MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 19 giờ trước
Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)
695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá
Câu hỏi của môn
144/695 câuCòn 551
125Trong mối quan hệ giữa "lực lượng sản xất và quan hệ sản xuất", yếu tố nào là nội dung, yếu tố nào là hình thức?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ALực lượng sản xuất là nội dung - quan hệ sản xuất là hình thức
BQuan hệ sản xuất là nội dung- lực lượng sản xuất là hình thức
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung
DLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là hình thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất được coi là nội dung. Điều này có nghĩa là lực lượng sản xuất là yếu tố cơ bản, quyết định đến khả năng sản xuất của xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và tư liệu lao động. Quan hệ sản xuất, ngược lại, được coi là hình thức. Quan hệ sản xuất là cách thức mà các lực lượng sản xuất được tổ chức và sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố như sở hữu, phân phối và tổ chức lao động. Vì vậy, lực lượng sản xuất là nội dung và quan hệ sản xuất là hình thức.
126Trong lý luận nhận thức, cần nhìn nhận sự vật trong trạng thái vận động và phát triển. Điều đó dựa trên cơ sở lý luận của nguyên lý nào?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
BNguyên lý về sự phát triển
CNguyên lý về tính thống nhất vật chất của thế giới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lý luận nhận thức, việc nhìn nhận sự vật trong trạng thái vận động và phát triển là một nguyên tắc quan trọng. Điều này dựa trên cơ sở lý luận của nguyên lý về sự phát triển. Nguyên lý này cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có xu hướng phát triển và thay đổi liên tục. Điều này có nghĩa là mọi thứ đều đang vận động và phát triển, từ các quá trình tự nhiên như sự sinh trưởng của cây cối và sự thay đổi của thời tiết, cho đến các quá trình xã hội như sự phát triển của nền kinh tế và sự thay đổi của xã hội. Việc nhìn nhận sự vật trong trạng thái vận động và phát triển giúp chúng ta hiểu được bản chất và quy luật của sự vật, từ đó có thể dự đoán và kiểm soát được sự phát triển của chúng.
127Tiêu chí nào là quan trọng nhất để phân biệt các hình thái kinh tế xã hội4 lựa chọnKhó31% trả lời đúng
ALực lượng sản xuất
BQuan hệ sản xuất
CTồn tại xã hội
DKiến trúc thượng tầng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan hệ sản xuất được coi là tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt các hình thái kinh tế xã hội. Quan hệ sản xuất ám chỉ cách thức sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ trong một xã hội. Nó bao gồm cả tổ chức và quy trình sản xuất, cũng như mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau tùy thuộc vào từng hình thái kinh tế xã hội. Ví dụ, trong xã hội tư bản, quan hệ sản xuất thường dựa trên nguyên tắc lợi nhuận và cạnh tranh, trong khi trong xã hội xã hội chủ nghĩa, quan hệ sản xuất thường dựa trên nguyên tắc công bằng và phân phối theo nhu cầu.
128Nguyên tác thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc được rút ra (trực tiếp) từ mối quan hệ nào?4 lựa chọnTrung bình52% trả lời đúng
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
BLý luận và nhận thức.
CQuan hệ giữa khả năng và hiện thực
DPhán đoán suy luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn được rút ra trực tiếp từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin, nơi mà vật chất được hiểu là thế giới xung quanh chúng ta, bao gồm cả tự nhiên và xã hội, trong khi ý thức là sự nhận thức, suy nghĩ và hành động của con người. Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn cho thấy rằng lý luận phải dựa trên thực tiễn và thực tiễn phải được dẫn dắt bởi lý luận. Điều này có nghĩa là lý luận phải được rút ra từ thực tiễn và thực tiễn phải được thực hiện dựa trên lý luận. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là cơ sở để hiểu được nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
129Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật thì quy luật nào vạch ra nguồn gốc của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển4 lựa chọnKhó32% trả lời đúng
AQuy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
BQuy luật về chuyển hóa sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật về sự phù hợp của QHSX và trình độ LLSX
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là quy luật vạch ra nguồn gốc của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển. Điều này có nghĩa là, trong mọi quá trình phát triển, luôn có sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, chẳng hạn như lao động và tư liệu sản xuất, sản xuất và tiêu dùng, v.v. Sự thống nhất và đấu tranh này tạo ra động lực và điều kiện cho sự phát triển và thay đổi. Quy luật này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân và cơ chế của sự phát triển, cũng như sự tương tác và ảnh hưởng giữa các yếu tố khác nhau trong quá trình phát triển.
130Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật thì quy luật nào vạch ra cách thức / hình thức của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AQuy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
BQuy luật về chuyển hóa sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại (Quy luật lượng - chất)
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật về sự phù hợp của QHSX và trình độ LLSX
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật vạch ra cách thức/hình thức của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển là Quy luật lượng - chất. Quy luật này cho rằng sự thay đổi về lượng sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển của một hệ thống hoặc một quá trình sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau, từ sự thay đổi về lượng đến sự thay đổi về chất. Ví dụ, quá trình công nghiệp hóa của một quốc gia sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau, từ sự tăng trưởng về sản lượng đến sự thay đổi về cấu trúc kinh tế. Quy luật lượng - chất là một trong những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật và được sử dụng để giải thích các quá trình phát triển phức tạp trong thế giới thực.
131Triết học của các nhà tư tưởng thời kỳ Phục Hưng có đặc điểm gì?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ACó tính chất duy vật tự phát
BCó tính chất duy tâm khách quan
CCòn pha trộn giữa các yếu tố duy vật và duy tâm
DCòn pha trộn giữa các yếu tố duy tâm thần bí và siêu hình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học của các nhà tư tưởng thời kỳ Phục Hưng có đặc điểm là sự pha trộn giữa các yếu tố duy vật và duy tâm. Điều này có nghĩa là họ kết hợp giữa quan điểm về thế giới vật chất và các hiện tượng tự nhiên (duy vật) với quan điểm về thế giới tâm linh và siêu hình (duy tâm). Các nhà tư tưởng thời kỳ Phục Hưng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Galileo Galilei đã áp dụng phương pháp tư duy khoa học và quan sát chi tiết để hiểu về thế giới tự nhiên, nhưng đồng thời cũng quan tâm đến các vấn đề về đạo đức, tôn giáo và siêu hình. Sự pha trộn này đã tạo ra một phong trào triết học đa dạng và phong phú, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của khoa học, nghệ thuật và văn hóa.
132Một trong các nội dung định nghĩa của Lênin về vật chất đó là, vật chất được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại.4 lựa chọnTrung bình61% trả lời đúng
ALệ thuộc vào cảm giác
BKhông lệ thuộc vào cảm giác
CTuỳ thuộc vào nhận thức
DTuỳ theo ý thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vật chất được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại là một trong các nội dung định nghĩa của Lênin về vật chất. Điều này có nghĩa là vật chất không chỉ tồn tại độc lập mà còn được cảm giác của con người phản ánh lại. Lênin cho rằng cảm giác của con người không chỉ là một phản ánh đơn giản của vật chất mà còn là một quá trình phức tạp bao gồm cả việc chép lại và chụp lại. Điều này cho thấy rằng vật chất không chỉ là một thực thể vật lý mà còn là một thực thể có ý nghĩa và có thể được cảm nhận và hiểu biết bởi con người.
133Theo Lênin, vật chất dưới hình thức thế nào thì là cái có thể gây nên cảm giác của con người khi nó trực tiếp hay gián tiếp tác động đến giác quan của con người?4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
ANhững dạng cụ thể
BTồn tại khách quan
CKhái quát của nó
DTự nhiên của nó
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Lênin, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới là cái có thể gây nên cảm giác của con người khi nó trực tiếp hay gián tiếp tác động đến giác quan của con người. Điều này có nghĩa là, vật chất chỉ khi được thể hiện dưới dạng cụ thể, cụ thể hơn là dưới dạng vật thể, vật chất, thì mới có thể gây ra các cảm giác khác nhau cho con người. Ví dụ, âm thanh chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng sóng âm thanh, và ánh sáng chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng tia sáng. Do đó, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới có thể gây nên cảm giác của con người.
134Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, cuộc đấu tranh giữa những người lao động làm thuê, những người nô lệ bị áp bức về chính trị - xã hội và bị bóc lột về kinh tế chống lại bọn áp bức và bóc lột nó là thực chất4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AĐấu tranh giai cấp
BRa đời giai cấp
CCách mạng
DRa đời nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, cuộc đấu tranh giữa những người lao động làm thuê, những người nô lệ bị áp bức về chính trị - xã hội và bị bóc lột về kinh tế chống lại bọn áp bức và bóc lột nó là thực chất là cuộc đấu tranh giai cấp. Điều này có nghĩa là, những người lao động và những người nô lệ đã phải đấu tranh để giành quyền lực và tự do khỏi tay những người áp bức và bóc lột. Cuộc đấu tranh này đã dẫn đến sự ra đời của các giai cấp khác nhau, như giai cấp công nhân và giai cấp tư sản. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, cuộc đấu tranh giai cấp này là động lực chính để thúc đẩy sự phát triển của xã hội và lịch sử.
135Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, tồn tại xã hội là khái niệm dùng để chỉ phương diện sinh hoạt vật chất và những điều kiện gì của xã hội?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AVăn hoá tinh thần
BSinh hoạt tinh thần
CSinh hoạt vật chất
DKinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một trong những quan điểm chính trong triết học và khoa học xã hội. Theo quan điểm này, tồn tại xã hội được hiểu là khái niệm dùng để chỉ phương diện sinh hoạt vật chất và những điều kiện của xã hội. Điều này có nghĩa là xã hội tồn tại và phát triển dựa trên các yếu tố vật chất như kinh tế, công nghệ, sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Các yếu tố vật chất này tạo nên cơ sở hạ tầng cho sự tồn tại và phát triển của xã hội. Trong khi đó, các yếu tố tinh thần như văn hóa, tôn giáo, chính trị và xã hội chỉ là những biểu hiện trên bề mặt của xã hội, không phải là cơ sở hạ tầng thực sự. Vì vậy, Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng tồn tại xã hội là phương diện sinh hoạt vật chất và những điều kiện của xã hội.
136Tồn tại xã hội là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASinh hoạt vật chất và những điêu kiện sinh hoạt vật chất của xã hội
BToàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội
CToàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội
DToàn bộ hệ tư tưởng về sự tồn tại cùa xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tồn tại xã hội là tổng thể các yếu tố cấu thành nên sự tồn tại của một xã hội, bao gồm cả các điều kiện vật chất và tinh thần. Nó bao gồm cả sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội, như nhà cửa, phương tiện giao thông, công nghệ, v.v. Ngoài ra, tồn tại xã hội còn bao gồm toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội, như văn hóa, đạo đức, tôn giáo, v.v. Tồn tại xã hội cũng bao gồm toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội, như môi trường, khí hậu, địa hình, v.v. Nói một cách khác, tồn tại xã hội là tổng thể các yếu tố giúp xã hội tồn tại và phát triển.
137Chủ nghĩa xã hội không tưởng đề cao yếu tố gì?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ATinh thần nhân đạo
BXã hội đại đồng
CSư bình đẳng
DMột xã hội không còn sự bóc lột
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa xã hội không tưởng là một khái niệm trong lý thuyết chính trị, đề cao tinh thần nhân đạo và mong muốn xây dựng một xã hội hoàn hảo mà không có sự bất công, bóc lột và phân biệt. Chủ nghĩa xã hội không tưởng thường được liên hệ với các ý tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, những người tin rằng xã hội sẽ tiến hóa tự nhiên đến một giai đoạn mà không có sự phân chia giai cấp và mọi người sẽ sống trong một xã hội bình đẳng và hạnh phúc. Tuy nhiên, Chủ nghĩa xã hội không tưởng cũng có thể được hiểu là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các ý tưởng và lý thuyết về một xã hội hoàn hảo mà không có sự bất công và bóc lột.
138Vị trí của quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AChỉ ra cách thức của sự phát triển
BChỉ ra nguồn gốc của sự phát triển
CChỉ ra nguyên nhân của sự phát triển
DChỉ ra khuynh hướng của sự phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin. Nó chỉ ra rằng sự phát triển của một hiện tượng hoặc quá trình không chỉ phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố, mà còn phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố đó trong một mối quan hệ cụ thể. Quy luật này cho thấy rằng sự phát triển không phải là một quá trình tuyến tính, mà là một quá trình phức tạp và đa chiều. Nó chỉ ra rằng sự phát triển của một hiện tượng hoặc quá trình phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố, và sự đối lập này không phải là cố định, mà là luôn thay đổi và phát triển. Vì vậy, quy luật phủ định của phủ định giúp chúng ta hiểu được sự phức tạp và đa chiều của sự phát triển.
139Hệ thống những quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó là:4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AQuan điểm biện chứng
BChủ nghĩa duy vật
CChủ nghĩa duy vật biện chứng
DTriết học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống những quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó được gọi là Triết học. Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu sắc về bản chất của thế giới, về sự tồn tại và phát triển của thế giới, về mối quan hệ giữa con người và thế giới. Nó bao gồm các quan điểm lý luận chung về thế giới, về con người, về giá trị và mục đích của cuộc sống. Triết học giúp con người hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh, từ đó có thể xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
140Quan điểm ủng hộ cái mới tiến bộ, từ đó chống lại cái cũ, cái lỗi thời kìm hãm sự phát triển là quan điểm được rút ra trực tiếp từ:3 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
AQuy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan điểm ủng hộ cái mới tiến bộ, từ đó chống lại cái cũ, cái lỗi thời kìm hãm sự phát triển là quan điểm được rút ra trực tiếp từ quy luật phủ định của phủ định. Quy luật phủ định của phủ định là một trong những quy luật cơ bản của triết học Mác - Lênin, nó chỉ ra rằng sự phát triển của xã hội và lịch sử luôn gắn liền với quá trình phủ định và vượt qua những điều cũ, lỗi thời. Quan điểm này cho rằng, cái mới tiến bộ luôn phải chống lại cái cũ, cái lỗi thời để có thể phát triển và tiến bộ. Điều này thể hiện qua quá trình lịch sử của xã hội, khi mà những hình thức xã hội cũ, lỗi thời luôn bị phủ định và thay thế bởi những hình thức mới, tiến bộ hơn.
141Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội là nội dung của4 lựa chọnTrung bình41% trả lời đúng
APhép biện chứng
BTất cả các đáp án đều đúng
CChủ nghĩa duy vật biện chứng
DChủ nghĩa duy vật lịch sử
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội là một khái niệm quan trọng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó đề cập đến mối quan hệ giữa các hình thái kinh tế - xã hội và sự phát triển của xã hội loài người. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi hình thái kinh tế - xã hội đều có những đặc điểm và quy luật riêng, và sự phát triển của xã hội loài người là một quá trình từ thấp đến cao, từ thô sơ đến phức tạp. Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân và quy luật của sự phát triển xã hội, và từ đó có thể dự đoán và định hướng được tương lai của xã hội.
142Cách thức mà con người dùng để tiến hành quá trình sản xuất của xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định gọi là:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APhương thức sản xuất
BNghệ thuật sản xuất
CKỹ thuật sản xuất
DCông nghệ sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương thức sản xuất là khái niệm được sử dụng trong chủ nghĩa Mác - Lênin để mô tả cách thức mà con người dùng để tiến hành quá trình sản xuất của xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định. Nó bao gồm cả các yếu tố kinh tế, xã hội và kỹ thuật liên quan đến quá trình sản xuất. Phương thức sản xuất thường được xác định bởi các yếu tố như công nghệ, tổ chức lao động, sở hữu tài sản và phân phối sản phẩm. Ví dụ, trong thời kỳ phong kiến, phương thức sản xuất chủ yếu dựa vào lao động thủ công và sở hữu đất đai, trong khi trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, phương thức sản xuất dựa vào công nghệ máy móc và sở hữu tư nhân. Tùy thuộc vào giai đoạn lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội, phương thức sản xuất có thể thay đổi và phát triển.
143Đâu là nhận định sai về Triết học Mác ?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ATriết học Mác cho rằng triết học là khoa học của mọi khoa học
BTheo quan điểm của triết học Mác triết học không thay thế được các khoa học cụ thể
CTheo quan điểm của triết học Mác thì sự phát triển của triết học quan hệ chặt chẽ với sự phát triển của khoa học tự nhiên
DTriết học Mác là sự tổng hợp của các trường phái triết học trong lịch sử
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học Mác cho rằng triết học là khoa học của mọi khoa học là nhận định sai. Triết học Mác không coi triết học là một khoa học cụ thể, mà là một phương pháp nghiên cứu toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và tự nhiên. Triết học Mác không phải là một khoa học có thể được đo lường, kiểm chứng bằng các phương pháp khoa học cụ thể như toán học, vật lý, hóa học... Mà là một khoa học về con người, về xã hội, về lịch sử và về bản chất của thế giới xung quanh chúng ta. Vì vậy, nhận định này không chính xác và không phản ánh đúng bản chất của triết học Mác.
144Từ thế kỉ VIII trước công nguyên với nhà nước đầu tiên trong lịch sử, giai cấp tư hữu đã dùng pháp luật và bộ máy thống trị của mình để chiếm mất quyền lực của đông đảo quần chúng nhân dân lao động là những...4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ANông dân
BNgười tự do
CNgười nô lệ
DNông nô
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ thế kỉ VIII trước công nguyên, giai cấp tư hữu đã bắt đầu nắm giữ quyền lực và sử dụng pháp luật để thống trị đông đảo quần chúng nhân dân lao động. Trong quá trình này, giai cấp tư hữu đã tìm cách loại bỏ những người không có quyền lực và chiếm đoạt tài sản của họ. Người nô lệ là một trong những nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi sự thay đổi này. Họ đã bị bắt giữ, bán và sử dụng như tài sản để phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư hữu. Người nô lệ không có quyền tự do, không có quyền sở hữu tài sản và không có quyền tham gia vào quyết định của xã hội. Họ chỉ là những công cụ để phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư hữu.