Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ADS301m Google Ads và SEO – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
ALeading indicators (like rankings) predict future success, while lagging indicators (like revenue) confirm past results.
BLagging indicators are always more accurate than leading indicators.
CLeading indicators are only used for mobile SEO, not desktop SEO.
DLagging indicators help in choosing the right keywords, while leading indicators do not.
Lời giải
Đáp án đúng: "Leading indicators (like rankings) predict future success, while lagging indicators (like revenue) confirm past results.". Leading indicator (chỉ số dẫn dắt) thay đổi sớm và báo trước xu hướng, như thứ hạng từ khoá, số trang được index, số impression; lagging indicator (chỉ số trễ) chỉ phản ánh kết quả sau khi sự việc đã xảy ra, như doanh thu, số đơn hàng. SEO cần thời gian mới ra doanh thu, nên phân biệt hai loại giúp theo dõi tiến độ sớm và đánh giá kết quả cuối cùng. "Lagging indicators are always more accurate than leading indicators." sai vì hai loại phục vụ mục đích khác nhau, không loại nào luôn chính xác hơn. "Leading indicators are only used for mobile SEO, not desktop SEO." sai vì cách phân loại này áp dụng cho mọi thiết bị và mọi kênh. "Lagging indicators help in choosing the right keywords, while leading indicators do not." sai vì chọn từ khoá dựa vào nghiên cứu lượng tìm kiếm và ý định, không phải chức năng của chỉ số trễ.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased brand awareness
BLower paid ad costs
CIncreased app store commission fees
DImproved server performance
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Increased brand awareness" và "Lower paid ad costs". External App SEO (tối ưu ứng dụng bên ngoài kho ứng dụng) là đưa ứng dụng xuất hiện trên kết quả Google qua trang giới thiệu, bài viết, backlink, app indexing; ứng dụng được nhìn thấy ở nhiều nơi hơn nên tăng nhận diện thương hiệu, và lượt cài đặt tự nhiên từ tìm kiếm giúp giảm phụ thuộc vào quảng cáo cài đặt trả phí, kéo chi phí quảng cáo xuống. Phương án "Increased app store commission fees" sai vì phí hoa hồng của App Store hay Google Play do nền tảng quy định trên doanh thu, không phải lợi ích, cũng không thay đổi nhờ SEO. "Improved server performance" sai vì hiệu năng máy chủ là vấn đề hạ tầng kỹ thuật, SEO bên ngoài không làm máy chủ chạy nhanh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ARate of Indexing
BRetention of Interest
CReturn on Investment
DRevenue on Information
Lời giải
Đáp án đúng: "Return on Investment". ROI (tỷ suất hoàn vốn) đo hiệu quả tài chính của một khoản đầu tư, thường tính bằng lợi nhuận thu được trừ chi phí rồi chia cho chi phí; với chiến dịch SEO, chi phí gồm nhân sự, công cụ, sản xuất nội dung, còn lợi nhuận đến từ doanh thu hoặc khách hàng tiềm năng mà lượng truy cập tự nhiên mang lại, nên ROI trả lời câu hỏi SEO có đáng tiền hay không. "Rate of Indexing" sai vì tốc độ hay tỷ lệ lập chỉ mục là chỉ số kỹ thuật về việc Google thu nhận trang, không phản ánh hiệu quả kinh doanh và không phải nghĩa của ROI. "Retention of Interest" sai vì mức giữ chân sự quan tâm gần với chỉ số tương tác như thời gian ở lại trang, không phải từ viết tắt này. "Revenue on Information" sai vì đây không phải thuật ngữ đo lường được dùng trong marketing, chỉ là cụm từ ghép trùng chữ cái đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThat the page should be ignored entirely.
BThat the page is only for mobile users.
CThat the page is a duplicate and identifies the "master" version to be indexed.
DThat the page is a permanent redirect and should transfer all domain authority.
Lời giải
Đáp án đúng: "That the page is a duplicate and identifies the "master" version to be indexed.". Thẻ link rel=canonical đặt trong phần head khai báo URL chuẩn khi nhiều URL có nội dung giống hoặc gần giống nhau, chẳng hạn trang sản phẩm có tham số lọc, bản in hay đường dẫn kèm mã theo dõi. Google coi đó là tín hiệu mạnh (không phải lệnh bắt buộc) để gom tín hiệu xếp hạng về bản chính và lập chỉ mục bản đó. "That the page should be ignored entirely." gần với noindex hoặc chặn trong robots.txt; canonical không bảo bỏ qua trang mà chỉ ra trang nào là bản gốc. "That the page is only for mobile users." sai vì canonical không chỉ định thiết bị. "That the page is a permanent redirect and should transfer all domain authority." nhầm với chuyển hướng 301: 301 đưa người dùng và bot sang URL mới, còn canonical vẫn để người dùng xem trang hiện tại và chỉ gợi ý bản nào được lập chỉ mục.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle will ignore the robots.txt and crawl the page anyway.
BThe page will not appear in the index at all.
CThe page may still be indexed, but Google will not be able to see the content, often resulting in a snippet that says "No information is available for this page."
DThe page will automatically be redirected to the homepage.
Lời giải
Đáp án đúng: "The page may still be indexed, but Google will not be able to see the content, often resulting in a snippet that says "No information is available for this page."". Disallow trong robots.txt chỉ chặn việc thu thập (crawl), không chặn việc lập chỉ mục (index). Khi nhiều trang chất lượng dẫn link tới URL đó, Google biết URL tồn tại và có thể đưa nó vào kết quả dựa trên anchor text của các liên kết, nhưng vì không được đọc nội dung nên đoạn mô tả hiện thông báo không có thông tin. "Google will ignore the robots.txt and crawl the page anyway." sai vì Googlebot tôn trọng chỉ thị Disallow. "The page will not appear in the index at all." sai vì đó là hiểu lầm phổ biến; muốn loại hẳn trang khỏi chỉ mục phải dùng thẻ meta robots noindex và phải cho phép thu thập để Google đọc được thẻ đó. "The page will automatically be redirected to the homepage." sai vì robots.txt không tạo chuyển hướng; chuyển hướng cần mã 301 hay 302 từ máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe number of blog posts published per week.
BTotal revenue or number of sales generated from organic traffic.
CThe average time spent on a page by a user.
DThe number of social media shares on a new post.
Lời giải
Đáp án đúng: "Total revenue or number of sales generated from organic traffic.". Lagging indicator (chỉ số trễ) đo kết quả kinh doanh cuối cùng, chỉ hiện ra sau khi chiến lược đã chạy một thời gian; doanh thu và số đơn hàng đến từ lưu lượng tự nhiên chính là kết quả đó. "The number of blog posts published per week." không chọn vì đây là chỉ số đầu vào về hoạt động sản xuất nội dung, đo việc mình làm chứ không đo kết quả. "The average time spent on a page by a user." không chọn vì thời gian trên trang là chỉ số tương tác xuất hiện ngay khi bài lên, thường được coi là chỉ số dẫn dắt báo trước khả năng chuyển đổi. "The number of social media shares on a new post." không chọn vì lượt chia sẻ cũng là tín hiệu tương tác sớm, dự báo mức lan toả và cơ hội có backlink, chưa phải kết quả doanh thu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid backlinks
BTo reduce keyword usage
CTo trigger ranking signals through quality content
DTo only boost paid ad traffic
Lời giải
Đáp án đúng: "To trigger ranking signals through quality content". Content marketing (tiếp thị nội dung) trong SEO tạo ra nội dung hữu ích, đáp đúng ý định tìm kiếm; nội dung đó sinh ra các tín hiệu xếp hạng như backlink (liên kết trỏ về) tự nhiên, thời gian đọc, lượt chia sẻ, mức liên quan với từ khoá và thể hiện E-E-A-T. Phương án "To avoid backlinks" sai vì nội dung tốt nhằm thu hút liên kết, không né tránh chúng. "To reduce keyword usage" sai: mục tiêu là dùng từ khoá tự nhiên, tránh nhồi nhét, chứ không phải giảm từ khoá như một mục đích. "To only boost paid ad traffic" sai vì tiếp thị nội dung chủ yếu phục vụ lưu lượng tự nhiên; nội dung có thể hỗ trợ trang đích quảng cáo nhưng chữ "only" làm phát biểu sai.
Mở trang câu hỏi này →
AAnchor content development and consistent engagement
BOnly running seasonal paid ads
CStuffing keywords in old blog posts
DRandom guest posting across low-quality sites
Lời giải
Đáp án đúng: "Anchor content development and consistent engagement". Anchor content (nội dung trụ cột) là những bài chuyên sâu, có giá trị lâu dài về chủ đề cốt lõi, làm điểm neo cho các bài nhỏ liên kết về; kết hợp với việc tương tác đều đặn với độc giả qua bình luận, mạng xã hội, email, chiến lược này tích luỹ uy tín, backlink và lượng truy cập tự nhiên theo thời gian, nên bền vững nhất. "Only running seasonal paid ads" sai vì quảng cáo trả phí theo mùa chỉ mang lượt truy cập khi còn chi tiền, dừng là mất, không tạo lợi ích SEO lâu dài. "Stuffing keywords in old blog posts" sai vì nhồi từ khoá vào bài cũ là keyword stuffing (nhồi nhét từ khoá), bị coi là spam và có thể làm tụt hạng. "Random guest posting across low-quality sites" sai vì đăng bài khách tràn lan trên trang kém chất lượng tạo ra backlink rác, dễ bị Google xem là kế hoạch liên kết thao túng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe total number of years a specific social media account has been active.
BThe frequency with which a user interacts with content through likes or shares.
CThe physical distance between the business headquarters and the followers.
DThe amount of storage space required to host the business's profile images.
Lời giải
Đáp án đúng: "The frequency with which a user interacts with content through likes or shares.". Audience engagement (mức độ tương tác của khán giả) đo cách người theo dõi phản hồi nội dung: thích, bình luận, chia sẻ, lưu, nhấp liên kết, thường quy thành tỷ lệ tương tác trên số người theo dõi hoặc lượt tiếp cận. Chỉ số này cho biết nội dung có thật sự chạm tới cộng đồng hay không, giá trị hơn con số người theo dõi đơn thuần. "The total number of years a specific social media account has been active." là tuổi tài khoản, một thông tin mô tả chứ không đo tương tác. "The physical distance between the business headquarters and the followers." là dữ liệu địa lý của khán giả, hữu ích khi nhắm mục tiêu nhưng không phải tương tác. "The amount of storage space required to host the business's profile images." là chuyện lưu trữ kỹ thuật do nền tảng tự lo, hoàn toàn không phản ánh hành vi người theo dõi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo establish yourself as an authority in your industry space.
BTo generate more backlinks to your website
CTo identify where your target audience spends their time online, enabling strategic targeting and engagement.
DTo assess which social media platforms align best with your business goals and audience demographics.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "To identify where your target audience spends their time online, enabling strategic targeting and engagement." và "To assess which social media platforms align best with your business goals and audience demographics.". Mỗi mạng xã hội có tập người dùng khác nhau về tuổi, nghề nghiệp, hành vi: LinkedIn nghiêng về người đi làm và B2B, Instagram trẻ và thiên về hình ảnh. Biết nhân khẩu học (demographics) giúp bạn có mặt đúng nơi khách hàng mục tiêu hoạt động và chọn nền tảng khớp mục tiêu kinh doanh, thay vì dàn trải nguồn lực lên mọi kênh. "To establish yourself as an authority in your industry space." là mục tiêu dài hạn đạt được nhờ nội dung chuyên môn và hoạt động bền bỉ, không phải lý do trực tiếp để tìm hiểu nhân khẩu học từng nền tảng. "To generate more backlinks to your website" sai vì liên kết trên mạng xã hội phần lớn là nofollow, và việc nghiên cứu người dùng nền tảng tự nó không tạo ra backlink nào.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows both parties to test compatibility and establish mutual trust.
BIt prevents other competitors from ever working with the same influencer.
CIt automatically ranks the brand's website at the top of search results.
DIt eliminates the need to track any performance metrics or campaign data.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows both parties to test compatibility and establish mutual trust.". Trong influencer marketing (tiếp thị qua người có ảnh hưởng), hợp tác nhỏ như một bài đăng hay một video thử giúp thương hiệu đánh giá phong cách, độ tương tác thật và mức phù hợp với tệp khán giả, còn người có ảnh hưởng hiểu cách làm việc của thương hiệu; rủi ro thấp mà xây được niềm tin trước khi rót ngân sách lớn. "It prevents other competitors from ever working with the same influencer." sai vì hợp tác nhỏ không tạo độc quyền; muốn hạn chế đối thủ phải có điều khoản riêng trong hợp đồng. "It automatically ranks the brand's website at the top of search results." sai vì không hoạt động marketing nào tự động đưa site lên đầu kết quả tìm kiếm. "It eliminates the need to track any performance metrics or campaign data." sai vì chính các đợt thử nhỏ càng cần đo chỉ số để quyết định có mở rộng hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AIt fosters genuine advocacy that results in more authentic user engagement.
BIt ensures that the influencer will work for the brand without any pay.
CIt makes it impossible for search engines to penalize the website's rank.
DIt allows the brand to take full ownership of the influencer's account.
Lời giải
Đáp án đúng: "It fosters genuine advocacy that results in more authentic user engagement.". Trong influencer marketing (tiếp thị qua người có ảnh hưởng), quan hệ xây dựng trên sự tin tưởng và lợi ích hai chiều khiến người ảnh hưởng ủng hộ thương hiệu một cách thật lòng; khán giả nhận ra sự chân thật nên tương tác, chia sẻ và nhắc tới thương hiệu nhiều hơn, tạo ra tín hiệu thương hiệu và liên kết tự nhiên có ích cho SEO. Phương án "It ensures that the influencer will work for the brand without any pay." sai vì quan hệ tốt không đồng nghĩa người ảnh hưởng làm không công. "It makes it impossible for search engines to penalize the website's rank." sai vì không có quan hệ nào miễn trừ được hình phạt; liên kết trả tiền không gắn rel="sponsored" vẫn có thể bị phạt. "It allows the brand to take full ownership of the influencer's account." sai vì tài khoản vẫn thuộc người ảnh hưởng, thương hiệu không sở hữu được.
Mở trang câu hỏi này →
AParticipating in link swaps
BCreating helpful guest posts
CPosting on high-authority sites
DPublishing original case studies
Lời giải
Đáp án đúng: "Participating in link swaps". Link swap (trao đổi liên kết, kiểu bạn đặt link cho tôi thì tôi đặt link cho bạn) khi làm có chủ đích để tăng thứ hạng thuộc nhóm link scheme (kế hoạch liên kết) trong chính sách spam của Google; các liên kết này không phản ánh sự giới thiệu tự nhiên, có thể bị bỏ qua hoặc khiến website bị phạt, nên cần tránh. "Creating helpful guest posts" là cách nên làm vì bài viết khách hữu ích đặt trên trang liên quan mang giá trị thật cho độc giả và tạo backlink (liên kết trỏ về) chính đáng. "Posting on high-authority sites" cũng nên làm vì xuất hiện trên trang uy tín giúp truyền độ tin cậy và tiếp cận đúng người đọc. "Publishing original case studies" cũng nên làm vì nghiên cứu điển hình nguyên bản có dữ liệu riêng là loại nội dung người khác hay trích dẫn, tự thu hút liên kết tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
34What role does E-E-A-T play?4 lựa chọn
AIt is a technical setting found in the website's robots.txt file.
BIt is a specific programming language used to build mobile apps.
CIt serves as a guideline for evaluating the quality of the content.
DIt calculates the total number of words on a page for ranking.
Lời giải
Đáp án đúng: "It serves as a guideline for evaluating the quality of the content.". E-E-A-T là viết tắt của Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness (trải nghiệm, chuyên môn, thẩm quyền, độ tin cậy), bộ tiêu chí trong Search Quality Rater Guidelines mà người đánh giá chất lượng của Google dùng để chấm nội dung; chữ E đầu (Experience) được bổ sung cuối năm 2022, trước đó là E-A-T. Nó không phải một chỉ số kỹ thuật đơn lẻ trong thuật toán mà là khung định hướng cho nội dung hữu ích, đáng tin, nhất là chủ đề YMYL (ảnh hưởng tới tiền bạc, sức khoẻ). "It is a technical setting found in the website's robots.txt file." sai vì robots.txt chỉ chứa lệnh cho phép hay chặn bot thu thập. "It is a specific programming language used to build mobile apps." lạc đề hoàn toàn, E-E-A-T không phải ngôn ngữ lập trình. "It calculates the total number of words on a page for ranking." sai vì E-E-A-T không đếm chữ, và Google cũng không xếp hạng theo số từ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe total budget allocated for a single marketing campaign.
BThe number of times an advertisement is displayed to users.
CThe price paid by an advertiser for every user interaction.
DThe percentage of users who complete a purchase on a site.
Lời giải
Đáp án đúng: "The price paid by an advertiser for every user interaction.". CPC (Cost Per Click, chi phí mỗi lượt nhấp) là số tiền nhà quảng cáo trả mỗi khi người dùng nhấp vào quảng cáo, tức tương tác được tính phí trong mô hình trả tiền theo lượt nhấp (PPC). Trong đấu giá Google Ads, CPC thực tế thường thấp hơn giá thầu tối đa, vì bạn chỉ trả vừa đủ để vượt Ad Rank của đối thủ ngay dưới, và Quality Score cao giúp giảm mức này. "The total budget allocated for a single marketing campaign." là ngân sách chiến dịch, giới hạn tổng chi tiêu chứ không phải giá mỗi lượt nhấp. "The number of times an advertisement is displayed to users." là impressions (lượt hiển thị), một chỉ số đếm chứ không phải chi phí; mô hình trả theo lượt hiển thị gọi là CPM. "The percentage of users who complete a purchase on a site." là conversion rate (tỉ lệ chuyển đổi).
Mở trang câu hỏi này →
AUsing table formats, lists, or step-by-step answers
BIncluding the target keyword in image file names
CAdding multiple internal links in the first paragraph
DAdding multiple internal links to related articles in the introduction
Lời giải
Đáp án đúng: "Using table formats, lists, or step-by-step answers". Featured snippet (đoạn trích nổi bật) là ô trả lời Google trích trực tiếp từ một trang và đặt trên đầu kết quả; Google thường lấy đoạn văn ngắn trả lời thẳng câu hỏi, danh sách, bảng hoặc các bước có thứ tự, nên trình bày nội dung theo bảng, danh sách, từng bước kèm tiêu đề dạng câu hỏi giúp tăng khả năng được chọn. "Including the target keyword in image file names" sai vì tên tệp ảnh chứa từ khoá hỗ trợ SEO hình ảnh và Google Images, không quyết định việc được trích làm đoạn trả lời. "Adding multiple internal links in the first paragraph" sai vì liên kết nội bộ giúp điều hướng và phân phối giá trị, không làm đoạn văn dễ được trích. "Adding multiple internal links to related articles in the introduction" sai cùng lý do, nhồi link vào phần mở đầu còn làm đoạn trả lời rời rạc.
Mở trang câu hỏi này →
ALink building
BLaunching Ads groups with keywords
CWriting guest posts
DPublishing press releases
Lời giải
Đáp án đúng: "Launching Ads groups with keywords". SEM (search engine marketing, tiếp thị trên công cụ tìm kiếm) theo nghĩa hẹp thường dùng là quảng cáo tìm kiếm trả phí, ví dụ tạo chiến dịch Google Ads, lập nhóm quảng cáo gắn từ khoá, đặt giá thầu để quảng cáo hiện trên trang kết quả. Phương án "Link building" sai vì xây dựng liên kết là hoạt động SEO off-page nhằm tăng thứ hạng tự nhiên. "Writing guest posts" sai vì viết bài khách là chiến thuật lấy backlink (liên kết trỏ về) và nhận diện, thuộc SEO và content marketing chứ không phải quảng cáo trả phí. "Publishing press releases" sai vì phát thông cáo báo chí thuộc PR, có thể giúp có liên kết và độ phủ thương hiệu nhưng không phải hoạt động đấu giá quảng cáo tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo automatically suggest creative formats
BTo avoid manual testing of Ads Content
CTo position your brand more effectively
DTo adopt your competitor’s keyword list
Lời giải
Đáp án đúng: "To position your brand more effectively". Nghiên cứu đối thủ trước khi dựng chiến dịch Google Ads cho biết họ nhắm từ khoá nào, thông điệp và ưu đãi ra sao, trang đích thế nào; từ đó bạn tìm điểm khác biệt (giá, dịch vụ, chất lượng) để định vị thương hiệu và viết quảng cáo nổi bật hơn trên cùng một SERP. "To automatically suggest creative formats" sai vì nghiên cứu là việc phân tích của con người, không tự động đề xuất định dạng; gợi ý tự động là chức năng của công cụ trong Google Ads. "To avoid manual testing of Ads Content" sai vì hiểu đối thủ không thay được việc thử nghiệm A/B nội dung quảng cáo, kết quả thật chỉ có khi chạy và đo. "To adopt your competitor’s keyword list" sai vì chép nguyên danh sách từ khoá của đối thủ bỏ qua điểm mạnh riêng và đối tượng của mình, lại đẩy hai bên vào cuộc đua giá thầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo feature extended location and contact links
BTo catch attention with the key message
CTo show product benefits through animation
DTo redirect users to less competitive pages
Lời giải
Đáp án đúng: "To catch attention with the key message". Trong quảng cáo tìm kiếm của Google Ads (Responsive Search Ads), dòng tiêu đề (headline) là phần chữ lớn và nổi bật nhất, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự; nhiệm vụ của nó là thu hút sự chú ý và truyền thông điệp chính, thường lặp lại từ khoá người dùng vừa gõ để tăng độ liên quan và tỷ lệ nhấp. "To feature extended location and contact links" là việc của tiện ích quảng cáo (nay gọi là assets) như tiện ích vị trí, tiện ích cuộc gọi hay sitelink, không phải tiêu đề. "To show product benefits through animation" sai vì quảng cáo tìm kiếm là văn bản, hoạt ảnh thuộc quảng cáo hiển thị hoặc video. "To redirect users to less competitive pages" không phải chức năng của tiêu đề; trang đích do URL cuối cùng quyết định, và dẫn người dùng tới trang kém liên quan còn làm giảm trải nghiệm trang đích.
Mở trang câu hỏi này →
ACampaign goals
BHistorical performance data
CConversion tracking
DExact match keywords
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Campaign goals", "Historical performance data" và "Conversion tracking". Đặt giá thầu tự động (automated bidding) của Google Ads dùng học máy để điều chỉnh giá thầu cho từng phiên đấu giá, nên việc chọn chiến lược phù hợp dựa trên mục tiêu chiến dịch (tăng lượt nhấp, tối đa chuyển đổi, đạt CPA hay ROAS mục tiêu), dữ liệu hiệu suất trong quá khứ để thuật toán học, và theo dõi chuyển đổi để hệ thống biết lượt nhấp nào mang lại kết quả; thiếu dữ liệu chuyển đổi thì các chiến lược như Target CPA không vận hành được. "Exact match keywords" không thuộc nhóm này vì loại đối sánh từ khoá quyết định quảng cáo được hiển thị cho truy vấn nào, không phải căn cứ để chọn chiến lược giá thầu; giá thầu tự động còn thường được ghép với đối sánh rộng để thuật toán có nhiều tín hiệu hơn.
Mở trang câu hỏi này →