MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 18 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

124/695 câuCòn 571
ATùy trường hợp cụ thể
BKhông kế thừa
CCó kế thừa
Lời giải
Trong xã hội có giai cấp, ý thức xã hội được hình thành và phát triển dựa trên quan hệ sản xuất và quyền lực của các giai cấp khác nhau. Tính chất kế thừa của ý thức xã hội có gắn với tính chất giai cấp của xã hội, vì ý thức xã hội được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình giáo dục, đào tạo và tiếp xúc với môi trường xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội của một người thường được hình thành và định hình bởi giai cấp của người đó, và ý thức xã hội này sẽ được truyền lại cho thế hệ tiếp theo. Vì vậy, tính chất kế thừa của ý thức xã hội có gắn với tính chất giai cấp của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ASự tiến bộ, tiền hóa mọi lĩnh vực trong một xã hội nhất định
BSự thay thế chế độ xã hội này bằng một chế độ xã hội khác
CSự thay thế thể chế kinh tế này bằng một thể chế kinh tế khác
DSự thay thế hình thái kinh tế - xã hội này bằng hình thái kinh tế - xã hội khác cao hơn
Lời giải
Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, khái niệm 'cách mạng xã hội' dùng để chỉ sự thay thế hình thái kinh tế - xã hội này bằng hình thái kinh tế - xã hội khác cao hơn. Điều này có nghĩa là, khi một xã hội phát triển đến một mức độ nhất định, các hình thái kinh tế - xã hội cũ không còn phù hợp với nhu cầu và điều kiện mới, dẫn đến sự thay thế bằng một hình thái kinh tế - xã hội mới, cao hơn và tốt hơn. Ví dụ, sự chuyển từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản, hoặc sự chuyển từ chế độ tư bản sang xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu của cách mạng xã hội là xây dựng một xã hội tốt hơn, công bằng hơn và tiến bộ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
107Không phải mọi sự thay đổi về lượng đều4 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
ACó khả năng dẫn đến thay đổi về chất
BNgay lập thức thay đổi về chất
CKhông thể lập tức làm thay đổi về chất
DKhông làm thay đổi về chất
Lời giải
Sự thay đổi về lượng không phải lúc nào cũng dẫn đến sự thay đổi về chất. Ví dụ, khi bạn thêm một lượng lớn nước vào một bình nước, nó sẽ không thay đổi thành một chất khác. Điều này xảy ra vì chất của nước vẫn còn đó, chỉ là lượng nước đã tăng lên. Tuy nhiên, nếu bạn thêm một lượng nhỏ chất hóa học vào nước, nó có thể thay đổi thành một chất khác. Vì vậy, sự thay đổi về lượng không phải lúc nào cũng dẫn đến sự thay đổi về chất.
Mở trang câu hỏi này →
APhép siêu hình
BPhép biện chứng
CPhép biện chứng duy tâm
DChủ nghĩa duy vật
Lời giải
Phương án đúng để điền vào chỗ trống là 'Phép biện chứng'. Phép biện chứng là một phương pháp nghiên cứu khoa học, trong đó việc phân tích và tổng hợp được thực hiện một cách toàn diện và hệ thống. Nó giúp chúng ta hiểu rõ được bản chất của sự vật và hiện tượng, cũng như mối quan hệ giữa chúng. Trong văn bản này, 'Điểm xuất phát của ...' đề cập đến cơ sở lý luận của phép biện chứng. Sự khẳng định những sự vật hiện tượng của tự nhiên đều bao hàm những mâu thuẫn vốn có của chúng là một trong những đặc điểm cơ bản của phép biện chứng. Nó cho thấy rằng phép biện chứng không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện thực, mà còn phải giải thích và phân tích bản chất của hiện thực.
Mở trang câu hỏi này →
ATư liệu sinh hoạt
BTư liệu sản xuất
CCủa cải
DTư liệu lao động
Lời giải
Theo C.Mác, con người muốn sống thì trước hết cần có thức ăn, đồ mặc v.v. Điều này cho thấy rằng, để tồn tại và phát triển, con người cần phải có những điều kiện cơ bản để sống. Theo đó, hành vi lịch sử đầu tiên của con người là sản xuất ra những điều kiện cơ bản này. Trong đó, tư liệu sinh hoạt là những điều kiện cơ bản cần thiết để con người sống, bao gồm thức ăn, đồ mặc, chỗ ở, v.v. Vì vậy, hành vi lịch sử đầu tiên của con người là sản xuất ra tư liệu sinh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
ASuy đến cùng, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
BSuy đến cùng, ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội
CTồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc vào nhau, không cái nào quyết định cái nào
DTùy từng điều mà xem xét cái nào quyết định cái nào
Lời giải
Theo quan điểm duy tâm về lịch sử, ý thức xã hội được coi là yếu tố quyết định đến tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, niềm tin và quan điểm của con người, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn quyết định đến nó. Ví dụ, một xã hội có ý thức xã hội mạnh mẽ về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế công bằng và bình đẳng hơn. Ngược lại, một xã hội có ý thức xã hội yếu về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế bất công và bất bình đẳng hơn. Vì vậy, suy đến cùng, ý thức xã hội quyết định đến tồn tại xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AÝ thức chính trị
BÝ thức pháp quyền
CÝ thức khoa học
DÝ thức đạo đức
Lời giải
Hình thái ý thức xã hội phản ánh bản chất và tính quy luật của thế giới khách quan là ý thức khoa học. Ý thức khoa học là hình thái ý thức xã hội cao nhất, nó phản ánh sự hiểu biết và nhận thức về thế giới khách quan thông qua quá trình nghiên cứu và phân tích khoa học. Ý thức khoa học giúp con người nhận thức được quy luật và bản chất của thế giới khách quan, từ đó có thể dự đoán và kiểm soát được các sự kiện và quá trình trong thế giới đó. Nói cách khác, ý thức khoa học là hình thái ý thức xã hội giúp con người hiểu biết và nắm bắt được thế giới khách quan một cách chính xác và toàn diện.
Mở trang câu hỏi này →
AKhác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội
BKhác nhau về địa vị trong hệ thống tổ chức xã hội
CKhác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội
DTập đoàn này có thể chiếm hữu đoạt lao động của tập đoàn khác
Lời giải
Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội quyết định đến vai trò và địa vị của giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về vai trò và địa vị trong xã hội. Ví dụ, giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê lao động, trong khi giai cấp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán lao động của mình. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội cũng quyết định đến sự khác biệt về quan hệ sở hữu và sử dụng tư liệu sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
113Triết học Mác là thế giới quan khoa học của giai cấp nào?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AGiai cấp tư sản tiến bộ
BGiai cấp công nhân
CTầng lớp trí thức
DGiai cấp lao động
Lời giải
Triết học Mác là hệ thống lý luận khoa học của giai cấp công nhân, được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Nói cách khác, triết học Mác là thế giới quan khoa học của giai cấp công nhân, phản ánh quan điểm và mục tiêu của giai cấp này trong quá trình đấu tranh và xây dựng xã hội mới. Triết học Mác được xây dựng trên cơ sở phân tích và giải thích các quy luật phát triển của xã hội, đồng thời đề xuất các giải pháp thực tiễn để thực hiện mục tiêu của giai cấp công nhân. Qua đó, triết học Mác đã trở thành công cụ quan trọng để giai cấp công nhân đấu tranh và xây dựng xã hội mới.
Mở trang câu hỏi này →
AĐịa vị xã hội của cá nhân
BThái độ, hành vi đạo đức của cá nhân
CSự thực hiện khả năng làm chủ đối với hoàn cảnh và hành động thực tiễn của cá nhân
DTất cả đều đúng
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, phẩm chất của mỗi cá nhân được đánh giá dựa trên khả năng làm chủ hoàn cảnh và hành động thực tiễn của họ. Điều này có nghĩa là cá nhân phải có khả năng nhận thức và hiểu biết về bản thân và xã hội, đồng thời có khả năng điều khiển và thay đổi hoàn cảnh để đạt được mục tiêu. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện khả năng làm chủ đối với hoàn cảnh và hành động thực tiễn của cá nhân. Điều này cho thấy rằng cá nhân không chỉ là một phần của xã hội, mà còn là một tác nhân có thể thay đổi và cải thiện xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
115Đâu là nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa Mác?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
ATư tưởng xã hội phương Đông cổ đại
BTriết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
CChủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII - XVIII ở Tây Âu
DHọc thuyết tiến hoá
Lời giải
Chủ nghĩa Mác có nguồn gốc lý luận từ sự kết hợp và phát triển của các triết học và học thuyết khác nhau. Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp đã đóng góp vào sự hình thành của chủ nghĩa Mác. Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là Hegel, đã cung cấp nền tảng triết học cho chủ nghĩa Mác. Kinh tế chính trị cổ điển Anh, như Adam Smith và David Ricardo, đã đưa ra các lý thuyết về kinh tế và xã hội. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, như Charles Fourier và Pierre-Joseph Proudhon, đã ảnh hưởng đến quan điểm của Marx về xã hội và chính trị. Sự kết hợp và phát triển của các lý thuyết này đã tạo ra nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác.
Mở trang câu hỏi này →
ANhận thức
BTrình độ
CVăn hóa
DTâm lý
Lời giải
Ý thức tôn giáo là một phần quan trọng trong đời sống của con người, và nguyên nhân sự tồn tại bền vững của nó là do liên quan đến tâm lý con người. Tôn giáo thường mang lại cảm giác an toàn, ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, giúp con người vượt qua khó khăn và thử thách. Nó cũng tạo ra một cộng đồng hỗ trợ và kết nối giữa các thành viên, giúp họ cảm thấy không đơn độc. Ngoài ra, tôn giáo còn mang lại một hệ thống giá trị và nguyên tắc để hướng dẫn hành động và quyết định của con người. Tất cả những yếu tố này đều liên quan đến tâm lý con người, giúp tôn giáo trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật mâu thuẫn
BQuy luật lượng - chất
CQuy luật phủ định của phủ định
DNguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Lời giải
Quy luật lượng - chất trong công tác chuẩn bị bài seminar của sinh viên thể hiện qua quá trình phác thảo đề cương sơ lược ban đầu và sau đó sửa chữa, bổ sung từng ngày. Quá trình này diễn ra theo nguyên tắc lượng (thời gian) và chất (nội dung) được kết hợp để đạt được kết quả hoàn chỉnh. Trong 7 ngày, sinh viên dành 15 phút mỗi ngày để sửa chữa và bổ sung, điều này cho thấy sự kết hợp giữa lượng (thời gian) và chất (nội dung) để tạo nên một bản chuẩn bị hoàn chỉnh. Quy luật lượng - chất giúp sinh viên hiểu được tầm quan trọng của việc phân bổ thời gian và công sức để đạt được kết quả tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AĐịa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử
BĐịa vị của họ trong quá trình quản lý và phân phối của cải xã hội
CĐịa vị của họ trong quản lý chính trị, văn hóa và xã hội
DĐịa vị của họ trong việc nắm quyền lực nhà nước
Lời giải
V.I.Lênin định nghĩa giai cấp là những tập đoàn người to lớn có sự phân biệt về địa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử. Điều này có nghĩa là giai cấp được xác định bởi vị trí và vai trò của họ trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên xã hội. Địa vị của họ trong hệ thống sản xuất xã hội sẽ quyết định quyền lực và lợi ích của họ trong xã hội. Ví dụ, giai cấp công nhân được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, trong khi giai cấp tư sản được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình quản lý và kiểm soát tài nguyên xã hội. Định nghĩa này của Lênin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của giai cấp và vai trò của nó trong quá trình lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AKết cấu hạ tầng sản xuất
BCông cụ sản xuất
CCác bộ phận chứa đựng, bảo quản
DCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Trong tư liệu lao động, bộ phận cần được phát triển đi trước một bước so với đầu tư sản xuất trực tiếp là kết cấu hạ tầng sản xuất. Kết cấu hạ tầng sản xuất bao gồm các công trình như đường sá, cầu, cảng, nhà xưởng, hệ thống điện, nước, khí, v.v. Đây là những công trình quan trọng để hỗ trợ và đảm bảo cho quá trình sản xuất diễn ra trơn tru và hiệu quả. Việc phát triển kết cấu hạ tầng sản xuất trước sẽ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và tăng cường năng suất lao động. Điều này thể hiện tầm quan trọng của kết cấu hạ tầng sản xuất trong quá trình sản xuất và phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AĐặc thù
BBản chất
CCái riêng
DHiện tượng
Lời giải
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, phạm trù 'cái riêng' được sử dụng để chỉ đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình nhất định. Điều này có nghĩa là mỗi sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đều có những đặc điểm riêng biệt, không thể thay thế được. 'Cái riêng' không chỉ là một đặc điểm riêng biệt mà còn là một phần quan trọng của bản chất của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó. Nó giúp chúng ta hiểu được bản chất và đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó, từ đó có thể phân tích và lý giải các quy luật và mối quan hệ của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
121Theo Ph. Ăngghen, tính thống nhất của vật chất được chứng minh bởi:4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AThực tiễn lịch sử
BThực tiễn cách mạng
CSự phát triển lâu dài của khoa học
DSự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên
Lời giải
Theo Ph. Ăngghen, tính thống nhất của vật chất được chứng minh bởi sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên. Ông cho rằng, sự thống nhất của vật chất không chỉ được thể hiện qua thực tiễn lịch sử hay thực tiễn cách mạng, mà còn được chứng minh qua quá trình nghiên cứu và phát triển của khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự sáng tạo và sự hợp tác giữa các nhà khoa học. Thông qua sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên, chúng ta có thể thấy được tính thống nhất của vật chất và hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AHệ thống vật chất trong giới tự nhiên
BCác quá trình kinh tế và chính trị - xã hội
CCác sự vật, hiện tượng trong thế giới tự nhiên, xã hội và tư duy
DCác hình thái kinh tế - xã hội
Lời giải
Theo V.I. Lênin, Chủ nghĩa Mác đã mở đường cho việc nghiên cứu rộng rãi và toàn diện quá trình phát sinh, phát triển và suy tàn của các hình thái kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác đã cung cấp một công cụ lý luận để phân tích và hiểu sâu sắc hơn về các hình thái kinh tế - xã hội khác nhau, từ chế độ phong kiến đến chủ nghĩa xã hội. Qua việc nghiên cứu các hình thái kinh tế - xã hội, chúng ta có thể hiểu được quá trình phát triển và suy tàn của các xã hội khác nhau, cũng như các nguyên nhân và điều kiện dẫn đến sự thay đổi của chúng. Điều này giúp chúng ta có thể dự đoán và chủ động tham gia vào quá trình phát triển của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền lực
BSở hữu
CĐịa vị
DTài sản
Lời giải
Theo quan niệm duy vật biện chứng về lịch sử, khả năng khách quan dẫn đến tập đoàn này có thể chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác được tạo ra bởi sự khác nhau và đối lập nhau về sở hữu. Sở hữu là yếu tố cơ bản của quan hệ xã hội, nó quyết định vị thế và quyền lực của các tập đoàn trong xã hội. Khi sở hữu khác nhau và đối lập nhau, nó tạo ra sự bất bình đẳng và mâu thuẫn giữa các tập đoàn, dẫn đến khả năng chiếm đoạt lao động của tập đoàn này đối với tập đoàn khác. Điều này thể hiện rõ trong quá trình phát triển của lịch sử, khi các tập đoàn có sở hữu khác nhau và đối lập nhau đã tạo ra các cuộc xung đột và thay đổi xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ACó tổ chức
BKhách quan vốn có
CVề kết cấu
DVề kết quả
Lời giải
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, chất là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính cấu thành nó. Nó là phạm trù dùng để chi tiết quy định tính chất khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng. Chất không chỉ là sự kết hợp của các thuộc tính riêng lẻ mà còn là sự thống nhất của chúng, tạo nên bản chất đặc trưng của sự vật. Điều này có nghĩa là chất không chỉ là tổng hợp của các thuộc tính mà còn là sự tương tác, liên kết giữa chúng. Vì vậy, chất là phạm trù quan trọng để phân tích và hiểu bản chất của sự vật, hiện tượng.
Mở trang câu hỏi này →