên hệ: phản hồi đánh giá không tác động tới doanh thu quảng cáo. "It automatically improves the site's Core Web Vitals." sai vì Core Web Vitals đo tốc độ tải, độ phản hồi và độ ổn định bố cục của website, không liên quan tới đánh giá khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AOptimizing a single blog post for one keyword.
BA high-level vision of the whole site's theme.
CA strategy for buying links from other domains.
DA plan for managing server-side error codes.
Lời giải
Đáp án đúng: "A high-level vision of the whole site's theme.". Chiến lược nội dung cấp tên miền (domain-level content strategy) là tầm nhìn tổng thể cho cả website: site nói về chủ đề gì, phục vụ ai, gồm những nhóm chủ đề (topic cluster) nào và các trang liên kết với nhau ra sao, để Google nhìn nhận site như một nguồn có chiều sâu về lĩnh vực đó. Nó đứng trên chiến lược cấp trang và định hướng việc chọn từ khoá cho từng bài. "Optimizing a single blog post for one keyword." là tối ưu cấp trang (page-level), phạm vi một bài chứ không phải cả tên miền. "A strategy for buying links from other domains." là mua liên kết, một dạng link scheme vi phạm nguyên tắc Google và thuộc mảng off-page, không phải chiến lược nội dung. "A plan for managing server-side error codes." là việc của SEO kỹ thuật, như xử lý lỗi 5xx hay 404, không liên quan định hướng nội dung.
Mở trang câu hỏi này →