MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 17 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

104/695 câuCòn 591
85Bản chất của nhà nước là3 lựa chọnKhó38% trả lời đúng
ACơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội
BCơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội
CCông cụ của giai cấp thống trị xã hội
Lời giải
Bản chất của nhà nước là một vấn đề phức tạp và đa chiều trong lĩnh vực khoa học chính trị. Để hiểu rõ bản chất của nhà nước, chúng ta cần xem xét các khái niệm và định nghĩa khác nhau. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, nhà nước là công cụ của giai cấp thống trị xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước được thành lập và kiểm soát bởi giai cấp thống trị để bảo vệ và thực hiện lợi ích của giai cấp đó. Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị và thực hiện các chính sách để duy trì quyền lực của giai cấp đó. Tuy nhiên, cũng có quan điểm khác cho rằng nhà nước là cơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội hoặc cơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội. Nhưng nhìn chung, bản chất của nhà nước được xem xét từ góc độ giai cấp và quyền lực.
Mở trang câu hỏi này →
ABản chất, hình thức
BKết cấu, quy mô
CHình thức kết cấu
DHình thức vận động
Lời giải
Khi chất mới của sự vật ra đời, nó có thể làm thay đổi những đặc điểm quan trọng của sự vận động và phát triển của sự vật. Chất mới này có thể thay đổi kết cấu và quy mô của sự vật, khiến cho sự vật có khả năng hoạt động và phát triển theo một cách mới. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi về hình thức và chức năng của sự vật. Chất mới có thể giúp sự vật thích nghi với môi trường mới, tăng cường khả năng chống chịu và mở rộng khả năng phát triển. Tóm lại, chất mới của sự vật có thể làm thay đổi kết cấu và quy mô của sự vật, từ đó ảnh hưởng đến sự vận động và phát triển của nó.
Mở trang câu hỏi này →
87Chất và lượng có mối quan hệ với nhau như thế nào?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AKhông có mối quan hệ gì với nhau
BChi có mối quan hệ giữa chất với lượng
CChỉ có mỗi quan hệ giữa lượng với chất
DCó mối quan hệ biện chứng với nhau
Lời giải
Chất và lượng là hai khái niệm cơ bản trong khoa học, đặc biệt là trong hóa học. Chất được định nghĩa là một loại vật chất có tính chất riêng biệt, trong khi lượng được đo bằng đơn vị đo lường. Mối quan hệ giữa chất và lượng là một mối quan hệ biện chứng, nghĩa là chúng phụ thuộc lẫn nhau và ảnh hưởng đến nhau. Khi chất thay đổi, lượng cũng thay đổi, và ngược lại. Ví dụ, khi chúng ta tăng lượng chất A, lượng chất B cũng có thể thay đổi. Điều này cho thấy rằng chất và lượng không phải là hai khái niệm tách biệt, mà chúng là hai mặt của một vấn đề phức tạp. Mối quan hệ biện chứng giữa chất và lượng là một nguyên tắc cơ bản trong khoa học, giúp chúng ta hiểu và mô tả thế giới xung quanh một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ sản xuất sẽ tự động thay đổi cho phù hợp với lực lượng sản xuất
BQuan hệ sản xuất không thể thay đổi được vì nó được bảo vệ bằng quyền lực nhà nước
CLực lượng sản xuất phải tự điều chỉnh cho phù hợp với quan hệ sản xuất
DQuan hệ sản xuất được thay đổi thông qua những cuộc cải cách và các cuộc cách mạng xã hội
Lời giải
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, khi xuất hiện mâu thuẫn gay gắt giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, xã hội sẽ phải trải qua những thay đổi sâu sắc. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Lực lượng sản xuất bao gồm các công cụ, kỹ thuật và nguồn lao động, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức phân phối hàng hóa và nguồn lực trong xã hội. Khi mâu thuẫn giữa hai yếu tố này trở nên gay gắt, xã hội sẽ phải tìm cách giải quyết vấn đề này để duy trì sự phát triển và ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất
BQuan hệ giữa người với xã hội trong quá trình sản xuất
CQuan hệ giữa người sản xuất trong quá trình sản xuất
DQuan hệ giữa những người lao động trong quá trình tác động vào giới tự nhiên
Lời giải
Lực lượng sản xuất được hiểu là khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất. Điều này bao gồm các yếu tố như nguồn lực thiên nhiên, công nghệ, kỹ thuật và các phương tiện sản xuất khác. Quan hệ này là cơ sở để con người có thể khai thác và sử dụng nguồn lực thiên nhiên để tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Lực lượng sản xuất không chỉ bao gồm các yếu tố vật chất mà còn bao gồm cả yếu tố tinh thần như tri thức, kinh nghiệm và kỹ năng của người lao động. Quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
90Kiến trúc thượng tầng là gì?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ACác quan hệ sản xuất hiện có trong xã hội
BHệ tư tưởng của giai cấp thống trị
CCơ sở kinh tế của xã hội
DNhững quan điểm, tư tưởng và các thiết chế của xã hội tương ứng được hình thành trên cơ sở hạ tầng
Lời giải
Kiến trúc thượng tầng là hệ thống quan điểm, tư tưởng và các thiết chế của xã hội tương ứng được hình thành trên cơ sở hạ tầng. Nó bao gồm các khái niệm, giá trị và nguyên tắc mà xã hội sử dụng để tổ chức và điều hành các mối quan hệ sản xuất. Kiến trúc thượng tầng phản ánh mối quan hệ giữa các giai cấp và các lực lượng sản xuất trong xã hội. Nó có thể bao gồm các khía cạnh như hệ tư tưởng, pháp luật, các tổ chức xã hội, văn hóa và các giá trị đạo đức. Kiến trúc thượng tầng không phải là một thực thể cố định, mà nó luôn thay đổi và phát triển theo sự thay đổi của hạ tầng kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ quan của thế giới vật chất
BSong song với thế giới vật chất
CKhách quan của thế giới vật chất
DCó tính trật tự, nguyên tắc của thế giới vật chất
Lời giải
Quan điểm duy vật là một trong những quan điểm triết học quan trọng, xuất phát từ ý tưởng rằng thế giới vật chất là nguồn gốc của tất cả mọi thứ. Các nhà triết học duy vật tin rằng sự tồn tại của thế giới vật chất là khách quan, không phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của con người. Điều này có nghĩa là thế giới vật chất có một thực tại độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý thức hoặc quan điểm của con người. Quan điểm này được thể hiện qua việc thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên. Điều này cho thấy rằng các nhà triết học duy vật tin rằng thế giới vật chất có một logic và nguyên tắc riêng, không phụ thuộc vào ý thức hoặc quan điểm của con người.
Mở trang câu hỏi này →
92Chủ nghĩa Mác-Lênin gồm ba bộ phận cấu thành đó là3 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
ATriết học, Kinh tế chính trị học và Chủ nghĩa xã hội khoa học
BTriết học, Kinh tế chính trị học và Chính trị học
CTriết học, Kinh tế học và Chủ nghĩa xã hội khoa học
Lời giải
Chủ nghĩa Mác-Lênin là một hệ thống lý luận toàn diện, bao gồm ba bộ phận cấu thành chính. Triết học là bộ phận đầu tiên, giúp chúng ta hiểu về bản chất của thế giới, con người và lịch sử. Kinh tế chính trị học là bộ phận thứ hai, giúp chúng ta hiểu về các mối quan hệ kinh tế và chính trị trong xã hội. Chủ nghĩa xã hội khoa học là bộ phận thứ ba, giúp chúng ta hiểu về mục tiêu và phương hướng xây dựng một xã hội công bằng và tiến bộ. Ba bộ phận này không thể tách rời nhau, mà phải được kết hợp chặt chẽ để tạo thành một hệ thống lý luận toàn diện.
Mở trang câu hỏi này →
AA, B và C
BA, B và D
CA, C và D
DB, C và D
Lời giải
Các nhà triết học thế kỷ XVII-XVIII đã mắc sai lầm trong quan niệm về vật chất. Sai lầm đầu tiên là đồng nhất vật chất với vật thể (B). Họ cho rằng vật chất chỉ tồn tại dưới dạng vật thể cụ thể, không nhận ra rằng vật chất là một khái niệm trừu tượng hơn. Sai lầm thứ hai là đề cập đến vai trò của vật thể (C), họ cho rằng vật chất chỉ có ý nghĩa khi liên quan đến vật thể cụ thể, không nhận ra rằng vật chất có thể tồn tại độc lập với vật thể. Sai lầm thứ ba là đồng nhất vật chất với một số tính chất phổ biến của vật thể (D). Họ cho rằng vật chất chỉ có thể được xác định bằng các tính chất như hình dạng, kích thước, màu sắc,... mà không nhận ra rằng vật chất có thể có nhiều tính chất khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh. Vì vậy, tổ hợp đúng là B, C và D.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ quyền lực nhà nước
BQuan hệ văn hóa
CQuan hệ kinh tế
DQuan hệ tôn giáo
Lời giải
Theo quan điểm duy vật lịch sử, quan hệ cơ bản nhất, quyết định mọi mối quan hệ xã hội là quan hệ kinh tế. Quan hệ kinh tế là mối quan hệ giữa các chủ thể kinh tế, bao gồm các cá nhân, tổ chức, quốc gia và các đơn vị kinh tế khác. Quan hệ kinh tế quyết định mọi mối quan hệ xã hội khác, bao gồm quan hệ quyền lực nhà nước, quan hệ văn hóa và quan hệ tôn giáo. Quan hệ kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, xã hội và chính trị của một quốc gia. Nó quyết định mức độ giàu có, mức sống và chất lượng cuộc sống của người dân. Quan hệ kinh tế cũng quyết định khả năng cạnh tranh và vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
AThế giới là một chỉnh thể trong sự liên hệ, ràng buộc lẫn nhau
BCon người không thể tách khỏi các mối quan hệ với tự nhiên
CGiữa các loài luôn có những khâu trung gian nổi chúng với nhau
DThế giới tinh thần và thế giới vật chất tồn tại độc lập nhau
Lời giải
Theo quan điểm triết học Mácxít, thế giới được coi là một chỉnh thể thống nhất trong sự liên hệ, ràng buộc lẫn nhau giữa các phần tử khác nhau. Điều này có nghĩa là mọi thứ trong thế giới đều có mối quan hệ với nhau và không thể tách rời. Theo quan điểm này, con người cũng không thể tách khỏi các mối quan hệ với tự nhiên và xã hội. Điều này thể hiện qua việc con người không chỉ là một phần của tự nhiên mà còn là một phần của xã hội và các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, một trong những điểm sai của quan điểm này là việc khẳng định thế giới tinh thần và thế giới vật chất tồn tại độc lập nhau. Theo quan điểm Mácxít, thế giới tinh thần và thế giới vật chất không tồn tại độc lập nhau, mà chúng đều là hai mặt của một chỉnh thể thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATri giác
BKhái niệm.
CSuy luận.
DPhán đoán.
Lời giải
Hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người được gọi là tri giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Khi con người tiếp xúc với vật thể, các giác quan sẽ chuyển đổi thông tin về vật thể thành tín hiệu điện và gửi đến não bộ. Não bộ sau đó sẽ xử lý và giải thích thông tin đó, giúp con người nhận thức được vật thể. Ví dụ, khi nhìn thấy một quả táo, chúng ta sẽ nhận thức được hình dạng, màu sắc và kích thước của quả táo thông qua thị giác. Điều này cho thấy tri giác là hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ANgoài cái riêng.
BCùng cái riêng.
CTrong cái riêng.
DBên cái riêng.
Lời giải
Quan hệ biện chứng giữa 'cái riêng' và 'cái chung' là một khái niệm cơ bản trong triết học và khoa học. 'Cái riêng' ám chỉ những đặc điểm, tính chất riêng biệt của một đối tượng, vật thể hoặc hiện tượng. 'Cái chung' lại ám chỉ những đặc điểm, tính chất chung chung, phổ biến của nhiều đối tượng, vật thể hoặc hiện tượng. Quan hệ biện chứng giữa hai khái niệm này cho thấy rằng 'cái chung' tồn tại trong 'cái riêng'. Điều này có nghĩa là những đặc điểm, tính chất chung chung của nhiều đối tượng, vật thể hoặc hiện tượng đều được thể hiện, biểu hiện trong những đặc điểm, tính chất riêng biệt của từng đối tượng, vật thể hoặc hiện tượng. Ví dụ, 'cái chung' của loài người là khả năng suy nghĩ, ngôn ngữ, nhưng 'cái riêng' của mỗi người lại có những khả năng, ngôn ngữ riêng biệt. Quan hệ biện chứng này cho thấy sự tương tác, liên kết giữa 'cái riêng' và 'cái chung', giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới và con người.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
CSự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ
ELực lượng sản xuất không cần thay đổi, quan hệ sản xuất thay đổi
Lời giải
Cân bằng động trong sự phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết phát triển xã hội. Nó mô tả quá trình liên tục thay đổi và thích nghi giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất để đảm bảo sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công nghệ, lao động, nguyên liệu thô, v.v., trong khi quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như sở hữu, phân phối, tổ chức sản xuất, v.v. Cân bằng động xảy ra khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp với nhau trong một giai đoạn nhất định, nhưng sau đó sẽ bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp mới cao hơn. Quá trình này không ngừng diễn ra và là động lực quan trọng cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
99Triết học duy tâm khách quan và duy tâm chủ quan đều có điểm chung là3 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AĐề cao lĩnh vực tinh thần của con người
BĐề cao lĩnh vực vật chất và tinh thần của con người
CĐề cao đời sống tâm linh của con người
Lời giải
Triết học duy tâm khách quan và duy tâm chủ quan đều là những trường phái triết học tập trung vào tầm quan trọng của lĩnh vực tinh thần trong cuộc sống con người. Cả hai đều cho rằng lĩnh vực tinh thần, bao gồm ý thức, ý chí và cảm xúc, là những yếu tố quyết định đến cuộc sống và hành động của con người. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa hai trường phái này là cách họ nhìn nhận về tính khách quan của lĩnh vực tinh thần. Triết học duy tâm khách quan cho rằng lĩnh vực tinh thần có tính khách quan, trong khi triết học duy tâm chủ quan cho rằng lĩnh vực tinh thần chỉ có tính chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →
AA, B, C và D
BA, B, C và E
CA, B, D và E
DA, C, D và E
EB, C, D và E
Lời giải
Chân lý là một khái niệm cơ bản trong triết học, đề cập đến sự thật tuyệt đối và không thay đổi. Để xác định chân lý, chúng ta cần xem xét các tính chất sau. Tính khách quan (B) là tính chất quan trọng nhất của chân lý, vì nó không phụ thuộc vào quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân. Tính cụ thể (D) cũng là một tính chất của chân lý, vì chân lý luôn có một nội dung cụ thể và rõ ràng. Tính tuyệt đối (E) là tính chất khác của chân lý, vì chân lý không phụ thuộc vào thời gian, không gian hoặc hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, tính phong phú (A) và tính đa dạng (C) không phải là tính chất của chân lý, vì chân lý luôn có một nội dung cụ thể và không thay đổi. Tính tương đối (C) cũng không phải là tính chất của chân lý, vì chân lý không phụ thuộc vào quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ACó nền khoa học tiên tiến
BCó nhân tố chính trị tiến bộ
CCó nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc
DCó thể tạo ra năng suất lao động cao hơn
Lời giải
Nhân tố đảm bảo cho sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội là yếu tố tạo ra năng suất lao động cao hơn. Điều này có nghĩa là chế độ xã hội đó phải có khả năng tạo ra sản lượng cao hơn so với các chế độ xã hội khác, đồng thời cũng phải có khả năng phân phối sản lượng một cách công bằng và hiệu quả. Có thể tạo ra năng suất lao động cao hơn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội. Điều này đòi hỏi phải có một nền kinh tế mạnh mẽ, một hệ thống quản lý hiệu quả và một xã hội ổn định. Ngoài ra, chế độ xã hội cũng phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi của môi trường và thị trường, đồng thời cũng phải có khả năng tạo ra giá trị mới và tăng trưởng kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
102Trong thực tế chúng ta phải dựa vào4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AHiện thực và dự đoán các khả năng
BCả khả năng và hiện thực
CHiện thực vì khả năng là cái chưa tồn tại
DKhả năng vì khả năng có thể chứa hiện thực
Lời giải
Trong thực tế, chúng ta phải dựa vào cả hiện thực và khả năng. Hiện thực là những gì đã xảy ra, còn khả năng là những gì có thể xảy ra. Để đưa ra quyết định hoặc dự đoán, chúng ta cần xem xét cả hai yếu tố này. Ví dụ, khi quyết định đi du lịch, chúng ta cần xem xét hiện thực về thời tiết, giá cả và các điều kiện khác, cũng như khả năng về những điều có thể xảy ra trong chuyến đi. Cả hiện thực và khả năng đều quan trọng và không thể tách rời nhau. Vì vậy, chúng ta phải dựa vào cả hai để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mở trang câu hỏi này →
103Thế giới quan được hiểu là gì?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AQuan niệm của con người về thế giới
BHệ thống quan niệm của con người về thế giới
CHệ thống quan niệm, quan điểm lý luận của con người về thế giới
DHệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới
Lời giải
Thế giới quan được hiểu là hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới. Nó bao gồm các khái niệm, quan điểm, giá trị và niềm tin mà con người sử dụng để hiểu và giải thích thế giới xung quanh. Thế giới quan phản ánh quan điểm, tư duy và nhận thức của con người về thực tại, bao gồm cả bản thân và thế giới bên ngoài. Nó được hình thành và phát triển qua quá trình giao tiếp, học hỏi, trải nghiệm và tương tác với môi trường xã hội và tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
ATư liệu sản xuất chủ yếu
BQuan hệ sản xuất thống trị
CLực lượng sản xuất
DLực lượng sản xuất mới
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu được quá trình phát triển của xã hội và vai trò của các giai cấp trong đó. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, giai cấp nắm được yếu tố nào thì cũng chiếm được địa vị chính trị, có khả năng khách quan thành giai cấp thống trị xã hội. Yếu tố đó chính là tư liệu sản xuất chủ yếu. Tư liệu sản xuất là những công cụ, phương tiện sản xuất được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng giai cấp nào nắm được tư liệu sản xuất chủ yếu sẽ có khả năng kiểm soát quá trình sản xuất, phân phối và sử dụng sản phẩm, từ đó chiếm được địa vị chính trị và trở thành giai cấp thống trị xã hội.
Mở trang câu hỏi này →