MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 1 ngày trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

304/695 câuCòn 391
285Vật chất là tất cả những gì4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
ATồn tại một cách cụ thể, có thể nhìn thấy
BTồn tại vô hình, thần bí ở bên ngoài thế giới khách quan
CTồn tại ở bên ngoài ý thức, được ý thức con người phản ánh
DTồn tại vô hình, không thể nhìn thấy
Lời giải
Vật chất là tất cả những gì tồn tại một cách cụ thể, có thể được quan sát và đo lường. Nó bao gồm mọi thứ xung quanh chúng ta, từ các vật thể lớn như núi, sông, đến các vật thể nhỏ như hạt bụi, vi khuẩn. Vật chất có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm vật chất rắn, lỏng, khí và các dạng vật chất khác. Mỗi loại vật chất đều có những tính chất và đặc điểm riêng biệt. Ví dụ, vật chất rắn có thể giữ được hình dạng và vị trí của nó, trong khi vật chất lỏng có thể thay đổi hình dạng và vị trí của nó. Vật chất là nền tảng của thế giới tự nhiên và là đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
286Vấn đề cơ bản của triết học là3 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AQuan hệ giữa vật chất và ý thức
BQuan hệ giữa khách quan và chủ quan
CQuan hệ giữa thực tiễn và lí luận
Lời giải
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản, nhằm tìm hiểu về bản chất của thế giới và con người. Vấn đề cơ bản của triết học bao gồm việc khám phá mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản trong triết học, thể hiện hai mặt của thực tại. Vật chất đề cập đến thế giới vật lý, bao gồm mọi thứ có thể được đo lường và kiểm tra. Ý thức, mặt khác, đề cập đến nhận thức, suy nghĩ và cảm xúc của con người. Quan hệ giữa vật chất và ý thức là một trong những vấn đề cơ bản của triết học, vì nó liên quan đến việc hiểu biết về bản chất của thế giới và con người.
Mở trang câu hỏi này →
287Kết cấu của ý thức theo chiều dọc thì bao gồm3 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
ATự ý thức, tiềm thức, vô thức
BTự ý thức, tri thức, tiềm thức, vô thức
CCác phương án trả lời đều sai
Lời giải
Kết cấu của ý thức theo chiều dọc được hiểu là sự phân chia ý thức thành các mức độ khác nhau. Trong đó, tự ý thức là mức độ cao nhất, bao gồm các ý thức được nhận thức và kiểm soát một cách rõ ràng. Tiềm thức là mức độ thứ hai, bao gồm các ý thức không được nhận thức nhưng vẫn có ảnh hưởng đến hành vi. Vô thức là mức độ thấp nhất, bao gồm các ý thức không được nhận thức và không có ảnh hưởng đến hành vi. Kết cấu này cho thấy ý thức không phải là một thực thể đơn nhất mà là một hệ thống phức tạp với các mức độ khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
288Định nghĩa vật chất của Lênin được viết trong tác phẩm:4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ABút ký triết học
BChủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
CChủ nghĩa đế quốc - giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản
DLàm gì?
Lời giải
Định nghĩa vật chất của Lênin được viết trong tác phẩm 'Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán'. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng của Lênin, trong đó ông đã trình bày quan điểm của mình về vật chất và ý thức. Ông cho rằng vật chất là nền tảng của tồn tại và phát triển của thế giới, trong khi ý thức là một phần của vật chất. Lênin cũng đã phê phán chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm, cho rằng chúng không thể giải thích được các hiện tượng của thế giới. Tác phẩm này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của chủ nghĩa Mác - Lênin và vẫn được coi là một trong những tác phẩm quan trọng của Lênin.
Mở trang câu hỏi này →
289Nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin là3 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ATriết học
BKinh tế chính trị học
CChủ nghĩa xã hội khoa học
Lời giải
Chủ nghĩa Mác-Lênin là một hệ thống lý luận khoa học, được xây dựng trên cơ sở của chủ nghĩa Mác. Nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin bao gồm cả triết học và kinh tế chính trị học. Triết học Mác-Lênin tập trung vào việc nghiên cứu bản chất của thế giới, con người và lịch sử, nhằm hiểu rõ hơn về bản chất của xã hội và quá trình phát triển của nó. Kinh tế chính trị học Mác-Lênin là một phần quan trọng của triết học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của xã hội và quá trình sản xuất, phân phối và trao đổi hàng hóa. Chủ nghĩa xã hội khoa học cũng là một phần của nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của xã hội và quá trình phát triển của nó.
Mở trang câu hỏi này →
290Bản chất của triết học duy tâm như thế nào3 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AĐi ngược lại với khoa học
BKhông hoàn toàn phản khoa học
CRất khoa học
Lời giải
Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và nhận thức của con người. Bản chất của triết học duy tâm không hoàn toàn phản khoa học, mà nó chỉ tập trung vào những vấn đề liên quan đến ý thức và nhận thức, trong khi khoa học tập trung vào những vấn đề liên quan đến thế giới vật chất. Triết học duy tâm không phủ nhận giá trị của khoa học, mà nó chỉ muốn bổ sung và hoàn thiện những hiểu biết của chúng ta về thế giới. Vì vậy, bản chất của triết học duy tâm không phải là đi ngược lại với khoa học, mà nó chỉ là một cách nhìn khác về thế giới và con người.
Mở trang câu hỏi này →
291Quan điểm nào sau đây đúng nhất3 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
APhạm trù là những thực thể ý niệm, tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức.
BPhạm trù là những từ trống rỗng, do con người tưởng tượng ra, không biểu hiện một cái gì của hiện thực.
CPhạm trù là kết quả của quá trình nhận thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.
Lời giải
Phạm trù là những khái niệm hoặc phạm trù được sử dụng trong logic và triết học để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của một đối tượng. Trong câu hỏi này, chúng ta cần chọn quan điểm đúng nhất về phạm trù. Câu trả lời đúng nhất là: 'Phạm trù là kết quả của quá trình nhận thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.' Điều này có nghĩa là phạm trù là sản phẩm của quá trình nhận thức con người, phản ánh quan điểm chủ quan của chúng ta về thế giới xung quanh. Quan điểm này cho thấy rằng phạm trù không phải là những thực thể độc lập với ý thức, mà là kết quả của quá trình tư duy và nhận thức của con người.
Mở trang câu hỏi này →
292Tất nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ3 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ANhững gì đang tồn tại và phát triển
BNhững gì sẽ xuất hiện do nguyên nhân bên trong quyết định
CNhững gì sẽ xuất hiện trong thực tế
Lời giải
Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'nguyên nhân bên trong quyết định'. Nguyên nhân bên trong quyết định là một khái niệm triết học dùng để chỉ những sự kiện hoặc yếu tố dẫn đến sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện. Nó cho thấy rằng sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố nội tại, như bản chất, tính chất, hoặc quy luật của hiện tượng hoặc sự kiện đó. Ví dụ, sự xuất hiện của một cơn bão có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như sự thay đổi của áp suất không khí, hoặc sự xuất hiện của một hiện tượng tự nhiên có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như quy luật của tự nhiên. Vì vậy, phạm trù triết học này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân sâu sắc hơn của sự xuất hiện của các hiện tượng và sự kiện.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan điểm duy vật
BQuan điểm duy tâm
CQuan điểm siêu hình
Lời giải
Quan điểm siêu hình là một quan điểm trong triết học cho rằng sự phát triển chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, không có sự thay đổi về chất. Điều này có nghĩa là mọi thứ đều được tạo ra và tồn tại trong một trạng thái nhất định, và không có sự thay đổi nào xảy ra về bản chất. Quan điểm siêu hình thường được liên kết với quan điểm duy vật, nhưng nó khác biệt ở chỗ nó không thừa nhận sự thay đổi về chất trong quá trình phát triển. Thay vào đó, nó cho rằng mọi thứ đều được tạo ra và tồn tại trong một trạng thái nhất định, và không có sự thay đổi nào xảy ra về bản chất. Quan điểm siêu hình thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của các hiện tượng tự nhiên, như sự tăng trưởng của cây cối hoặc sự thay đổi của mùa.
Mở trang câu hỏi này →
AThực tại khách quan
BThực tế khách quan
CTồn tại khách quan
Lời giải
Trong định nghĩa phạm trù vật chất của mình, Lênin đã rút ra được một thuộc tính cơ bản. Đó là thực tại khách quan. Thực tại khách quan là tính chất cơ bản của vật chất, thể hiện sự tồn tại độc lập và khách quan của nó. Thực tại khách quan không phụ thuộc vào ý thức hoặc quan điểm của con người. Nó là một thực tại độc lập, tồn tại một cách khách quan và không thể thay đổi bởi ý thức hoặc quan điểm của con người. Thực tại khách quan là cơ sở để hiểu và giải thích các hiện tượng và quy luật trong tự nhiên và xã hội. Nó giúp chúng ta nhận thức được sự tồn tại và phát triển của vật chất một cách khách quan và khoa học.
Mở trang câu hỏi này →
295Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời vào khoảng thời gian nào4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AGiữa thế kỷ XIX
BĐầu thế kỷ XIX
CĐầu thế kỷ XX
DCuối thế kỷ XIX
Lời giải
Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời vào khoảng thời gian giữa thế kỷ XIX. Đây là một hệ thống lý luận chính trị và kinh tế được xây dựng dựa trên các ý tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels. Chủ nghĩa Mác-Lênin xuất hiện vào khoảng năm 1848, khi Marx và Engels công bố tác phẩm "Cương lĩnh của Đảng Cộng sản". Hệ thống lý luận này được hình thành dựa trên các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa xã hội, bao gồm sự phân chia xã hội thành giai cấp, sự đấu tranh giai cấp và sự giải phóng giai cấp. Chủ nghĩa Mác-Lênin cũng đề cập đến vai trò của Đảng Cộng sản trong việc lãnh đạo quá trình cách mạng và xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
296Cặp phạm trù nguyên nhân, kết quả chỉ ra3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AMột kết quả có thể được tạo ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau
BMột kết quả chỉ được tạo ra bởi một nguyên nhân cơ bản
CCác phương án trả lời đều sai
Lời giải
Cặp phạm trù nguyên nhân, kết quả chỉ ra mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Nguyên nhân là yếu tố gây ra một hiện tượng hoặc sự kiện, trong khi kết quả là kết quả của nguyên nhân đó. Cặp phạm trù này cho thấy rằng một kết quả có thể được tạo ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau. Ví dụ, một trận mưa có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố như áp suất thấp, độ ẩm cao, và gió mạnh. Điều này cho thấy rằng nguyên nhân của một kết quả có thể phức tạp và đa dạng. Ngoài ra, một kết quả cũng có thể được tạo ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau trong các hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, cặp phạm trù nguyên nhân, kết quả chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa nguyên nhân và kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
297Theo Ăng-ghen, có thể chia vận động thành:3 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
ABốn hình thức vận động cơ bản
BNăm hình thức vận động cơ bản
CSáu hình thức vận động cơ bản
Lời giải
Theo quan điểm của Ăng-ghen, vận động có thể được chia thành năm hình thức cơ bản. Những hình thức này bao gồm: vận động thẳng, vận động cong, vận động xoay, vận động đẩy và vận động kéo. Mỗi hình thức vận động cơ bản này đều có thể được thực hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến mạnh, từ chậm đến nhanh. Điều này cho phép con người thực hiện các hoạt động phức tạp và đa dạng trong cuộc sống hàng ngày. Quan điểm của Ăng-ghen về năm hình thức vận động cơ bản đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng trong lĩnh vực giáo dục thể chất và thể thao.
Mở trang câu hỏi này →
298Mối liên hệ nhân quả có các tính chất cơ bản nào sau đây3 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ATính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng.
BTính khách quan, tính phổ biến, kế thừa.
CTính khách quan, tính phổ biến, tính tất yếu.
Lời giải
Mối liên hệ nhân quả là một khái niệm quan trọng trong thống kê và phân tích dữ liệu. Để xác định mối liên hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét các tính chất cơ bản của nó. Tính chất đầu tiên là tính khách quan, nghĩa là mối liên hệ nhân quả không phụ thuộc vào quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân của con người. Thứ hai là tính phổ biến, nghĩa là mối liên hệ nhân quả có thể được áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau. Cuối cùng là tính tất yếu, nghĩa là khi có một yếu tố gây ảnh hưởng (nhân) thì sẽ có một kết quả (quả) cụ thể. Tính tất yếu này giúp chúng ta xác định được mối liên hệ nhân quả một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ABước nhảy
BLượng
CChất
Lời giải
Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'Chất'. Chất được định nghĩa là tính quy định khách quan vốn có của sự vật và hiện tượng, sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính làm cho nó là nó mà không phải là cái khác. Nói cách khác, chất là bản chất nội tại, độc nhất của một sự vật hoặc hiện tượng, làm cho nó khác biệt với các sự vật hoặc hiện tượng khác. Chất là một khái niệm cơ bản trong triết học, được sử dụng để mô tả và phân tích bản chất của sự vật và hiện tượng.
Mở trang câu hỏi này →
300Khẳng định nào sau đây là đúng?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AMỗi sự vật cụ thể được đặc trưng bằng nhiều hình thức vận động
BHình thức vận động cao luôn bao hàm các hình thức vận động thấp, nhưng không có chiều ngược lại
CCó sự vật không vận động
DCó thể quy hình thức vận động cao về hình thức vận động thấp và ngược lại
Lời giải
Hình thức vận động trong triết học là một khái niệm quan trọng để mô tả các đặc điểm và tính chất của sự vật. Trong câu hỏi này, chúng ta được yêu cầu xác định khẳng định nào là đúng về hình thức vận động. Câu trả lời đúng là: "Hình thức vận động cao luôn bao hàm các hình thức vận động thấp, nhưng không có chiều ngược lại". Điều này có nghĩa là một sự vật cụ thể có thể được đặc trưng bởi nhiều hình thức vận động khác nhau, từ thấp đến cao. Ví dụ, một quả táo có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động thấp như "an toàn" hoặc "không di chuyển", nhưng cũng có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động cao như "di chuyển" hoặc "phát triển". Tuy nhiên, không phải lúc nào hình thức vận động cao cũng bao hàm các hình thức vận động thấp. Ví dụ, một quả táo có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động cao "phát triển", nhưng không phải lúc nào cũng bao gồm hình thức vận động thấp "an toàn".
Mở trang câu hỏi này →
301Chọn phương án phản ánh quan điểm Mác-Lênin4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
ATrong giới hạn của độ, lượng của sự vật thay đổi nhưng chất của sự vật chưa thay đổi cơ bản
BTrong giới hạn của độ, sự thay đổi về lượng hoàn toàn không làm ảnh hưởng tới sự thay đổi chất của sự vật
CBước nhảy là sự thay đổi về lượng của sự vật
DSự thay đổi về lượng sẽ làm thay đổi ngay lập tức chất của sự vật
Lời giải
Phương án phản ánh quan điểm Mác-Lênin là: "Trong giới hạn của độ, lượng của sự vật thay đổi nhưng chất của sự vật chưa thay đổi cơ bản". Điều này có nghĩa là, khi sự vật phát triển theo hướng tích cực, nó có thể thay đổi về lượng, nhưng chất của nó vẫn giữ nguyên. Ví dụ, khi một cây cối phát triển, nó có thể tăng trưởng về kích thước, nhưng bản chất của nó vẫn là cây cối. Quan điểm này được Mác-Lênin đưa ra để giải thích quá trình phát triển của sự vật, và nó cho thấy rằng chất của sự vật không phải lúc nào cũng thay đổi ngay lập tức, mà có thể giữ nguyên trong một khoảng thời gian nhất định. Quan điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu và phân tích quá trình phát triển của sự vật.
Mở trang câu hỏi này →
302Quan điểm toàn diện yêu cầu4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
APhải xem xét tất cả các mối liên hệ, đồng thời phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ.
BXem xét tất cả các mối liên hệ, lấy mối liên hệ thứ yếu làm mối liên hệ chủ yếu, không cơ bản làm cơ bản.
CXem xét tất cả các mối liên hệ và coi vị trí, vai trò của các mối liên hệ đó là như nhau.
DChỉ xem xét những mối liên hệ đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của sự vật.
Lời giải
Quan điểm toàn diện yêu cầu phải xem xét tất cả các mối liên hệ và phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xem xét mọi yếu tố liên quan đến sự vật, bao gồm cả mối liên hệ chính và mối liên hệ thứ yếu. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng. Ví dụ, nếu chúng ta đang nghiên cứu một hệ thống xã hội, chúng ta cần xem xét mối liên hệ giữa các cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng, chẳng hạn như mối liên hệ giữa cá nhân và gia đình, hoặc mối liên hệ giữa cộng đồng và xã hội. Quan điểm toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của sự vật và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
303Chọn phương án đúng theo quan điểm của triết học Mác Lênin4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AMâu thuẫn biện chứng là sự liên hệ, tác động qua lại giữa các mặt đối lập
BTrong tư duy không có mâu thuẫn biện chứng
CCứ hai mặt đối lập là tạo thành một mâu thuẫn biện chứng
DMâu thuẫn biện chứng trong tư duy độc lập với mâu thuẫn trong hiện thực
Lời giải
Mâu thuẫn biện chứng là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác Lênin. Theo quan điểm này, mâu thuẫn biện chứng là sự liên hệ, tác động qua lại giữa các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là trong một hệ thống, các yếu tố khác nhau luôn có mối quan hệ biện chứng với nhau, tạo thành một quá trình phát triển và thay đổi liên tục. Mâu thuẫn biện chứng không phải là sự đối lập tuyệt đối giữa các mặt, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng. Ví dụ, trong một xã hội, có thể có mâu thuẫn giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị áp bức. Mâu thuẫn này không phải là một sự đối lập tuyệt đối, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai giai cấp này. Mâu thuẫn biện chứng là động lực quan trọng cho sự phát triển và thay đổi của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
304Chọn phương án đúng theo quan điểm triết học Mác- Lênin4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ALượng của sự vật luôn được diễn tả bằng những con số chính xác
BCó những lượng không biểu thị yếu tố nào của sự vật
CMỗi sự vật chỉ có một lượng
DCó những lượng biểu thị yếu tố quy định kết cấu bên trong sự vật
Lời giải
Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, lượng là một khái niệm cơ bản trong vật chất và là một trong những phương diện của sự vật. Lượng biểu thị sự khác nhau về mức độ, độ lớn của các thuộc tính của sự vật. Trong đó, có những lượng biểu thị yếu tố quy định kết cấu bên trong sự vật, như lượng chất liệu trong một vật thể, lượng năng lượng trong một phản ứng hóa học. Điều này cho thấy rằng lượng không chỉ là một con số, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định bản chất và tính chất của sự vật. Quan điểm này được thể hiện trong các công trình của Mác và Lênin, trong đó họ đã phân tích và giải thích khái niệm lượng trong các lĩnh vực khác nhau của khoa học và thực tiễn.
Mở trang câu hỏi này →