OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 16 giờ trước

OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, không có môn tiên quyết; trọng tâm là bảo vệ, vận hành và phục hồi nền tảng Linux cùng các dịch vụ mạng nguồn mở. An ninh nền tảng gắn với cách cấu hình hệ thống, phân quyền và giới hạn những gì có thể tiếp cận qua mạng. Một máy chủ có thể bị tổn hại từ lỗ hổng phần mềm, tài khoản có quyền quá rộng, dịch vụ không cần thiết hoặc thay đổi không được theo dõi; do đó rủi ro cần được nhìn từ cả hệ điều hành lẫn các ứng dụng đang chạy. Phòng thủ nhiều lớp kết hợp kiểm soát danh tính và quyền trên tài nguyên, hạn chế kết nối, chính sách truy cập bắt buộc, cập nhật có kế hoạch, ghi nhận hoạt động và kiểm tra tính toàn vẹn. Theo dõi phiên bản và cảnh báo bảo mật hỗ trợ quyết định cập nhật, còn nhật ký thay đổi giúp xác minh cấu hình sau bảo trì. Các dịch vụ như SSH, web, DNS, chia sẻ tệp và thư điện tử cần cấu hình theo mục đích, giới hạn quyền, giám sát và giảm bề mặt tấn công. Khi xuất hiện dấu hiệu xâm nhập, cần giữ bằng chứng, xác định phạm vi ảnh hưởng, cô lập thành phần bị tác động và phục hồi từ trạng thái tin cậy để ngăn sự cố lan rộng. Đường cơ sở giúp nhận biết thay đổi bất thường, còn nhật ký và công cụ kiểm tra toàn vẹn cung cấp dấu vết để đối chiếu trong quá trình xử lý. Phạm vi kiến thức này gắn với quản trị máy chủ nguồn mở: rà soát quyền và dịch vụ, đánh giá dấu hiệu bất thường, rồi cân nhắc biện pháp bảo vệ hoặc phục hồi phù hợp với phạm vi ảnh hưởng.

269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề

Câu hỏi của môn

184/269 câuCòn 85
AHigh-speed data processing.
BEnsuring backward compatibility with legacy systems.
CProviding a small trusted computing base.
DOptimizing energy efficiency.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing a small trusted computing base.". Security kernel là phần cốt lõi thực thi các quy tắc bảo vệ; giữ trusted computing base (TCB) nhỏ giúp giảm lượng mã phải tin cậy và có thể kiểm chứng. "High-speed data processing." có thể là mục tiêu hiệu năng nhưng không phải đặc trưng an ninh bắt buộc. "Ensuring backward compatibility with legacy systems." là yêu cầu tương thích, đôi khi còn làm tăng độ phức tạp và bề mặt lỗi. "Optimizing energy efficiency." là mục tiêu tiết kiệm điện, không định nghĩa security kernel.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/
B/home/
C/opt/
D/usr/
Lời giải
Đáp án đúng: "/home/". Hạn ngạch đĩa (quota) thường được bật trên filesystem lưu thư mục người dùng, thường là /home, để giới hạn dung lượng hoặc số inode theo người dùng/nhóm. Quota được cấu hình ở cấp filesystem, nên thư mục chỉ là ví dụ điển hình chứ không phải điều kiện bắt buộc. "/etc/" chứa cấu hình hệ thống và thường không phải vùng dữ liệu người dùng để áp hạn ngạch. "/opt/" dành cho phần mềm bổ sung. "/usr/" chứa chương trình và dữ liệu dùng chung của hệ thống, không phải vị trí phổ biến để giới hạn dữ liệu cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ASUID
BSGID
CSticker bit
DExecutable bit
Echmod
Lời giải
Đáp án đúng: "SGID". Trên thư mục, bit SGID khiến tệp và thư mục con mới thường kế thừa nhóm sở hữu của thư mục cha, hữu ích cho thư mục cộng tác của một nhóm. Căn cứ đã chốt lưu ý câu mô tả thiếu điều kiện: SGID tự nó không giới hạn người có thể truy cập; cần đặt quyền đọc, ghi và thực thi phù hợp để chỉ nhóm được phép. "SUID" chủ yếu làm chương trình chạy với danh tính chủ sở hữu tệp và không thiết lập kế thừa nhóm trên thư mục theo ý này. "Sticker bit" là tên in trong lựa chọn, nhưng sticky bit thường hạn chế ai được xóa hoặc đổi tên mục trong thư mục dùng chung, không giới hạn quyền đọc/ghi cho nhóm. "Executable bit" cho phép duyệt/thực thi tùy loại tệp nhưng không tạo kế thừa nhóm. "chmod" là lệnh đổi quyền, không phải bit đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Samba có thể tham gia miền Windows với vai trò member server, xác thực người dùng qua domain controller và cung cấp chia sẻ SMB. "False" không chính xác vì chức năng thành viên miền được Samba hỗ trợ; vai trò này khác với việc Samba tự làm domain controller hoặc PDC. Khi làm member server, Samba dùng thông tin xác thực miền và có thể chia sẻ tệp/máy in cho các máy Windows trong cùng hạ tầng.
Mở trang câu hỏi này →
Ainetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files
Binetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP
Cinetd requires root privileges to configure, while xinetd does not
Dinetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service
Einetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file
Lời giải
Đáp án đúng: "inetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files". inetd thường khai báo dịch vụ trong một tệp inetd.conf; xinetd có thể dùng cấu hình chung và tệp riêng cho từng dịch vụ trong xinetd.d, thuận tiện bật tắt hoặc quản lý từng dịch vụ. "inetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP" không nêu khác biệt cấu hình chính; cả hai có thể quản lý dịch vụ TCP/UDP; "inetd requires root privileges to configure, while xinetd does not" không phải khác biệt đặc trưng; "inetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service" không mô tả chính xác điểm cấu hình; "inetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file" đảo ngược mô hình thường gặp.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". AH (Authentication Header) trong IPsec cung cấp xác thực nguồn gốc và kiểm tra toàn vẹn cho gói, nhưng không mã hóa payload để giữ bí mật. Nếu cần mã hóa dữ liệu truyền, thường dùng ESP với dịch vụ confidentiality; ESP còn có thể cung cấp xác thực và toàn vẹn tùy cấu hình. "True" sai vì đã gán chức năng mã hóa của ESP cho AH; bảo vệ toàn vẹn không đồng nghĩa với che nội dung. Phân biệt này quan trọng khi chọn giao thức theo yêu cầu: xác minh gói có bị sửa hay không khác với ngăn người khác đọc payload.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide a method for applying global system policies
BTo encrypt user passwords
CTo manage user session scripts
DTo provide a flexible mechanism for authenticating users
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide a flexible mechanism for authenticating users". PAM tách ứng dụng khỏi chi tiết xác thực bằng các module có thể kết hợp, cho phép chính sách thay đổi theo dịch vụ mà không sửa mã ứng dụng. "To provide a method for applying global system policies" quá rộng; PAM tập trung vào xác thực, quản lý tài khoản, phiên và mật khẩu theo stack cấu hình. "To encrypt user passwords" không phải chức năng chính; mật khẩu thường được băm và lưu bởi cơ chế hệ thống, còn PAM điều phối kiểm tra. "To manage user session scripts" có thể liên quan một module phiên cụ thể, nhưng không mô tả mục tiêu chính của PAM.
Mở trang câu hỏi này →
AThey define user permissions for file access
BThey specify which IP addresses are allowed or denied access to certain services
CThey store encrypted data for network security
DThey log access attempts to network services
Lời giải
Đáp án đúng: "They specify which IP addresses are allowed or denied access to certain services". TCP Wrapper đọc quy tắc trong hosts.allow và hosts.deny để quyết định máy khách nào được kết nối tới dịch vụ có hỗ trợ wrapper. Các quy tắc này kiểm soát truy cập dịch vụ, không thay cho firewall hay xác thực người dùng. "They define user permissions for file access" thuộc quyền hệ thống tệp; "They store encrypted data for network security" không đúng vì tệp chứa quy tắc truy cập dạng văn bản; "They log access attempts to network services" nhầm chức năng quyết định allow/deny với ghi nhật ký.
Mở trang câu hỏi này →
ASet GRUB color
BEnable UEFI
CUse cryptographic password hash in GRUB
DLimit runlevels
Lời giải
Đáp án đúng: "Use cryptographic password hash in GRUB". Đặt mật khẩu GRUB dưới dạng hash mật mã giúp bảo vệ việc sửa tham số khởi động hoặc chọn mục khởi động trái phép; quyền truy cập vật lý vẫn cần được kiểm soát riêng. "Set GRUB color" chỉ thay đổi giao diện hiển thị, không ngăn chỉnh sửa. "Enable UEFI" tự nó không bảo đảm Secure Boot hoặc bảo vệ cấu hình GRUB. "Limit runlevels" không phải cơ chế xác thực bootloader và không ngăn người dùng chỉnh sửa mục khởi động.
Mở trang câu hỏi này →
ALogs policy violations without enforcing them.
BDisables all access control checks.
CEnforces mandatory access control policies strictly.
DOnly applies SELinux to file systems, not processes.
Lời giải
Đáp án đúng: "Enforces mandatory access control policies strictly.". Ở chế độ Enforcing, SELinux vừa ghi nhận vi phạm chính sách vừa ngăn hành động bị cấm theo type enforcement và các quy tắc đang nạp. "Logs policy violations without enforcing them." mô tả Permissive, khi vi phạm được ghi nhưng không bị chặn. "Disables all access control checks." sai vì SELinux vẫn áp dụng chính sách trong Enforcing. "Only applies SELinux to file systems, not processes." sai vì SELinux gắn nhãn và kiểm soát cả tiến trình, đối tượng, cổng và nhiều tài nguyên khác.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/services.d/
B/etc/init.d/
C/srv/rc0.d/
D/srv/list/
Lời giải
Đáp án đúng: "/etc/init.d/". Trên hệ thống dùng kiểu khởi động SysV, script khởi chạy và dừng các dịch vụ mạng thường nằm trong /etc/init.d; systemd hiện đại có thể dùng unit files ở vị trí khác. "/etc/services.d/" không phải thư mục chuẩn để chứa script dịch vụ, còn /etc/services là tệp ánh xạ tên dịch vụ và cổng. "/srv/rc0.d/" không phải đường dẫn chuẩn; liên kết runlevel kiểu SysV thường ở các thư mục rcN.d. "/srv/list/" không phải vị trí quản lý dịch vụ hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATo minimize the number of user accounts
BTo ensure each layer can protect against known vulnerabilities
CTo simplify network management
DTo reduce the cost of security infrastructure
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure each layer can protect against known vulnerabilities". Phòng thủ nhiều lớp chỉ hữu ích nếu từng lớp được kiểm tra để bảo đảm kiểm soát, luật và cảnh báo hoạt động đúng trước các điểm yếu đã biết. "To minimize the number of user accounts" là việc quản lý danh tính, không phải mục tiêu của kiểm thử từng lớp. "To simplify network management" có thể là lợi ích vận hành của chuẩn hóa nhưng không phải mục tiêu bảo mật chính. "To reduce the cost of security infrastructure" không được bảo đảm; kiểm thử nhằm xác minh hiệu lực, không nhất thiết giảm chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
ALower overhead due to not needing a host OS.
BBetter compatibility with a wider range of operating systems.
CEasier to install and configure on consumer-grade hardware.
DEnhanced support for legacy applications.
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower overhead due to not needing a host OS.". Type 1 hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng thay vì hoạt động như ứng dụng bên trong hệ điều hành chủ, nên loại bỏ một lớp trung gian và thường giảm overhead cho ảo hóa máy chủ. Hiệu năng thực tế còn tùy phần cứng, trình ảo hóa và tải công việc. "Better compatibility with a wider range of operating systems." không phải ưu thế mặc định; khả năng tương thích do hỗ trợ thiết bị và hypervisor quyết định. "Easier to install and configure on consumer-grade hardware." thường mô tả sự tiện lợi của Type 2 chạy trên hệ điều hành phổ thông. "Enhanced support for legacy applications." phụ thuộc nền tảng ảo hóa và hệ điều hành khách, không xuất phát tất yếu từ việc chạy trực tiếp trên phần cứng.
Mở trang câu hỏi này →
AVirtual hardware is always more secure than physical hardware
BVirtual machines are isolated and do not need monitoring
CVirtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring
DVirtual hardware automatically applies security updates
Lời giải
Đáp án đúng: "Virtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring". Máy ảo cung cấp CPU, bộ nhớ, đĩa và giao diện mạng ảo cho hệ điều hành khách; lỗ hổng hoặc cấu hình sai trong guest vẫn có thể ảnh hưởng dịch vụ nên cần giám sát. "Virtual hardware is always more secure than physical hardware" tuyệt đối hóa một thuộc tính không được đảm bảo; ảo hóa cũng có rủi ro hypervisor và cấu hình. "Virtual machines are isolated and do not need monitoring" sai vì cô lập không loại bỏ tấn công hay lỗi. "Virtual hardware automatically applies security updates" không đúng; quản trị viên vẫn cập nhật guest, host và hypervisor.
Mở trang câu hỏi này →
AGives user ownership to the group
BAllows execution with root privileges
CDisables the executable
DSets the sticky bit
Lời giải
Đáp án đúng: "Allows execution with root privileges". Khi SUID được đặt trên một chương trình thực thi do root sở hữu, chương trình chạy với effective UID của chủ sở hữu trong lúc thực thi; điều này hữu ích cho tác vụ cần quyền cao nhưng phải được kiểm tra kỹ vì lỗi chương trình có thể bị lạm dụng. "Gives user ownership to the group" nhầm SUID với quyền nhóm; "Disables the executable" không phải ý nghĩa bit này; "Sets the sticky bit" là một bit quyền riêng có tác dụng khác, thường liên quan xóa tệp trong thư mục dùng chung.
Mở trang câu hỏi này →
ATo configure network settings
BTo protect against read errors from failing media
CTo select different desktop environments
DTo install third-party software
Lời giải
Đáp án đúng: "To protect against read errors from failing media". Bước kiểm tra phương tiện cài đặt đọc dữ liệu từ đĩa hoặc USB để phát hiện lỗi đọc trước khi quá trình cài đặt dựa vào tệp bị hỏng; việc này giúp tránh cài đặt thất bại hoặc tạo hệ thống không đầy đủ. Nó kiểm tra tính đọc được của phương tiện, không chứng minh phần mềm an toàn tuyệt đối. "To configure network settings" là công việc ở bước cấu hình mạng, không phải lý do kiểm tra media. "To select different desktop environments" thuộc lựa chọn gói hoặc giao diện. "To install third-party software" không phải chức năng của phép kiểm tra; nó chỉ xác thực khả năng đọc các tệp cài đặt trên nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
Asystemctl status <service>
Bps aux | grep <service>
Cservice --status <service>
Dchkconfig --list <service>
Lời giải

Đáp án đúng: "systemctl status <service> ". systemctl là giao diện quản lý systemd; truy vấn status cho biết dịch vụ đang hoạt động, trạng thái gần đây và thông tin tiến trình. "ps aux | grep <service> " có thể tìm tiến trình theo tên nhưng không thể hiện đầy đủ trạng thái unit, phụ thuộc hay lỗi systemd. "service --status <service> " không phải cú pháp quản lý trạng thái chuẩn cho hệ thống systemd hiện đại. "chkconfig --list <service> " dùng để xem cấu hình runlevel kiểu SysV trên hệ cũ, không phải lệnh kiểm tra trạng thái unit systemd.

Mở trang câu hỏi này →
ATo provide an unsecure starting point for testing
BTo serve as a reusable, standardized system configuration
CTo enhance multimedia performance
DTo support dynamic changes to all directories
Lời giải
Đáp án đúng: "To serve as a reusable, standardized system configuration". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã được phê duyệt để triển khai hoặc so sánh nhiều máy, giúp phát hiện sai lệch và duy trì cấu hình an toàn nhất quán. Nó cần được cập nhật, quản lý phiên bản và điều chỉnh theo vai trò máy. "To provide an unsecure starting point for testing" đi ngược mục tiêu baseline; "To enhance multimedia performance" không liên quan tới cấu hình chuẩn; "To support dynamic changes to all directories" mô tả không xác định và làm mất tính ổn định, nhất quán của cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/
B/home/
C/opt/
D/usr/
Lời giải
Đáp án đúng: "/home/". Hạn ngạch đĩa (quota) thường được bật trên filesystem lưu thư mục người dùng, thường là /home, để giới hạn dung lượng hoặc số inode theo người dùng/nhóm. Quota được cấu hình ở cấp filesystem, nên thư mục chỉ là ví dụ điển hình chứ không phải điều kiện bắt buộc. "/etc/" chứa cấu hình hệ thống và thường không phải vùng dữ liệu người dùng để áp hạn ngạch. "/opt/" dành cho phần mềm bổ sung. "/usr/" chứa chương trình và dữ liệu dùng chung của hệ thống, không phải vị trí phổ biến để giới hạn dữ liệu cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ATo install new software packages
BTo detect unauthorized changes to critical files
CTo optimize system performance
DTo create backup copies of data
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to critical files". Công cụ integrity monitoring lưu dấu chuẩn như hash và thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi ngoài dự kiến. "To install new software packages" là việc của trình quản lý gói, không phải kiểm tra toàn vẹn. "To optimize system performance" không phải mục tiêu của việc so sánh trạng thái tệp và quá trình này có thể tạo thêm tải nhỏ. "To create backup copies of data" thuộc công cụ sao lưu; kiểm tra integrity có thể phát hiện thay đổi nhưng không giữ bản phục hồi của nội dung.
Mở trang câu hỏi này →